Tiếng Anh 9 Unit 3 Language focus: Adverbial clauses and phrase of reason

Tổng quan nội dung

Lời Giải Chi Tiết: Tiếng Anh 9 Unit 3 Language focus: Adverbial clauses and phrase of reason

Bạn đang theo dõi bài viết hướng dẫn chi tiết Tiếng Anh 9 Unit 3 Language focus: Adverbial clauses and phrase of reason thuộc chương trình môn Tiếng Anh Lớp 9 của bộ sách . Để hoàn thành tốt bài học này, học sinh cần nắm vững các lý thuyết trọng tâm đã được thầy cô giảng dạy trên lớp, từ đó vận dụng linh hoạt vào việc phân tích và giải quyết các câu hỏi, bài tập thực hành. Bài viết dưới đây được biên soạn bởi đội ngũ giáo viên giàu kinh nghiệm, trình bày tuần tự và rõ ràng lời giải cho từng mục trong SGK (bao gồm cả các câu hỏi thảo luận Khởi động/Khám phá lẫn bài tập tự luận cuối bài). Hãy đọc kỹ từng bước hướng dẫn (step-by-step) để hiểu rõ bản chất vấn đề thay vì chỉ sao chép kết quả cuối cùng nhé.

1. Study the sentences a-d. Then choose the correct options to complete the rules. 2. Complete the sentences with because or because of.3. Rewrite the sentences.4.Complete the second parts of the sentences using adverbial clauses or phrase of reason.

Bài 1

1. Study the sentences a-d. Then choose the correct options to complete the rules.

(Nghiên cứu các câu a-d. Sau đó chọn các phương án đúng để hoàn thành các quy tắc.)

a. Companies pay them a lot of money to advertise products because they are like internet celebrities.

(Các công ty trả cho họ rất nhiều tiền để quảng cáo sản phẩm vì họ giống như những người nổi tiếng trên mạng.)

b. Companies want to reach young customers as they spend a lot and they stick with the brands they like.

(Các công ty muốn tiếp cận những khách hàng trẻ tuổi vì họ chi tiêu nhiều và gắn bó với những thương hiệu họ thích.)

c. A clothes retailer gives lots of their products to influencers since they hope the influencers will wear or just mention their stuff online.

(Một nhà bán lẻ quần áo tặng rất nhiều sản phẩm của họ cho những người có tầm ảnh hưởng vì họ hy vọng những người có tầm ảnh hưởng sẽ mặc hoặc chỉ đề cập đến sản phẩm của họ trên mạng.)

d. Marketing companies give me a product because of my popularity on social media.

(Các công ty tiếp thị cung cấp cho tôi một sản phẩm vì sự nổi tiếng của tôi trên mạng xã hội.)

RULES (Quy tắc)

1. We use a clause / noun phrase after because / as / since to indicate the reason for an action or event.

2. We use a clause / noun phrase after because of to indicate the cause of something.

Lời giải chi tiết:

1. clause

2. noun phrase

1. We use a clause after because / as / since to indicate the reason for an action or event.

(Chúng ta dùng mệnh đề sau “because / as / since” để chỉ ra lý do của một hành động hoặc sự kiện.)

2. We use a noun phrase after because of to indicate the cause of something.

(Chúng ta dùng cụm danh từ sau “because of” để chỉ nguyên nhân của sự việc nào đó.)

Bài 2

2.Complete the sentences with because or because of.

(Hoàn thành câu với “because” hoặc “because of”)

1. My sister could not reach the destination on time _____ the terrible traffic jam.

2. The final test was so easy _____ Olive knew all the answer.

3. _____ the language barrier, my uncle and my aunt got divorced.

4. All flights to Đà Nẵng were cancelled _____ the harsh climate conditions.

5. _____ Tom’s laziness, he can’t get the high scores in the exam.

Lời giải chi tiết:

Tiếng Anh 9 Unit 3 Language focus: Adverbial clauses and phrase of reason 1 1

1. My sister could not reach the destination on time because of the terrible traffic jam.

(Chị tôi không thể đến đích đúng giờ vì kẹt xe khủng khiếp.)

Giải thích: dùng “because of” trước cụm danh từ “the terrible traffic jam” – kẹt xe khủng khiếp

2. The final test was so easy because Olive knew all the answer.

(Bài kiểm tra cuối cùng rất dễ vì Olive biết hết câu trả lời.)

Giải thích: dùng “because ” trước mệnh đề “Olive knew all the answer” – Olive biết hết câu trả lời

3.Because of the language barrier, my uncle and my aunt got divorced.

(Vì rào cản ngôn ngữ nên chú và dì tôi đã ly hôn.)

