Tiếng Anh 12 English Discovery Unit 4 Từ vựng
Tổng quan nội dung
Lời Giải Chi Tiết: Tiếng Anh 12 English Discovery Unit 4 Từ vựng
Bạn đang theo dõi bài viết hướng dẫn chi tiết Tiếng Anh 12 English Discovery Unit 4 Từ vựng thuộc chương trình môn Tiếng Anh Lớp 12 của bộ sách . Để hoàn thành tốt bài học này, học sinh cần nắm vững các lý thuyết trọng tâm đã được thầy cô giảng dạy trên lớp, từ đó vận dụng linh hoạt vào việc phân tích và giải quyết các câu hỏi, bài tập thực hành. Bài viết dưới đây được biên soạn bởi đội ngũ giáo viên giàu kinh nghiệm, trình bày tuần tự và rõ ràng lời giải cho từng mục trong SGK (bao gồm cả các câu hỏi thảo luận Khởi động/Khám phá lẫn bài tập tự luận cuối bài). Hãy đọc kỹ từng bước hướng dẫn (step-by-step) để hiểu rõ bản chất vấn đề thay vì chỉ sao chép kết quả cuối cùng nhé.
Tổng hợp từ vựng Unit 4: Green life Tiếng Anh 12 English Discovery
Chi tiết Từ vựng & Ví dụ
climate
(n) khí hậu
Ví dụ minh họa
Will started talking about climate change.
Will bắt đầu nói về biến đổi khí hậu.
economic
(adj) kinh tế
Ví dụ minh họa
On balance, I would say that university is definitely worth it – for the economic reasons as well as the less tangible outcomes.
Nói một cách cân bằng, tôi có thể nói rằng trường đại học chắc chắn có giá trị - vì lý do kinh tế cũng như những kết quả ít hữu hình hơn.
renewable
(adj) tái tạo
Ví dụ minh họa
There are renewable energy sources such as wind and solar power.
Có những nguồn năng lượng tái tạo như năng lượng gió và năng lượng mặt trời.
shortage
(n) thiếu hụt
Ví dụ minh họa
There is no shortage of things to do in the town.
Không thiếu những thứ để làm trong thị trấn.
inherit
(v) thừa kế

Ví dụ minh họa
We do not inherit the Earth from our ancestors, we borrow it from our children.
Chúng ta không thừa hưởng Trái đất từ tổ tiên, chúng ta mượn nó từ con cháu mình.
orchard
(n) vườn cây ăn quả

Ví dụ minh họa
It blows across the open countryside through orchards and meadows.
Nó thổi qua vùng nông thôn rộng mở qua những vườn cây ăn trái và đồng cỏ.
meadow
(n) đồng cỏ

Ví dụ minh họa
Traditional hay meadows are important wildlife areas.
Đồng cỏ khô truyền thống là khu vực động vật hoang dã quan trọng.
release
(v) phóng thích
Ví dụ minh họa
Somebody drinks the liquid and throws the bottle away – it is released into the wild and it begins its migration.
Ai đó uống chất lỏng và ném cái chai đi - nó được thả về tự nhiên và bắt đầu cuộc di cư.
stream
(n) dòng suối

Ví dụ minh họa
It drops into a stream which takes it out of the foothills and onto the plain.
Nó rơi vào một dòng suối đưa nó ra khỏi chân đồi và trên đồng bằng.
foothill
(n) chân đồi
Ví dụ minh họa
Explorers found a small village nestled in the foothills of the towering mountains.
Các nhà thám hiểm đã tìm thấy một ngôi làng nhỏ nép mình dưới chân những ngọn núi cao chót vót.
plain
(n) đồng bằng
Ví dụ minh họa
High mountains rise above the plain.
Những ngọn núi cao nhô lên trên đồng bằng.
captivity
(n) sự giam cầm
Ví dụ minh họa
Children want to kick it and park wardens want to catch it and put it in captivity.
Trẻ em muốn đá nó và những người quản lý công viên muốn bắt nó và nhốt nó.
biodegradable
(adj) phân hủy sinh học
Ví dụ minh họa
All active ingredients of this soap powder are 98% biodegradable within three days.
Tất cả các thành phần hoạt tính của bột xà phòng này có khả năng phân hủy sinh học 98% trong vòng ba ngày.
mineral
(n) khoáng
Ví dụ minh họa
A healthy diet should supply all necessary vitamins and minerals.
Một chế độ ăn uống lành mạnh phải cung cấp đầy đủ các vitamin và khoáng chất cần thiết.
contamination
(n) sự ô nhiễm
Ví dụ minh họa
Environmental contamination resulting from human activities is a major health concern.
Ô nhiễm môi trường do hoạt động của con người là mối quan tâm lớn về sức khỏe.
eco-warrior
(n) chiến binh sinh thái

