B. Vocabulary & Grammar - Unit 12. Robots - SBT Tiếng Anh 6 - Global Success (Kết nối tri thức)
Tổng quan nội dung
Lời Giải Chi Tiết: B. Vocabulary & Grammar - Unit 12. Robots - SBT Tiếng Anh 6 - Global Success (Kết nối tri thức)
Bạn đang theo dõi bài viết hướng dẫn chi tiết B. Vocabulary & Grammar - Unit 12. Robots - SBT Tiếng Anh 6 - Global Success (Kết nối tri thức) thuộc chương trình môn Tiếng Anh Lớp 6 của bộ sách . Để hoàn thành tốt bài học này, học sinh cần nắm vững các lý thuyết trọng tâm đã được thầy cô giảng dạy trên lớp, từ đó vận dụng linh hoạt vào việc phân tích và giải quyết các câu hỏi, bài tập thực hành. Bài viết dưới đây được biên soạn bởi đội ngũ giáo viên giàu kinh nghiệm, trình bày tuần tự và rõ ràng lời giải cho từng mục trong SGK (bao gồm cả các câu hỏi thảo luận Khởi động/Khám phá lẫn bài tập tự luận cuối bài). Hãy đọc kỹ từng bước hướng dẫn (step-by-step) để hiểu rõ bản chất vấn đề thay vì chỉ sao chép kết quả cuối cùng nhé.
Tổng hợp các bài tập phần: B. Vocabulary & Grammar - Unit 12. Robots - SBT Tiếng Anh 6 - Global Success (Kết nối tri thức)
Bài 1
1. Match the verbs 1 – 5 to the phrases a – e.
(Nối các động từ 1 - 5 với các cụm a - e.)
1. do 2. repair 3. irom 4. work 5. put | a. as a guard b. my toys away c. broken machines d. the clothes e. the dishes |
Lời giải chi tiết:
1 - e | 2 - c | 3 - d | 4 - a | 5 - b |
1. do the dishes: rửa bát đĩa
2. repair broken machines: sửa chữa máy bị hỏng
3. iron the clothes: ủi quần áo
4. work as a guard: làm việc như một bảo vệ
Bài 2
2. Fill each gap with a phrase in 1.
(Điền vào mỗi chỗ trống một cụm từ của phần 1.)

Lời giải chi tiết:
1. We hate doing the housework so I want it to do the dishes after we have a meal.
(Chúng tôi ghét làm việc nhà vì vậy tôi muốn nó rửa bát sau khi chúng tôi dùng bữa.)
2. Can it work as a guard when I’m not home? I’m often away on business.
(Nó có thể hoạt động như một người bảo vệ khi tôi không có nhà không? Tôi thường đi công tác xa.)
3. I want it to help me to repair broken machines in my workshop because I can't do it alone.
(Tôi muốn nó giúp tôi sửa chữa những chiếc máy bị hỏng trong xưởng của tôi vì tôi không thể làm việc đó một mình.)
4. I’m too busy with my studies, so I don’t have enough time for other things. I want it to iron the clothesbefore I can wear them.
(Tôi quá bận rộn với việc học nên không có đủ thời gian cho những việc khác. Tôi muốn nó ủi quần áo trước khi tôi có thể mặc chúng.)
5. I have a lot of toys and often play with them. Can it put my toys away for me every evening?
(Tôi có rất nhiều đồ chơi và thường chơi với chúng. Nó có thể cất đồ chơi của tôi đi cho tôi mỗi buổi tối không?)
Bài 3
3. Write another word / phrase for each verb in 1 and make a sentence with it.
(Viết một từ hoặc cụm từ khác cho mỗi động từ phần 1 và đặt câu với nó.)
Lời giải chi tiết:
1. do the dishes: rửa bát đĩa
→ I want a machine to help me do the dishes.
(Tôi muốn một chiếc máy giúp tôi rửa bát đĩa)
2. feed the baby: cho em bé ăn
→ I want a machine to help me feed the baby.
(Tôi muốn có một chiếc máy để giúp tôi cho em bé ăn.).
3. cut the hedge: cắt tỉa hàng rào
→ I’m too busy, so I have no time to cut the hedge.
(Tôi quá bận, vì vậy tôi không có thời gian để cắt tỉa hàng rào.)
4. make the bed: dọn dẹp giường
→ I usually late for school, so I want a machine to help me to make the bed every morning.
(Tôi thường xuyên muộn học, vì thế tôi muốn một chiếc máy giúp tôi dọn giường mỗi sáng.)
Bài 4
4. Match the sentences 1 – 5 to the phrases a – e.
(Nối các câu 1 – 5 với các cụm từ a – e.)