Giải thích: dùng “because of” trước cụm danh từ “the language barrier” – rào cản ngôn ngữ

4. All flights to Đà Nẵng were cancelled because of the harsh climate conditions.

(Tất cả các chuyến bay đến Đà Nẵng đều bị hủy vì tình trạng khí hậu khắc nghiệt.)

Giải thích: dùng “because of” trước cụm danh từ “the harsh climate conditions” – tình trạng khí hậu khắc nghiệt

5. Because of Tom’s laziness, he can’t get the high scores in the exam.

(Vì sự lười biếng của Tom nên anh ấy không thể đạt điểm cao trong kỳ thi.)

Giải thích: dùng “because of” trước cụm danh từ “Tom’s laziness” – sự lười biếng của Tom

Bài 3

3. Rewrite the sentences.

(Viết lại câu.)

1. She couldn’t concentrate on her work because she was too tired.

(Cô ấy không thể tập trung vào công việc vì cô ấy quá mệt mỏi.)

Because of ____________________________________________.

2. My father didn’t finish the project because of the lack of necessary materials.

(Bố tôi đã không hoàn thành dự án vì thiếu tài liệu cần thiết.)

As ____________________________________________.

3. I couldn’t go to the party because of my late work.

(Tôi không thể đến bữa tiệc vì làm việc muộn.)

Because ____________________________________________.

4. Mr Tuấn got a promotion because he worked hard.

(Anh Tuấn được thăng chức vì anh ấy làm việc chăm chỉ.)

Because of ____________________________________________.

5. Clare doesn’t feel pleased because of her low salary.

(Clare không cảm thấy hài lòng vì mức lương thấp.)

Since ____________________________________________.

Lời giải chi tiết:

1. Because of her tiredness, she couldn’t concentrate on her work.

(Vì mệt mỏi nên cô không thể tập trung vào công việc.)

Giải thích: sau “because of” cần dùng cụm danh từ, chuyển tính từ “tired” về danh từ “tiredness” – sự mệt mỏi

2. As my father didn’t have enough necessary materials, he didn’t finish the project.

(Vì bố tôi không có đủ tài liệu cần thiết nên ông đã không hoàn thành dự án.)

Giải thích: sau “as” cần dùng mệnh đề chỉ nguyên nhân

3. Because I had to work late, I couldn’t go to the party.

(Vì tôi phải làm việc muộn nên tôi không thể đến dự tiệc.)

Giải thích: sau “because” cần dùng mệnh đề chỉ nguyên nhân

4. Because of working hard, Mr Tuấn got a promotion.

(Vì làm việc chăm chỉ nên anh Tuấn được thăng chức.)

Giải thích: sau “because of” cần dùng cụm danh từ hoặc “V_ing”

5. Since Clare gets a low salary, she doesn’t feel pleased.

(Vì Clare nhận được mức lương thấp nên cô ấy không cảm thấy hài lòng.)

Giải thích: sau “since” cần dùng mệnh đề chỉ nguyên nhân

Bài 4

USE IT!(SỬ DỤNG NÓ!)

4. Complete the second parts of the sentences using adverbial clauses or phrase of reason.

(Hoàn thành phần thứ hai của câu bằng cách sử dụng mệnh đề trạng ngữ hoặc cụm từ chỉ lý do.)

1. Susan failed the university entrance exam _____.

2. The team won the championship _____.

3. I couldn’t attend the meeting _____.

4. Nam lost the opportunity at work _____.

5. The plane couldn’t take off on time _____.

Lời giải chi tiết:

1. Susan failed the university entrance exam because she didn’t study enough for it.

(Susan đã trượt kỳ thi tuyển sinh đại học vì cô ấy không học đủ.)

2. The team won the championship because they played exceptionally well in every game and showed tremendous dedication to their sport.

(Đội đã giành chức vô địch vì họ chơi xuất sắc trong mọi trận đấu và thể hiện sự cống hiến to lớn cho môn thể thao của họ.)

3. I couldn’t attend the meeting because of a sudden family emergency that required my immediate attention.

(Tôi không thể tham dự cuộc họp vì có việc khẩn cấp đột ngột trong gia đình cần tôi phải có mặt ngay lập tức.)

4. Nam lost the opportunity at work since he was too late responding to an important email.

(Nam đã đánh mất cơ hội làm việc vì anh ấy đã trả lời quá muộn một email quan trọng.)

5. The plane couldn’t take off on time because of an unexpected mechanical issue with one of its engines.

(Máy bay đã không thể cất cánh đúng giờ vì sự cố cơ học không mong muốn với một trong các động cơ của nó.)

