B. Vocabulary & Grammar Unit 1 SBT Tiếng Anh 6 – Global Success (Kết nối tri thức)

Tổng quan nội dung

Lời Giải Chi Tiết: B. Vocabulary & Grammar Unit 1 SBT Tiếng Anh 6 – Global Success (Kết nối tri thức)

Bạn đang theo dõi bài viết hướng dẫn chi tiết B. Vocabulary & Grammar Unit 1 SBT Tiếng Anh 6 – Global Success (Kết nối tri thức) thuộc chương trình môn Tiếng Anh Lớp 6 của bộ sách . Để hoàn thành tốt bài học này, học sinh cần nắm vững các lý thuyết trọng tâm đã được thầy cô giảng dạy trên lớp, từ đó vận dụng linh hoạt vào việc phân tích và giải quyết các câu hỏi, bài tập thực hành. Bài viết dưới đây được biên soạn bởi đội ngũ giáo viên giàu kinh nghiệm, trình bày tuần tự và rõ ràng lời giải cho từng mục trong SGK (bao gồm cả các câu hỏi thảo luận Khởi động/Khám phá lẫn bài tập tự luận cuối bài). Hãy đọc kỹ từng bước hướng dẫn (step-by-step) để hiểu rõ bản chất vấn đề thay vì chỉ sao chép kết quả cuối cùng nhé.

Tổng hợp bài tập phần B. Vocabulary & Grammar Unit 1 SBT Tiếng Anh 6 – Global Success (Kết nối tri thức với cuộc sống)

Bài 1

1. Circle A, B, C or D for each picture.

(Khoanh tròn đáp án A, B, C hoặc D cho mỗi bức tranh.)

B. Vocabulary & Grammar Unit 1 SBT Tiếng Anh 6 – Global Success (Kết nối tri thức) 0 1

1.

A. cooking (nấu ăn)

B. writing (viết)

C. standing (đứng)

D. talking (nói chuyện)

2.

A. palying the piano (chơi đàn dương cầm)

B. studying lessons (học bài)

C. having breakfast (ăn sáng)

D. doing homework (làm bài tập về nhà)

3. 

A. physical exercise (tập thể dục)

B. computer studies (nghiên cứu máy vi tính)

C. physics experiment (thí nghiệm vật lý)

D. English practice (thực hành tiếng Anh)

4.

A. dinner time (giờ ăn tối)

B. school day (ngày đi học)

C. playing field (sân chơi)

D. break time (giờ nghỉ giải lao)

5. 

A. kitchen things (dụng cụ nhà bếp)

B. school things (dụng cụ học tập)

C. pens and pencils (bút mực và bút chì)

D. e-books (sách điện tử)

Lời giải chi tiết:

1. B

2. A

3. C

4. A

5. B

Bài 2

2. Underline the right word in brackets to complete each sentence. 

(Gạch chân các từ trong ngoặc để hoàn thành mỗi câu cho đúng.)

1. The students at my school can (do / have / study) quietly in the library in the afternoon. 

2. My grandma (plays / does / studies) morning exercise every day. 

3. We don't usually (play / have / study) homework on Saturday. 

4. Do you often (play / do / have) team games during the break? 

5. I have two tests tomorrow, but I don't have much time to (do /have / study)

6. On our school's farm, there are a lot of things for us to (play/ do / have) at weekends. 

Phương pháp giải:

- do (v): làm

- have (v):

- study (v): học

- play (v): chơi

Lời giải chi tiết:

1. study

2. does

3. have

4. play

5. study

6. do

1. The students at my school can study quietly in the library in the afternoon. 

(Các học sinh ở trường của tôi có thể học im lặng trong thư viện vào buổi chiều.)

2. My grandma doesmorning exercise every day. 

(Bà tôi tập thể dục buổi sáng mỗi ngày.)

3. We don't usually havehomework on Saturday. 

(Chúng tối không thường có bài tập về nhà vào thứ Bảy.)

4. Do you often playteam games during the break? 

(Bạn có thường chơi trò chơi đồng đội trong thời gian nghỉ giải lao không?)

5. I have two tests tomorrow, but I don't have much time to study

(Tôi có hai bài kiểm tra vào ngày mai, nhưng tôi không có nhiều thời gian để học.)

6. On our school's farm, there are a lot of things for us to doat weekends. 

(Trong trang trại trường của chúng tôi, có rất nhiều thứ để chúng tôi làm vào cuối tuần.)

