Tiếng Anh 11 Unit 7. Artists Từ vựng

Tổng quan nội dung

Lời Giải Chi Tiết: Tiếng Anh 11 Unit 7. Artists Từ vựng

Bạn đang theo dõi bài viết hướng dẫn chi tiết Tiếng Anh 11 Unit 7. Artists Từ vựng thuộc chương trình môn Tiếng Anh Lớp 11 của bộ sách . Để hoàn thành tốt bài học này, học sinh cần nắm vững các lý thuyết trọng tâm đã được thầy cô giảng dạy trên lớp, từ đó vận dụng linh hoạt vào việc phân tích và giải quyết các câu hỏi, bài tập thực hành. Bài viết dưới đây được biên soạn bởi đội ngũ giáo viên giàu kinh nghiệm, trình bày tuần tự và rõ ràng lời giải cho từng mục trong SGK (bao gồm cả các câu hỏi thảo luận Khởi động/Khám phá lẫn bài tập tự luận cuối bài). Hãy đọc kỹ từng bước hướng dẫn (step-by-step) để hiểu rõ bản chất vấn đề thay vì chỉ sao chép kết quả cuối cùng nhé.

Tổng hợp từ vựng Unit 7. Artists Tiếng Anh 11 Friends Global

Chi tiết Từ vựng & Ví dụ

novel

/ˈnɒvl/

(n) tiểu thuyết

Minh họa cho novel

Ví dụ minh họa

Have you read any of Jane Austen"s novels ?

Bạn đã đọc cuốn tiểu thuyết nào của Jane Austen chưa?

sculpture

/ˈskʌlptʃə(r)/

(n) tác phẩm điêu khắc

Minh họa cho sculpture

Ví dụ minh họa

The museum has several life-sized sculptures of people and animals.

Bảo tàng có một số tác phẩm điêu khắc người và động vật có kích thước thật.

conductor

/kənˈdʌk.tər/

(n) nhạc trưởng

Minh họa cho conductor

Ví dụ minh họa

The conductor raised his baton.

Nhạc trưởng giơ dùi cui lên.

choreographer

/ˌkɒr.iˈɒɡ.rə.fər/

(n) biên đạo múa

Minh họa cho choreographer

Ví dụ minh họa

Balanchine, the well-known choreographer.

Balanchine, biên đạo múa nổi tiếng.

playwright

/ˈpleɪ.raɪt/

(n) nhà soạn kịch

Minh họa cho playwright

Ví dụ minh họa

Well, he is difficult because he is not a playwright.

Chà, anh ấy khó tính vì anh ấy không phải là nhà viết kịch.

sculptor

/ˈskʌlptə(r)/

(n) nhà điêu khắc

Minh họa cho sculptor

Ví dụ minh họa

Henry Moore, who died in 1986, is one of Britain"s best-known sculptors.

Henry Moore, mất năm 1986, là một trong những nhà điêu khắc nổi tiếng nhất nước Anh.

poem

/ˈpəʊɪm/

(n) bài thơ

Ví dụ minh họa

The poet recited some of her recent poems.

Nhà thơ ngâm một số bài thơ gần đây của cô.

gallery

/ˈɡæləri/

(n) phòng trưng bày

Minh họa cho gallery

Ví dụ minh họa

It was hot so we checked our coats before going round the gallery.

Trời nóng nên chúng tôi kiểm tra áo khoác trước khi đi vòng quanh phòng trưng bày.

composer

/kəmˈpəʊzə(r)/

(n) nhà soạn nhạc

Minh họa cho composer

Ví dụ minh họa

The famous jazz musician, Duke Ellington, was a composer, arranger and pianist.

Nhạc sĩ nhạc jazz nổi tiếng, Duke Ellington, là một nhà soạn nhạc, dàn dựng và nghệ sĩ dương cầm.

cut off

/ˈkʌt.ɒf/

(phr v) ngắt, cắt

Ví dụ minh họa

The US has announced a cut off of military aid to the country.

Mỹ đã tuyên bố cắt viện trợ quân sự cho nước này.

mime

/maɪm/

(n) kịch câm

Minh họa cho mime

Ví dụ minh họa

The first scene was performed in mime.

Cảnh đầu tiên được thực hiện trong kịch câm.

sitcom

/ˈsɪtkɒm/

(n) phim hài nhiều tập

Minh họa cho sitcom

Ví dụ minh họa

In this way, the sitcom has been accommodated to fit local meanings.