Gợi Ý Phương Pháp Tiếp Cận Cho Bài Học Tiếng Anh 9 Unit 3 Language focus: Adverbial clauses and phrase of reason

Với định hướng phát triển năng lực của bộ sách , các bài tập trong phần Tiếng Anh 9 Unit 3 Language focus: Adverbial clauses and phrase of reason thường không đơn thuần chỉ là việc áp dụng một công thức cứng nhắc. Môn Tiếng Anh Lớp 9 yêu cầu sự tư duy liên kết rất cao. Đối với các câu hỏi lý thuyết, học sinh cần rèn luyện kỹ năng đọc hiểu văn bản, trích xuất từ khóa (keyword) quan trọng để trả lời đúng trọng tâm, tránh lan man. Đối với dạng bài tập tính toán hay suy luận logic, điều quan trọng nhất là phải tóm tắt được đề bài (đề bài cho dữ kiện gì, yêu cầu tìm đại lượng nào), sau đó phác thảo sơ đồ tư duy giải quyết vấn đề trước khi bắt tay vào giải chi tiết. Lời giải được cung cấp trong bài viết này đã tuân thủ chặt chẽ nguyên tắc đó: luôn giải thích lý do tại sao lại sử dụng công thức/phương pháp này để các bạn dễ dàng theo kịp mạch tư duy.

Lưu Ý Quan Trọng Về Cách Trình Bày Bài Tập Môn Tiếng Anh

Một bài giải hoàn hảo không chỉ cần đáp số chính xác mà còn phụ thuộc rất lớn vào cách trình bày. Đối với học sinh Lớp 9, việc rèn luyện kỹ năng trình bày khoa học, sạch đẹp là vô cùng cần thiết để ghi trọn vẹn điểm số trong các kỳ thi tự luận. Khi tham khảo lời giải Tiếng Anh 9 Unit 3 Language focus: Adverbial clauses and phrase of reason trên website, các bạn hãy chú ý đến cấu trúc của một bài làm chuẩn mực. Nếu là một bài Toán/Lý/Hóa, hãy luôn nhớ ghi công thức tổng quát trước khi thay số, nhớ ghi đơn vị ở đáp số cuối cùng và có câu kết luận (Vậy...). Nếu là bài Văn/Sử/Địa, hãy trình bày thành các đoạn văn rõ ràng, có luận điểm, luận cứ rành mạch. Đừng bao giờ viết tắt những thuật ngữ chuyên ngành không được phép. Việc tuân thủ sự chỉn chu ngay từ khi làm bài tập về nhà sẽ giúp bạn tạo được thiện cảm rất lớn đối với giáo viên chấm bài.

Lời Khuyên Về Khả Năng Tự Nghiên Cứu Và Tham Khảo Khách Quan

Chúng tôi tạo ra chuyên trang lời giải sách môn Tiếng Anh với mong muốn mang đến một "gia sư ảo" (virtual tutor) miễn phí, giúp các bạn học sinh tháo gỡ những khúc mắc ngoài giờ lên lớp. Tuy nhiên, kiến thức luôn mang tính đa chiều, đặc biệt đối với các câu hỏi mở, câu hỏi vận dụng sáng tạo (VDC) trong SGK. Đáp án mà chúng tôi đưa ra trong bài Tiếng Anh 9 Unit 3 Language focus: Adverbial clauses and phrase of reason được xem là phương án tham khảo chuẩn mực và logic nhất, nhưng không phải là duy nhất. Chúng tôi luôn khuyến khích các bạn phát huy tư duy phản biện (Critical Thinking). Nếu bạn tìm ra một cách giải khác ngắn gọn hơn, thông minh hơn, hoặc có một góc nhìn lập luận sắc bén hơn so với bài giải mẫu, hãy mạnh dạn chia sẻ nó trong phần Bình luận (Comment) ở phía dưới trang. Điều đó chứng tỏ bạn đã thực sự thấu hiểu và làm chủ được môn học này.

Góc Thảo Luận Và Hỗ Trợ Chuyên Môn Trực Tuyến

Quá trình tự học môn Tiếng Anh lớp 9 đôi khi sẽ khiến bạn cảm thấy đơn độc và bế tắc khi đối mặt với một vấn đề quá hóc búa. Đừng lo lắng! Chuyên mục hướng dẫn giải bài Tiếng Anh 9 Unit 3 Language focus: Adverbial clauses and phrase of reason của chúng tôi được thiết kế đi kèm với hệ thống hỏi đáp tương tác trực tiếp. Nếu trong quá trình đối chiếu bài giải mà bạn phát hiện ra một dấu phép tính bị sai sót do lỗi đánh máy, hoặc có một bước biến đổi công thức nào đó quá tắt khiến bạn không hiểu được, xin vui lòng để lại ý kiến ngay lập tức. Đội ngũ giáo viên và các kiểm duyệt viên học thuật của website sẽ thường xuyên theo dõi các câu hỏi của học sinh để giải đáp, giải thích lại cặn kẽ (reply) trong thời gian sớm nhất, đảm bảo luồng kiến thức bạn tiếp nhận luôn được thông suốt và chính xác tuyệt đối.