Bài 3

3. What are these things? Write the words/phrases in the spaces. 

(Những món đồ này là gì? Viết các từ/ cụm từ vào khoảng trống.)

1. It is along seat for two or more students to sit on in the classroom.

b...............

2. They are of different colours. You draw and colour with them.

c..............

3. It has two wheels. Many students ride it to school. 

b..............

4. It has many letters and words. You use it to look up new words.

a..............

5. It is a small book of blank paper for writing notes in.

n..............

6. It is a small electronic device for calculating with numbers.

c..............

7. It is a room at your school where there are books, newspapers, etc. for you to read, study, or borrow. You can read books or study there.

l..............

8. It is a large picture printed on paper and you put it on a wall as decoration.

p..............

Lời giải chi tiết:

1. bench

2. coloured pencils

3. bike / bicycle

4. dictionary

5. notebook

6. calculator

7. library

8. poster

1. bench

(Đó là chỗ ngồi cho hai hoặc nhiều học sinh ngồi trong lớp học. => ghế dài)

2. coloured pencils

(Chúng có những màu khác nhau. Bạn vẽ và tô màu với chúng. => bút chì màu)

3. bike / bicycle

(Nó có 2 bánh xe. Nhiều học sinh đi nó tới trường. => xe đạp)

4. dictionary

(Nó có nhiều chữ cái và từ. Bạn dùng nó để tra từ mới. => từ điển)

5. notebook 

(Nó là một quyển sách nhỏ bằng giấy trắng để viết ghi chú vào. => vở ghi chép)

6. calculator 

(Nó là thiết bị điện tử nhỏ để tính toán các con số. => máy tính)

7. library 

(Đó là một căn phòng tại trường học của bạn, nơi có sách, báo, vv để bạn đọc, nghiên cứu hoặc mượn. Bạn có thể đọc sách hoặc nghiên cứu ở đó. => thư viện)

8. poster 

(Nó là một bức tranh lớn được in trên giấy và bạn dán nó lên tường như một vật trang trí. => tờ áp phích)

Bài 4

4. Put the verbs in brackets in the correct form.

(Đặt các động từ trong ngoặc ở dạng đúng.)

1. School (finish) ________ at 4:30 p.m. every day.

2. ________you usually (write) ________ to your pen pal? 

3. - Your brother (like) ________ to have lunch in the canteen?

- No. He (say) ________ that he prefers lunch at home. 

4. It's warm today. I (not want) ________ (stay) ________ home. What about going swimming in the river?

5. My classmates and I often (wear) ________ shorts and T-shirts when we (go) ________camping. 

6. My family like (spend) ________ our summer holidays at the seaside, but last July we (go) ________to Cambodia for a week. It was fantastic!

Lời giải chi tiết:

1. finishes

2. Do you usually write

3. Does your brother like - says

4. don’t want – to stay

5. wear - go

6. to spend/ spening - went

1. School finishes at 4:30 p.m. every day.

(Trường học kết thúc lúc 4:30 chiều hàng ngày.) 

2. Do you usually write to your pen pal? 

(Bạn thường viết cho bạn qua thư của mình không?)

3. - Does your brother like to have lunch in the canteen?

(Anh trai của bạn thích ăn trưa ở căn tin không?)

- No. He says that he prefers lunch at home. 

(Không. Anh ấy nói rằng anh ấy thích ăn trưa ở nhà.)

4. It's warm today. I don’t wantto stay home. What about going swimming in the river?

(Hôm nay trời ấm. Tôi không muốn ở nhà. Chúng ta đi tắm sông nhé?)

5. My classmates and I often wear shorts and T-shirts when we go camping. 

(Các bạn cùng lớp của tôi và tôi thường mặc quần đùi và áo phông khi chúng tôi đi cắm trại.)

6. My family like to spend / spending our summer holidays at the seaside, but last July we went to Cambodia for a week. It was fantastic!

(Gia đình tôi thích trải qua kỳ nghỉ hè của chúng tôi bên bờ biển, nhưng tháng Bảy năm ngoái chúng tôi đi Campuchia trong một tuần. Nó rất tuyệt vời!)

Bài 5

5. Fill each blank with a word/phrase in the box. 

(Điền mỗi ô trống với một từ / cụm từ trong khung.)

ball games have English lessons international housework subjects share study

1. - Do you have............ on Monday? - No, on Tuesday. 

2. My brother wants to.............. film and photography. 

3. Children like to play............. 

4. My sister sometimes helps my mother to do the................ 

5. - What do you usually............. for breakfast? - Bread and milk.

