B. Vocabulary & Grammar Unit 4 SBT Tiếng Anh 6 - Global success (Kết nối tri thức)

Tổng quan nội dung

Lời Giải Chi Tiết: B. Vocabulary & Grammar Unit 4 SBT Tiếng Anh 6 - Global success (Kết nối tri thức)

Bạn đang theo dõi bài viết hướng dẫn chi tiết B. Vocabulary & Grammar Unit 4 SBT Tiếng Anh 6 - Global success (Kết nối tri thức) thuộc chương trình môn Tiếng Anh Lớp 6 của bộ sách . Để hoàn thành tốt bài học này, học sinh cần nắm vững các lý thuyết trọng tâm đã được thầy cô giảng dạy trên lớp, từ đó vận dụng linh hoạt vào việc phân tích và giải quyết các câu hỏi, bài tập thực hành. Bài viết dưới đây được biên soạn bởi đội ngũ giáo viên giàu kinh nghiệm, trình bày tuần tự và rõ ràng lời giải cho từng mục trong SGK (bao gồm cả các câu hỏi thảo luận Khởi động/Khám phá lẫn bài tập tự luận cuối bài). Hãy đọc kỹ từng bước hướng dẫn (step-by-step) để hiểu rõ bản chất vấn đề thay vì chỉ sao chép kết quả cuối cùng nhé.

Tổng hợp bài tập phần B. Vocabulary and Grammar - Unit 4 SBT Tiếng Anh 6 - Global Success (Kết nối tri thức với cuộc sống)

Bài 1

1.Find one odd word A, B, C, or D. Then read them aloud.

(Tìm từ khác loại, sau đó đọc to chúng lên.)

1. A. grocery

B. restaurant

C. café

D. cathedral

2. A. better

B. smaller

C. worker

D. hotter

3. A. candy

B. bread

C. cake

D. juice

4. A. baker

B. grocer

C. neighbour

D. barber

5. A. factory

B. park

C. theatre

D. cinema

Lời giải chi tiết:

1. D

2. C

3. D

4. C

5. A

1. D

grocery (n): cửa hàng thực phẩm

restaurant (n): nhà hàng

café (n): tiệm cà phê

cathedral (n): thánh đường

Các đáp án A, B, C thuộc nhóm nơi để mua bán.

2. C

better (a): tốt hơn

smaller (a): nhỏ hơn

worker (n): công nhân

hotter (a): nóng hơn

Các đáp án A, B, D thuộc nhóm tính từ ở dạng so sánh hơn, đáp án C là danh từ nghề nghiệp.

3. D

candy (n): kẹo

bread (n): bánh mì

cake (n): bánh kem

juice (n): nước trái cây

Các đáp án A, B, C thuộc nhóm đồ ăn, đáp án D là đồ uống.

4. C

baker (n): thợ làm bánh

grocer (n): người bán tạp hóa

neighbour (n): hàng xóm

barber (n): thợ cắt tóc

Các đáp án A, B, D thuộc nhóm danh từ nghề nghiệp.

5. A

factory (n): nhà máy

park (n): công viên

theatre (n): nhà hát

cinema (n): rạp phim

Các đáp án B, C, D thuộc nhóm các địa điểm giải trí.

Bài 2a

2.a. What are these places? Write the answers in the spaces.

(Những địa điểm này là gì? Hãy viết câu trả lời của em vào khoảng trống)

Example: It’s a place where we go for a walk, play and relax. - (It is) a park.

(Đó là nơi chúng ta đi dạo, vui chơi và thư giãn. - Nó là công viên.)

1. It’s a place where we go to buy stamps or send letters. ______________

(Nó là một địa điểm nơi chúng ta đến mua tem hoặc gửi thư.)

2. It’s a place where we borrow books. ______________

(Nó là một địa điểm nơi chúng ta mượn sách.)

3. It’s a place where trains stop for people to get on or off. ______________

(Nó là một địa điểm nơi tàu dừng cho người ta lên hoặc xuống.)