1. They can cook, make tea or coffee, and clean our houses | a. doctor robots |
2. They can teach children instead of human teachers. | b. space robots |
3. They can build buildings, bridges and roads. | c. home robots |
4. They can help us to find and repair problems in our bodies. | d. worker robots |
5. They can build space stations on the Moon and other planets. | e. teacher robots |
Lời giải chi tiết:
1 - c | 2 - e | 3 - d | 4 - a | 5 - b |
1. They can cook, make tea or coffee, and clean our houses → home robots
(Chúng có thể nấu ăn, pha trà hoặc cà phê và dọn dẹp nhà cửa → robot gia đình)
2. They can teach children instead of human teachers. → teacher robots
(Chúng có thể dạy trẻ em thay vì giáo viên → robot giáo viên)
3. They can build buildings, bridges and roads → worker robots
(Chúng có thể xây dựng các tòa nhà, cầu và đường → robot công nhân)
4. They can help us to find and repair problems in our bodies → doctor robots
(Chúng có thể giúp chúng ta tìm và sửa chữa những vấn đề trong cơ thể chúng ta → robot bác sĩ)
5. They can build space stations on the Moon and other planets → space robots
(Chúng có thể xây dựng các trạm vũ trụ trên Mặt trăng và các hành tinh khác → robot không gian)
Bài 5
5. Read the following English Language Ability Questionnaire and write sentences about Phong’s ability in English
(Đọc bảng câu hỏi khả năng tiếng Anh sau đây và viết các câu về khả năng tiếng Anh của Phong)
Student’s name: Hoang Thanh Phong (Tên học sinh: Hoàng Thanh Phong) | ||
ENGLISH LANGUAGE ABILITY QUESTIONNAIRE (BẢNG CÂU HỎI NĂNG LỰC NGÔN NGỮ ANH) | ||
Skills (các kĩ năng) | Can (có thể) | Can’t (không thể) |
1. understand conversational English (hiểu tiếng Anh trong các cuộc hội thoại) | ✓ | |
2. speak English on the phone (nói tiếng Anh qua điện thoại) | ✓ | |
3. read an English newspaper (đọc báo tiếng Anh) | ✓ | |
4. read an English novel (đọc tiểu thuyết tiếng Anh) | ✓ | |
5. speak with a group of people (nói với một nhóm người) | ✓ | |
6. write a social letter (viết một bức thư đặc biệt) | ✓ | |
7. write an article (viết một bài báo) | ✓ | |
8. give a presentation on social issues (thuyết trình về các vấn đề xã hội) | ✓ | |
Lời giải chi tiết:
1. Phong can understand conversational English.
(Phong có thể hiểu tiếng Anh giao tiếp.)
2. Phong can’t speak English on the phone.
(Phong không thể nói tiếng Anh trên điện thoại.)
3. Phong can read an English newspaper.
(Phong có thể đọc một tờ báo tiếng Anh.)
4. Phong can’t read an English novel.
(Phong không thể đọc một cuốn tiểu thuyết tiếng Anh.)
5. Phong can’t speak with a group of people.
(Phong không thể nói chuyện với một nhóm người.)
6. Phong can write a social letter.
(Phong có thể viết một bức thư xã hội.)
7. Phong can write an article.
(Phong có thể viết một bài báo.)
8. Phong can’t give a presentation on social issues.
(Phong không thể thuyết trình về các vấn đề xã hội.)
Bài 6
6. Complete the following sentences with the correct form of the adjectives in brackets.
(Hoàn thành các câu sau với dạng đúng của các tính từ trong ngoặc.)
1. My sister thinks she’s (smart)_______ than me but I don’t agree.
2. What is the (wet)______ month of the year in Viet Nam?
3. V100 is the (strong)______ robot in our factory.
4. My mum’s robot is not very fast. She wants a (fast)_______ one.
5. Venus is the (hot)_______ in the solar system.
6. Mary is the (nice)_______ person that I know.
Phương pháp giải:
Sử dụng cấu trúc so sánh hơn, so sánh hơn nhất.
smart (adj): thông minh
wet (adj): ẩm ướt
strong (adj): mạnh mẽ
fast (adj): nhanh
hot (adj): nóng
nice (adj): tốt đẹp
Lời giải chi tiết:
1. My sister thinks she’s smarter than me but I don’t agree.
(Em gái tôi nghĩ cô ấy thông minh hơn tôi nhưng tôi không đồng ý.)
2. What is the wettest month of the year in Viet Nam?
(Tháng ẩm ướt nhất trong năm ở Việt Nam là gì?)
3. V100 is the strongest robot in our factory.
(V100 là robot mạnh nhất trong nhà máy của chúng tôi.)
4. My mum’s robot is not very fast. She wants a faster one.
(Robot của mẹ tôi không nhanh lắm. Bà ấy muốn một cái nhanh hơn.)
5. Venus is the hottest in the solar system.
(Sao Kim là nóng nhất trong hệ mặt trời.)
6. Mary is the nicest person that I know.
(Mary là người tốt nhất tôi biết.)