6. A good friend is ready to............... things with his / her classmates.

7. There are.................. schools in Ha Noi and Ho Chi Minh City.

8. We have some new............ in this school year: science, IT, etc.

Phương pháp giải:

ball games (n.p): các trò chơi liên quan đến bóng

have (v):

English lessons (n.p): các bài học tiếng Anh

international (adj): thuộc về quốc tế

housework (n): việc nhà

subjects (n): môn học

share (v): chia sẻ

study (v): học

Lời giải chi tiết:

1. English lessons

2. study

3. ball games

4. housework 

5. have 

6. share

7. international

8. subjects

1. - Do you have English lessons on Monday? - No, on Tuesday.

(Bạn có tiết học tiếng Anh vào thứ Hai không?) - Không, vào thứ Ba.)

Giải thích: Sau động từ “have” cần danh từ để đóng vai trò tân ngữ.

2. My brother wants to study film and photography. 

(Anh trai của tôi muốn nghiên cứuphim và nhiếp ảnh.)

Giải thích: Cấu trúc “want to + động từ nguyên thể”.

3. Children like to play ball games

(Trẻ em thích chơi những trò chơi có liên quan đến bóng.)

Giải thích:Sau động từ “play” cần danh từ để đóng vai trò tân ngữ.

4. My sister sometimes helps my mother to do the housework

(Em gái tôi đôi khi giúp mẹ tôi làm việc nhà.)

Giải thích: Sau mạo từ “the” cần danh từ.

5. - What do you usually have for breakfast? - Bread and milk. 

(Bữa sáng bạn thường ăn gì? - Bánh mì và sữa.)

Giải thích:Cấu trúc câu hỏi thì hiện tại đơn “Wh-word + do you + động từ nguyên thể?” => chỗ trống cần một động từ nguyên thể.

6. A good friend is ready to share things with his / her classmates. 

(Một người bạn tốt sẵn sàngchia sẻmọi thứ với bạn cùng lớp của mình.)

Giải thích:Sau “to” cần một động từ nguyên thể.

7. There are international schools in Ha Noi and Ho Chi Minh City.

(Có các trường quốc tế ở Hà Nội và Thành phố Hồ Chí Minh.)

Giải thích: Trước danh từ “schools” cần tính từ.

8. We have some new subjects in this school year: science, IT, etc. 

(Chúng tôi có một số môn học mới trong năm học này: khoa học, công nghệ thông tin, v.v.)

Giải thích: Sau “some” là danh từ số nhiều.

Bài 6

6. Put the following words and phrases in correct order to make sentences.

(Đặt các từ và cụm từ sau theo đúng thứ tự để tạo thành câu.)

1. My grandmother / at home / always / is / in the evening/.

2. celebrate / my birthday / I / usually / with my friends /. 

3. you / Sunday / What time / usually / do / on / get up /?

4. speak / We / our /in / Vietnamese / English class / hardly ever /. 

5. always / The / six forty-five / arrives / school bus / at /. 

Lời giải chi tiết:

1. My grandmother is always at home in the evening.

(Bà tôi luôn ở nhà vào buổi tối.)

2. I usually celebrate my birthday with my friends.

(Tôi thường ăn mừng sinh nhật của mình với bạn bạn bè.)

3. What time do you usually get up on Sunday?

(Bạn thường dậy lúc mấy giờ vào Chủ nhật?)

4. We hardly ever speak Vietnamese in our English class. 

(Chúng tôi hầu như không nói tiếng Việt trong lớp tiếng Anh của chúng tôi.)

5. The school bus always arrives at six forty-five. 

(Xe buýt của trường luôn đến vào lúc 6:45.)

Gợi Ý Phương Pháp Tiếp Cận Cho Bài Học B. Vocabulary & Grammar Unit 1 SBT Tiếng Anh 6 – Global Success (Kết nối tri thức)

Với định hướng phát triển năng lực của bộ sách , các bài tập trong phần B. Vocabulary & Grammar Unit 1 SBT Tiếng Anh 6 – Global Success (Kết nối tri thức) thường không đơn thuần chỉ là việc áp dụng một công thức cứng nhắc. Môn Tiếng Anh Lớp 6 yêu cầu sự tư duy liên kết rất cao. Đối với các câu hỏi lý thuyết, học sinh cần rèn luyện kỹ năng đọc hiểu văn bản, trích xuất từ khóa (keyword) quan trọng để trả lời đúng trọng tâm, tránh lan man. Đối với dạng bài tập tính toán hay suy luận logic, điều quan trọng nhất là phải tóm tắt được đề bài (đề bài cho dữ kiện gì, yêu cầu tìm đại lượng nào), sau đó phác thảo sơ đồ tư duy giải quyết vấn đề trước khi bắt tay vào giải chi tiết. Lời giải được cung cấp trong bài viết này đã tuân thủ chặt chẽ nguyên tắc đó: luôn giải thích lý do tại sao lại sử dụng công thức/phương pháp này để các bạn dễ dàng theo kịp mạch tư duy.