4. It’s a place where we can do physical exercise, often with equipment. ______________

(Nó là một nơi chúng ta tập thể hình, thường với trang thiết bị.)

5. It’s a place in an open area in the centre of a town or city. ______________

(Nó là một địa điểm nơi trong không gian mở ở trung tâm thị trấn hoặc thành phố.)

6. It’s a place where we can see paintings and other works of art. ______________

Lời giải chi tiết:

1. (It is) a post office. (bưu điện)

2. (It is) a library. (thư viện)

3. (It is) a railway station. (ga tàu)

4. (It is) a gym. (phòng tập thể hình)

5. (It is) a square. (quảng trường)

6. (It is) an art gallery. (triển lãm nghệ thuật)

Bài 2b

b. Now match the places you have written in a with the following pictures.

(Bây giờ hãy nối các địa điểm em vừa viết với những bức hình sau.)

B. Vocabulary & Grammar Unit 4 SBT Tiếng Anh 6 - Global success (Kết nối tri thức) 2 1

Lời giải chi tiết:

1. f

2. a

3. e

4. b

5. c

6. d 

1 - f. a post office (bưu điện)

2 - a. a library (thư viện)

3 - e. a railway station (ga tàu)

4 - b. a gym(phòng tập thể hình)

5 - c. a square (quảng trường)

6 - d. an art gallery(triển lãm nghệ thuật)

Bài 3

3.Complete the sentences with the correct comparative form of the adjectives in the box.

(Hãy hoàn thành các câu với thể so sánh đúng của các tính từ trong khung.)

narrow cold important dangerous fast

1. It’s ______________ in the north of Viet Nam than in the south.

2. Is a snake ______________ than a dog?

3. Doing homework is ______________ than playing video games.

4. The streets in my neighbourhood are ______________ than in your neighbourhood.

5. Travelling by air is ______________ than travelling by bus.

Phương pháp giải:

- narrow (a): hẹp

- cold (a): lạnh

- important (a): quan trọng

- dangerous (a): nguy hiểm

- fast (a): nhanh

Lời giải chi tiết:

1. colder

2. more dangerous

3. more important

4. narrower

5. faster

1. It’s colder in the north of Viet Nam than in the south.

(Phía bắc Việt Nam lạnh hơn là phía nam.)

2. Is a snake more dangerous than a dog?

(Rắn thì nguy hiểm hơn là chó phải không?)

3. Doing homework is more important than playing video games.

(Làm bài tập thì quan trọng hơn là chơi game.)

4. The streets in my neighbourhood are narrower than in your neighbourhood.

(Đường phố ở khu tôi thì chật hẹp hơn khu bạn.)

5. Travelling by air is faster than travelling by bus.

(Đi lại bằng máy bay thì nhanh hơn là xe buýt.)

Bài 4

4. Complete the sentences with the phrases in the box to make comparisons.

(Hãy hoàn thành các câu với những cụm trong hộp để được dạng so sánh.)

she was a child (cô ấy là một đứa trẻ)

than it was when I bought it (so với khi tôi mua nó)

than he used to be (hơn anh ấy đã từng)

than they were ten years ago (hơn họ mười năm trước)

than I was before (hơn tôi trước đây)

1. My brother is more confident ______________.

2. My watch is much older ______________.

3. She is more attractive than when ______________.

4. I’m happier in my new school ______________.

5. Today, houses in the city are much more expensive ______________.

Lời giải chi tiết:

1. My brother is more confident than he used to be.

(Em trai tôi bây giờ tự tin hơn ngày xưa.)

2. My watch is much older than it was when I bought it.

(Cái đồng hồ của tôi cũ hơn nhiều so với lúc tôi mua nó.)

3. She is more attractive than when she was a child.

(Cô ấy thu hút hơn khi cô ấy còn bé.)

4. I’m happier in my new school than I was before.

(Tôi thấy hạnh phúc ở trường mới hơn trước.)

