Tiếng Anh 12 English Discovery Unit 6 Từ vựng
Tổng quan nội dung
Lời Giải Chi Tiết: Tiếng Anh 12 English Discovery Unit 6 Từ vựng
Bạn đang theo dõi bài viết hướng dẫn chi tiết Tiếng Anh 12 English Discovery Unit 6 Từ vựng thuộc chương trình môn Tiếng Anh Lớp 12 của bộ sách . Để hoàn thành tốt bài học này, học sinh cần nắm vững các lý thuyết trọng tâm đã được thầy cô giảng dạy trên lớp, từ đó vận dụng linh hoạt vào việc phân tích và giải quyết các câu hỏi, bài tập thực hành. Bài viết dưới đây được biên soạn bởi đội ngũ giáo viên giàu kinh nghiệm, trình bày tuần tự và rõ ràng lời giải cho từng mục trong SGK (bao gồm cả các câu hỏi thảo luận Khởi động/Khám phá lẫn bài tập tự luận cuối bài). Hãy đọc kỹ từng bước hướng dẫn (step-by-step) để hiểu rõ bản chất vấn đề thay vì chỉ sao chép kết quả cuối cùng nhé.
Tổng hợp từ vựng Unit 6: A multicultural world Tiếng Anh 12 English Discovery
Chi tiết Từ vựng & Ví dụ
assimilation
(n) đồng hóa
Ví dụ minh họa
Assimilation into a different culture is always easy.
Việc hòa nhập vào một nền văn hóa khác luôn dễ dàng.
stereotype
(n) khuôn mẫu
Ví dụ minh họa
He doesn"t conform to the usual stereotype of the businessman with a dark suit and briefcase.
Anh ta không tuân theo khuôn mẫu thông thường của một doanh nhân với bộ vest tối màu và chiếc cặp.
dominant
(adj) chiếm ưu thế
Ví dụ minh họa
The dominant culture appears to easily accept minority cultures.
Nền văn hóa thống trị dường như dễ dàng chấp nhận các nền văn hóa thiểu số.
indigenous
(adj) bản địa
Ví dụ minh họa
Châu’s family appeared not to practice the indigenous culture’s beliefs.
Gia đình Châu có vẻ không thực hành tín ngưỡng văn hóa bản địa.
minority
(n) thiểu số
Ví dụ minh họa
But recently, many Americans want special privileges for minority groups.
Nhưng gần đây, nhiều người Mỹ muốn có những đặc quyền dành cho các nhóm thiểu số.
multiculturalism
(n) đa văn hóa

Ví dụ minh họa
Singapore is a unique case where multiculturalism seems to thrive.
Singapore là một trường hợp độc đáo nơi chủ nghĩa đa văn hóa dường như phát triển mạnh.
preserve
(v) bảo tồn
Ví dụ minh họa
The older generation is working hard to preserve their old way of life which is a good thing in our multicultural society.
Thế hệ cũ đang làm việc chăm chỉ để bảo tồn lối sống cũ của họ, đó là một điều tốt trong xã hội đa văn hóa của chúng ta.
embrace
(v) đón nhận
Ví dụ minh họa
In what way can a country embrace diverse cultural backgrounds of its citizens?
Bằng cách nào một quốc gia có thể đón nhận nền tảng văn hóa đa dạng của công dân mình?
adopt
(v) tiếp nhận
Ví dụ minh họa
This is when members of the majority group adopt cultural elements of a minority group in an exploitive or disrespectful way.
Đây là khi các thành viên của nhóm đa số tiếp thu các yếu tố văn hóa của nhóm thiểu số một cách bóc lột hoặc thiếu tôn trọng.
diversity
(n) đa dạng
Ví dụ minh họa
This diversity can lead to more dynamic and innovative solutions to problems, particularly in business, science, and the arts.
Sự đa dạng này có thể dẫn đến những giải pháp năng động và sáng tạo hơn cho các vấn đề, đặc biệt là trong kinh doanh, khoa học và nghệ thuật.
tolerance
(n) sự khoan dung
Ví dụ minh họa
Mai gave me the impression that she had a lot of tolerance towards other cultures.
Mai cho tôi ấn tượng rằng cô ấy có rất nhiều lòng khoan dung đối với các nền văn hóa khác.
immigrant
(n) người nhập cư
Ví dụ minh họa
I’m learning that immigrants feel rather welcome there.
Tôi biết được rằng những người nhập cư cảm thấy khá được chào đón ở đó.
recipe
(n) công thức
Ví dụ minh họa
We also traveled abroad regularly, visiting remote tribes and cultures, where we lived for weeks as mum studied food and recipes to write about.
Chúng tôi cũng thường xuyên đi du lịch nước ngoài, thăm các bộ lạc và nền văn hóa xa xôi, nơi chúng tôi sống hàng tuần trong khi mẹ nghiên cứu về các món ăn và công thức nấu ăn để viết về chúng.
coriander
(n) rau mùi

