Test Yourself 2 SBT Tiếng Anh lớp 6 - Global Success (Kết nối tri thức)
Tổng quan nội dung
Lời Giải Chi Tiết: Test Yourself 2 SBT Tiếng Anh lớp 6 - Global Success (Kết nối tri thức)
Bạn đang theo dõi bài viết hướng dẫn chi tiết Test Yourself 2 SBT Tiếng Anh lớp 6 - Global Success (Kết nối tri thức) thuộc chương trình môn Tiếng Anh Lớp 6 của bộ sách . Để hoàn thành tốt bài học này, học sinh cần nắm vững các lý thuyết trọng tâm đã được thầy cô giảng dạy trên lớp, từ đó vận dụng linh hoạt vào việc phân tích và giải quyết các câu hỏi, bài tập thực hành. Bài viết dưới đây được biên soạn bởi đội ngũ giáo viên giàu kinh nghiệm, trình bày tuần tự và rõ ràng lời giải cho từng mục trong SGK (bao gồm cả các câu hỏi thảo luận Khởi động/Khám phá lẫn bài tập tự luận cuối bài). Hãy đọc kỹ từng bước hướng dẫn (step-by-step) để hiểu rõ bản chất vấn đề thay vì chỉ sao chép kết quả cuối cùng nhé.
Tổng hợp bài tập phần Test yourself 2 - SBT Tiếng Anh lớp 6 Global Success (Kết nối tri thức với cuộc sống)
Bài 1
1.Find the word which has a different sound in the part underlined.
(Tìm từ có âm khác trong phần được gạch chân.)
1.
A. leave
B. break
C. repeat
D. peaceful
2.
A. sure
B. sink
C. suburb
D. special
3.
A. desert
B. celebrate
C. forest
D. expensive
4.
A. holiday
B. modern
C. educate
D. calendar
5. D
A. rooster
B. festival
C. talkative
D. furniture
Lời giải chi tiết:
1. B | 2. A | 3. A | 4. C | 5. D |
1. B
leave /liːv/
break /breɪk/
repeat /rɪˈpiːt/
peaceful /ˈpiːsfʊl/
Phần được gạch chân ở phương án B được phát âm là /eɪ/, các phương án còn lại được phát âm là /iː/.
2. A
sure /ʃʊə/
sink /sɪŋk/
suburb /ˈsʌbɜːb/
special /ˈspɛʃəl/
Phần được gạch chân ở phương án A được phát âm là /ʃ/, các phương án còn lại được phát âm là /s/.
3. A
desert /ˈdɛzət/
celebrate /ˈsɛlɪbreɪt/
forest /ˈfɒrɪst/
expensive /ɪksˈpɛnsɪv/
Phần được gạch chân ở phương án A được phát âm là /ɛ/, các phương án còn lại được phát âm là /ɪ/.
4. C
holiday /ˈhɒlədeɪ/
modern /ˈmɒdən/
educate /ˈɛdʒukeɪt/
calendar /ˈkælɪndə/
Phần được gạch chân ở phương án C được phát âm là /dʒ/, các phương án còn lại được phát âm là /d/.
5. D
rooster /ˈruːstə/
festival /ˈfɛstəvəl/
talkative/ˈtɔːkətɪv/
furniture /ˈfɜːnɪʧə/
Phần được gạch chân ở phương án D được phát âm là /ʧ/, các phương án còn lại được phát âm là /t/.
Bài 2
2.Fill each blank with one suitable word from the box to complete the passage below.
(Điền vào mỗi chỗ trống bằng một từ thích hợp từ ô trống để hoàn thành đoạn văn dưới đây.)
at wish will festivals rarely if from last dress until |
New Year is one of the four important traditional (1)______ in the United States. On New Year's Eve, most people go to parties. At twelve o'clock (2)______ night, everyone says "Happy NewYear!" and they (3) ______their friends and relatives good luck. New Year's parties usually (4) ______a long time. Some people don't go home (5) ______morning. Another holiday, Halloween, is mainly for children. On this holiday children (6) ______as witches, ghosts or other characters. Most of the children go (7)______ house to house and say 'Trick or Treat". (8)______ the people at the house do not give them candy, the children (9)______ play a trick on them. But this (10) ______happens. Most people give them candy or fruit.