Bằng cách này, bộ phim sitcom đã được điều chỉnh để phù hợp với ý nghĩa địa phương.

carve

/kɑːv/

(v) khắc, tạc, chạm, đục

Minh họa cho carve

Ví dụ minh họa

He carved her name on a tree.

Anh khắc tên cô lên cây.

forge

/fɔːdʒ/

(v) người làm đồ giả

Ví dụ minh họa

He is the world’s most successful forger, and has fooled the art world for over thirty years.

Anh ta là người làm đồ giả thành công nhất thế giới và đã đánh lừa thế giới nghệ thuật trong hơn ba mươi năm.

fool

/fuːl/

(n) đánh lừa

Ví dụ minh họa

He is the world’s most successful forger, and has fooled the art world for over thirty years.

Anh ta là người làm đồ giả thành công nhất thế giới và đã đánh lừa thế giới nghệ thuật trong hơn ba mươi năm.

forensic

/fəˈren.zɪk/

(adj) pháp y

Ví dụ minh họa

Forensic examination revealed a large quantity of poison in the dead man"s stomach.

Khám nghiệm pháp y cho thấy một lượng lớn chất độc trong dạ dày của người đàn ông đã chết.

prosecuted

/ˈprɒs.ɪ.kjuːt/

(v) truy tố

Ví dụ minh họa

He was prosecuted and sent to prison for six years.

Anh ta bị truy tố và bị tống vào tù sáu năm.

careless

/ˈkeələs/

(adj) bất cẩn

Ví dụ minh họa

That was careless!

Đó là bất cẩn!

jail

/dʒeɪl/

(n) nhà tù

Ví dụ minh họa

The financier was released from jail last week.

Nhà tài chính đã được ra tù vào tuần trước.

direct

/dəˈrekt/

(adj) đạo diễn

Ví dụ minh họa

E.T. was directed by Steven Spielberg.

E.T. được đạo diễn bởi Steven Spielberg.

implication

/ˌɪm.plɪˈkeɪ.ʃən/

(n) hàm ý

Ví dụ minh họa

I can listen for implications and subtext.

Tôi có thể lắng nghe hàm ý và ẩn ý.

poetry

/ˈpəʊətri/

(n) làm thơ

Ví dụ minh họa

She started writing poetry at a young age.

Cô bắt đầu làm thơ từ khi còn trẻ.

refuse

/rɪˈfjuːz/

(v) từ chối

Ví dụ minh họa

He asked me to give him another loan, but I refused.

Anh ấy yêu cầu tôi cho anh ấy vay một khoản khác, nhưng tôi từ chối.

employer

/im"plɔiə/

(n) chủ

Ví dụ minh họa

We need a reference from your former employer.

Chúng tôi cần một tài liệu tham khảo từ chủ cũ của bạn.

priority

/praɪˈɒrəti/

(n) ưu tiên

Ví dụ minh họa

The management did not seem to consider office safety a priority.

Ban quản lý dường như không coi an toàn văn phòng là ưu tiên hàng đầu.

era

/ˈɪə.rə/

(n) thời đại

Ví dụ minh họa

But this will not be true in my era.

Nhưng điều này sẽ không đúng trong thời đại của tôi.

divorce

/dɪˈvɔːs/

(n) ly hôn

Ví dụ minh họa

Thirty years from now, I will be celebrating the tenth anniversary of my divorce.

Ba mươi năm nữa, tôi sẽ kỷ niệm mười năm ngày ly hôn.

norm

/nɔːm/

(n) tiêu chuẩn

Ví dụ minh họa

Environmental destruction will be the norm.

Phá hủy môi trường sẽ là tiêu chuẩn.

peer

/pɪə(r)/

(n) đồng nghiệp

Ví dụ minh họa

My peers and I care about this Earth.

Các đồng nghiệp của tôi và tôi quan tâm đến Trái đất này.

evident

/ˈevɪdənt/

(adj) rõ ràng

Ví dụ minh họa

The full extent of the damage only became evident the following morning.

Toàn bộ thiệt hại chỉ trở nên rõ ràng vào sáng hôm sau.

apathetic

/ˌæp.əˈθet.ɪk/

(adj) thờ ơ

Ví dụ minh họa

My generation is apathetic and lethargic.

