Tiếng Anh 11 Grammar Builder – Unit 3

Tổng quan nội dung

Lời Giải Chi Tiết: Tiếng Anh 11 Grammar Builder – Unit 3

Bạn đang theo dõi bài viết hướng dẫn chi tiết Tiếng Anh 11 Grammar Builder – Unit 3 thuộc chương trình môn Tiếng Anh Lớp 11 của bộ sách . Để hoàn thành tốt bài học này, học sinh cần nắm vững các lý thuyết trọng tâm đã được thầy cô giảng dạy trên lớp, từ đó vận dụng linh hoạt vào việc phân tích và giải quyết các câu hỏi, bài tập thực hành. Bài viết dưới đây được biên soạn bởi đội ngũ giáo viên giàu kinh nghiệm, trình bày tuần tự và rõ ràng lời giải cho từng mục trong SGK (bao gồm cả các câu hỏi thảo luận Khởi động/Khám phá lẫn bài tập tự luận cuối bài). Hãy đọc kỹ từng bước hướng dẫn (step-by-step) để hiểu rõ bản chất vấn đề thay vì chỉ sao chép kết quả cuối cùng nhé.

1 USE OF ENGLISH Complete the second sentence so that it has the same meaning as the first. Use the words in brackets. 1 Complete the first conditional sentences. Use the verbs in brackets. 1 Complete the sentences with the future continuous form of the verbs below. 2 Complete the sentences. Use the future perfect form of the verbs in brackets.

3.1 Speculating and predicting Bài 1

3.1 Speculating and predicting

(Suy đoán và dự đoán)

We use will / won't to make predictions.

We'll send people to Mars in the near future.

Liverpool won't win the Champions League this year.

We can use phrases with will / won't to make the predictions stronger or weaker.

• I think / I don't think / I doubt / I'm not sure + will (but not won't)

I don't think she'll come to the party.

NOT I think she won't...X

I doubt she'll come to the party.

NOT I doubt she won't...X

I'm certain / I'm sure + will / won't

I'm certain she'll come to the party.

I'm sure she won't come to the party.

We can also use adverbs such as probably and definitely with will and won't.

She'll definitely come to the party.

She probably won't come to the party.

We use may / might / could + the infinitive without to to talk about future possibilities.

My phone may / might / could be in my bedroom.

We use may not / might not for the negative, to say that it is possible that something will not happen. We don't use could not.

My phone may not / might not be in my bedroom.

NOT My phone could not be in my bedroom X

Tạm dịch

Chúng ta sử dụng will/won't để đưa ra dự đoán.

Chúng tôi sẽ đưa người lên sao Hỏa trong tương lai gần.

Liverpool sẽ không vô địch Champions League năm nay.

Chúng ta có thể sử dụng các cụm từ với will/won't để làm cho các dự đoán mạnh hơn hoặc yếu hơn.

• Tôi nghĩ / Tôi không nghĩ / Tôi nghi ngờ / Tôi không chắc + will (không dùng won’t)

Tôi không nghĩ cô ấy sẽ đến bữa tiệc.

KHÔNG DÙNG, tôi nghĩ cô ấy sẽ không...X

Tôi nghi ngờ cô ấy sẽ đến bữa tiệc.

KHÔNG DÙNG, tôi nghi ngờ cô ấy sẽ không...X

• Tôi chắc chắn / tôi chắc chắn + will / won’t

Tôi chắc chắn cô ấy sẽ đến bữa tiệc.

Tôi chắc rằng cô ấy sẽ không đến bữa tiệc.

Chúng ta cũng có thể sử dụng các trạng từ như có lẽ và chắc chắn với will và won’t.

Cô ấy chắc chắn sẽ đến bữa tiệc.

Cô ấy có lẽ sẽ không đến bữa tiệc.

Chúng ta sử dụng may/might/could + động từ nguyên thể không có to để nói về những khả năng xảy ra trong tương lai.

Điện thoại của tôi có thể / có lẽ ở trong phòng ngủ của tôi.

Chúng ta sử dụng may not / might not cho câu phủ định, để nói rằng có khả năng một điều gì đó sẽ không xảy ra. Chúng ta không dùng could not.

Điện thoại của tôi có thể không / có lẽ không ở trong phòng ngủ của tôi.

