Tiếng Anh 11 Unit 4. Home Từ vựng
Tổng quan nội dung
Lời Giải Chi Tiết: Tiếng Anh 11 Unit 4. Home Từ vựng
Bạn đang theo dõi bài viết hướng dẫn chi tiết Tiếng Anh 11 Unit 4. Home Từ vựng thuộc chương trình môn Tiếng Anh Lớp 11 của bộ sách . Để hoàn thành tốt bài học này, học sinh cần nắm vững các lý thuyết trọng tâm đã được thầy cô giảng dạy trên lớp, từ đó vận dụng linh hoạt vào việc phân tích và giải quyết các câu hỏi, bài tập thực hành. Bài viết dưới đây được biên soạn bởi đội ngũ giáo viên giàu kinh nghiệm, trình bày tuần tự và rõ ràng lời giải cho từng mục trong SGK (bao gồm cả các câu hỏi thảo luận Khởi động/Khám phá lẫn bài tập tự luận cuối bài). Hãy đọc kỹ từng bước hướng dẫn (step-by-step) để hiểu rõ bản chất vấn đề thay vì chỉ sao chép kết quả cuối cùng nhé.
Tổng hợp từ vựng Unit 4. Home Tiếng Anh 11 Friends Global
Chi tiết Từ vựng & Ví dụ
bungalow
(n) nhà một tầng, biệt lập

Ví dụ minh họa
There were small, white bungalows dotted over the hillside.
Có những ngôi nhà gỗ nhỏ màu trắng nằm rải rác trên sườn đồi.
detached
(adj) biệt lập
Ví dụ minh họa
Prices are rising so fast that people can"t afford detached houses.
Giá đang tăng quá nhanh đến nỗi mọi người không thể mua nhà biệt lập.
flat
(adj) bằng phẳng
Ví dụ minh họa
An ice rink needs to be completely flat.
Một sân băng cần phải hoàn toàn bằng phẳng.
houseboat
(n) nhà thuyền

Ví dụ minh họa
In a construction such as houseboat the head element is boat, and can therefore be viewed as the hypernym.
Trong một công trình xây dựng chẳng hạn như nhà thuyền, phần tử đứng đầu là thuyền, và do đó có thể được xem như siêu danh từ.
mansion
(n) biệt thự
Ví dụ minh họa
The street is lined with enormous mansions where the rich and famous live.
Hai bên đường là những biệt thự khổng lồ, nơi những người giàu có và nổi tiếng sinh sống.
semi-detached
(adj) nhà liền kề
Ví dụ minh họa
They live in a semi-detached house.
Họ sống trong một ngôi nhà liền kề.
terraced
(adj) nhà nhỏ có bậc thang

Ví dụ minh họa
We rented a little terraced house in South London.
Chúng tôi thuê một ngôi nhà nhỏ có bậc thang ở Nam Luân Đôn.
thatched cottage
(n) ngôi nhà tranh
Ví dụ minh họa
We have only one thatched cottage on the estate, and, unfortunately, the wood next door already has a name.
Chúng tôi chỉ có một ngôi nhà tranh trong khu đất, và thật không may, khu rừng bên cạnh đã có tên.
villa
(n) biệt thự
Ví dụ minh họa
They have a villa in Spain.
Họ có một biệt thự ở Tây Ban Nha.
attic
(n) gác áp mái

Ví dụ minh họa
I"ve got boxes of old clothes in the attic.
Tôi có những hộp quần áo cũ trên gác mái.
balcony
(n) ban công

Ví dụ minh họa
We had a drink on the hotel balcony.
Chúng tôi đã uống trên ban công khách sạn.
basement
(n) tầng hầm

Ví dụ minh họa
Our kitchenware department is in the basement.
Bộ phận đồ dùng nhà bếp của chúng tôi ở dưới tầng hầm.
cellar
(n) hầm chứa (đồ đạc)
Ví dụ minh họa
He"s got an impressively large store of wine in his cellar.
Anh ấy có một kho rượu lớn ấn tượng trong hầm rượu của mình.
conservatory
(n) nhà kính