Thế hệ của tôi thờ ơ và lười biếng.

lethargic

/ləˈθɑː.dʒɪk/

(adj) lười biếng

Ví dụ minh họa

My generation is apatetic and lethargic.

Thế hệ của tôi thờ ơ và lười biếng.

foolish

/ˈfuːlɪʃ/

(adj) ngu ngốc

Ví dụ minh họa

That was a rather foolish thing to do.

Đó là một điều khá ngu ngốc để làm.

straight

/streɪt/

(adj) thẳng

Ví dụ minh họa

She has straight blonde hair.

Cô ấy có mái tóc vàng thẳng.

tattoo

/təˈtuː/

(n) xăm

Minh họa cho tattoo

Ví dụ minh họa

Amanda recently had a colorful butterfly tattooed on her wrist.

Amanda gần đây đã xăm một con bướm đầy màu sắc trên cổ tay.

shield

/ʃiːld/

(n) khiên

Minh họa cho shield

Ví dụ minh họa

The police held up their riot shields against the flying rocks and bricks.

Cảnh sát giơ khiên chống bạo động để chống lại những tảng đá và gạch bay.

deliberately

/dɪˈlɪb.ər.ət.li/

(adv) cố tình

Ví dụ minh họa

I"m sure he says these things deliberately to annoy me.

Tôi chắc chắn rằng anh ấy cố tình nói những điều này để làm phiền tôi.

attitude

/ˈætɪtjuːd/

(n) thái độ

Ví dụ minh họa

It"s often very difficult to change people"s attitudes.

Thường rất khó để thay đổi thái độ của mọi người.

pierce

/pɪəs/

(v) xỏ khuyên

Ví dụ minh họa

Have you ever had your ears pierced?

Bạn đã xỏ lỗ tai bao giờ chưa?

portrait

/ˈpɔːtreɪt/

(n) chân dung

Minh họa cho portrait

Ví dụ minh họa

She"s commissioned an artist to paint her portrait of her.

Cô ấy đã ủy quyền cho một họa sĩ vẽ chân dung của cô ấy/vẽ một bức chân dung của cô ấy.

steal

/stiːl/

(v) ăn cắp

Ví dụ minh họa

She admitted stealing the money from her employers.

Cô thừa nhận đã ăn cắp tiền từ những người chủ của mình.

dye

/daɪ/

(v) nhuộm

Minh họa cho dye

Ví dụ minh họa

For a change, why not dye your T-shirts?

Để thay đổi, tại sao không nhuộm áo phông của bạn?

rugby

/ˈrʌɡbi/

(n) bóng bầu dục

Minh họa cho rugby

Ví dụ minh họa

He had his nose broken in a rugby game.

Anh ấy bị gãy mũi trong một trận đấu bóng bầu dục.

folk

/fəʊk/

(n) người dân

Ví dụ minh họa

Ordinary folk can"t afford cars like that.

Người dân bình thường không thể mua những chiếc xe như vậy.

techno

/ˈtek.nəʊ/

(n) kỹ thuật

Ví dụ minh họa

Thousands of ravers came to Berlin yesterday for the world"s largest techno music party.

Hàng nghìn tay đua đã đến Berlin ngày hôm qua để tham dự bữa tiệc âm nhạc techno lớn nhất thế giới.

distinctive

/dɪˈstɪŋktɪv/(adj)

(adj) đặc biệt

Ví dụ minh họa

She"s got a very distinctive voice.

Cô ấy có một giọng nói rất đặc biệt.

melody

/ˈmelədi/

(n) giai điệu

Ví dụ minh họa

He played a few well-known melodies.

Anh ấy đã chơi một vài giai điệu nổi tiếng.

rhythm

/ˈrɪð.əm/

(n) nhịp điệu

Ví dụ minh họa

He beat out a jazz rhythm on the drums.

Anh ấy đánh một nhịp điệu jazz trên trống.

soundproof

/ˈsaʊnd.pruːf/

(adj) cách âm

Ví dụ minh họa

The hotel is fully soundproof so getting a good night"s sleep in such a busy area is easy.

Khách sạn được cách âm hoàn toàn nên thật dễ dàng để có được một giấc ngủ ngon trong một khu vực sầm uất như vậy.

bow

/baʊ/

(v) cúi đầu

Ví dụ minh họa

Then the performer bows and everyone applauds!