Ví dụ minh họa
Eco-warriors have set up camps around the airport site.
Các chiến binh sinh thái đã dựng trại xung quanh khu vực sân bay.
irreparable
(adj) không thể sửa chữa
Ví dụ minh họa
Her death is an irreparable loss.
Cái chết của cô là một mất mát không gì có thể bù đắp được.
trap
(v) bẫy
Ví dụ minh họa
Every year marine animals die from eating the plastic trash or getting trapped in it.
Mỗi năm có hơn động vật biển chết vì ăn phải rác nhựa hoặc bị mắc kẹt trong đó.
endangered
(adj) có nguy cơ tuyệt chủng
Ví dụ minh họa
14% of primate species are highly endangered.
14% các loài linh trưởng đang có nguy cơ tuyệt chủng cao.
breeding
(n) sinh sản
Ví dụ minh họa
A plastics factory is the breeding ground for our plastic bottles.
Nhà máy nhựa là nơi sản sinh ra chai nhựa của chúng ta.
habitat
(n) môi trường sống
Ví dụ minh họa
It hatches here and then moves to its natural habitat.
Nó nở ở đây và sau đó di chuyển đến môi trường sống tự nhiên của nó.
thriving
(adj) phát triển mạnh
Ví dụ minh họa
Eventually it reaches the open sea and joins the thriving population of plastic waste in the Pacific Ocean.
Cuối cùng, nó ra biển khơi và gia nhập vào quần thể rác thải nhựa đang phát triển mạnh ở Thái Bình Dương.
consequence
(n) hậu quả
Ví dụ minh họa
Have you considered the possible consequences?
Bạn đã cân nhắc những hậu quả có thể xảy ra chưa?
aggressive
(adj) hung hăng

Ví dụ minh họa
She had to hold back her aggressive behaviour to maintain her loyal relationships with her colleagues.
Cô đã phải kiềm chế hành vi hung hăng của mình để duy trì mối quan hệ trung thành với đồng nghiệp.
wise
(adj) khôn ngoan
Ví dụ minh họa
He played the role of the wise old man.
Anh đóng vai ông già thông thái.
competitive
(adj) cạnh tranh
Ví dụ minh họa
Graduates have to fight for jobs in an increasingly competitive market.
Sinh viên tốt nghiệp phải đấu tranh để tìm việc làm trong một thị trường ngày càng cạnh tranh.
social
(adj) xã hội
Ví dụ minh họa
She has a busy social life.
Cô ấy có một cuộc sống xã hội bận rộn.
harmless
(adj) vô hại
Ví dụ minh họa
The bacteria is harmless to humans.
Vi khuẩn này vô hại với con người.
independent
(adj) độc lập
Ví dụ minh họa
In 1961 the country was declared independent.
Năm 1961 đất nước được tuyên bố độc lập.
loyal
(adj) trung thành
Ví dụ minh họa
She has always remained loyal to her political principles.
Cô luôn trung thành với các nguyên tắc chính trị của mình.
chimpanzee
(n) tinh tinh

Ví dụ minh họa
Chimpanzees share half of the same genes as humans.
Tinh tinh có chung một nửa số gen giống con người.
blizzard
(n) bão tuyết

Ví dụ minh họa
The blizzard struck the north-east yesterday, causing serious damage.
Trận bão tuyết tấn công vùng đông bắc ngày hôm qua, gây thiệt hại nghiêm trọng.
drought
(n) hạn hán

Ví dụ minh họa
Farmers are facing ruin after two years of severe drought.
Nông dân đang phải đối mặt với sự hủy hoại sau hai năm hạn hán nghiêm trọng.
earthquake
(n) động đất

Ví dụ minh họa
I was asleep when the earthquake struck.
Tôi đang ngủ khi trận động đất xảy ra.
hurricane
(n) bão lớn