Ví dụ minh họa
The greenhouses were originally constructed in the 1920s, with the conservatories added in the 1960s.
Các nhà kính ban đầu được xây dựng vào những năm 1920, với các nhà kính được bổ sung vào những năm 1960.
extension
(n) phòng xây thêm
Ví dụ minh họa
We have an extension in our bedroom.
Chúng tôi có một phần mở rộng trong phòng ngủ của chúng tôi.
fence
(n) hàng rào

Ví dụ minh họa
The house was surrounded by a tall, wooden fence.
Ngôi nhà được bao quanh bởi một hàng rào gỗ cao.
landing
(n) hạ cánh
Ví dụ minh họa
The plane had to make a forced landing because one of the engines cut out.
Máy bay phải hạ cánh khẩn cấp vì một trong các động cơ bị hỏng.
hedge
(n) hàng rào

Ví dụ minh họa
She kicked the ball so powerfully that it flew over the hedge.
Cô ấy đá quả bóng mạnh đến nỗi nó bay qua hàng rào.
lawn
(n) cỏ

Ví dụ minh họa
Will you mow the lawn at the weekend?
Bạn sẽ cắt cỏ vào cuối tuần chứ?
patio
(n) mái hiên

Ví dụ minh họa
In the summer we have breakfast out on the patio.
Vào mùa hè, chúng tôi ăn sáng ngoài hiên.
porch
(n) hiên nhà

Ví dụ minh họa
The front porch held pots of flowers, all looking healthy and strong.
Trước hiên nhà có những chậu hoa trông khỏe khoắn và mạnh mẽ.
pond
(n) ao

Ví dụ minh họa
The children enjoy floating their boats on the pond in the park.
Những đứa trẻ thích thả thuyền trên ao trong công viên.
shutter
(n) cửa chớp

Ví dụ minh họa
Shutters usually come in pairs and are hung like doors on hinges.
Cửa chớp thường đi theo cặp và được treo giống như cửa trên bản lề.
contemporary
(adj) hiện đại
Ví dụ minh họa
I wanted to update my kitchen and put in something more contemporary.
Tôi muốn cập nhật nhà bếp của mình và đặt một cái gì đó hiện đại hơn.
charming
(adj) quyến rũ
Ví dụ minh họa
We had dinner with our director and his charming wife.
Chúng tôi đã ăn tối với giám đốc và người vợ quyến rũ của anh ấy.
cramped
(adj) chật chội
Ví dụ minh họa
We have six desks in this room, so we"re a little cramped (for space).
Chúng tôi có sáu bàn làm việc trong phòng này, vì vậy chúng tôi hơi chật chội (về không gian).
dilapidated
(adj) xuống cấp
Ví dụ minh họa
The hotel we stayed in was really dilapidated.
Khách sạn chúng tôi ở đã thực sự xuống cấp.
spacious
(adj) rộng rãi
Ví dụ minh họa
A spacious house is comfortable.
Một ngôi nhà rộng rãi là thoải mái.
substantial
(adj) đáng kể
Ví dụ minh họa
The findings show a substantial difference between the opinions of men and women.
Kết quả cho thấy có sự khác biệt đáng kể giữa quan điểm của nam giới và nữ giới.
lively
(adj) sôi nổi
Ví dụ minh họa
It"s hard work teaching a class of lively children.
Thật khó để dạy một lớp trẻ sôi nổi.
tiny
(adj) nhỏ xíu
impressive
(adj) ấn tượng
Ví dụ minh họa
That was an impressive performance from such a young tennis player.
Đó là một màn trình diễn ấn tượng từ một tay vợt trẻ như vậy.
remote
(adj) xa xôi
Ví dụ minh họa
Australia is large, and remote from the great centres of population of the world.
Nước Úc rộng lớn và cách xa các trung tâm dân số lớn của thế giới.
rent
(n) thuê nhà
Ví dụ minh họa
The more we spend on rent, the less we’ll have for other things.
Chúng ta càng chi nhiều cho tiền thuê nhà, chúng ta càng có ít tiền cho những thứ khác.
ignore
(v) phớt lờ
Ví dụ minh họa
She can be really irritating but I try to ignore her.
Cô ấy có thể thực sự khó chịu nhưng tôi cố gắng phớt lờ cô ấy.
hygiene
(n) vệ sinh
Ví dụ minh họa
Poor standards of hygiene mean that the disease spreads fast.
Tiêu chuẩn vệ sinh kém có nghĩa là bệnh lây lan nhanh chóng.
homeless
(adj) vô gia cư
Ví dụ minh họa
Nobody knows exactly how many young people in the UK are homeless, but the figure may be as high as 75,000.
Không ai biết chính xác có bao nhiêu thanh niên ở Anh vô gia cư, nhưng con số có thể lên tới 75.000.
accommodation
(n) chỗ ở
Ví dụ minh họa
While the majority of homeless people are unemployed, some have jobs but are still unable to afford accommodation.
Trong khi phần lớn người vô gia cư thất nghiệp, một số có việc làm nhưng vẫn không đủ tiền mua chỗ ở.
charity
(n) từ thiện
Ví dụ minh họa
UNICEF is an international charity.
UNICEF là một tổ chức từ thiện quốc tế.
politician
(n) chính trị gia
Ví dụ minh họa
This raises a lot of money each year and reminds politicians to look for a solution to the problem.
Điều này gây ra rất nhiều tiền mỗi năm và nhắc nhở các chính trị gia tìm kiếm giải pháp cho vấn đề.
antique
(n) có giá trị
Ví dụ minh họa
You can"t give away Granny"s old bookcase - it"s a valuable antique.
Bạn không thể cho đi tủ sách cũ của Granny - đó là một món đồ cổ có giá trị.
cliff
(n) vách đá

