Tiếng Anh 11 Unit 3 3G. Speaking

Tổng quan nội dung

Lời Giải Chi Tiết: Tiếng Anh 11 Unit 3 3G. Speaking

Bạn đang theo dõi bài viết hướng dẫn chi tiết Tiếng Anh 11 Unit 3 3G. Speaking thuộc chương trình môn Tiếng Anh Lớp 11 của bộ sách . Để hoàn thành tốt bài học này, học sinh cần nắm vững các lý thuyết trọng tâm đã được thầy cô giảng dạy trên lớp, từ đó vận dụng linh hoạt vào việc phân tích và giải quyết các câu hỏi, bài tập thực hành. Bài viết dưới đây được biên soạn bởi đội ngũ giáo viên giàu kinh nghiệm, trình bày tuần tự và rõ ràng lời giải cho từng mục trong SGK (bao gồm cả các câu hỏi thảo luận Khởi động/Khám phá lẫn bài tập tự luận cuối bài). Hãy đọc kỹ từng bước hướng dẫn (step-by-step) để hiểu rõ bản chất vấn đề thay vì chỉ sao chép kết quả cuối cùng nhé.

1. Look at the photos. Which fitness class would you prefer to do? Why? 2. Read the Speaking Strategy. Then listen to two students describing the photos in exercise 1. Which student follows the strategy better? Explain your answer. 3. KEY PHRASES Look at the useful phrases below. Are you more likely to use them for general or detailed descriptions? 4. KEY PHRASES Listen again. Which of the underlined phrases from the list below does each student use? 5. Read question 1 below. Then listen to a s

Bài 1

1. Look at the photos. Which fitness class would you prefer to do? Why?

(Nhìn vào các bức ảnh. Bạn muốn tham gia lớp thể dục nào? Tại sao?)

Tiếng Anh 11 Unit 3 3G. Speaking 0 1

Lời giải chi tiết:

I would prefer to take part in the first fitness class. You know I am a kind of person who likes dancing and music, so I think this class will be more suitable for me. In my opinion, dancing is a good way to keep fit and stay healthy. It's not really hard to do, it also helps me relax after hard - working days as well as making new friends.

Tạm dịch:

Tôi muốn tham gia vào lớp thể dục đầu tiên. Bạn biết tôi là một người thích nhảy và âm nhạc, vì vậy tôi nghĩ lớp học này sẽ phù hợp với tôi hơn. Theo tôi, nhảy là một cách tốt để giữ dáng và giữ sức khỏe. Thực sự không khó để làm, nó cũng giúp tôi thư giãn sau những ngày làm việc vất vả cũng như kết bạn mới.

Lời giải chi tiết:

Đang cập nhật!

Bài 2

2. Read the Speaking Strategy. Then listen to two students describing the photos in exercise 1. Which student follows the strategy better? Explain your answer.

(Đọc Chiến lược nói. Sau đó lắng nghe hai học sinh mô tả các bức ảnh trong bài tập 1. Học sinh nào làm theo chiến lược tốt hơn? Giải thich câu trả lời của bạn.)

Speaking Strategy(Chiến lược nói)

Try to give your photo description a simple structure:

(Cố gắng cung cấp cho phần mô tả ảnh của bạn một cấu trúc đơn giản)

1 Say what the photo shows in general. If you are unsure, use phrases like 'It looks to me as if ..., or 'The photo appears to show ....

(Nói chung những gì bức ảnh thể hiện. Nếu bạn không chắc chắn, hãy sử dụng các cụm từ như "Tôi thấy như thể ..., hoặc" Bức ảnh dường như cho thấy ....)

2 Talk about some of the interesting details in the photo.

(Nói về một số chi tiết thú vị trong bức ảnh.)

3 Add a personal opinion or reaction.

(Thêm ý kiến cá nhân hoặc phản ứng.)