KHÔNG DÙNG Điện thoại của tôi không thể ở trong phòng ngủ của tôi X

1 USE OF ENGLISH Complete the second sentence so that it has the same meaning as the first. Use the words in brackets.

(Hoàn thành câu thứ hai để nó có cùng nghĩa với câu thứ nhất. Sử dụng các từ trong ngoặc.)

1 Wendy probably won't eat with us.

(Wendy có lẽ sẽ không ăn với chúng tôi.)

I don't think Wendy will eat with us. (don't think)

(Tôi không nghĩ Wendy sẽ ăn cùng chúng ta.)

2 I'm certain you'll pass all your exams.

You ____________________ (definitely)

3 I don't think it'll rain tomorrow.

I ____________________. (doubt)

4 You'll definitely enjoy the film.

I ____________________ (sure)

5 It's possible that Ben will come round later. Ben

Ben ____________________(might)

6 I might not go to school tomorrow.

I ____________________ (may)

7 George will probably know the answer.

I ____________________(think)

8 I doubt we'll go away this summer.

We ____________________(probably)

Lời giải chi tiết:

2 I'm certain you'll pass all your exams.

(Tôi chắc chắn rằng bạn sẽ vượt qua tất cả các kỳ thi của bạn.)

You definitely will pass all your exams. (definitely)

(Bạn chắc chắn sẽ vượt qua tất cả các kỳ thi của bạn.)

3 I don't think it'll rain tomorrow.

(Tôi không nghĩ ngày mai trời sẽ mưa.)

I doubt it will rain tomorrow. (doubt)

(Tôi nghi ngờ trời sẽ mưa vào ngày mai.)

4 You'll definitely enjoy the film.

(Chắc chắn bạn sẽ thích bộ phim.)

I am sure you'll enjoy the film. (sure)

(Tôi chắc chắn bạn sẽ thích bộ phim.)

5 It's possible that Ben will come round later.

(Có thể Ben sẽ quay lại sau.)

Ben might come round later. (might)

(Ben có thể quay lại sau.)

6 I might not go to school tomorrow.

(Tôi có thể không đi học vào ngày mai.)

I may not go to school tomorrow. (may)

(Tôi có thể không đi học vào ngày mai.)

7 George will probably know the answer.

(George có lẽ sẽ biết câu trả lời.)

I think George will know the answer. (think)

(Tôi nghĩ George sẽ biết câu trả lời.)

8 I doubt we'll go away this summer.

(Tôi nghi ngờ chúng ta sẽ đi xa vào mùa hè này.)

We probably won't go away this summer. (probably)

(Chúng tôi có lẽ sẽ không đi xa vào mùa hè này.)

3.2 The first conditional Bài 1

3.2 The first conditional

(Câu điều kiện loại 1)

We use the first conditional to make predictions about the future.

If I'm late for school, my teacher will tell me off.

We form the first conditional with the present simple in the conditional clause and will + infinitive in the result clause.

Tiếng Anh 11 Grammar Builder – Unit 3 1 1

The conditional if clause usually comes first, but it can come after the result clause.

My teacher will tell me off if I'm late for school.

The modal verbs may, might and could can be used instead of will or won't in the result clause in order to make the prediction less certain.

Scientists may find a cure for cancer if governments invest more money in medical research.

Tạm dịch

Chúng ta sử dụng điều kiện đầu tiên để đưa ra dự đoán về tương lai.

Nếu tôi đi học muộn, giáo viên của tôi sẽ mắng tôi.

Chúng ta hình thành câu điều kiện loại 1 với thì hiện tại đơn trong mệnh đề điều kiện và will + nguyên mẫu trong mệnh đề kết quả.

Tiếng Anh 11 Grammar Builder – Unit 3 1 2

Mệnh đề điều kiện if thường xuất hiện trước, nhưng nó có thể xuất hiện sau mệnh đề kết quả.

Giáo viên của tôi sẽ mắng tôi nếu tôi đi học muộn.

Các động từ khiếm khuyết may, might và could có thể được dùng thay cho will hoặc won't trong mệnh đề kết quả để làm cho dự đoán kém chắc chắn hơn.

Các nhà khoa học có thể tìm ra cách chữa bệnh ung thư nếu chính phủ đầu tư nhiều tiền hơn vào nghiên cứu y học.

1 Complete the first conditional sentences. Use the verbs in brackets.

(Hoàn thành các câu điều kiện loại 1. Sử dụng động từ trong ngoặc.)