Ví dụ minh họa
Can I ask you about that amazing house that’s built on a cliff?
Tôi có thể hỏi bạn về ngôi nhà tuyệt vời được xây dựng trên một vách đá không?
spectacular
(adj) ngoạn mục
Ví dụ minh họa
There was a spectacular sunset last night.
Có một hoàng hôn ngoạn mục đêm qua.
metal
(n) kim loại
Ví dụ minh họa
Metal, paper, and glass can be recycled.
Kim loại, giấy và thủy tinh có thể được tái chế.
rock
(n) núi

Ví dụ minh họa
Mountains and cliffs are formed from rock.
Núi và vách đá được hình thành từ đá.
sculpture
(n) tác phẩm điêu khắc

Ví dụ minh họa
Not only are his sculptures created from bits of rubbish, but each of his unique creations offers a homeless person somewhere to live.
Không chỉ các tác phẩm điêu khắc của anh ấy được tạo ra từ những mảnh rác, mà mỗi tác phẩm độc đáo của anh ấy đều mang đến cho những người vô gia cư một nơi nào đó để sinh sống.
sculptor
(n) nhà điêu khắc
Ví dụ minh họa
Gregory Kloehn is a sculptor with a difference.
Gregory Kloehn là một nhà điêu khắc khác biệt.
shelter
(n) nơi trú ẩn
Ví dụ minh họa
Each of his sculptures is no bigger than the average sofa, but the tiny, one-roomed shelters are as wonderful as mansions for a person who is sleeping rough.
Mỗi tác phẩm điêu khắc của anh ấy không lớn hơn chiếc ghế sofa trung bình, nhưng những nơi trú ẩn một phòng nhỏ bé cũng tuyệt vời như những lâu đài dành cho một người đang ngủ say.
harmonious
(adj) hài hòa
Ví dụ minh họa
The structure of the house does not follow any rules, but everything looks harmonious.
Cấu trúc của ngôi nhà không tuân theo bất kỳ quy tắc nào, nhưng mọi thứ trông hài hòa.
estate
(n) tương tự
Ví dụ minh họa
The Brighton Housing Trust has been inspired by a similar housing estate in the Netherlands.
Brighton Housing Trust đã lấy cảm hứng từ một khu nhà ở tương tự ở Hà Lan.
stackable
(adj) xếp chồng lên nhau.
Ví dụ minh họa
They are so stackable.
Chúng rất có thể xếp chồng lên nhau.
dump
(v) đặt
Ví dụ minh họa
He came in with four shopping bags and dumped them on the table.
Anh ta bước vào với bốn chiếc túi mua sắm và đặt chúng lên bàn.
bunk
(n) giường tầng