Sau đó, người biểu diễn cúi đầu và mọi người vỗ tay!

pitch

/ pɪtʃ/

(n) cao độ

Ví dụ minh họa

The piano and organ were tuned to the same pitch.

Đàn piano và đàn organ được điều chỉnh theo cùng một cao độ.

applaud

/əˈplɔːd/

(v) vỗ tay

Minh họa cho applaud

Ví dụ minh họa

Then the performer bows and everyone applauds!

Sau đó, người biểu diễn cúi đầu và mọi người vỗ tay!

originality

/əˌrɪdʒ.ənˈæl.ə.ti/

(n) sự độc đáo

Ví dụ minh họa

But has anyone gone further than composer John Cage in the search for originality.

Nhưng có ai đi xa hơn nhà soạn nhạc John Cage trong việc tìm kiếm sự độc đáo.

knit

/nɪt/

(v) đan

Minh họa cho knit

Ví dụ minh họa

She"s busy knitting baby clothes.

Cô ấy đang bận đan quần áo trẻ em.

striped

/straɪpt/

(adj) kẻ sọc

Ví dụ minh họa

Do you prefer plain or striped shirts?

Bạn thích áo sơ mi trơn hay kẻ sọc?

patterned

/ˈpæt.ənd/

(adj) tấm phủ

Ví dụ minh họa

In the first photo there’s a bus with a patterned wool cover.

Trong bức ảnh đầu tiên có một chiếc xe buýt với tấm phủ bằng len có hoa văn.

masculine

/ˈmæs.kjə.lɪn/

(n) nam tính

Ví dụ minh họa

She looks a bit masculine in that suit.

Cô ấy trông hơi nam tính trong bộ đồ đó.

yarn

/jɑːn/

(n) sợi len

Minh họa cho yarn

Ví dụ minh họa

Whether you see yarn bombing as a bit of fun that brightens up drab cities, or as a form of high culture with serious message, it is a craze that is likely to continue.

Cho dù bạn xem đánh bom sợi là một trò vui giúp thắp sáng các thành phố buồn tẻ hay là một hình thức văn hóa cao cấp với thông điệp nghiêm túc, thì đó vẫn là một cơn sốt có khả năng tiếp tục.

feminine

/ˈfemənɪn/

(adj) nữ tính

Ví dụ minh họa

The current style in evening wear is soft, romantic, and feminine.

Phong cách hiện tại trong trang phục buổi tối là mềm mại, lãng mạn và nữ tính.

vandalism

/ˈvæn.dəl.ɪ.zəm/

(n) phá hoại

Ví dụ minh họa

These schools are known to be vulnerable to vandalism.

Những trường này được biết là dễ bị phá hoại.

drab

/dræb/

(adj) buồn tẻ

Ví dụ minh họa

Whether you see yarn bombing as a bit of fun that brightens up drab cities, or as a form of high culture with a serious message, it is a craze that is likely to continue.

Cho dù bạn xem đánh bom sợi là một trò vui giúp thắp sáng các thành phố buồn tẻ hay là một hình thức văn hóa cao cấp với thông điệp nghiêm túc, thì đó vẫn là một cơn sốt có khả năng tiếp tục.

graffiti

/ɡrəˈfiːti/

(n) hình vẽ bậy

Minh họa cho graffiti

Ví dụ minh họa

The subway walls are covered with graffiti.

Các bức tường tàu điện ngầm được bao phủ bởi graffiti.

irritated

/ˈɪrɪteɪtɪd/

(adj) khó chịu

Ví dụ minh họa

This irritated the artist Jessie Hemmons, who knitted a bright pink jacket and put it on the statue of the boxer.

Điều này khiến nghệ sĩ Jessie Hemmons khó chịu, người đã đan một chiếc áo khoác màu hồng tươi và khoác lên bức tượng võ sĩ quyền anh.

statue

/ˈstætʃuː/

(n) bức tượng

Minh họa cho statue

Ví dụ minh họa

This irritated the artist Jessie Hemmons, who knitted a bright pink jacket and put it on the statue of the boxer.

Điều này khiến nghệ sĩ Jessie Hemmons khó chịu, người đã đan một chiếc áo khoác màu hồng tươi và khoác lên bức tượng võ sĩ quyền anh.

pedestrian

/pəˈdestriən/

(n) người đi bộ

Minh họa cho pedestrian

Ví dụ minh họa

Pedestrians stopped outside the shop to photograph it.