Gợi Ý Phương Pháp Tiếp Cận Cho Bài Học B. Vocabulary & Grammar - Unit 12. Robots - SBT Tiếng Anh 6 - Global Success (Kết nối tri thức)
Với định hướng phát triển năng lực của bộ sách , các bài tập trong phần B. Vocabulary & Grammar - Unit 12. Robots - SBT Tiếng Anh 6 - Global Success (Kết nối tri thức) thường không đơn thuần chỉ là việc áp dụng một công thức cứng nhắc. Môn Tiếng Anh Lớp 6 yêu cầu sự tư duy liên kết rất cao. Đối với các câu hỏi lý thuyết, học sinh cần rèn luyện kỹ năng đọc hiểu văn bản, trích xuất từ khóa (keyword) quan trọng để trả lời đúng trọng tâm, tránh lan man. Đối với dạng bài tập tính toán hay suy luận logic, điều quan trọng nhất là phải tóm tắt được đề bài (đề bài cho dữ kiện gì, yêu cầu tìm đại lượng nào), sau đó phác thảo sơ đồ tư duy giải quyết vấn đề trước khi bắt tay vào giải chi tiết. Lời giải được cung cấp trong bài viết này đã tuân thủ chặt chẽ nguyên tắc đó: luôn giải thích lý do tại sao lại sử dụng công thức/phương pháp này để các bạn dễ dàng theo kịp mạch tư duy.
Lưu Ý Quan Trọng Về Cách Trình Bày Bài Tập Môn Tiếng Anh
Một bài giải hoàn hảo không chỉ cần đáp số chính xác mà còn phụ thuộc rất lớn vào cách trình bày. Đối với học sinh Lớp 6, việc rèn luyện kỹ năng trình bày khoa học, sạch đẹp là vô cùng cần thiết để ghi trọn vẹn điểm số trong các kỳ thi tự luận. Khi tham khảo lời giải B. Vocabulary & Grammar - Unit 12. Robots - SBT Tiếng Anh 6 - Global Success (Kết nối tri thức) trên website, các bạn hãy chú ý đến cấu trúc của một bài làm chuẩn mực. Nếu là một bài Toán/Lý/Hóa, hãy luôn nhớ ghi công thức tổng quát trước khi thay số, nhớ ghi đơn vị ở đáp số cuối cùng và có câu kết luận (Vậy...). Nếu là bài Văn/Sử/Địa, hãy trình bày thành các đoạn văn rõ ràng, có luận điểm, luận cứ rành mạch. Đừng bao giờ viết tắt những thuật ngữ chuyên ngành không được phép. Việc tuân thủ sự chỉn chu ngay từ khi làm bài tập về nhà sẽ giúp bạn tạo được thiện cảm rất lớn đối với giáo viên chấm bài.
Lời Khuyên Về Khả Năng Tự Nghiên Cứu Và Tham Khảo Khách Quan
Chúng tôi tạo ra chuyên trang lời giải sách môn Tiếng Anh với mong muốn mang đến một "gia sư ảo" (virtual tutor) miễn phí, giúp các bạn học sinh tháo gỡ những khúc mắc ngoài giờ lên lớp. Tuy nhiên, kiến thức luôn mang tính đa chiều, đặc biệt đối với các câu hỏi mở, câu hỏi vận dụng sáng tạo (VDC) trong SGK. Đáp án mà chúng tôi đưa ra trong bài B. Vocabulary & Grammar - Unit 12. Robots - SBT Tiếng Anh 6 - Global Success (Kết nối tri thức) được xem là phương án tham khảo chuẩn mực và logic nhất, nhưng không phải là duy nhất. Chúng tôi luôn khuyến khích các bạn phát huy tư duy phản biện (Critical Thinking). Nếu bạn tìm ra một cách giải khác ngắn gọn hơn, thông minh hơn, hoặc có một góc nhìn lập luận sắc bén hơn so với bài giải mẫu, hãy mạnh dạn chia sẻ nó trong phần Bình luận (Comment) ở phía dưới trang. Điều đó chứng tỏ bạn đã thực sự thấu hiểu và làm chủ được môn học này.
Góc Thảo Luận Và Hỗ Trợ Chuyên Môn Trực Tuyến
Quá trình tự học môn Tiếng Anh lớp 6 đôi khi sẽ khiến bạn cảm thấy đơn độc và bế tắc khi đối mặt với một vấn đề quá hóc búa. Đừng lo lắng! Chuyên mục hướng dẫn giải bài B. Vocabulary & Grammar - Unit 12. Robots - SBT Tiếng Anh 6 - Global Success (Kết nối tri thức) của chúng tôi được thiết kế đi kèm với hệ thống hỏi đáp tương tác trực tiếp. Nếu trong quá trình đối chiếu bài giải mà bạn phát hiện ra một dấu phép tính bị sai sót do lỗi đánh máy, hoặc có một bước biến đổi công thức nào đó quá tắt khiến bạn không hiểu được, xin vui lòng để lại ý kiến ngay lập tức. Đội ngũ giáo viên và các kiểm duyệt viên học thuật của website sẽ thường xuyên theo dõi các câu hỏi của học sinh để giải đáp, giải thích lại cặn kẽ (reply) trong thời gian sớm nhất, đảm bảo luồng kiến thức bạn tiếp nhận luôn được thông suốt và chính xác tuyệt đối.