Ví dụ minh họa
The twins sleep in bunk beds.
Cặp song sinh ngủ trên giường tầng.
curtain
(n) tấm rèm

Ví dụ minh họa
Heavy curtains blocked out the sunlight.
Những tấm màn nặng nề che khuất ánh sáng mặt trời.
cushion
(n) đệm

Ví dụ minh họa
She sank back against/into the cushions.
Cô ngồi tựa lưng vào đệm.
duvet
(n) chăn (bên trong nhồi lông vũ hoặc lông mềm)

Ví dụ minh họa
She pulled the duvet over her head to try to shut out the light.
Cô kéo chăn qua đầu để cố gắng tắt đèn.
hook
(n) vít

Ví dụ minh họa
We"ll have to screw a hook into the wall.
Chúng ta sẽ phải vít một cái móc vào tường.
pillow
(n) gối

Ví dụ minh họa
Do you prefer a feather pillow or a foam pillow?
Bạn thích gối lông vũ hay gối xốp hơn?
worn out
(adj) mòn
Ví dụ minh họa
Whereas the furniture looks a bit old and worn out.
Trong khi đồ nội thất trông hơi cũ và mòn.
lamp
(n) chiếc đèn

Ví dụ minh họa
They gave us a sunray lamp.
Họ đã cho chúng tôi một chiếc đèn tia nắng mặt trời.
cupboard
(n) cái tủ

Ví dụ minh họa
We keep the hoover and mop in a cupboard under the stairs.
Chúng tôi cất máy hút bụi và cây lau nhà trong tủ dưới cầu thang.
brilliant
(adj) tuyệt vời
Ví dụ minh họa
It’s brilliant being so close to the shops, and the flat is bigger than our old one.
Thật tuyệt khi ở rất gần các cửa hàng và căn hộ thì rộng hơn căn hộ cũ của chúng tôi.
omit
(v) bỏ qua
Ví dụ minh họa
What exactly has been omitted?
Chính xác những gì đã được bỏ qua?
citadel
(n) kinh thành