Người đi bộ dừng lại bên ngoài cửa hàng để chụp ảnh nó.

slow down

/sləʊ daʊn/

(phr v) chậm lại

Ví dụ minh họa

Motorists slowed down to take a closer look.

Những người lái xe chậm lại để quan sát kỹ hơn.

recital

/rɪˈsaɪ.təl/

(n) buổi biểu diễn

Ví dụ minh họa

I went to a violin recital today.

Tôi đã đi đến một buổi biểu diễn vĩ cầm ngày hôm nay.

blunt

/blʌnt/

(adj) nói thẳng

Ví dụ minh họa

To be blunt, I’m not really into them.

Nói thẳng ra, tôi không thực sự thích chúng.

grip

/ɡrɪp/

(v) hấp dẫn

Ví dụ minh họa

The story is very gripping.

Câu chuyện rất hấp dẫn.

disappointed

/ˌdɪsəˈpɔɪntɪd/

(adj) thất vọng

Ví dụ minh họa

You won’t be disappointed.

Bạn sẽ không phải thất vọng.

dough

/dəʊ/

(n) bột nhồi làm bánh

Minh họa cho dough

Ví dụ minh họa

To he is made from dough into different little things or animals which Vietnamese children love to keep as toys.

Tò he được làm từ bột nhào thành những đồ vật hay con vật nhỏ bé khác nhau mà trẻ em Việt Nam rất thích giữ làm đồ chơi.

restricted

/rɪˈstrɪk.tɪd/

(adj) hạn chế

Ví dụ minh họa

Our view of the stage was restricted.

Quan điểm của chúng tôi về sân khấu đã bị hạn chế.

edible

/ˈed.ə.bəl/

(adj) có thể ăn được

Ví dụ minh họa

He is created as a toy but it is edible.

Đối với anh ta được tạo ra như đồ chơi nhưng nó có thể ăn được.

extraordinary

/ɪkˈstrɔːdnri/

(adj) phi thường

Ví dụ minh họa

They can make extraordinary artworks with beautiful shapes, harmonious combinations of colors, and lifelike features.

Họ có thể tạo ra những tác phẩm nghệ thuật phi thường với hình dáng đẹp mắt, sự kết hợp hài hòa của màu sắc và các đường nét sống động như thật.

artworks

/ˈɑːt.wɜːk/

(n) tác phẩm nghệ thuật

Ví dụ minh họa

They can make extraordinary artworks with beautiful shapes, harmonious combinations of colors, and lifelike features.

Họ có thể tạo ra những tác phẩm nghệ thuật phi thường với hình dáng đẹp mắt, sự kết hợp hài hòa của màu sắc và các đường nét sống động như thật.

lifelike

/ˈlaɪf.laɪk/

(adj) sống động

Ví dụ minh họa

They can make extraordinary artworks with beautiful shapes, harmonious combinations of colors, and lifelike features.

Họ có thể tạo ra những tác phẩm nghệ thuật phi thường với hình dáng đẹp mắt, sự kết hợp hài hòa của màu sắc và các đường nét sống động như thật.

passionately

/ˈpæʃ.ən.ət.li/

(adv) nhiệt tình

Ví dụ minh họa

Ann has always believed passionately in women"s rights.

Ann luôn tin tưởng sâu sắc vào quyền của phụ nữ.

pavement

/ˈpeɪvmənt/

(n) vỉa hè

Minh họa cho pavement

Ví dụ minh họa

Keep to the pavement, Rosie, there"s a good girl.

Đứng trên vỉa hè, Rosie, có một cô gái tốt.

Gợi Ý Phương Pháp Tiếp Cận Cho Bài Học Tiếng Anh 11 Unit 7. Artists Từ vựng

Với định hướng phát triển năng lực của bộ sách , các bài tập trong phần Tiếng Anh 11 Unit 7. Artists Từ vựng thường không đơn thuần chỉ là việc áp dụng một công thức cứng nhắc. Môn Tiếng Anh Lớp 11 yêu cầu sự tư duy liên kết rất cao. Đối với các câu hỏi lý thuyết, học sinh cần rèn luyện kỹ năng đọc hiểu văn bản, trích xuất từ khóa (keyword) quan trọng để trả lời đúng trọng tâm, tránh lan man. Đối với dạng bài tập tính toán hay suy luận logic, điều quan trọng nhất là phải tóm tắt được đề bài (đề bài cho dữ kiện gì, yêu cầu tìm đại lượng nào), sau đó phác thảo sơ đồ tư duy giải quyết vấn đề trước khi bắt tay vào giải chi tiết. Lời giải được cung cấp trong bài viết này đã tuân thủ chặt chẽ nguyên tắc đó: luôn giải thích lý do tại sao lại sử dụng công thức/phương pháp này để các bạn dễ dàng theo kịp mạch tư duy.