Ví dụ minh họa
A powerful hurricane hit the Florida coast.
Một cơn bão mạnh đổ bộ vào bờ biển Florida.
tsunami
(n) sóng thần

Ví dụ minh họa
A tsunami early warning system was set up in Hawaii.
Hệ thống cảnh báo sớm sóng thần được thiết lập ở Hawaii.
wildfire
(n) cháy rừng

Ví dụ minh họa
Firefighters are battling devastating wildfires in northern California.
Lính cứu hỏa đang chiến đấu với đám cháy rừng tàn khốc ở miền bắc California.
suffer
(v) chịu đựng
Ví dụ minh họa
Most of the film deals with the aftermath of the tsunami and the agony suffered by the family when they are split up and have no idea whether the others have survived.
Phần lớn bộ phim đề cập đến hậu quả của trận sóng thần và nỗi thống khổ của gia đình khi họ bị chia cắt và không biết liệu những người khác có sống sót hay không.
disaster
(n) thảm họa

Ví dụ minh họa
The Impossible is an amazing film, but it made me question how sensible it is to develop tourism in areas that are likely to suffer natural disasters.
The Impossible là một bộ phim tuyệt vời, nhưng nó khiến tôi đặt câu hỏi về việc phát triển du lịch ở những khu vực có khả năng hứng chịu thiên tai có hợp lý hay không.
poverty
(n) nghèo đói

Ví dụ minh họa
The film explores a community facing extreme poverty and hunger.
Bộ phim khám phá một cộng đồng đang phải đối mặt với tình trạng nghèo đói cùng cực.
deal with
(phr.v) giải quyết
Ví dụ minh họa
Drought and the underlying issues of deforestation, colonialism and climate change are dealt with in detail.
Hạn hán và các vấn đề cơ bản về nạn phá rừng, chủ nghĩa thực dân và biến đổi khí hậu sẽ được đề cập chi tiết.
struggle
(v) vật lộn
Ví dụ minh họa
In fact, he said he had struggled to get up that morning.
Trên thực tế, anh ấy nói rằng anh ấy đã phải rất vất vả mới có thể thức dậy được vào buổi sáng hôm đó.
flood
(n) lũ lụt

Ví dụ minh họa
What they did was show the effects of some recent floods where people had lost absolutely everything.
Những gì họ làm là cho thấy hậu quả của một số trận lũ lụt gần đây khiến người dân gần như mất tất cả.
blame
(v) đổ lỗi
Ví dụ minh họa
Emma only suggested that Will couldn’t blame humans.
Emma chỉ cho rằng Will không thể trách được con người.
annoy
(v) làm phiền
Ví dụ minh họa
It’s those kind of comments that really annoy me.
Đó là những kiểu nhận xét thực sự làm phiền tôi.
emission
(n) khí thải

Ví dụ minh họa
All I’m saying is that there’s no link between carbon emissions and climate change.
Tất cả những gì tôi đang nói là không có liên kết giữa lượng khí thải carbon và thay đổi khí hậu.
overactive
(adj) hoạt động quá mức
Ví dụ minh họa
That may be because it’s raining, and the absence of sunlight causes the sleep hormone melatonin to be overactive.
Đó có thể là do trời mưa, thiếu ánh nắng khiến hormone ngủ melatonin hoạt động quá mức.
incapable
(adj) không có khả năng
Ví dụ minh họa
Are you incapable of getting up in the morning?
Bạn không có khả năng thức dậy vào buổi sáng?
underestimate
(v) đánh giá thấp
Ví dụ minh họa
The effect of rain on crime rates cannot be underestimated.
Không thể đánh giá thấp ảnh hưởng của mưa đối với tỷ lệ tội phạm.
outnumber
(v) đông hơn
Ví dụ minh họa
A New York Times investigation found that crimes committed on dry days far outnumber those committed in bad weather.
Một cuộc điều tra của tờ New York Times cho thấy tội phạm xảy ra vào những ngày khô ráo nhiều hơn số tội phạm xảy ra trong thời tiết xấu.
unwilling
(adj) không sẵn lòng
Ví dụ minh họa
People (including criminals) are unwilling to go out in the rain.
Mọi người (bao gồm cả tội phạm) không muốn ra ngoài trời mưa.
upturn
(n) sự cải thiện
Ví dụ minh họa
High temperatures on the other hand have long been linked with an upturn in violence.
Mặt khác, nhiệt độ cao có thời gian dài có liên quan đến sự gia tăng bạo lực.
government
(n) chính phủ