Ví dụ minh họa
When was Hue Citadel built?
Kinh thành Huế được xây dựng vào thời gian nào?
emperor
(n) hoàng đế
Ví dụ minh họa
Which emperor started its construction?
Hoàng đế nào bắt đầu xây dựng nó?
administrative
(adj) hành chính
Ví dụ minh họa
Located on the northern bank of the Perfume River, Hue Citadel was not only the administrative centre but also the royal residence of the Nguyen Dynasty.
Nằm bên bờ bắc sông Hương, kinh thành Huế không chỉ là trung tâm hành chính mà còn là nơi ở của hoàng gia nhà Nguyễn.
dynasty
(n) triều đại
Ví dụ minh họa
Located on the northern bank of the Perfume River, Hue Citadel was not only the administrative centre but also the royal residence of the Nguyen Dynasty.
Nằm bên bờ bắc sông Hương, kinh thành Huế không chỉ là trung tâm hành chính mà còn là nơi ở của hoàng gia nhà Nguyễn.
expenditure
(n) chi phí
Ví dụ minh họa
Its construction began under the reign of Emperor Gia Long in the early 19th century and it was completed during the reign of Minh Mang, involving huge expenditure and the recruitment of tens of thousands of labourers.
Công trình được khởi công xây dựng dưới thời vua Gia Long vào đầu thế kỷ 19 và được hoàn thành dưới thời vua Minh Mạng, tiêu tốn rất nhiều chi phí và tuyển dụng hàng chục nghìn lao động.
recruitment
(n) tuyển dụng
Ví dụ minh họa
Its construction began under the reign of Emperor Gia Long in the early 19th century and it was completed during the reign of Minh Mang, involving huge expenditure and the recruitment of tens of thousands of labourers.
Công trình được khởi công xây dựng dưới thời vua Gia Long vào đầu thế kỷ 19 và được hoàn thành dưới thời vua Minh Mạng, tiêu tốn rất nhiều chi phí và tuyển dụng hàng chục nghìn lao động.
reign
(n) triều đại
Ví dụ minh họa
Its construction began under the reign of Emperor Gia Long in the early 19th century and it was completed during the reign of Minh Mang, involving huge expenditure and the recruitment of tens of thousands of labourers.
Công trình được khởi công xây dựng dưới thời vua Gia Long vào đầu thế kỷ 19 và được hoàn thành dưới thời vua Minh Mạng, tiêu tốn rất nhiều chi phí và tuyển dụng hàng chục nghìn lao động.
perimeter
(n) vành đai
Ví dụ minh họa
The entire square-shaped complex with a perimeter of nearly 10 km is enclosed within the outer walls which are 6.6m high and 21.5 m thick.
Toàn bộ khu phức hợp hình vuông với chu vi gần 10 km được bao bọc trong vòng tường ngoài cao 6,6m, dày 21,5m.
splendor
(n) vẻ huy hoàng
Ví dụ minh họa
The restoration work is currently under way to restore the splendour of this iconic site.
Công việc khôi phục hiện đang được tiến hành để khôi phục lại vẻ huy hoàng của địa điểm mang tính biểu tượng này.
complex
(n) khu liên hợp
Ví dụ minh họa
The entire square-shaped complex with a perimeter of nearly 10 km is enclosed within the outer walls which are 6.6m high and 21.5 m thick.
Toàn bộ khu phức hợp hình vuông với chu vi gần 10 km được bao bọc trong vòng tường ngoài cao 6,6m, dày 21,5m.
concentric
(adj) đồng tâm
Ví dụ minh họa
The Citadel comprises three concentric walled areas – the Citadel (Kinh Thanh), the Imperial City (Hoang Thanh) and the Purple Forbidden City (Tu Cam Thanh).
Hoàng thành bao gồm ba khu vực có tường bao đồng tâm – Hoàng thành (Kinh Thành), Hoàng thành (Hoàng Thành) và Tử Cấm Thành (Tử Cấm Thành).
palace
(n) cung điện