Lưu Ý Quan Trọng Về Cách Trình Bày Bài Tập Môn Tiếng Anh

Một bài giải hoàn hảo không chỉ cần đáp số chính xác mà còn phụ thuộc rất lớn vào cách trình bày. Đối với học sinh Lớp 11, việc rèn luyện kỹ năng trình bày khoa học, sạch đẹp là vô cùng cần thiết để ghi trọn vẹn điểm số trong các kỳ thi tự luận. Khi tham khảo lời giải Tiếng Anh 11 Unit 7. Artists Từ vựng trên website, các bạn hãy chú ý đến cấu trúc của một bài làm chuẩn mực. Nếu là một bài Toán/Lý/Hóa, hãy luôn nhớ ghi công thức tổng quát trước khi thay số, nhớ ghi đơn vị ở đáp số cuối cùng và có câu kết luận (Vậy...). Nếu là bài Văn/Sử/Địa, hãy trình bày thành các đoạn văn rõ ràng, có luận điểm, luận cứ rành mạch. Đừng bao giờ viết tắt những thuật ngữ chuyên ngành không được phép. Việc tuân thủ sự chỉn chu ngay từ khi làm bài tập về nhà sẽ giúp bạn tạo được thiện cảm rất lớn đối với giáo viên chấm bài.

Lời Khuyên Về Khả Năng Tự Nghiên Cứu Và Tham Khảo Khách Quan

Chúng tôi tạo ra chuyên trang lời giải sách môn Tiếng Anh với mong muốn mang đến một "gia sư ảo" (virtual tutor) miễn phí, giúp các bạn học sinh tháo gỡ những khúc mắc ngoài giờ lên lớp. Tuy nhiên, kiến thức luôn mang tính đa chiều, đặc biệt đối với các câu hỏi mở, câu hỏi vận dụng sáng tạo (VDC) trong SGK. Đáp án mà chúng tôi đưa ra trong bài Tiếng Anh 11 Unit 7. Artists Từ vựng được xem là phương án tham khảo chuẩn mực và logic nhất, nhưng không phải là duy nhất. Chúng tôi luôn khuyến khích các bạn phát huy tư duy phản biện (Critical Thinking). Nếu bạn tìm ra một cách giải khác ngắn gọn hơn, thông minh hơn, hoặc có một góc nhìn lập luận sắc bén hơn so với bài giải mẫu, hãy mạnh dạn chia sẻ nó trong phần Bình luận (Comment) ở phía dưới trang. Điều đó chứng tỏ bạn đã thực sự thấu hiểu và làm chủ được môn học này.

Góc Thảo Luận Và Hỗ Trợ Chuyên Môn Trực Tuyến

Quá trình tự học môn Tiếng Anh lớp 11 đôi khi sẽ khiến bạn cảm thấy đơn độc và bế tắc khi đối mặt với một vấn đề quá hóc búa. Đừng lo lắng! Chuyên mục hướng dẫn giải bài Tiếng Anh 11 Unit 7. Artists Từ vựng của chúng tôi được thiết kế đi kèm với hệ thống hỏi đáp tương tác trực tiếp. Nếu trong quá trình đối chiếu bài giải mà bạn phát hiện ra một dấu phép tính bị sai sót do lỗi đánh máy, hoặc có một bước biến đổi công thức nào đó quá tắt khiến bạn không hiểu được, xin vui lòng để lại ý kiến ngay lập tức. Đội ngũ giáo viên và các kiểm duyệt viên học thuật của website sẽ thường xuyên theo dõi các câu hỏi của học sinh để giải đáp, giải thích lại cặn kẽ (reply) trong thời gian sớm nhất, đảm bảo luồng kiến thức bạn tiếp nhận luôn được thông suốt và chính xác tuyệt đối.