5. Today, houses in the city are much more expensive than they were ten years ago.

(Ngày nay, những ngôi nhà ở thành phố đắt hơn nhiều so với 10 năm trước.)

Bài 5

5.Write sentences, using the comparative form of the adjectives.

 (Hãy viết các câu, sử dụng dạng so sánh của tính từ.)

Example: Son / tall / Hung.

⇒ Son is taller than Hung. (Sơn cao hơn Hùng.)

1. Mai / intelligent / Kien. 

2. My brother / strong / my sister. 

3. My school / big / my brother’s school. 

4. Living in the city / exciting / living in the countryside. 

5. Peter’s exam results / bad / Nick’s exam results.

Lời giải chi tiết:

1. Mai is more intelligent than Kien.

(Mai thông minh hơn Kiên.)

2. My brother is stronger than my sister.

(Anh trai tôi khỏe hơn em gái tôi.)

3. My school is bigger than my brother’s school.

(Trường học của tôi lớn hơn trường học của anh trai tôi).

4. Living in the city is more exciting than living in the countryside. 

(Sống ở thành phố thú vị hơn sống ở nông thôn.)

5. Peter’s exam results are worse than Nick’s exam results.

(Kết quả thi của Peter tệ hơn kết quả thi của Nick.)

Bài 6

6.Write sentences comparing the two cars. Use the comparative form of the adjectives in the box.

(Viết câu so sánh hai xe. Sử dụng hình thức so sánh của các tính từ trong hộp.)

long expensive fast heavy fashionable economical

B. Vocabulary & Grammar Unit 4 SBT Tiếng Anh 6 - Global success (Kết nối tri thức) 6 1

Example: The Luxurex is longer than the Tinex.

(Luxurex dài hơn Tinex.)

Phương pháp giải:

- long (a): dài

- expensive (a): đắt

- fast (a): nhanh

- heavy (a): nặng

- fashionable (a): thời trang

- economical (a): tiết kiệm

Lời giải chi tiết:

1. The Luxurex is more expensive than the Tinex.

(Luxurex đắt hơn Tinex.)

2. The Luxurex is faster than the Tinex.

(Luxurex nhanh hơn Tinex.)

3. The Luxurex is heavier than the Tinex.

(Luxurex nặng hơn Tinex.)

4. The Luxurex is more fashionable than the Tinex. / The Luxurex looks more fashionable than the Tinex.

(Luxurex thời trang hơn Tinex. / Luxurex trông thời trang hơn Tinex.)

5. The Tinex is more economical than the Luxurex.

(Tinex tiết kiệm hơn Luxurex.)

Gợi Ý Phương Pháp Tiếp Cận Cho Bài Học B. Vocabulary & Grammar Unit 4 SBT Tiếng Anh 6 - Global success (Kết nối tri thức)

Với định hướng phát triển năng lực của bộ sách , các bài tập trong phần B. Vocabulary & Grammar Unit 4 SBT Tiếng Anh 6 - Global success (Kết nối tri thức) thường không đơn thuần chỉ là việc áp dụng một công thức cứng nhắc. Môn Tiếng Anh Lớp 6 yêu cầu sự tư duy liên kết rất cao. Đối với các câu hỏi lý thuyết, học sinh cần rèn luyện kỹ năng đọc hiểu văn bản, trích xuất từ khóa (keyword) quan trọng để trả lời đúng trọng tâm, tránh lan man. Đối với dạng bài tập tính toán hay suy luận logic, điều quan trọng nhất là phải tóm tắt được đề bài (đề bài cho dữ kiện gì, yêu cầu tìm đại lượng nào), sau đó phác thảo sơ đồ tư duy giải quyết vấn đề trước khi bắt tay vào giải chi tiết. Lời giải được cung cấp trong bài viết này đã tuân thủ chặt chẽ nguyên tắc đó: luôn giải thích lý do tại sao lại sử dụng công thức/phương pháp này để các bạn dễ dàng theo kịp mạch tư duy.