Ví dụ minh họa
The traditional way is to add 3–4 green chilies and 1 bunch of coriander.
Cách truyền thống là thêm 3–4 quả ớt xanh và 1 bó rau mùi.
turmeric
(n) nghệ

Ví dụ minh họa
They need to combine turmeric and garam masala in making the dish.
Họ cần kết hợp nghệ và garam masala để chế biến món ăn.
garam masala
(n) một loại gia vị Ấn Độ

Ví dụ minh họa
To make the chicken curry truly flavorful, add a teaspoon of garam masala at the end of cooking.
Để món cà ri gà thực sự thơm ngon, hãy thêm một muỗng cà phê garam masala vào cuối quá trình nấu.
generation
(n) thế hệ
Ví dụ minh họa
The daughter refuses to teach the next generations to cook Indian food.
Cô con gái từ chối dạy thế hệ sau nấu món ăn Ấn Độ.
customary
(adj) theo phong tục
Ví dụ minh họa
In which country is it customary to give a red envelope with money during the Lunar New Year?
Ở quốc gia nào có phong tục tặng phong bao đỏ đựng tiền vào dịp Tết Nguyên Đán?
privilege
(n) đặc quyền
Ví dụ minh họa
Many Americans want special privileges for majority groups.
Nhiều người Mỹ muốn có những đặc quyền dành cho các nhóm đa số.
attempt
(n) nỗ lực
Ví dụ minh họa
Some people feel things have gone too far in America’s attempts to treat everyone equally.
Một số người cảm thấy mọi thứ đã đi quá xa trong nỗ lực đối xử bình đẳng với mọi người của Mỹ.
exploitive
(adj) bóc lột
Ví dụ minh họa
The workers have little protection from exploitative employers.
Người lao động có rất ít sự bảo vệ khỏi những người sử dụng lao động bóc lột.
rude
(adj) thô lỗ

Ví dụ minh họa
What they are saying or doing may be considered rude by others.
Những gì họ đang nói hoặc làm có thể bị người khác coi là thô lỗ.
get along
(phr.v) hòa thuận

Ví dụ minh họa
All three groups generally get along well, and they continue their traditions, beliefs and lifestyles.
Cả ba nhóm nhìn chung rất hòa hợp với nhau và họ tiếp tục truyền thống, tín ngưỡng và lối sống của mình.
community
(n) cộng đồng

Ví dụ minh họa
It’s a time to strengthen bonds within the community.
Đã đến lúc tăng cường mối quan hệ trong cộng đồng.
obligation
(n) nghĩa vụ
Ví dụ minh họa
You are under no obligation to buy anything.
Bạn không có nghĩa vụ phải mua bất cứ thứ gì.
ethnic
(adj) dân tộc