Phương pháp giải:

Bài nghe: 

Student 1 This photo shows a group of women doing some exercise. It looks like some kind of dance class. They’re ina park, or maybe in the countryside. It’s most likely in the evening, because the shadows are long. The women with black leggings and stripy tops are leading the class, I think.It looks like the others are copying them. The woman inthe stripy dress, in the middle of the photo, has stopped dancing. I’d say that she’s tired. Personally, I’d find this class quite difficult, I think. But I’d love to try it. It looks fun!

Student 2 In this photo, I can see some people doing exercises in a gym. I think it’s a fitness class of some kind. They’re in a large room with a rope near the wall. Next to the rope, two women are doing push-ups. Behind them, there’s a sort of climbing frame. Two men are doing pull-ups, or something like that. The woman in the black vest-top isn’t doing any exercise. She’s the instructor, I would say. She looks very fit.

Tạm dịch: 

Học sinh 1: Bức ảnh này cho thấy một nhóm phụ nữ đang tập thể dục. Nó trông giống như một kiểu lớp học khiêu vũ. Họ đang ở công viên, hoặc có thể ở nông thôn. Rất có thể là vào buổi tối, vì bóng đổ dài. Tôi nghĩ những người phụ nữ mặc quần tất đen và áo kẻ sọc đang dẫn dắt lớp. Có vẻ như những người khác đang bắt chước họ. Người phụ nữ mặc váy kẻ sọc ở giữa bức ảnh đã ngừng khiêu vũ. Tôi có thể cho rằng cô ấy mệt mỏi. Cá nhân tôi thấy lớp học này khá khó, tôi nghĩ vậy. Nhưng tôi muốn thử nó. Có vẻ vui!

Học sinh 2Trong bức ảnh này, tôi có thể thấy một số người đang tập thể dục trong phòng tập thể dục. Tôi nghĩ đó là một lớp thể dục nào đó. Họ đang ở trong một căn phòng lớn với một sợi dây thừng gần tường. Bên cạnh sợi dây, hai người phụ nữ đang chống đẩy. Đằng sau họ, có một loại khung leo núi. Hai người đàn ông đang tập kéo xà, hay gì đó tương tự. Người phụ nữ mặc vest đen không tập thể dục. Cô ấy là người hướng dẫn, tôi cho là như vậy. Cô ấy trông rất cân đối.

Lời giải chi tiết:

Student 2 does better. She covers all the points, gives her opinion and her answer is more detailed, focused and structured.

(Học sinh 2 làm tốt hơn. Cô ấy bao quát hết các ý, đưa ra luận điểm và câu trả lời chi tiết hơn, cô đọng và có tổ chức hơn.)

Bài 3

3. KEY PHRASES Look at the useful phrases below. Are you more likely to use them for general or detailed descriptions?

(Nhìn vào các cụm từ hữu ích dưới đây. Bạn có nhiều khả năng sử dụng chúng cho các mô tả chung hoặc chi tiết không?)

Identifying people in photos 

(Nhận dạng người trong ảnh)

The man/ woman/ with boy/girl

(Người đàn ông/phụ nữ/với chàng trai/cô gái)

wearing/in/with

(mặc)

purple leggings (quần leggings màu tím)

a red top (áo đỏ)

casual / smart clothes (quần áo bình thường / trang trọng)

with

(với)

a beard/ a moustache (râu / ria mép)

his/her foot in the air (chân của anh ấy / cô ấy trong không khí)

his/her hands on his/her hips (tay của anh ấy / cô ấy trên hông của anh ấy / cô ấy)

bare feet (chân trần)

who is

(người mà đang)

jumping/crouching/walking/ holding (some weights) on the ground

(nhảy/cúi người/đi bộ/cầm (một số quả tạ) trên mặt đất)

Lời giải chi tiết:

Because all of the useful phrases above are describing detail of people in photos, I am more likely to use them for detailed descriptions.

(Bởi vì tất cả các cụm từ hữu ích ở trên đều mô tả chi tiết về những người trong ảnh, nên tôi có nhiều khả năng sử dụng chúng cho việc mô tả chi tiết hơn.)