1 If I __________ (not phone) my parents, they __________ (be) upset.

2 If I __________ (tell) you a secret, __________ (you/promise) not to tell anybody?

3 We __________ (have) a barbecue tomorrow if it __________ (not rain).

4 My mum __________ (not buy) me a new phone if I __________ (lose) this one.

5 What __________ (you/do) if you __________ (feel) unwell tomorrow morning?

6 If you __________ (give) me your number, I __________ (be able to) text you.

7 Joe __________ (make) Sally very happy if he __________ (send) her some chocolates.

8 If you __________ (not shout) at me, I __________ (not get) angry.

Phương pháp giải:

Cấu trúc câu điều kiện loại 1: If + S + V(s/es), S + will / can + Vo (nguyên thể)

Lời giải chi tiết:

Tiếng Anh 11 Grammar Builder – Unit 3 1 3

1 If I don't phone my parents, they will be upset.

(Nếu tôi không gọi điện thoại cho bố mẹ tôi, họ sẽ buồn.)

2 If I tell you a secret, willyoupromise not to tell anybody?

(Nếu tôi nói cho bạn biết một bí mật, bạn sẽ hứa không nói với ai chứ?)

3 We will have a barbecue tomorrow if it doesn't rain.

(Chúng tôi sẽ tổ chức tiệc nướng vào ngày mai nếu trời không mưa.)

4 My mum won't buy me a new phone if I lose this one.

(Mẹ tôi sẽ không mua cho tôi một chiếc điện thoại mới nếu tôi làm mất cái này.)

5 What will you do if you feel unwell tomorrow morning?

(Bạn sẽ làm gì nếu cảm thấy không khỏe vào sáng mai?)

6 If you give me your number, I will be able to text you.

(Nếu bạn cho tôi số của bạn, tôi sẽ có thể nhắn tin cho bạn.)

7 Joe will make Sally very happy if he sends her some chocolates.

(Joe sẽ làm cho Sally rất hạnh phúc nếu anh ấy gửi cho cô ấy một ít sô cô la.)

8 If you don't shout at me, I won't get angry.

(Nếu bạn không hét vào mặt tôi, tôi sẽ không nổi giận.)

3.3 Future continuous and future perfect Bài 1

3.3 Future continuous and future perfect

(Tương lai tiếp diễn và tương lai hoàn thành)

We form the future perfect with will have + past participle.

She'll have finished that book soon.

We form the future continuous with will be + -ing form.

I'll be waiting for you at the bus stop.

We use the future perfect to talk about a completed action in the future. We use the future continuous to talk about an action in progress in the future. Look at the calendar and sentences below.

Tiếng Anh 11 Grammar Builder – Unit 3 2 1

On Monday, Amy will be travelling to Japan. (The journey will be in progress.)

By Friday, Amy will have arrived in Japan. (The journey will be finished.)

Tạm dịch

Chúng ta hình thành thì tương lai hoàn thành với will have + quá khứ phân từ.

Cô ấy sẽ hoàn thành cuốn sách đó sớm thôi.

Chúng ta tạo thành thì tương lai tiếp diễn với dạng will be + -ing.

Tôi sẽ đợi bạn ở bến xe buýt.

Chúng ta dùng thì tương lai hoàn thành để nói về một hành động đã hoàn thành trong tương lai. Chúng ta dùng thì tương lai tiếp diễn để nói về một hành động đang diễn ra trong tương lai. Nhìn vào lịch và câu dưới đây.

Tiếng Anh 11 Grammar Builder – Unit 3 2 2

Vào thứ hai, Amy sẽ đang đi du lịch đến Nhật Bản. (Cuộc hành trình sẽ được tiến hành.)

Đến thứ sáu, Amy sẽ đến Nhật Bản. (Chuyến hành trình sẽ kết thúc.)

1 Complete the sentences with the future continuous form of the verbs below.

(Hoàn thành các câu với dạng tiếp diễn trong tương lai của các động từ dưới đây.)

Tiếng Anh 11 Grammar Builder – Unit 3 2 3

1 When I'm twenty, I __________medicine at university.

2 Don't call me at 8 p.m. because we __________ dinner.

3 When I step off the plane in Jamaica, the sun __________

4 My cousin's in New York this week. Next week, she __________ San Francisco.

5 Tomorrow, my parents __________ their bags to go on holiday.

6 Come and see me in London. I __________ at the Savoy Hotel.

Phương pháp giải:

Cấu trúc thì tương lai tiếp diễn dạng khẳng định: S + will + be + V-ing

*Nghĩa của động từ

have (v): có

pack (v): đóng gói

shine (v): chiếu rọi

stay (v): ở

study (v): học

visit (v): thăm

Lời giải chi tiết:

Tiếng Anh 11 Grammar Builder – Unit 3 2 4

1 When I'm twenty, I will be studying medicine at university.

(Khi tôi 20 tuổi, tôi sẽ đang theo học ngành y tại trường đại học.)