Ví dụ minh họa
Singapore has three main ethnic groups: the Malays, Chinese, and Indians.
Singapore có ba nhóm dân tộc chính: người Mã Lai, người Hoa và người Ấn Độ.
landlord
(n) chủ nhà

Ví dụ minh họa
Landlords sometimes don’t rent their houses or flats to immigrants.
Chủ nhà đôi khi không cho người nhập cư thuê nhà hoặc căn hộ của họ.
rent
(v) thuê

Ví dụ minh họa
Immigrants often rent flats, which allows many of them to live in a single unit.
Người nhập cư thường thuê căn hộ, điều này cho phép nhiều người trong số họ sống trong một căn hộ duy nhất.
affect
(v) ảnh hưởng
Ví dụ minh họa
Immigrants may face difficulty finding jobs, which again badly affects the economy.
Người nhập cư có thể gặp khó khăn trong việc tìm việc làm, điều này một lần nữa ảnh hưởng xấu đến nền kinh tế.
manner
(n) cách thức
Ví dụ minh họa
It is bad manners not to share food with others, and which I strongly disagree.
Việc không chia sẻ thức ăn với người khác là một cách cư xử tồi và tôi hoàn toàn không đồng ý.
pass down
(phr.v) truyền lại
Ví dụ minh họa
My grandparents want to pass down our culture to the younger people, which are not surpiring to us.
Ông bà tôi muốn truyền lại nền văn hóa của chúng tôi cho thế hệ trẻ, điều này không có gì đáng ngạc nhiên đối với chúng tôi.
conflict
(n) xung đột

Ví dụ minh họa
We live in a multicultural family, so conflicts often arise due to differences in beliefs and values.
Chúng ta sống trong một gia đình đa văn hóa nên xung đột thường nảy sinh do sự khác biệt về niềm tin và giá trị.
honestly
(adv) trung thực
Ví dụ minh họa
Firstly, they make sure each time they have different ideas, they will communicate openly and honestly.
Thứ nhất, họ đảm bảo rằng mỗi khi có ý tưởng khác nhau, họ sẽ trao đổi một cách cởi mở và trung thực.
excel
(v) xuất sắc
Ví dụ minh họa
As a child he excelled at music and art.
Khi còn nhỏ, anh rất xuất sắc trong âm nhạc và nghệ thuật.
involve
(v) liên quan
Ví dụ minh họa
What are the two aspects of language processing that the left hemisphere is involved in?
Hai khía cạnh của quá trình xử lý ngôn ngữ mà bán cầu não trái tham gia là gì?
invest
(v) đầu tư

Ví dụ minh họa
She advised us to invest in the property market.
Cô ấy khuyên chúng tôi nên đầu tư vào thị trường bất động sản.
engage
(v) thu hút
Ví dụ minh họa
It is superficial and doesn’t really engage people with the underlying message.
Nó hời hợt và không thực sự thu hút mọi người bằng thông điệp cơ bản.
substitute
(n) thay thế

Ví dụ minh họa
Paul"s father only saw him as a substitute for his dead brother.
Cha của Paul chỉ coi anh là người thay thế cho người anh trai đã chết của mình.
diverse
(adj) đa dạng
Ví dụ minh họa
However, there is another side to having a diverse population.
Tuy nhiên, có một mặt khác của việc có dân số đa dạng.
perspective
(n) góc nhìn

Ví dụ minh họa
On the pros side, a very diverse population, with the Causasians making up 58% and the Hispanics comprising 19%, can bring different perspectives and ideas to the table.
Về mặt thuận lợi, một dân số rất đa dạng, với người da trắng chiếm 58% và người gốc Tây Ban Nha chiếm 19%, có thể đưa ra những quan điểm và ý tưởng khác nhau.
dynamic
(adj) năng động
Ví dụ minh họa
He was a dynamic young advertising executive.
Anh là một giám đốc quảng cáo trẻ năng động.
innovative
(adj) sáng tạo