Lưu Ý Quan Trọng Về Cách Trình Bày Bài Tập Môn Tiếng Anh

Một bài giải hoàn hảo không chỉ cần đáp số chính xác mà còn phụ thuộc rất lớn vào cách trình bày. Đối với học sinh Lớp 6, việc rèn luyện kỹ năng trình bày khoa học, sạch đẹp là vô cùng cần thiết để ghi trọn vẹn điểm số trong các kỳ thi tự luận. Khi tham khảo lời giải B. Vocabulary & Grammar Unit 4 SBT Tiếng Anh 6 - Global success (Kết nối tri thức) trên website, các bạn hãy chú ý đến cấu trúc của một bài làm chuẩn mực. Nếu là một bài Toán/Lý/Hóa, hãy luôn nhớ ghi công thức tổng quát trước khi thay số, nhớ ghi đơn vị ở đáp số cuối cùng và có câu kết luận (Vậy...). Nếu là bài Văn/Sử/Địa, hãy trình bày thành các đoạn văn rõ ràng, có luận điểm, luận cứ rành mạch. Đừng bao giờ viết tắt những thuật ngữ chuyên ngành không được phép. Việc tuân thủ sự chỉn chu ngay từ khi làm bài tập về nhà sẽ giúp bạn tạo được thiện cảm rất lớn đối với giáo viên chấm bài.

Lời Khuyên Về Khả Năng Tự Nghiên Cứu Và Tham Khảo Khách Quan

Chúng tôi tạo ra chuyên trang lời giải sách môn Tiếng Anh với mong muốn mang đến một "gia sư ảo" (virtual tutor) miễn phí, giúp các bạn học sinh tháo gỡ những khúc mắc ngoài giờ lên lớp. Tuy nhiên, kiến thức luôn mang tính đa chiều, đặc biệt đối với các câu hỏi mở, câu hỏi vận dụng sáng tạo (VDC) trong SGK. Đáp án mà chúng tôi đưa ra trong bài B. Vocabulary & Grammar Unit 4 SBT Tiếng Anh 6 - Global success (Kết nối tri thức) được xem là phương án tham khảo chuẩn mực và logic nhất, nhưng không phải là duy nhất. Chúng tôi luôn khuyến khích các bạn phát huy tư duy phản biện (Critical Thinking). Nếu bạn tìm ra một cách giải khác ngắn gọn hơn, thông minh hơn, hoặc có một góc nhìn lập luận sắc bén hơn so với bài giải mẫu, hãy mạnh dạn chia sẻ nó trong phần Bình luận (Comment) ở phía dưới trang. Điều đó chứng tỏ bạn đã thực sự thấu hiểu và làm chủ được môn học này.

Góc Thảo Luận Và Hỗ Trợ Chuyên Môn Trực Tuyến

Quá trình tự học môn Tiếng Anh lớp 6 đôi khi sẽ khiến bạn cảm thấy đơn độc và bế tắc khi đối mặt với một vấn đề quá hóc búa. Đừng lo lắng! Chuyên mục hướng dẫn giải bài B. Vocabulary & Grammar Unit 4 SBT Tiếng Anh 6 - Global success (Kết nối tri thức) của chúng tôi được thiết kế đi kèm với hệ thống hỏi đáp tương tác trực tiếp. Nếu trong quá trình đối chiếu bài giải mà bạn phát hiện ra một dấu phép tính bị sai sót do lỗi đánh máy, hoặc có một bước biến đổi công thức nào đó quá tắt khiến bạn không hiểu được, xin vui lòng để lại ý kiến ngay lập tức. Đội ngũ giáo viên và các kiểm duyệt viên học thuật của website sẽ thường xuyên theo dõi các câu hỏi của học sinh để giải đáp, giải thích lại cặn kẽ (reply) trong thời gian sớm nhất, đảm bảo luồng kiến thức bạn tiếp nhận luôn được thông suốt và chính xác tuyệt đối.