IC. Vocabulary - Introduction - SBT Tiếng Anh 11 Friends Global
Tổng quan nội dung
Lời Giải Chi Tiết: IC. Vocabulary - Introduction - SBT Tiếng Anh 11 Friends Global
Bạn đang theo dõi bài viết hướng dẫn chi tiết IC. Vocabulary - Introduction - SBT Tiếng Anh 11 Friends Global thuộc chương trình môn Tiếng Anh Lớp 11 của bộ sách . Để hoàn thành tốt bài học này, học sinh cần nắm vững các lý thuyết trọng tâm đã được thầy cô giảng dạy trên lớp, từ đó vận dụng linh hoạt vào việc phân tích và giải quyết các câu hỏi, bài tập thực hành. Bài viết dưới đây được biên soạn bởi đội ngũ giáo viên giàu kinh nghiệm, trình bày tuần tự và rõ ràng lời giải cho từng mục trong SGK (bao gồm cả các câu hỏi thảo luận Khởi động/Khám phá lẫn bài tập tự luận cuối bài). Hãy đọc kỹ từng bước hướng dẫn (step-by-step) để hiểu rõ bản chất vấn đề thay vì chỉ sao chép kết quả cuối cùng nhé.
1. Complete the definitions with the adjectives below. 2. Read the speech texts. How is each speaker feeling? Choose the best adjective from exercise 1. 3. Complete the sentences with personality adjectives from below. There are six extra adjectives.
Bài 1
Adjectives
I can form and use a variety of adjectives correctly.
1. Complete the definitions with the adjectives below.
(Hoàn thành các định nghĩa với các tính từ dưới đây.)

1 ____________ : angry
2 ____________: sad because something is worse than you hoped or expected
3 ____________: happy because something is better than you hoped or expected
4 ____________: not able to understand what is happening
5 ____________: worried
6 ____________: not interested in what is happening
7 ____________: very pleased
8 ____________: very frightened
9 ____________: feeling bad because you did something wrong
10 ____________: unhappy because you want something that belongs to somebody else
11 ____________: happy about something you have achieved
12 ____________: very surprised and upset
13 ____________: unhappy about something that happened
Phương pháp giải:
*Nghĩa của từ vựng
anxious (adj): lo lắng
ashamed (adj): hổ thẹn
bored (adj): chán
confused (adj): bối rối
cross (adj): tức
delighted (adj): vui
disappointed (adj): thất vọng
envious (adj): ghen tị
proud (adj): tự hào
relieved (adj): nhẹ nhõm
shocked (adj): sốc
terrified (adj): kinh hoàng
upset (adj): buồn
Lời giải chi tiết:

1 cross: angry
(tức: tức giận)
2 disappointed: sad because something is worse than you hoped or expected
(thất vọng: buồn vì điều gì đó tồi tệ hơn bạn mong đợi hoặc mong đợi)
3 relieved: happy because something is better than you hoped or expected
(nhẹ nhõm: hạnh phúc vì điều gì đó tốt hơn bạn mong đợi hoặc mong đợi)
4 confused: not able to understand what is happening
(bối rối: không thể hiểu chuyện gì đang xảy ra)
5 anxious: worried
(lo lắng: lo lắng)
6 bored: not interested in what is happening
(chán: không quan tâm đến chuyện đang xảy ra)
7 delighted: very pleased
(hài lòng: rất hài lòng)
8 terrified: very frightened
(kinh hoàng: rất sợ hãi)
9 ashamed: feeling bad because you did something wrong
(xấu hổ: cảm thấy tồi tệ vì mình đã làm sai điều gì đó)
10 envious: unhappy because you want something that belongs to somebody else
(ghen tị: không vui vì bạn muốn thứ gì đó thuộc về người khác)
11 proud: happy about something you have achieved
(tự hào: vui mừng vì điều gì đó bạn đã đạt được)
12 shocked: very surprised and upset
(Sốc: rất ngạc nhiên và buồn)
13 upset: unhappy about something that happened
(buồn: không vui về điều gì đó đã xảy ra)
Bài 2
2. Read the speech texts. How is each speaker feeling? Choose the best adjective from exercise 1.
(Đọc các văn bản bài phát biểu. Mỗi người nói cảm thấy thế nào? Chọn tính từ đúng nhất ở bài tập 1.)