Ví dụ minh họa
Innovative software and tools could foster creativity and critical thinking skills.
Phần mềm và công cụ đổi mới có thể thúc đẩy khả năng sáng tạo và kỹ năng tư duy phản biện.
resistant
(adj) kháng cự
Ví dụ minh họa
Diversity leads to language barriers, particularly when groups are resistant to learning the country"s national language.
Sự đa dạng dẫn đến rào cản ngôn ngữ, đặc biệt khi các nhóm phản đối việc học ngôn ngữ quốc gia của đất nước.
address
(v) giải quyết
Ví dụ minh họa
It is important for individuals to recognize and address existing challenges to create a truly inclusive and respectful multicultural community.
Điều quan trọng là các cá nhân phải nhận ra và giải quyết những thách thức hiện có để tạo ra một cộng đồng đa văn hóa thực sự hòa nhập và tôn trọng.
inclusive
(adj) bao gồm
Ví dụ minh họa
The rent is inclusive of water and heating.
Giá thuê đã bao gồm nước và hệ thống sưởi.
discrimination
(n) phân biệt đối xử

Ví dụ minh họa
As shown in Table 1, the number of employees facing discrimination in multinational companies has increased by 10% in the past five years.
Như được trình bày trong Bảng 1, số lượng nhân viên bị phân biệt đối xử ở các công ty đa quốc gia đã tăng 10% trong 5 năm qua.
hospitality
(n) lòng hiếu khách
Ví dụ minh họa
About 80% of the people felt the hospitality in Bali was good.
Khoảng 80% người dân cảm thấy lòng hiếu khách ở Bali rất tốt.
express
(v) thể hiện
Ví dụ minh họa
How do the Hawaiians express their cultural identity?
Người Hawaii thể hiện bản sắc văn hóa của họ như thế nào?
influence
(v) ảnh hưởng