Phương pháp giải:
- at (pre): lúc
- wish (v): ước
- will (m.v): sẽ
- festivals (n): các lễ hội
- rarely (adv): hiếm khi
- if (conj): nếu
- from (pre): từ
- last (v): kéo dài
- dress (v): hoá trang
- until (pre): cho đến
Lời giải chi tiết:
1. festivals | 2. at | 3. wish | 4. last | 5. until |
6. dress | 7. from | 8. If | 9. will | 10. rarely |
New Year is one of the four important traditional festivals in the United States. On New Year's Eve, most people go to parties. At twelve o'clock at night, everyone says "Happy NewYear!" and they wish their friends and relatives good luck. New Year's parties usually last a long time. Some people don't go home until morning. Another holiday, Halloween, is mainly for children. On this holiday, children dress as witches, ghosts or other characters. Most of the children go from house to house and say 'Trick or Treat". If the people at the house do not give them candy, the children will play a trick on them. But this rarely happens. Most people give them candy or fruit.
Tạm dịch:
Năm mới là một trong bốn lễ hội truyền thống quan trọng ở Hoa Kỳ. Vào đêm giao thừa, hầu hết mọi người đều đi dự tiệc. Mười hai giờ đêm, mọi người đều nói "Happy NewYear!" và họ cầu chúc bạn bè và người thân của họ may mắn. Những bữa tiệc mừng năm mới thường kéo dài rất lâu. Một số người không về nhà cho đến sáng. Một ngày lễ khác, Halloween, chủ yếu dành cho trẻ em. Vào ngày lễ này, trẻ em hóa trang thành phù thủy, hồn ma hoặc các nhân vật khác. Hầu hết trẻ em đi từ nhà này sang nhà khác và nói "Trick or Treat", nếu người ở nhà không cho kẹo thì trẻ sẽ chơi trò lừa họ. Nhưng điều này hiếm khi xảy ra. Hầu hết mọi người đều cho kẹo hoặc trái cây.
Bài 3
3. Choose the correct option in brackets to finish each of the following sentences.
(Chọn phương án đúng trong ngoặc để hoàn thành mỗi câu sau.)
1. At Tet, we (paint / decorate / celebrate) our homes with trees and flowers.
2. Trang An in Ninh Binh is a popular tourist (attraction / beauty / attention) of North Viet Nam.
3. (A sleeping bag / A compass / Suncream) is very useful when you go camping overnight.
4. Our teacher is a(n) (independent / curious / patient) person. She rarely gets angry with us.
5. The first person to visit our home at Tet is the (newcomer / first footer / neighbour).
Lời giải chi tiết:
1. decorate | 2. attraction | 3. A sleeping bag | 4. patient | 5. first footer |
1. At Tet, we decorate our homes with trees and flowers.
(Vào dịp Tết, chúng ta trang trí nhà cửa bằng cây và hoa.)
Giải thích:
- paint (v): sơn
- decorate (v): trang trí
- celebrate (v): ăn mừng
2. Trang An in Ninh Binh is a popular tourist attraction of North Viet Nam.
(Tràng An ở Ninh Bình là một điểm hút khách du lịch nổi tiếng của miền Bắc Việt Nam.)
Giải thích:
- attraction (n): điểm thu hút
- beauty (n): vẻ đẹp
- attention (n): sự chú ý
3. A sleeping bag is very useful when you go camping overnight.
(Một chiếc túi ngủ rất hữu ích khi bạn đi cắm trại qua đêm.)
Giải thích:
- sleeping bag (n.p): túi ngủ
- compass (n): la bàn
- sun cream (n.p) kem chống nắng
4. Our teacher is a patient person. She rarely gets angry with us.
(Giáo viên của chúng tôi là một người kiên nhẫn. Cô ấy hiếm khi nổi giận với chúng tôi.)
Giải thích:
- independent (a): độc lập
- curious (a): tò mò
- patient (a): kiên nhẫn
5. The first person to visit our home at Tet is the first footer.
(Người đầu tiên đến thăm nhà chúng tôi vào dịp Tết là người xông đất.)
Giải thích:
- newcomer (n): người mới đến
- first footer (n): người xông đất
- neighbour (n): hàng xóm
Bài 4
4.Read the following passage and choose the correct answer A, B, C, or D.
(Đọc đoạn văn sau và chọn câu trả lời đúng A, B, C hoặc D.)