2 Don't call me at 8 p.m. because we will be having dinner.

(Đừng gọi cho tôi lúc 8 giờ tối. bởi vì chúng tôi sẽ đang ăn tối)

3 When I step off the plane in Jamaica, the sun will be shining.

(Khi tôi bước xuống máy bay ở Jamaica, mặt trời sẽ đang chiếu sáng.)

4 My cousin's in New York this week. Next week, she will be visiting San Francisco.

(Anh họ của tôi ở New York tuần này. Tuần tới, cô ấy sẽ đang đến thăm San Francisco.)

5 Tomorrow, my parents will be packing their bags to go on holiday.

(Ngày mai, bố mẹ tôi sẽ đang thu dọn đồ đạc để đi nghỉ.)

6 Come and see me in London. I will be staying at the Savoy Hotel.

(Hãy đến gặp tôi ở London. Tôi sẽ đang ở khách sạn Savoy.)

3.3 Future continuous and future perfect Bài 2

2 Complete the sentences. Use the future perfect form of the verbs in brackets.

(Hoàn thành các câu. Sử dụng dạng hoàn thành trong tương lai của động từ trong ngoặc.)

1 Harry and Luke are going travelling for a month, but they _________ (return) before September.

2 They're building a new football stadium, but they _________ (not finish) it in time for next season.

3 I've sent grandad a postcard, but he _________ (not receive) it by the time we get home.

4 By this time next year, we _________ (do) all our exams.

5 Don't call for me before 7 p.m. because I _________ (not have) time to get changed.

6 When my dad retires next month, he _________ (be) with the same company for 36 years.

Phương pháp giải:

Cấu trúc thì tương lai tiếp diễn dạng khẳng định: S + will + have + V3/ed.

*Nghĩa của động từ

return – returned – returned (v): quay lại

finish – finished – finished (v): xong

receive – received – received (v): nhận

do – did – done (v): làm

have – had – had (v): có

be – was / were – been: thì, là, ở

Lời giải chi tiết:

Tiếng Anh 11 Grammar Builder – Unit 3 3 1

1 Harry and Luke are going travelling for a month, but they will have returned (return) before September.

(Harry và Luke sẽ đi du lịch trong một tháng, nhưng họ sẽ trở về trước tháng Chín.)

2 They're building a new football stadium, but they will not have finished (not finish) it in time for next season.

(Họ đang xây dựng một sân vận động bóng đá mới, nhưng họ sẽ không hoàn thành kịp cho mùa giải tới.)

3 I've sent grandad a postcard, but he will not have received (not receive) it by the time we get home.

(Tôi đã gửi cho ông một tấm bưu thiếp, nhưng ông sẽ không nhận được nó khi chúng tôi về nhà.)

4 By this time next year, we will have done (do) all our exams.

(Vào thời điểm này năm tới, chúng tôi sẽ hoàn thành tất cả các kỳ thi của mình.)

5 Don't call for me before 7 p.m. because I will not have had (not have) time to get changed.

(Đừng gọi cho tôi trước 7 giờ tối. bởi vì tôi sẽ không có thời gian để thay đồ.)

6 When my dad retires next month, he will have been (be) with the same company for 36 years.

(Khi bố tôi nghỉ hưu vào tháng tới, ông ấy sẽ làm việc ở cùng một công ty được 36 năm.)