Lời giải chi tiết:

Đang cập nhật!

Bài 4

4. KEY PHRASES Listen again. Which of the underlined phrases from the list below does each student use?

(Lắng nghe một lần nữa. Mỗi học sinh sử dụng những cụm từ được gạch chân từ danh sách dưới đây?)

Speculating about photos (Suy đoán về ảnh)

It looks like some kind of dance class.

(Nó trông giống như một số loại lớp học khiêu vũ.)

They're in a park, or maybe in the countryside.

(Họ đang ở công viên, hoặc có thể ở nông thôn.)

I think it's a fitness class of some kind.

(Tôi nghĩ đó là một lớp thể dục nào đó.)

There's a sort of climbing frame.

(Có một loại mô hình leo núi.)

It's most likely in the evening.

(Rất có thể là vào buổi tối.)

Two men are doing pull-ups, or something like that.

(Hai người đàn ông đang tập kéo xà, hay gì đó tương tự.)

She's the instructor, I would say.

(Cô ấy là người hướng dẫn, tôi đoán vậy.)

I'd say that she's tired.

(Tôi nghĩ rằng cô ấy mệt mỏi.)

Phương pháp giải:

Bài nghe: 

Student 1 This photo shows a group of women doing some exercise. It looks like some kind of dance class. They’re ina park, or maybe in the countryside. It’s most likely in the evening, because the shadows are long. The women with black leggings and stripy tops are leading the class, I think.It looks like the others are copying them. The woman inthe stripy dress, in the middle of the photo, has stopped dancing. I’d say that she’s tired. Personally, I’d find this class quite difficult, I think. But I’d love to try it. It looks fun!

Student 2 In this photo, I can see some people doing exercises in a gym. I think it’s a fitness class of some kind. They’re in a large room with a rope near the wall. Next to the rope, two women are doing push-ups. Behind them, there’s a sort of climbing frame. Two men are doing pull-ups, or something like that. The woman in the black vest-top isn’t doing any exercise. She’s the instructor, I would say. She looks very fit.

Tạm dịch: 

Học sinh 1: Bức ảnh này cho thấy một nhóm phụ nữ đang tập thể dục. Nó trông giống như một kiểu lớp học khiêu vũ. Họ đang ở công viên, hoặc có thể ở nông thôn. Rất có thể là vào buổi tối, vì bóng đổ dài. Tôi nghĩ những người phụ nữ mặc quần tất đen và áo kẻ sọc đang dẫn dắt lớp. Có vẻ như những người khác đang bắt chước họ. Người phụ nữ mặc váy kẻ sọc ở giữa bức ảnh đã ngừng khiêu vũ. Tôi có thể cho rằng cô ấy mệt mỏi. Cá nhân tôi thấy lớp học này khá khó, tôi nghĩ vậy. Nhưng tôi muốn thử nó. Có vẻ vui!

Học sinh 2Trong bức ảnh này, tôi có thể thấy một số người đang tập thể dục trong phòng tập thể dục. Tôi nghĩ đó là một lớp thể dục nào đó. Họ đang ở trong một căn phòng lớn với một sợi dây thừng gần tường. Bên cạnh sợi dây, hai người phụ nữ đang chống đẩy. Đằng sau họ, có một loại khung leo núi. Hai người đàn ông đang tập kéo xà, hay gì đó tương tự. Người phụ nữ mặc vest đen không tập thể dục. Cô ấy là người hướng dẫn, tôi cho là như vậy. Cô ấy trông rất cân đối.

Lời giải chi tiết:

Student 1:

- It looks like some kind of… (Nó trông giống một loại…)

- or maybe… (hoặc có thể là…)

- It’s most likely… (Nó gần giống như…)

- I’d say that… (Tôi cho rằng….)