Lưu Ý Quan Trọng Về Cách Trình Bày Bài Tập Môn Tiếng Anh

Một bài giải hoàn hảo không chỉ cần đáp số chính xác mà còn phụ thuộc rất lớn vào cách trình bày. Đối với học sinh Lớp 6, việc rèn luyện kỹ năng trình bày khoa học, sạch đẹp là vô cùng cần thiết để ghi trọn vẹn điểm số trong các kỳ thi tự luận. Khi tham khảo lời giải B. Vocabulary & Grammar Unit 1 SBT Tiếng Anh 6 – Global Success (Kết nối tri thức) trên website, các bạn hãy chú ý đến cấu trúc của một bài làm chuẩn mực. Nếu là một bài Toán/Lý/Hóa, hãy luôn nhớ ghi công thức tổng quát trước khi thay số, nhớ ghi đơn vị ở đáp số cuối cùng và có câu kết luận (Vậy...). Nếu là bài Văn/Sử/Địa, hãy trình bày thành các đoạn văn rõ ràng, có luận điểm, luận cứ rành mạch. Đừng bao giờ viết tắt những thuật ngữ chuyên ngành không được phép. Việc tuân thủ sự chỉn chu ngay từ khi làm bài tập về nhà sẽ giúp bạn tạo được thiện cảm rất lớn đối với giáo viên chấm bài.

Lời Khuyên Về Khả Năng Tự Nghiên Cứu Và Tham Khảo Khách Quan

Chúng tôi tạo ra chuyên trang lời giải sách môn Tiếng Anh với mong muốn mang đến một "gia sư ảo" (virtual tutor) miễn phí, giúp các bạn học sinh tháo gỡ những khúc mắc ngoài giờ lên lớp. Tuy nhiên, kiến thức luôn mang tính đa chiều, đặc biệt đối với các câu hỏi mở, câu hỏi vận dụng sáng tạo (VDC) trong SGK. Đáp án mà chúng tôi đưa ra trong bài B. Vocabulary & Grammar Unit 1 SBT Tiếng Anh 6 – Global Success (Kết nối tri thức) được xem là phương án tham khảo chuẩn mực và logic nhất, nhưng không phải là duy nhất. Chúng tôi luôn khuyến khích các bạn phát huy tư duy phản biện (Critical Thinking). Nếu bạn tìm ra một cách giải khác ngắn gọn hơn, thông minh hơn, hoặc có một góc nhìn lập luận sắc bén hơn so với bài giải mẫu, hãy mạnh dạn chia sẻ nó trong phần Bình luận (Comment) ở phía dưới trang. Điều đó chứng tỏ bạn đã thực sự thấu hiểu và làm chủ được môn học này.

Góc Thảo Luận Và Hỗ Trợ Chuyên Môn Trực Tuyến

Quá trình tự học môn Tiếng Anh lớp 6 đôi khi sẽ khiến bạn cảm thấy đơn độc và bế tắc khi đối mặt với một vấn đề quá hóc búa. Đừng lo lắng! Chuyên mục hướng dẫn giải bài B. Vocabulary & Grammar Unit 1 SBT Tiếng Anh 6 – Global Success (Kết nối tri thức) của chúng tôi được thiết kế đi kèm với hệ thống hỏi đáp tương tác trực tiếp. Nếu trong quá trình đối chiếu bài giải mà bạn phát hiện ra một dấu phép tính bị sai sót do lỗi đánh máy, hoặc có một bước biến đổi công thức nào đó quá tắt khiến bạn không hiểu được, xin vui lòng để lại ý kiến ngay lập tức. Đội ngũ giáo viên và các kiểm duyệt viên học thuật của website sẽ thường xuyên theo dõi các câu hỏi của học sinh để giải đáp, giải thích lại cặn kẽ (reply) trong thời gian sớm nhất, đảm bảo luồng kiến thức bạn tiếp nhận luôn được thông suốt và chính xác tuyệt đối.