Ví dụ minh họa
Do you recognise the palace in the photo?
Bạn có nhận ra cung điện trong ảnh không?
Gợi Ý Phương Pháp Tiếp Cận Cho Bài Học Tiếng Anh 11 Unit 4. Home Từ vựng
Với định hướng phát triển năng lực của bộ sách , các bài tập trong phần Tiếng Anh 11 Unit 4. Home Từ vựng thường không đơn thuần chỉ là việc áp dụng một công thức cứng nhắc. Môn Tiếng Anh Lớp 11 yêu cầu sự tư duy liên kết rất cao. Đối với các câu hỏi lý thuyết, học sinh cần rèn luyện kỹ năng đọc hiểu văn bản, trích xuất từ khóa (keyword) quan trọng để trả lời đúng trọng tâm, tránh lan man. Đối với dạng bài tập tính toán hay suy luận logic, điều quan trọng nhất là phải tóm tắt được đề bài (đề bài cho dữ kiện gì, yêu cầu tìm đại lượng nào), sau đó phác thảo sơ đồ tư duy giải quyết vấn đề trước khi bắt tay vào giải chi tiết. Lời giải được cung cấp trong bài viết này đã tuân thủ chặt chẽ nguyên tắc đó: luôn giải thích lý do tại sao lại sử dụng công thức/phương pháp này để các bạn dễ dàng theo kịp mạch tư duy.
Lưu Ý Quan Trọng Về Cách Trình Bày Bài Tập Môn Tiếng Anh
Một bài giải hoàn hảo không chỉ cần đáp số chính xác mà còn phụ thuộc rất lớn vào cách trình bày. Đối với học sinh Lớp 11, việc rèn luyện kỹ năng trình bày khoa học, sạch đẹp là vô cùng cần thiết để ghi trọn vẹn điểm số trong các kỳ thi tự luận. Khi tham khảo lời giải Tiếng Anh 11 Unit 4. Home Từ vựng trên website, các bạn hãy chú ý đến cấu trúc của một bài làm chuẩn mực. Nếu là một bài Toán/Lý/Hóa, hãy luôn nhớ ghi công thức tổng quát trước khi thay số, nhớ ghi đơn vị ở đáp số cuối cùng và có câu kết luận (Vậy...). Nếu là bài Văn/Sử/Địa, hãy trình bày thành các đoạn văn rõ ràng, có luận điểm, luận cứ rành mạch. Đừng bao giờ viết tắt những thuật ngữ chuyên ngành không được phép. Việc tuân thủ sự chỉn chu ngay từ khi làm bài tập về nhà sẽ giúp bạn tạo được thiện cảm rất lớn đối với giáo viên chấm bài.
Lời Khuyên Về Khả Năng Tự Nghiên Cứu Và Tham Khảo Khách Quan
Chúng tôi tạo ra chuyên trang lời giải sách môn Tiếng Anh với mong muốn mang đến một "gia sư ảo" (virtual tutor) miễn phí, giúp các bạn học sinh tháo gỡ những khúc mắc ngoài giờ lên lớp. Tuy nhiên, kiến thức luôn mang tính đa chiều, đặc biệt đối với các câu hỏi mở, câu hỏi vận dụng sáng tạo (VDC) trong SGK. Đáp án mà chúng tôi đưa ra trong bài Tiếng Anh 11 Unit 4. Home Từ vựng được xem là phương án tham khảo chuẩn mực và logic nhất, nhưng không phải là duy nhất. Chúng tôi luôn khuyến khích các bạn phát huy tư duy phản biện (Critical Thinking). Nếu bạn tìm ra một cách giải khác ngắn gọn hơn, thông minh hơn, hoặc có một góc nhìn lập luận sắc bén hơn so với bài giải mẫu, hãy mạnh dạn chia sẻ nó trong phần Bình luận (Comment) ở phía dưới trang. Điều đó chứng tỏ bạn đã thực sự thấu hiểu và làm chủ được môn học này.
Góc Thảo Luận Và Hỗ Trợ Chuyên Môn Trực Tuyến
Quá trình tự học môn Tiếng Anh lớp 11 đôi khi sẽ khiến bạn cảm thấy đơn độc và bế tắc khi đối mặt với một vấn đề quá hóc búa. Đừng lo lắng! Chuyên mục hướng dẫn giải bài Tiếng Anh 11 Unit 4. Home Từ vựng của chúng tôi được thiết kế đi kèm với hệ thống hỏi đáp tương tác trực tiếp. Nếu trong quá trình đối chiếu bài giải mà bạn phát hiện ra một dấu phép tính bị sai sót do lỗi đánh máy, hoặc có một bước biến đổi công thức nào đó quá tắt khiến bạn không hiểu được, xin vui lòng để lại ý kiến ngay lập tức. Đội ngũ giáo viên và các kiểm duyệt viên học thuật của website sẽ thường xuyên theo dõi các câu hỏi của học sinh để giải đáp, giải thích lại cặn kẽ (reply) trong thời gian sớm nhất, đảm bảo luồng kiến thức bạn tiếp nhận luôn được thông suốt và chính xác tuyệt đối.