NOISY NEIGHBOURS
Do you sometimes have problems with your neighbours such as noise or littering? Well, the people of Pilton in Somerset, England have such problems every summer. For three or four days every year, the village is full of people of all ages who come here for the annual Glastonbury pop music festival. They usually stay in tents, caravans and motorhomes. They leave drink cans and papers all over the streets. The music plays until the early hours of the morning, and you can hear people talking and singing all night. The quiet country village becomes a nightmare to live in and some villagers are even thinking of moving to another village. A villager said last year "I don't want to stop the Glastonbury Festival. I just want the fans to enjoy the festival without disturbing normal village life.”
1. What happens in Pilton, Somerset every summer?
A. The neighbours are noisy.
B. There are many villagers.
C. There is a pop music festival.
D. The villagers litter the streets.
2. Visitors litter the streets with........... .
A. tents
B. caravans
C. motorhomes
D. cans and papers
3. How long is the pop music festival every year?
A. One night.
B. The whole summer.
C. Three or four days.
D. The whole year.
4. What is Pilton like during the rest of the year?
A. A noisy place.
B. A quiet village.
C. A nightmare.
D. A music concert.
5. The villagers just want to... .
A. have a normal life as usual
B. stop the fans enjoying the festival
C. move far away
D. put an end to the festival
Phương pháp giải:
Tạm dịch:
NHỮNG NGƯỜI HÀNG XÓM ỒN ÀO
Đôi khi bạn có gặp vấn đề với hàng xóm của mình như tiếng ồn hoặc xả rác không? Người dân Pilton ở Somerset, Anh Quốc đều gặp vấn đề như vậy vào mỗi mùa hè. Trong ba hoặc bốn ngày hàng năm, ngôi làng có rất nhiều người ở mọi lứa tuổi đến đây để tham gia lễ hội nhạc pop Glastonbury hàng năm. Họ thường ở trong lều, nhà lưu động và xe máy. Họ để lại lon nước uống và giấy tờ trên khắp các đường phố. Nhạc phát đến tận đầu giờ sáng, và bạn có thể nghe thấy mọi người nói chuyện và ca hát suốt đêm. Ngôi làng đồng quê yên tĩnh trở thành một cơn ác mộng để sống và một số dân làng thậm chí đang nghĩ đến việc chuyển đến một ngôi làng khác. Một người dân làng nói năm ngoái "Tôi không muốn dừng Lễ hội Glastonbury. Tôi chỉ muốn người hâm mộ tận hưởng lễ hội mà không làm ảnh hưởng đến cuộc sống làng quê bình thường."
Lời giải chi tiết:
1. C | 2. D | 3. C | 4. B | 5. A |
1. C
What happens in Pilton, Somerset every summer? - C. There is a pop music festival.
(Điều gì xảy ra ở Pilton, Somerset vào mỗi mùa hè? - Có một lễ hội nhạc pop.)
2. D
Visitors litter the streets with cans and papers.
(Du khách xả rác trên đường phố với lon và giấy.)
3. C
How long is the pop music festival every year? - C. Three or four days.
(Lễ hội nhạc pop kéo dài bao lâu mỗi năm? - Ba hoặc bốn ngày.)
4. B
What is Pilton like during the rest of the year? - B. A quiet village.
(Pilton như thế nào trong thời gian còn lại của năm? - Một ngôi làng yên tĩnh.)
5. A
The villagers just want to have a normal life as usual.
(Dân làng chỉ muốn có một cuộc sống bình thường như mọi ngày.)
Bài 5
5. Choose A, B, C, or D to complete the following sentences.
(Chọn A, B, C hoặc D để hoàn thành các câu sau.)
1. We need _____ to fix this vase.
A. some glue
B. some glues
C. a glue
D. many glues
2. If you read more, your vocabulary will get ______ every day.
A. good
B. well
C. better
D. best
3. It is wrong of you to do this. This _____ never happen again!
A. does
B. would
C. will
D. must
4. I don't know much about the world's geography, but Alice doesn't seem to know _______
A. many
B. any
C. some
D. much
5. ________ do you play table tennis?
- Once a week.
A How much
B. How long
C. How far
D. How often
6. Trung wants to become a musician. He thinks it is _____ than anything else.
A interesting
B. less interesting
C. as interesting
D. more interesting
7. There are _____ buildings in this city. There aren't enough parks for children.
A many
B. much
C. a
D. any
8. _________
First turn right, then turn left It's on your right.