1 Have you seen Molly’s new coat? She’s so lucky. I wish I had one like that.
________________________________________
2 It’s OK, I’ve found my keys. They were in my bad. That’s good!
________________________________________
3 Stop taking my pen. I need it. You’re being really annoying!
________________________________________
4 How strange. I’m sure I got a text from him, but I can’t see it on my phone.
________________________________________
5 I really needed more than 60% in my test, but I only got 55%. I worked hard too.
________________________________________
6 I feel really bad because I lied to my parents about where I was last night.
________________________________________
Lời giải chi tiết:
1 Have you seen Molly’s new coat? She’s so lucky. I wish I had one like that.
(Bạn đã thấy chiếc áo khoác mới của Molly chưa? Cô ấy thật may mắn. Tôi ước gì mình có một cái như thế.)
=> envious
(ghen tị)
2 It’s OK, I’ve found my keys. They were in my bag. That’s good!
(Không sao đâu, tôi đã tìm thấy chìa khóa của mình rồi. Họ đã ở trong túi của tôi. Tốt đấy!)
=> relieved
(nhẹ nhõm)
3 Stop taking my pen. I need it. You’re being really annoying!
(Đừng lấy bút của tôi nữa. Tôi cần nó. Bạn đang thực sự phiền!)
=> cross
(tức giận)
4 How strange. I’m sure I got a text from him, but I can’t see it on my phone.
(Thật kỳ lạ. Tôi chắc chắn rằng tôi đã nhận được tin nhắn từ anh ấy, nhưng tôi không thể nhìn thấy nó trên điện thoại của mình.)
=> confused
(bối rối)
5 I really needed more than 60% in my test, but I only got 55%. I worked hard too.
(Tôi thực sự cần hơn 60% trong bài kiểm tra của mình nhưng tôi chỉ đạt được 55%. Tôi cũng đã làm việc chăm chỉ.)
=> disappointed
(thất vọng)
6 I feel really bad because I lied to my parents about where I was last night.
(Tôi cảm thấy rất tệ vì đã nói dối bố mẹ về việc tôi đã ở đâu tối qua.)
=> ashamed
(xấu hổ)
Bài 3
3. Complete the sentences with personality adjectives from below. There are six extra adjectives.
(Hoàn thành các câu với tính từ chỉ tính cách dưới đây. Có sáu tính từ bị thừa.)

1 She’s _____________ : nothing frightens her.
2 He’s _____________: he has one job during the week and another at weekends.
3 She’s really _____________: all the books in her bookcase are in alphabetical order.
4 He’s very _____________: he’s hardly ever late.
5 She’s _____________: she always tells the truth.
6 He’s _____________: he loves being with people and making new friends.
7 She’s _____________: she’s always careful not to upset anyone.
8 He’s very _____________: he always supports his friends, whatever the situation.
Phương pháp giải:
*Nghĩa của từ vựng
brave (adj): can đảm
confident (adj): tự tin
flexible (adj): linh hoạt
hard-working (adj): làm việc chăm chỉ
honest (adj): trung thực
kind (adj): tốt
loyal (adj): trung thành
organised (adj): có tổ chức
outgoing (adj): hướng ngoại
patient (adj): kiên nhẫn
punctual (adj): đúng giờ
reliable (adj): đáng tin cậy
sensitive (adj): nhạy cảm
shy (adj): xấu hổ
Lời giải chi tiết:

1 She’s brave: nothing frightens her.
(Cô ấy dũng cảm: không có gì làm cô ấy sợ hãi.)
2 He’s hard-working: he has one job during the week and another at weekends.
(Anh ấy làm việc chăm chỉ: anh ấy có một công việc trong tuần và một công việc khác vào cuối tuần.)
3 She’s really organised: all the books in her bookcase are in alphabetical order.
(Cô ấy thực sự ngăn nắp: tất cả sách trong tủ sách của cô ấy đều được sắp xếp theo thứ tự bảng chữ cái.)
4 He’s very punctual: he’s hardly ever late.
(Anh ấy rất đúng giờ: hiếm khi nào anh ấy đến muộn.)
5 She’s honest: she always tells the truth.
(Cô ấy trung thực: cô ấy luôn nói sự thật.)