 Student 2:

- I think it’s a fitness class of some kind(Tôi nghĩ đó là một lớp thể dục)

- There’s a sort of (Có một vài…)

- or something like that (hoặc cái gì đó kiểu vậy)

- I would say…. (Tôi cho rằng…)

Bài 5

5. Read question 1 below. Then listen to a student's answer. Which photo from exercise 1 is he referring to? How do you know?

(Đọc câu hỏi 1 bên dưới. Sau đó lắng nghe câu trả lời của học sinh. Anh ấy đang đề cập đến bức ảnh nào từ bài tập 1? Làm sao bạn biết?)

1. Do you think the people are enjoying the class? Why do you think so?

(Bạn có nghĩ rằng mọi người đang tận hưởng lớp học? Tại sao bạn nghĩ vậy?)

Phương pháp giải:

Bài nghe:

Teacher: Do you think the people are enjoying the class?

Student:Yes, I think they probably are enjoying it.

Teacher: Why do you think so?

Student: Well, firstly, they’ve chosen to do it, so it’s obviously the kind of thing they enjoy. They all look very fit, so they probably do a lot of exercise. I’d say it’s their hobby. And secondly, it looks like a beautiful place to do an exercise class. There’s lots of sunshine and fresh air. Personally, I’d love to be there.

Tạm dịch: 

Giáo viên: Em có nghĩ rằng mọi người thích lớp học không?

Học sinh: Có ạ, em nghĩ có thể là họ thích nó.

Giáo viên: Tại sao em nghĩ như vậy?

Học sinh: Chà, thứ nhất, họ đã chọn làm điều đó, vì vậy đó rõ ràng là điều họ thích. Tất cả họ đều trông rất khỏe mạnh, vì vậy có lẽ họ tập thể dục rất nhiều. Em muốn nói đến sở thích của họ. Và thứ hai, đó có vẻ là một nơi tuyệt đẹp để tập thể dục. Có rất nhiều ánh nắng mặt trời và không khí trong lành. Cá nhân em rất muốn được ở đó.

Lời giải chi tiết:

Photo a, because the student refers to lots of sunshine and fresh air.

(Bức anh a, bởi vì bạn học sinh đề cập đến nhiều ánh rắng mặt trời và không khí trong lành.)

Bài 6

6 SPEAKING In pairs, ask and answer the same question about the other photo in exercise 1.

(Theo cặp, hỏi và trả lời câu hỏi tương tự về bức ảnh còn lại trong bài tập 1.)

1 Do you think the people are enjoying the class? Why do you think so?

(Bạn có nghĩ rằng mọi người đang tận hưởng lớp học? Tại sao bạn nghĩ vậy?)

Lời giải chi tiết:

A: Do you think the people are enjoying the class?

B: Yes, they are really having a good time together in this class.

A: Why do you think so?

B: The way I look at it, they are dancing together and all of them show their happiness and excitement. They are not wearing uniforms, but they are doing the same activity, maybe they are practicing for a performance or are doing exercise together. No matter what it is, I believe they are enjoying every moment in the class.

Tạm dịch:

A: Bạn có nghĩ rằng mọi người đang thích lớp học không?

B: Vâng, họ thực sự có khoảng thời gian vui vẻ cùng nhau trong lớp học này.

A: Tại sao bạn lại nghĩ như vậy?

B: Theo cách nhìn của tôi, họ đang nhảy cùng nhau và tất cả đều thể hiện sự hạnh phúc và phấn khích. Họ không mặc đồng phục nhưng họ đang thực hiện cùng một hoạt động, có thể họ đang luyện tập cho một buổi biểu diễn đang tập thể dục cùng nhau. Bất kể đó là gì, tôi tin rằng họ đang tận hưởng từng khoảnh khắc trong lớp.

Bài 7

7. Read questions 2 and 3 below. Then look at phrases a-h. Which phrases would be useful for each of the questions?

(Đọc câu hỏi 2 và 3 bên dưới. Sau đó nhìn vào các cụm từ a-h. Cụm từ nào sẽ hữu ích cho mỗi câu hỏi?)