A. I don't know any bakery near here.
B. Can you tell me the way to the nearest bakery?
C. Do you know there's a bakery near here?
D. I want to go to a bakery in your neighbourhood.
9. My parents always say that I ____ take things without asking.
A. needn't
B. mayn't
C. shouldn't
D. won't
10. Duong _____ piano lessons every Saturday.
A. plays
B. has
C. studies
D. goes
Lời giải chi tiết:
1. A | 2. C | 3. D | 4. B | 5. D |
6. D | 7. A | 8. B | 9. C | 10. B |
1. A
We need some glue to fix this vase.
(Chúng ta cần một ít keo để cố định chiếc bình này.)
2. C
If you read more, your vocabulary will get better every day.
(Nếu bạn đọc nhiều hơn, vốn từ vựng của bạn sẽ tốt hơn mỗi ngày.)
3. D
It is wrong of you to do this. This must never happen again!
(Bạn làm điều này là sai. Điều này không bao giờ xảy ra nữa!)
4. B
I don't know much about the world's geography, but Alice doesn't seem to know any.
(Tôi không biết nhiều về địa lý của thế giới, nhưng Alice dường như không biết bất kỳ điều gì.)
5. D
How often do you play table tennis?
(Bạn thường chơi bóng bàn bao lâu 1 lần?)
6. D
Trung wants to become a musician. He thinks it is more interesting than anything else.
(Trung muốn trở thành một nhạc sĩ. Anh ấy cho rằng nó thú vị hơn bất cứ thứ gì khác.)
7. A
There are many buildings in this city. There aren't enough parks for children.
(Có rất nhiều tòa nhà trong thành phố này. Không có đủ công viên cho trẻ em.)
8. B
Can you tell me the way to the nearest bakery? - First turn right, then turn left It's on your right.
(Bạn có thể cho tôi biết đường đến tiệm bánh gần nhất không? - Đầu tiên rẽ phải, sau đó rẽ trái. Nó ở bên phải của bạn.)
9. My parents always say that I shouldn't take things without asking.
(Bố mẹ tôi luôn nói rằng tôi không nên lấy đồ mà không hỏi.)
10. Duong has piano lessons every Saturday.
(Dương có buổi học piano vào thứ bảy hàng tuần.)
Bài 6
6. Read the following passage and put a word in each of the numbered blanks.
(Đọc đoạn văn sau và điền một từ vào mỗi ô trống được đánh số.)
Fansipan is the highest peak of Viet Nam, Laos and Cambodia, so it's called the -Roof of Indochina" while the local (1) _______ call it Huasipan. Huasipan means large tottering rock. Fansipan is 3147 metres (2)_______ It is in Lao Cai province, nine kilometres southwest of Sa Pa town, (3) _______ Hoang Lien Son mountain range. Fansipan is now one of the very few ecotourist spots of Viet Nam, with about 2,024 varieties of plants and 327 types of animals and insects. Many tourists (4) _______ the mountain every year. If you climb the mountain from the end of February to March, you (5) _______ have a chance to admire the beautiful blooming flowers in many different colours.
Phương pháp giải:
(1) Sau tình từ "local" cần danh từ => people (n): con người
(2) Sau con số "3147 metres" cần tính từ => high (adj): cao
(3) Trước danh từ chỉ dãy núi cần giới từ => in (prep): trong
(4) Sau chủ ngữ số nhiều, thì hiện tại đơn dạng khẳng định cần động từ nguyên thể => climb (v): leo/ trèo
(5) Giữa chủ ngữ "you" và động từ nguyên thể "have" cần trợ động từ hoặc động từ khuyết thiếu => will (aux): sẽ
Lời giải chi tiết:
1. people | 2. high | 3. in | 4. climb / visit | 5. will |
Fansipan is the highest peak of Viet Nam, Laos and Cambodia, so it's called the “Roof of Indochina" while the local (1) people call it Huasipan. Huasipan means large tottering rock. Fansipan is 3147 metres (2) high. It is in Lao Cai province, nine kilometres southwest of Sa Pa town, (3) in Hoang Lien Son mountain range. Fansipan is now one of the very few ecotourist spots of Viet Nam, with about 2,024 varieties of plants and 327 types of animals and insects. Many tourists (4) climb the mountain every year. If you climb the mountain from the end of February to March, you (5) will have a chance to admire the beautiful blooming flowers in many different colours.