Gợi Ý Phương Pháp Tiếp Cận Cho Bài Học Tiếng Anh 11 Grammar Builder – Unit 3

Với định hướng phát triển năng lực của bộ sách , các bài tập trong phần Tiếng Anh 11 Grammar Builder – Unit 3 thường không đơn thuần chỉ là việc áp dụng một công thức cứng nhắc. Môn Tiếng Anh Lớp 11 yêu cầu sự tư duy liên kết rất cao. Đối với các câu hỏi lý thuyết, học sinh cần rèn luyện kỹ năng đọc hiểu văn bản, trích xuất từ khóa (keyword) quan trọng để trả lời đúng trọng tâm, tránh lan man. Đối với dạng bài tập tính toán hay suy luận logic, điều quan trọng nhất là phải tóm tắt được đề bài (đề bài cho dữ kiện gì, yêu cầu tìm đại lượng nào), sau đó phác thảo sơ đồ tư duy giải quyết vấn đề trước khi bắt tay vào giải chi tiết. Lời giải được cung cấp trong bài viết này đã tuân thủ chặt chẽ nguyên tắc đó: luôn giải thích lý do tại sao lại sử dụng công thức/phương pháp này để các bạn dễ dàng theo kịp mạch tư duy.

Lưu Ý Quan Trọng Về Cách Trình Bày Bài Tập Môn Tiếng Anh

Một bài giải hoàn hảo không chỉ cần đáp số chính xác mà còn phụ thuộc rất lớn vào cách trình bày. Đối với học sinh Lớp 11, việc rèn luyện kỹ năng trình bày khoa học, sạch đẹp là vô cùng cần thiết để ghi trọn vẹn điểm số trong các kỳ thi tự luận. Khi tham khảo lời giải Tiếng Anh 11 Grammar Builder – Unit 3 trên website, các bạn hãy chú ý đến cấu trúc của một bài làm chuẩn mực. Nếu là một bài Toán/Lý/Hóa, hãy luôn nhớ ghi công thức tổng quát trước khi thay số, nhớ ghi đơn vị ở đáp số cuối cùng và có câu kết luận (Vậy...). Nếu là bài Văn/Sử/Địa, hãy trình bày thành các đoạn văn rõ ràng, có luận điểm, luận cứ rành mạch. Đừng bao giờ viết tắt những thuật ngữ chuyên ngành không được phép. Việc tuân thủ sự chỉn chu ngay từ khi làm bài tập về nhà sẽ giúp bạn tạo được thiện cảm rất lớn đối với giáo viên chấm bài.

Lời Khuyên Về Khả Năng Tự Nghiên Cứu Và Tham Khảo Khách Quan

Chúng tôi tạo ra chuyên trang lời giải sách môn Tiếng Anh với mong muốn mang đến một "gia sư ảo" (virtual tutor) miễn phí, giúp các bạn học sinh tháo gỡ những khúc mắc ngoài giờ lên lớp. Tuy nhiên, kiến thức luôn mang tính đa chiều, đặc biệt đối với các câu hỏi mở, câu hỏi vận dụng sáng tạo (VDC) trong SGK. Đáp án mà chúng tôi đưa ra trong bài Tiếng Anh 11 Grammar Builder – Unit 3 được xem là phương án tham khảo chuẩn mực và logic nhất, nhưng không phải là duy nhất. Chúng tôi luôn khuyến khích các bạn phát huy tư duy phản biện (Critical Thinking). Nếu bạn tìm ra một cách giải khác ngắn gọn hơn, thông minh hơn, hoặc có một góc nhìn lập luận sắc bén hơn so với bài giải mẫu, hãy mạnh dạn chia sẻ nó trong phần Bình luận (Comment) ở phía dưới trang. Điều đó chứng tỏ bạn đã thực sự thấu hiểu và làm chủ được môn học này.

Góc Thảo Luận Và Hỗ Trợ Chuyên Môn Trực Tuyến

Quá trình tự học môn Tiếng Anh lớp 11 đôi khi sẽ khiến bạn cảm thấy đơn độc và bế tắc khi đối mặt với một vấn đề quá hóc búa. Đừng lo lắng! Chuyên mục hướng dẫn giải bài Tiếng Anh 11 Grammar Builder – Unit 3 của chúng tôi được thiết kế đi kèm với hệ thống hỏi đáp tương tác trực tiếp. Nếu trong quá trình đối chiếu bài giải mà bạn phát hiện ra một dấu phép tính bị sai sót do lỗi đánh máy, hoặc có một bước biến đổi công thức nào đó quá tắt khiến bạn không hiểu được, xin vui lòng để lại ý kiến ngay lập tức. Đội ngũ giáo viên và các kiểm duyệt viên học thuật của website sẽ thường xuyên theo dõi các câu hỏi của học sinh để giải đáp, giải thích lại cặn kẽ (reply) trong thời gian sớm nhất, đảm bảo luồng kiến thức bạn tiếp nhận luôn được thông suốt và chính xác tuyệt đối.