Ví dụ minh họa
I"m a nature lover and it seems to me that governments and tour operators care mainly about the money that tourism generates and not about the negative impacts that visitors have on natural environments.
Tôi là người yêu thiên nhiên và đối với tôi, có vẻ như các chính phủ và công ty lữ hành chủ yếu quan tâm đến số tiền mà du lịch tạo ra chứ không quan tâm đến những tác động tiêu cực mà du khách gây ra đối với môi trường tự nhiên.
establish
(v) thiết lập
Ví dụ minh họa
Development of facilities for tourists often takes priority over protection of areas of natural beauty and local wildlife, and not enough is done to establish national parks or develop tourism responsibly.
Việc phát triển cơ sở vật chất cho khách du lịch thường được ưu tiên hơn việc bảo vệ các khu vực có vẻ đẹp tự nhiên và động vật hoang dã địa phương, và việc thành lập các vườn quốc gia hoặc phát triển du lịch một cách có trách nhiệm vẫn chưa được thực hiện đầy đủ.
promote
(v) thúc đẩy

Ví dụ minh họa
I would like to point out that there are tourist resorts where a great deal is being done to promote wildlife protection and preserve natural beauty.
Tôi muốn chỉ ra rằng có những khu du lịch đang thực hiện rất nhiều hoạt động nhằm thúc đẩy việc bảo vệ động vật hoang dã và bảo tồn vẻ đẹp tự nhiên.
vital
(adj) quan trọng
Ví dụ minh họa
The island"s natural environment is vital to its success as a tourist destination.
Môi trường tự nhiên của hòn đảo rất quan trọng đối với sự thành công của nó như là một điểm đến du lịch.
conservation
(n) bảo tồn

Ví dụ minh họa
Côn Đảo National Park has established marine conservation zones where fishing and other activities are restricted to protect the marine ecosystem.
Vườn quốc gia Côn Đảo đã thành lập các khu bảo tồn biển, hạn chế đánh bắt cá và các hoạt động khác để bảo vệ hệ sinh thái biển.
undeniable
(adj) không thể phủ nhận
Ví dụ minh họa
It is undeniable that the negative impacts of tourism have been reduced and the turtles continue to lay their eggs there.
Không thể phủ nhận rằng những tác động tiêu cực của du lịch đã giảm bớt và rùa vẫn tiếp tục đẻ trứng ở đó.
trigger
(v) kích hoạt
Ví dụ minh họa
Perhaps, the positive example in Côn Đảo could trigger other resorts to care more for their natural environments.
Có lẽ, tấm gương tích cực ở Côn Đảo có thể khiến các khu nghỉ dưỡng khác quan tâm hơn đến môi trường tự nhiên của mình.
private
(adj) riêng tư
Ví dụ minh họa
Some of the forest is private while other parts are open to the public.
Một số khu rừng là riêng tư trong khi những phần khác là mở cửa cho công chúng.
sake
(n) vì lợi ích
Ví dụ minh họa
It was necessary for the sake of the turtles.
Nó là cần thiết vì lợi ích của loài rùa.
cave
(n) hang động

Ví dụ minh họa
We took shelter in a dark cave.
Chúng tôi trú ẩn trong một hang động tối tăm.
crystal
(n) pha lê