2. Do you think men care as much about their appearance as women? Why do you think that?

(Bạn có nghĩ đàn ông quan tâm đến ngoại hình nhiều như phụ nữ không?)

3. Tell me about an occasion when you wanted to look your best.

(Hãy kể cho tôi nghe về một lần bạn muốn mình trông đẹp nhất.)

a. I remember once when...

(Tôi nhớ có lần khi...)

b. As I see it,...

(Theo tôi thấy thì...)

c. A few months ago,...

(Cách đây vài tháng,...)

d. My view is that ...

(Quan điểm của tôi là ...)

e. The way I look at it, ....

(Theo cách tôi nhìn nó, ....)

f. Some time last year,...

(Vào một thời gian nào đó năm ngoái,...)

g. In my opinion,...

(Theo tôi,…)

h. On one occasion,...

(Trong một lần,…)

Lời giải chi tiết:

Phrases would be useful for question 2:

(Các cụm từ sẽ hữu ích cho câu hỏi 2)

b. As I see it,... (Theo tôi thấy thì...)

d. My view is that ... (Quan điểm của tôi là ...)

e. The way I look at it, .... (Theo cách tôi nhìn nó, ...)

g. In my opinion,... (Theo tôi,…)

Phrases would be useful for question 3:

(Các cụm từ sẽ hữu ích cho câu hỏi 3)

a. I remember once when... (Tôi nhớ có lần khi...)

c. A few months ago,...(Vài tháng trước,...)

f. Some time last year,...(Một thời gian năm ngoái,...)

h. On one occasion,... (Trong một lần,...)

Bài 8

8 Listen to three students answering questions 2 and 3 from exercise 7. Answer the questions below.

(Lắng nghe ba học sinh trả lời câu hỏi 2 và 3 từ bài tập 7. Trả lời các câu hỏi bên dưới.)

1. What is each student's overall answer to question 2: yes, no, or maybe?

(Câu trả lời chung của mỗi học sinh cho câu hỏi 2: có, không, hoặc có thể là gì?)

2. Which student does not really give reasons for his or her answer to question 2?

(Học sinh nào không thực sự đưa ra lý do cho câu trả lời của mình cho câu hỏi 2?)

3. What three occasions do the students mention for question 3?

(Học sinh đề cập đến ba dịp nào cho câu hỏi 3?)

A festival (Một lễ hội)

A job interview (Một cuộc phỏng vấn việc làm)

A friend's party (Bữa tiệc của một người bạn)

A wedding (Đám cưới)

Phương pháp giải:

Bài nghe: 

T = Teacher

S = Student

1.

T: Do you think men care as much about their appearance as women?

S: I don’t think they do, really.

T: And why do you think that is?

S: Well, as I see it, women are just more interested in that kind of thing: hairstyles, fashion ... Whereas for men, it’s pretty boring. For example, most women spend a lot more money at the hairdresser’s than men do.

T: I see. Thank you. Now, tell me about an occasion when you wanted to look your best.

S: Hmm. Let me see. Oh, I know. Some time last year, I applied for a part-time job at a café in town. Before my interview, I had my hair cut and put my smartest clothes on. But it didn’t help – I didn’t get the job!

2.

T: Do you think men care as much about their appearance as women?

S: I think they do, really. Although they don’t always admit it! T Why do you think so?

S: Well,mostpeoplebelievethatwomenaretheonlyones who really care about their appearance. But I don’t agree. In my opinion, men are also worried about how they look. T OK. Tell me about an occasion when you wanted to look your best.

S: A few months ago, my cousin got married. I was invited, of course – the whole family was invited. I made a big effort to look good because there are always so many photographs and videos.

3.

T: Do you think men care as much about their appearance as women?

S: The way I look at it, men do care about how they look – you know, they want to look good. But do they care as much as women? I don’t think so.

T: Why not?

S: Because I don’t think people judge men’s appearance as much. Other men don’t really make comments about a man’s appearance. But other women make comments about a woman’s appearance. There’s more competition!

T: OK. Tell me about an occasion when you wanted to look your best.