6 He’s outgoing: he loves being with people and making new friends.
(Anh ấy là người hướng ngoại: anh ấy thích ở bên mọi người và kết bạn mới.)
7 She’s kind: she’s always careful not to upset anyone.
(Cô ấy tốt bụng: cô ấy luôn cẩn thận để không làm ai buồn.)
8 He’s very loyal: he always supports his friends, whatever the situation.
(Anh ấy rất trung thành: anh ấy luôn ủng hộ bạn bè của mình, bất kể hoàn cảnh nào.)
Bài 4
4. In your opinion, what are the two most important personal qualities for these people? Choose two adjectives from exercise 3.
(Theo bạn, hai phẩm chất cá nhân quan trọng nhất đối với những người này là gì? Chọn hai tính từ ở bài tập 3.)
1 A teacher should be _____________ and _____________
2 A doctor should be _____________ and _____________
3 A TV presenter should be _____________ and _____________
4 A police officer should be _____________ and _____________
Lời giải chi tiết:
1 A teacher should be hard-working and kind.
(Một giáo viên phải chăm chỉ và tốt bụng.)
2 A doctor should be confident and patient.
(Một bác sĩ phải tự tin và kiên nhẫn.)
3 A TV presenter should be confident and outgoing.
(Người dẫn chương trình truyền hình phải tự tin và hướng ngoại.)
4 A police officer should be brave and honest.
(Một sĩ quan cảnh sát phải dũng cảm và trung thực.)
Bài 5
5. Circle the correct adjective.
(Khoanh tròn tính từ đúng.)
1 When I took part in my first school day, I was terrifying / terrified, but it was an exciting / excited experience.
2 I enjoy gymnastics, but it’s tiring / tired.
3 When my dad was ill last month, it was a worrying / worried time for all the family.
4 Have you heard the shocking / shocked news?
5 My brother was disappointing / disappointed about failing his driving test.
Lời giải chi tiết:

Bài 6
6. Complete the questions with a negative prefix. Then write true answers.
(Hoàn thành các câu hỏi bằng tiền tố phủ định. Sau đó viết câu trả lời đúng.)
1 Are you patient or ___patient?
_____________________________________
2 Are you enthusiastic about your school work or ___enthusiastic?
_____________________________________
3 In general, are you organised or ___organised?
_____________________________________
4 Are you generally reliable or ___reliable about social arrangements?
_____________________________________
Lời giải chi tiết:

1 Are you patient or impatient?
(Bạn có kiên nhẫn hay thiếu kiên nhẫn?)
I am impatient.
(Tôi không kiên nhẫn.)
2 Are you enthusiastic about your school work or unenthusiastic?
(Bạn có nhiệt tình với việc học ở trường hay không nhiệt tình?)
I am enthusiastic about my school.
(Tôi rất nhiệt tình về việc học của tôi.)
3 In general, are you organised or disorganised?
(Nói chung, bạn có tổ chức hay vô tổ chức?)
I am sorganised.
(Tôi có tổ chức.)
4 Are you generally reliable or unreliable about social arrangements?
(Nhìn chung bạn đáng tin cậy hay không đáng tin cậy về các sắp xếp xã hội?)
I am reliable about social arrangements.
(Tôi đáng tin cậy về các thỏa thuận xã hội.)
Gợi Ý Phương Pháp Tiếp Cận Cho Bài Học IC. Vocabulary - Introduction - SBT Tiếng Anh 11 Friends Global
Với định hướng phát triển năng lực của bộ sách , các bài tập trong phần IC. Vocabulary - Introduction - SBT Tiếng Anh 11 Friends Global thường không đơn thuần chỉ là việc áp dụng một công thức cứng nhắc. Môn Tiếng Anh Lớp 11 yêu cầu sự tư duy liên kết rất cao. Đối với các câu hỏi lý thuyết, học sinh cần rèn luyện kỹ năng đọc hiểu văn bản, trích xuất từ khóa (keyword) quan trọng để trả lời đúng trọng tâm, tránh lan man. Đối với dạng bài tập tính toán hay suy luận logic, điều quan trọng nhất là phải tóm tắt được đề bài (đề bài cho dữ kiện gì, yêu cầu tìm đại lượng nào), sau đó phác thảo sơ đồ tư duy giải quyết vấn đề trước khi bắt tay vào giải chi tiết. Lời giải được cung cấp trong bài viết này đã tuân thủ chặt chẽ nguyên tắc đó: luôn giải thích lý do tại sao lại sử dụng công thức/phương pháp này để các bạn dễ dàng theo kịp mạch tư duy.