Ví dụ minh họa
This excellent show is heavily influenced by the books and films of Stephen King and Steven Spielberg.
Chương trình xuất sắc này chịu ảnh hưởng nặng nề từ sách và phim của Stephen King và Steven Spielberg.
aspect
(n) khía cạnh
Ví dụ minh họa
Although they have adopted some aspects of Western culture, they still have their unique culture.
Mặc dù họ đã tiếp thu một số khía cạnh của văn hóa phương Tây nhưng họ vẫn có nền văn hóa độc đáo của mình.
tough
(adj) khó khăn
Ví dụ minh họa
Supporting their families, showing hospitality to all, remaining positive and adaptable when things get tough are key parts of their culture.
Hỗ trợ gia đình họ, thể hiện lòng hiếu khách với tất cả mọi người, luôn tích cực và thích nghi khi mọi việc trở nên khó khăn là những phần quan trọng trong văn hóa của họ.
Gợi Ý Phương Pháp Tiếp Cận Cho Bài Học Tiếng Anh 12 English Discovery Unit 6 Từ vựng
Với định hướng phát triển năng lực của bộ sách , các bài tập trong phần Tiếng Anh 12 English Discovery Unit 6 Từ vựng thường không đơn thuần chỉ là việc áp dụng một công thức cứng nhắc. Môn Tiếng Anh Lớp 12 yêu cầu sự tư duy liên kết rất cao. Đối với các câu hỏi lý thuyết, học sinh cần rèn luyện kỹ năng đọc hiểu văn bản, trích xuất từ khóa (keyword) quan trọng để trả lời đúng trọng tâm, tránh lan man. Đối với dạng bài tập tính toán hay suy luận logic, điều quan trọng nhất là phải tóm tắt được đề bài (đề bài cho dữ kiện gì, yêu cầu tìm đại lượng nào), sau đó phác thảo sơ đồ tư duy giải quyết vấn đề trước khi bắt tay vào giải chi tiết. Lời giải được cung cấp trong bài viết này đã tuân thủ chặt chẽ nguyên tắc đó: luôn giải thích lý do tại sao lại sử dụng công thức/phương pháp này để các bạn dễ dàng theo kịp mạch tư duy.
Lưu Ý Quan Trọng Về Cách Trình Bày Bài Tập Môn Tiếng Anh
Một bài giải hoàn hảo không chỉ cần đáp số chính xác mà còn phụ thuộc rất lớn vào cách trình bày. Đối với học sinh Lớp 12, việc rèn luyện kỹ năng trình bày khoa học, sạch đẹp là vô cùng cần thiết để ghi trọn vẹn điểm số trong các kỳ thi tự luận. Khi tham khảo lời giải Tiếng Anh 12 English Discovery Unit 6 Từ vựng trên website, các bạn hãy chú ý đến cấu trúc của một bài làm chuẩn mực. Nếu là một bài Toán/Lý/Hóa, hãy luôn nhớ ghi công thức tổng quát trước khi thay số, nhớ ghi đơn vị ở đáp số cuối cùng và có câu kết luận (Vậy...). Nếu là bài Văn/Sử/Địa, hãy trình bày thành các đoạn văn rõ ràng, có luận điểm, luận cứ rành mạch. Đừng bao giờ viết tắt những thuật ngữ chuyên ngành không được phép. Việc tuân thủ sự chỉn chu ngay từ khi làm bài tập về nhà sẽ giúp bạn tạo được thiện cảm rất lớn đối với giáo viên chấm bài.
Lời Khuyên Về Khả Năng Tự Nghiên Cứu Và Tham Khảo Khách Quan
Chúng tôi tạo ra chuyên trang lời giải sách môn Tiếng Anh với mong muốn mang đến một "gia sư ảo" (virtual tutor) miễn phí, giúp các bạn học sinh tháo gỡ những khúc mắc ngoài giờ lên lớp. Tuy nhiên, kiến thức luôn mang tính đa chiều, đặc biệt đối với các câu hỏi mở, câu hỏi vận dụng sáng tạo (VDC) trong SGK. Đáp án mà chúng tôi đưa ra trong bài Tiếng Anh 12 English Discovery Unit 6 Từ vựng được xem là phương án tham khảo chuẩn mực và logic nhất, nhưng không phải là duy nhất. Chúng tôi luôn khuyến khích các bạn phát huy tư duy phản biện (Critical Thinking). Nếu bạn tìm ra một cách giải khác ngắn gọn hơn, thông minh hơn, hoặc có một góc nhìn lập luận sắc bén hơn so với bài giải mẫu, hãy mạnh dạn chia sẻ nó trong phần Bình luận (Comment) ở phía dưới trang. Điều đó chứng tỏ bạn đã thực sự thấu hiểu và làm chủ được môn học này.
Góc Thảo Luận Và Hỗ Trợ Chuyên Môn Trực Tuyến
Quá trình tự học môn Tiếng Anh lớp 12 đôi khi sẽ khiến bạn cảm thấy đơn độc và bế tắc khi đối mặt với một vấn đề quá hóc búa. Đừng lo lắng! Chuyên mục hướng dẫn giải bài Tiếng Anh 12 English Discovery Unit 6 Từ vựng của chúng tôi được thiết kế đi kèm với hệ thống hỏi đáp tương tác trực tiếp. Nếu trong quá trình đối chiếu bài giải mà bạn phát hiện ra một dấu phép tính bị sai sót do lỗi đánh máy, hoặc có một bước biến đổi công thức nào đó quá tắt khiến bạn không hiểu được, xin vui lòng để lại ý kiến ngay lập tức. Đội ngũ giáo viên và các kiểm duyệt viên học thuật của website sẽ thường xuyên theo dõi các câu hỏi của học sinh để giải đáp, giải thích lại cặn kẽ (reply) trong thời gian sớm nhất, đảm bảo luồng kiến thức bạn tiếp nhận luôn được thông suốt và chính xác tuyệt đối.