S: I remember once when my friend had a fancy dress party. The theme was film stars, and I made a big effort. I dressed as James Bond, but everybody thought I was Mr Bean.

Tạm dịch: 

T = Giáo viên 

S = Học sinh

1.

T: Em có nghĩ đàn ông quan tâm đến ngoại hình nhiều như phụ nữ không?

S: Thật sự thì em không nghĩ họ làm thế.

T: Tại sao em nghĩ vậy?

S: À, theo em thấy, phụ nữ chỉ quan tâm nhiều hơn đến những thứ đó: kiểu tóc, thời trang ... Trong khi đối với đàn ông, nó khá nhàm chán. Ví dụ, hầu hết phụ nữ chi nhiều tiền hơn ở tiệm làm tóc so với nam giới.

T: Cô hiểu rồi. Cảm ơn em. Bây giờ, hãy kể cho cô nghe về một lần em muốn mình trông đẹp nhất.

S: Hừm. Để em xem nào. À, em biết rồi. Vào một thời điểm nào đó vào năm ngoái, em đã nộp đơn xin một công việc bán thời gian tại một quán cà phê trong thị trấn. Trước cuộc phỏng vấn, em đã cắt tóc và mặc bộ quần áo lịch sự nhất. Nhưng nó cũng không giúp được gì – em đã không được nhận!

2.

T: Bạn có nghĩ đàn ông quan tâm đến ngoại hình nhiều như phụ nữ không?

S: Thật sự thì em nghĩ là có ạ. Mặc dù không phải lúc nào họ cũng thừa nhận điều đó!

T: Tại sao em nghĩ vậy?

S: Chà, hầu hết mọi người tin rằng phụ nữ là những người duy nhất thực sự quan tâm đến ngoại hình của họ. Nhưng em không đồng ý. Theo em, đàn ông cũng lo lắng về việc họ trông như thế nào.

T: Được rồi. Hãy kể cho cô nghe về một lần mà em muốn mình trông đẹp nhất nhé.

S: Vài tháng trước, chị họ của em kết hôn. Em đã được mời, tất nhiên - cả gia đình đã được mời. Em đã rất nỗ lực để trông thật đẹp vì sẽ luôn chụp rất nhiều ảnh và video.

3.

T: Em có nghĩ đàn ông quan tâm đến ngoại hình nhiều như phụ nữ không?

S: Theo cách nhìn của em, đàn ông có quan tâm đến vẻ ngoài của họ – cô biết đấy, họ muốn trông trông thật bảnh bao. Nhưng họ có quan tâm nhiều như phụ nữ không? Em không nghĩ vậy.

T: Tại sao không?

S: Bởi vì em không nghĩ mọi người đánh giá ngoại hình của đàn ông nhiều như vậy. Những người đàn ông khác không thực sự đưa ra nhận xét về ngoại hình của một người cùng giới. Nhưng những người phụ nữ lại đưa ra nhận xét về ngoại hình của một người phụ nữ khác. Có nhiều cạnh tranh hơn!

T: Được rồi. Hãy kể cho cô nghe về một lần em muốn mình trông đẹp nhất đi.

S: Em nhớ có lần khi bạn em tổ chức một bữa tiệc mà ở đó mọi người ăn mặc lộng lẫy. Chủ đề là các ngôi sao điện ảnh, và em đã cố gắng rất nhiều. Em lên đồ như James Bond, nhưng mọi người lại nghĩ em là Mr Bean.

Lời giải chi tiết:

1. What is each student's overall answer to question 2: yes, no, or maybe?

(Câu trả lời chung của mỗi học sinh cho câu hỏi 2: có, không, hoặc có thể là gì?)

Student 1 - no 

Thông tin:

S: I don’t think they do, really. (Thật sự thì em nghĩ là họ không làm vậy đâu ạ.)

Student 2- yes

Thông tin: 

S: I think they do, really. (Em nghĩ là họ có ạ.)