Lưu Ý Quan Trọng Về Cách Trình Bày Bài Tập Môn Tiếng Anh
Một bài giải hoàn hảo không chỉ cần đáp số chính xác mà còn phụ thuộc rất lớn vào cách trình bày. Đối với học sinh Lớp 11, việc rèn luyện kỹ năng trình bày khoa học, sạch đẹp là vô cùng cần thiết để ghi trọn vẹn điểm số trong các kỳ thi tự luận. Khi tham khảo lời giải IC. Vocabulary - Introduction - SBT Tiếng Anh 11 Friends Global trên website, các bạn hãy chú ý đến cấu trúc của một bài làm chuẩn mực. Nếu là một bài Toán/Lý/Hóa, hãy luôn nhớ ghi công thức tổng quát trước khi thay số, nhớ ghi đơn vị ở đáp số cuối cùng và có câu kết luận (Vậy...). Nếu là bài Văn/Sử/Địa, hãy trình bày thành các đoạn văn rõ ràng, có luận điểm, luận cứ rành mạch. Đừng bao giờ viết tắt những thuật ngữ chuyên ngành không được phép. Việc tuân thủ sự chỉn chu ngay từ khi làm bài tập về nhà sẽ giúp bạn tạo được thiện cảm rất lớn đối với giáo viên chấm bài.
Lời Khuyên Về Khả Năng Tự Nghiên Cứu Và Tham Khảo Khách Quan
Chúng tôi tạo ra chuyên trang lời giải sách môn Tiếng Anh với mong muốn mang đến một "gia sư ảo" (virtual tutor) miễn phí, giúp các bạn học sinh tháo gỡ những khúc mắc ngoài giờ lên lớp. Tuy nhiên, kiến thức luôn mang tính đa chiều, đặc biệt đối với các câu hỏi mở, câu hỏi vận dụng sáng tạo (VDC) trong SGK. Đáp án mà chúng tôi đưa ra trong bài IC. Vocabulary - Introduction - SBT Tiếng Anh 11 Friends Global được xem là phương án tham khảo chuẩn mực và logic nhất, nhưng không phải là duy nhất. Chúng tôi luôn khuyến khích các bạn phát huy tư duy phản biện (Critical Thinking). Nếu bạn tìm ra một cách giải khác ngắn gọn hơn, thông minh hơn, hoặc có một góc nhìn lập luận sắc bén hơn so với bài giải mẫu, hãy mạnh dạn chia sẻ nó trong phần Bình luận (Comment) ở phía dưới trang. Điều đó chứng tỏ bạn đã thực sự thấu hiểu và làm chủ được môn học này.
Góc Thảo Luận Và Hỗ Trợ Chuyên Môn Trực Tuyến
Quá trình tự học môn Tiếng Anh lớp 11 đôi khi sẽ khiến bạn cảm thấy đơn độc và bế tắc khi đối mặt với một vấn đề quá hóc búa. Đừng lo lắng! Chuyên mục hướng dẫn giải bài IC. Vocabulary - Introduction - SBT Tiếng Anh 11 Friends Global của chúng tôi được thiết kế đi kèm với hệ thống hỏi đáp tương tác trực tiếp. Nếu trong quá trình đối chiếu bài giải mà bạn phát hiện ra một dấu phép tính bị sai sót do lỗi đánh máy, hoặc có một bước biến đổi công thức nào đó quá tắt khiến bạn không hiểu được, xin vui lòng để lại ý kiến ngay lập tức. Đội ngũ giáo viên và các kiểm duyệt viên học thuật của website sẽ thường xuyên theo dõi các câu hỏi của học sinh để giải đáp, giải thích lại cặn kẽ (reply) trong thời gian sớm nhất, đảm bảo luồng kiến thức bạn tiếp nhận luôn được thông suốt và chính xác tuyệt đối.