Ví dụ minh họa
We bought them a set of crystal bowls.
Chúng tôi đã mua cho họ một bộ bát pha lê.
Gợi Ý Phương Pháp Tiếp Cận Cho Bài Học Tiếng Anh 12 English Discovery Unit 4 Từ vựng
Với định hướng phát triển năng lực của bộ sách , các bài tập trong phần Tiếng Anh 12 English Discovery Unit 4 Từ vựng thường không đơn thuần chỉ là việc áp dụng một công thức cứng nhắc. Môn Tiếng Anh Lớp 12 yêu cầu sự tư duy liên kết rất cao. Đối với các câu hỏi lý thuyết, học sinh cần rèn luyện kỹ năng đọc hiểu văn bản, trích xuất từ khóa (keyword) quan trọng để trả lời đúng trọng tâm, tránh lan man. Đối với dạng bài tập tính toán hay suy luận logic, điều quan trọng nhất là phải tóm tắt được đề bài (đề bài cho dữ kiện gì, yêu cầu tìm đại lượng nào), sau đó phác thảo sơ đồ tư duy giải quyết vấn đề trước khi bắt tay vào giải chi tiết. Lời giải được cung cấp trong bài viết này đã tuân thủ chặt chẽ nguyên tắc đó: luôn giải thích lý do tại sao lại sử dụng công thức/phương pháp này để các bạn dễ dàng theo kịp mạch tư duy.
Lưu Ý Quan Trọng Về Cách Trình Bày Bài Tập Môn Tiếng Anh
Một bài giải hoàn hảo không chỉ cần đáp số chính xác mà còn phụ thuộc rất lớn vào cách trình bày. Đối với học sinh Lớp 12, việc rèn luyện kỹ năng trình bày khoa học, sạch đẹp là vô cùng cần thiết để ghi trọn vẹn điểm số trong các kỳ thi tự luận. Khi tham khảo lời giải Tiếng Anh 12 English Discovery Unit 4 Từ vựng trên website, các bạn hãy chú ý đến cấu trúc của một bài làm chuẩn mực. Nếu là một bài Toán/Lý/Hóa, hãy luôn nhớ ghi công thức tổng quát trước khi thay số, nhớ ghi đơn vị ở đáp số cuối cùng và có câu kết luận (Vậy...). Nếu là bài Văn/Sử/Địa, hãy trình bày thành các đoạn văn rõ ràng, có luận điểm, luận cứ rành mạch. Đừng bao giờ viết tắt những thuật ngữ chuyên ngành không được phép. Việc tuân thủ sự chỉn chu ngay từ khi làm bài tập về nhà sẽ giúp bạn tạo được thiện cảm rất lớn đối với giáo viên chấm bài.
Lời Khuyên Về Khả Năng Tự Nghiên Cứu Và Tham Khảo Khách Quan
Chúng tôi tạo ra chuyên trang lời giải sách môn Tiếng Anh với mong muốn mang đến một "gia sư ảo" (virtual tutor) miễn phí, giúp các bạn học sinh tháo gỡ những khúc mắc ngoài giờ lên lớp. Tuy nhiên, kiến thức luôn mang tính đa chiều, đặc biệt đối với các câu hỏi mở, câu hỏi vận dụng sáng tạo (VDC) trong SGK. Đáp án mà chúng tôi đưa ra trong bài Tiếng Anh 12 English Discovery Unit 4 Từ vựng được xem là phương án tham khảo chuẩn mực và logic nhất, nhưng không phải là duy nhất. Chúng tôi luôn khuyến khích các bạn phát huy tư duy phản biện (Critical Thinking). Nếu bạn tìm ra một cách giải khác ngắn gọn hơn, thông minh hơn, hoặc có một góc nhìn lập luận sắc bén hơn so với bài giải mẫu, hãy mạnh dạn chia sẻ nó trong phần Bình luận (Comment) ở phía dưới trang. Điều đó chứng tỏ bạn đã thực sự thấu hiểu và làm chủ được môn học này.
Góc Thảo Luận Và Hỗ Trợ Chuyên Môn Trực Tuyến
Quá trình tự học môn Tiếng Anh lớp 12 đôi khi sẽ khiến bạn cảm thấy đơn độc và bế tắc khi đối mặt với một vấn đề quá hóc búa. Đừng lo lắng! Chuyên mục hướng dẫn giải bài Tiếng Anh 12 English Discovery Unit 4 Từ vựng của chúng tôi được thiết kế đi kèm với hệ thống hỏi đáp tương tác trực tiếp. Nếu trong quá trình đối chiếu bài giải mà bạn phát hiện ra một dấu phép tính bị sai sót do lỗi đánh máy, hoặc có một bước biến đổi công thức nào đó quá tắt khiến bạn không hiểu được, xin vui lòng để lại ý kiến ngay lập tức. Đội ngũ giáo viên và các kiểm duyệt viên học thuật của website sẽ thường xuyên theo dõi các câu hỏi của học sinh để giải đáp, giải thích lại cặn kẽ (reply) trong thời gian sớm nhất, đảm bảo luồng kiến thức bạn tiếp nhận luôn được thông suốt và chính xác tuyệt đối.