Student 3 - maybe

Thông tin

S: The way I look at it, men do care about how they look – you know, they want to look good. But do they care as much as women? I don’t think so. (Theo cách em nhìn vào vấn đề thì đàn ông có quan tâm đến việc họ trông như thế nào - cô biết mà, họ muốn trông thật bảnh bao. Nhưng họ có quan tâm nhiều như phụ nữ hay không? Em không nghĩ vậy ạ.)

2. Which student does not really give reasons for his or her answer to question 2?

(Học sinh nào không thực sự đưa ra lý do cho câu trả lời của mình cho câu hỏi 2?)

=> Student 2(học sinh 2)

3. What three occasions do the students mention for question 3? 

(Học sinh đề cập đến ba dịp nào cho câu hỏi 3?)

Student 1: A job interview(Một cuộc phỏng vấn việc làm)

Student 2: A wedding(Đám cưới)

Student 3: A friend's party (Bữa tiệc của một người bạn)

Bài 9

9. SPEAKING Work in pairs. Ask and answer the questions in exercise 7.

(Làm việc theo cặp. Hỏi và trả lời các câu hỏi trong bài tập 7.)

2. Do you think men care as much about their appearance as women? Why do you think that?

(Bạn có nghĩ đàn ông quan tâm đến ngoại hình nhiều như phụ nữ không?)

3. Tell me about an occasion when you wanted to look your best.

(Hãy kể cho tôi nghe về một lần bạn muốn mình trông đẹp nhất.)

Lời giải chi tiết:

A: Hey, do you think men care about their appearance as much as women do?

B: Well, it's hard to say for sure. In my opinion, both men and women care about their appearance, but societal expectations and pressure tend to be greater for women.

A: That's true. So, have you ever had an occasion when you wanted to look your best?

B: Actually, yes. I had a job interview last year, and I really wanted to make a good impression on the interviewer. So, I made sure to dress professionally and put extra effort into my hair and makeup. It paid off because I got the job!

Tạm dịch:

A: Này, bạn có nghĩ rằng đàn ông quan tâm đến ngoại hình của họ nhiều như phụ nữ không?

B: Chà, thật khó để nói chắc chắn. Theo tôi, cả đàn ông và phụ nữ đều quan tâm đến ngoại hình của họ, nhưng kỳ vọng và áp lực xã hội có xu hướng lớn hơn đối với phụ nữ.

A: Đúng vậy. Vậy, đã bao giờ bạn có một dịp mà khi bạn muốn trông bạn tuyệt vời nhất không?

B: Thật ra là có. Tôi đã có một cuộc phỏng vấn xin việc vào năm ngoái và tôi thực sự muốn tạo ấn tượng tốt với người phỏng vấn. Vì vậy, tôi đảm bảo ăn mặc chuyên nghiệp và nỗ lực hơn nữa trong việc làm tóc và trang điểm. Nó thật sự xứng đáng vì tôi đã nhận được công việc!

Gợi Ý Phương Pháp Tiếp Cận Cho Bài Học Tiếng Anh 11 Unit 3 3G. Speaking

Với định hướng phát triển năng lực của bộ sách , các bài tập trong phần Tiếng Anh 11 Unit 3 3G. Speaking thường không đơn thuần chỉ là việc áp dụng một công thức cứng nhắc. Môn Tiếng Anh Lớp 11 yêu cầu sự tư duy liên kết rất cao. Đối với các câu hỏi lý thuyết, học sinh cần rèn luyện kỹ năng đọc hiểu văn bản, trích xuất từ khóa (keyword) quan trọng để trả lời đúng trọng tâm, tránh lan man. Đối với dạng bài tập tính toán hay suy luận logic, điều quan trọng nhất là phải tóm tắt được đề bài (đề bài cho dữ kiện gì, yêu cầu tìm đại lượng nào), sau đó phác thảo sơ đồ tư duy giải quyết vấn đề trước khi bắt tay vào giải chi tiết. Lời giải được cung cấp trong bài viết này đã tuân thủ chặt chẽ nguyên tắc đó: luôn giải thích lý do tại sao lại sử dụng công thức/phương pháp này để các bạn dễ dàng theo kịp mạch tư duy.