Tạm dịch:
Fansipan là đỉnh núi cao nhất của Việt Nam, Lào và Campuchia nên được gọi là “Nóc nhà của Đông Dương ", người dân địa phương gọi là Huasipan. Huasipan có nghĩa là tảng đá lớn nhấp nhô. Fansipan cao 3147 mét, thuộc tỉnh Lào Cai, chín km phía Tây Nam giáp thị trấn Sa Pa, thuộc dãy Hoàng Liên Sơn, hiện nay Fansipan là một trong số rất ít điểm du lịch sinh thái của Việt Nam, với khoảng 2.024 giống cây trồng và 327 loại động vật, côn trùng, hàng năm có rất nhiều du khách leo núi. Nếu bạn leo núi từ cuối tháng 2 đến tháng 3, bạn sẽ có cơ hội chiêm ngưỡng những bông hoa nở tuyệt đẹp với nhiều màu sắc khác nhau.
Bài 7
7. Find one mistake in each of the following sentences and correct it.
(Tìm một lỗi sai trong mỗi câu sau và sửa nó.)
1. There are some orange juice and some milk to drink.
2. I would like to give you some advices on the famous places to visit in this city.
3. Tom does not never go fishing in the winter.
4. Students shouldn't to litter the schoolyard.
5. - "Is your grandparents' house at the country?" - "Yes, it is."
Lời giải chi tiết:
1. There are -> There is
There is some orange juice and some milk to drink.
(Có 1 ít nước cam và 1 ít sữa để uống.)
2. advices -> advice
I would like to give you some advice on the famous places to visit in this city.
(Tôi muốn cho bạn vài lời khuyên về những nơi nổi tiếng để thăm quan trong thành phố này.)
3. does not never go -> never goes / does not ever go
Tom never goes / does not ever go fishing in the winter.
(Tom không bao giờ câu cá vào mừa đông.)
4. to litter -> litter
Students shouldn't litter the schoolyard.
(Học sinh không nên xả rác ra sân trường.)
5. at -> in
"Is your grandparents' house in the country?" - "Yes, it is."
(Nhà ông bà bạn ở nông thôn phải không? – Vâng, đúng vậy.)
Bài 8
8. Finish each sentence in such a way that it means the same as the sentence printed before it.
(Hoàn thành câu sao cho nghĩa không đổi.)
1. It is not good to stay up so late to listen to music.
(Thức khuya để nghe nhạc không tốt.)
You shouldn't ________________________
2. How many times a week do you go to your painting club?
(Bạn đến câu lạc bộ vẽ tranh bao nhiêu lần một tuần?)
How often ________________________
3. It is essential that you do your homework before going to school.
(Bạn phải làm bài tập về nhà trước khi đến trường.)
You must ________________________
4. My grandma is careful, but my mum is even more careful.
(Bà tôi rất cẩn thận, nhưng mẹ tôi còn cẩn thận hơn.)
My mum is ________________________
5. Is there a computer in your room?
(Phòng bạn có máy tính không?)
Do you ________________________
Lời giải chi tiết:
1. You shouldn't stay up so late to listen to music.
(Bạn không nên thức khuya để nghe nhạc.)
2. How often do you go to your painting club?
(Bạn thường đến câu lạc bộ vẽ thường xuyên như thế nào?)
3. You must do your homework before going to school.
(Bạn phải làm bài tập về nhà trước khi đến trường.)
4. My mum is more careful than my grandma.
(Mẹ tôi cẩn thận hơn bà tôi.)
5. Do you have a computer in your room?
(Trong phòng bạn có máy vi tính không?)
Gợi Ý Phương Pháp Tiếp Cận Cho Bài Học Test Yourself 2 SBT Tiếng Anh lớp 6 - Global Success (Kết nối tri thức)
Với định hướng phát triển năng lực của bộ sách , các bài tập trong phần Test Yourself 2 SBT Tiếng Anh lớp 6 - Global Success (Kết nối tri thức) thường không đơn thuần chỉ là việc áp dụng một công thức cứng nhắc. Môn Tiếng Anh Lớp 6 yêu cầu sự tư duy liên kết rất cao. Đối với các câu hỏi lý thuyết, học sinh cần rèn luyện kỹ năng đọc hiểu văn bản, trích xuất từ khóa (keyword) quan trọng để trả lời đúng trọng tâm, tránh lan man. Đối với dạng bài tập tính toán hay suy luận logic, điều quan trọng nhất là phải tóm tắt được đề bài (đề bài cho dữ kiện gì, yêu cầu tìm đại lượng nào), sau đó phác thảo sơ đồ tư duy giải quyết vấn đề trước khi bắt tay vào giải chi tiết. Lời giải được cung cấp trong bài viết này đã tuân thủ chặt chẽ nguyên tắc đó: luôn giải thích lý do tại sao lại sử dụng công thức/phương pháp này để các bạn dễ dàng theo kịp mạch tư duy.