Lưu Ý Quan Trọng Về Cách Trình Bày Bài Tập Môn Tiếng Anh

Một bài giải hoàn hảo không chỉ cần đáp số chính xác mà còn phụ thuộc rất lớn vào cách trình bày. Đối với học sinh Lớp 11, việc rèn luyện kỹ năng trình bày khoa học, sạch đẹp là vô cùng cần thiết để ghi trọn vẹn điểm số trong các kỳ thi tự luận. Khi tham khảo lời giải Tiếng Anh 11 Unit 3 3G. Speaking trên website, các bạn hãy chú ý đến cấu trúc của một bài làm chuẩn mực. Nếu là một bài Toán/Lý/Hóa, hãy luôn nhớ ghi công thức tổng quát trước khi thay số, nhớ ghi đơn vị ở đáp số cuối cùng và có câu kết luận (Vậy...). Nếu là bài Văn/Sử/Địa, hãy trình bày thành các đoạn văn rõ ràng, có luận điểm, luận cứ rành mạch. Đừng bao giờ viết tắt những thuật ngữ chuyên ngành không được phép. Việc tuân thủ sự chỉn chu ngay từ khi làm bài tập về nhà sẽ giúp bạn tạo được thiện cảm rất lớn đối với giáo viên chấm bài.

Lời Khuyên Về Khả Năng Tự Nghiên Cứu Và Tham Khảo Khách Quan

Chúng tôi tạo ra chuyên trang lời giải sách môn Tiếng Anh với mong muốn mang đến một "gia sư ảo" (virtual tutor) miễn phí, giúp các bạn học sinh tháo gỡ những khúc mắc ngoài giờ lên lớp. Tuy nhiên, kiến thức luôn mang tính đa chiều, đặc biệt đối với các câu hỏi mở, câu hỏi vận dụng sáng tạo (VDC) trong SGK. Đáp án mà chúng tôi đưa ra trong bài Tiếng Anh 11 Unit 3 3G. Speaking được xem là phương án tham khảo chuẩn mực và logic nhất, nhưng không phải là duy nhất. Chúng tôi luôn khuyến khích các bạn phát huy tư duy phản biện (Critical Thinking). Nếu bạn tìm ra một cách giải khác ngắn gọn hơn, thông minh hơn, hoặc có một góc nhìn lập luận sắc bén hơn so với bài giải mẫu, hãy mạnh dạn chia sẻ nó trong phần Bình luận (Comment) ở phía dưới trang. Điều đó chứng tỏ bạn đã thực sự thấu hiểu và làm chủ được môn học này.

Góc Thảo Luận Và Hỗ Trợ Chuyên Môn Trực Tuyến

Quá trình tự học môn Tiếng Anh lớp 11 đôi khi sẽ khiến bạn cảm thấy đơn độc và bế tắc khi đối mặt với một vấn đề quá hóc búa. Đừng lo lắng! Chuyên mục hướng dẫn giải bài Tiếng Anh 11 Unit 3 3G. Speaking của chúng tôi được thiết kế đi kèm với hệ thống hỏi đáp tương tác trực tiếp. Nếu trong quá trình đối chiếu bài giải mà bạn phát hiện ra một dấu phép tính bị sai sót do lỗi đánh máy, hoặc có một bước biến đổi công thức nào đó quá tắt khiến bạn không hiểu được, xin vui lòng để lại ý kiến ngay lập tức. Đội ngũ giáo viên và các kiểm duyệt viên học thuật của website sẽ thường xuyên theo dõi các câu hỏi của học sinh để giải đáp, giải thích lại cặn kẽ (reply) trong thời gian sớm nhất, đảm bảo luồng kiến thức bạn tiếp nhận luôn được thông suốt và chính xác tuyệt đối.