Lưu Ý Quan Trọng Về Cách Trình Bày Bài Tập Môn Tiếng Anh
Một bài giải hoàn hảo không chỉ cần đáp số chính xác mà còn phụ thuộc rất lớn vào cách trình bày. Đối với học sinh Lớp 6, việc rèn luyện kỹ năng trình bày khoa học, sạch đẹp là vô cùng cần thiết để ghi trọn vẹn điểm số trong các kỳ thi tự luận. Khi tham khảo lời giải Test Yourself 2 SBT Tiếng Anh lớp 6 - Global Success (Kết nối tri thức) trên website, các bạn hãy chú ý đến cấu trúc của một bài làm chuẩn mực. Nếu là một bài Toán/Lý/Hóa, hãy luôn nhớ ghi công thức tổng quát trước khi thay số, nhớ ghi đơn vị ở đáp số cuối cùng và có câu kết luận (Vậy...). Nếu là bài Văn/Sử/Địa, hãy trình bày thành các đoạn văn rõ ràng, có luận điểm, luận cứ rành mạch. Đừng bao giờ viết tắt những thuật ngữ chuyên ngành không được phép. Việc tuân thủ sự chỉn chu ngay từ khi làm bài tập về nhà sẽ giúp bạn tạo được thiện cảm rất lớn đối với giáo viên chấm bài.
Lời Khuyên Về Khả Năng Tự Nghiên Cứu Và Tham Khảo Khách Quan
Chúng tôi tạo ra chuyên trang lời giải sách môn Tiếng Anh với mong muốn mang đến một "gia sư ảo" (virtual tutor) miễn phí, giúp các bạn học sinh tháo gỡ những khúc mắc ngoài giờ lên lớp. Tuy nhiên, kiến thức luôn mang tính đa chiều, đặc biệt đối với các câu hỏi mở, câu hỏi vận dụng sáng tạo (VDC) trong SGK. Đáp án mà chúng tôi đưa ra trong bài Test Yourself 2 SBT Tiếng Anh lớp 6 - Global Success (Kết nối tri thức) được xem là phương án tham khảo chuẩn mực và logic nhất, nhưng không phải là duy nhất. Chúng tôi luôn khuyến khích các bạn phát huy tư duy phản biện (Critical Thinking). Nếu bạn tìm ra một cách giải khác ngắn gọn hơn, thông minh hơn, hoặc có một góc nhìn lập luận sắc bén hơn so với bài giải mẫu, hãy mạnh dạn chia sẻ nó trong phần Bình luận (Comment) ở phía dưới trang. Điều đó chứng tỏ bạn đã thực sự thấu hiểu và làm chủ được môn học này.
Góc Thảo Luận Và Hỗ Trợ Chuyên Môn Trực Tuyến
Quá trình tự học môn Tiếng Anh lớp 6 đôi khi sẽ khiến bạn cảm thấy đơn độc và bế tắc khi đối mặt với một vấn đề quá hóc búa. Đừng lo lắng! Chuyên mục hướng dẫn giải bài Test Yourself 2 SBT Tiếng Anh lớp 6 - Global Success (Kết nối tri thức) của chúng tôi được thiết kế đi kèm với hệ thống hỏi đáp tương tác trực tiếp. Nếu trong quá trình đối chiếu bài giải mà bạn phát hiện ra một dấu phép tính bị sai sót do lỗi đánh máy, hoặc có một bước biến đổi công thức nào đó quá tắt khiến bạn không hiểu được, xin vui lòng để lại ý kiến ngay lập tức. Đội ngũ giáo viên và các kiểm duyệt viên học thuật của website sẽ thường xuyên theo dõi các câu hỏi của học sinh để giải đáp, giải thích lại cặn kẽ (reply) trong thời gian sớm nhất, đảm bảo luồng kiến thức bạn tiếp nhận luôn được thông suốt và chính xác tuyệt đối.