6B. Grammar - Unit 6. Hi-flyers - SBT Tiếng Anh 11 Friends Global
Tổng quan nội dung
Lời Giải Chi Tiết: 6B. Grammar - Unit 6. Hi-flyers - SBT Tiếng Anh 11 Friends Global
Bạn đang theo dõi bài viết hướng dẫn chi tiết 6B. Grammar - Unit 6. Hi-flyers - SBT Tiếng Anh 11 Friends Global thuộc chương trình môn Tiếng Anh Lớp 11 của bộ sách . Để hoàn thành tốt bài học này, học sinh cần nắm vững các lý thuyết trọng tâm đã được thầy cô giảng dạy trên lớp, từ đó vận dụng linh hoạt vào việc phân tích và giải quyết các câu hỏi, bài tập thực hành. Bài viết dưới đây được biên soạn bởi đội ngũ giáo viên giàu kinh nghiệm, trình bày tuần tự và rõ ràng lời giải cho từng mục trong SGK (bao gồm cả các câu hỏi thảo luận Khởi động/Khám phá lẫn bài tập tự luận cuối bài). Hãy đọc kỹ từng bước hướng dẫn (step-by-step) để hiểu rõ bản chất vấn đề thay vì chỉ sao chép kết quả cuối cùng nhé.
1. Finish each of the following sentences emphasising the underlined information. 2. Complete the second sentence so that it means the same as the first. 3. Match 1-7 with a-g to make meaningful sentences.
Bài 1
Cleft sentences
(Câu chẻ)
I can use cleft sentences to emphasise a piece of information.
1. Finish each of the following sentences emphasising the underlined information.
(Hoàn thành mỗi câu sau đây nhấn mạnh thông tin được gạch chân.)
1 Mia isn't coming shopping with us. Lara is.
(Mia sẽ không đi mua sắm với chúng ta. Lara đi.)
It's Lara who's coming with us, not Mia.
(Lara sẽ đi cùng chúng ta chứ không phải Mia.)
2 I haven't got a credit card. I've got a debit card.
It ___________________________
3 The first supermarket opened in 1916. It wasn't 1920.
It ___________________________
4. Her mum doesn't work in a store. Her aunt does.
It ___________________________
5 Many people don't want quality. They want low prices.
It ___________________________
6 The sales start on Friday. They don't start today.
It ___________________________
7 I blame teenagers for the litter. I don't blame the restaurants
It___________________________
8 Amoruso resigned from the job in the shoe shop because she found it boring.
It ___________________________
Phương pháp giải:
Cấu trúc câu chẻ: It + tobe + đối tượng nhấn mạnh + that + S + V.
Lời giải chi tiết:
2 I haven't got a credit card. I've got a debit card.
It is a debit card that I have got, not a credit card.
(Đó là thẻ ghi nợ mà tôi có, không phải thẻ tín dụng.)
3 The first supermarket opened in 1916. It wasn't 1920.
It was in 1916 that the first supermarket opened, not in 1920.
(Siêu thị đầu tiên được mở vào năm 1916 chứ không phải năm 1920.)
4. Her mum doesn't work in a store. Her aunt does.
It is her aunt that does work in a store, not her mum.
(Dì của cô ấy làm việc ở cửa hàng chứ không phải mẹ cô ấy.)
5 Many people don't want quality. They want low prices.
It is low prices that many people want, not quality.
(Đó là mức giá thấp mà nhiều người mong muốn chứ không phải chất lượng.)
6 The sales start on Friday. They don't start today.
It is on Friday that the sales start, not today.
(Chương trình giảm giá bắt đầu vào thứ Sáu, không phải hôm nay.)
7 I blame teenagers for the litter. I don't blame the restaurants
It is teenagers that I blame for the litter, not the restaurants.
(Tôi đổ lỗi cho thanh thiếu niên vì xả rác chứ không phải nhà hàng.)
8 Amoruso resigned from the job in the shoe shop because she found it boring.
It was because Amoruso found it boring that she resigned from the job in the shoe shop.
(Chính vì Amoruso cảm thấy nhàm chán nên cô đã xin nghỉ việc ở tiệm giày.)
Bài 2
2. Complete the second sentence so that it means the same as the first.
(Hoàn thành câu thứ hai sao cho có nghĩa giống câu thứ nhất.)
1 Chris lost his phone yesterday.
It was Chris ___________________________
2 Ella is getting her hair cut tomorrow.
It's tomorrow ___________________________
3 His grandparents moved to New Zealand last year.
It's New Zealand ___________________________
4 My brother wasn't born until 2010.
It wasn't until ___________________________
5 Nick has been learning to ride a motorbike.
It's a ___________________________
6 I have guitar lessons on Saturday mornings.
It's on ___________________________
7 We saw Roberto at the club last night.
It was Roberto ___________________________
8 They don't enjoy watching sci-fi films.
It's sci-fi films ___________________________
Phương pháp giải:
Cấu trúc câu chẻ: It + tobe + đối tượng nhấn mạnh + that + S + V.
Lời giải chi tiết:
1 Chris lost his phone yesterday.
It was Chris that lost his phone yesterday.
(Chính Chris đã làm mất điện thoại của anh ấy ngày hôm qua.)
2 Ella is getting her hair cut tomorrow.
It's tomorrow that Ella is getting her hair cut.
(Ngày mai Ella sẽ đi cắt tóc.)
3 His grandparents moved to New Zealand last year.
It's New Zealand that his grandparents moved to last year.
(Đó là New Zealand mà ông bà của anh ấy đã chuyển đến vào năm ngoái.)
4 My brother wasn't born until 2010.
It wasn't until 2010 that my brother was born.
(Phải đến năm 2010 em trai tôi mới chào đời.)
5 Nick has been learning to ride a motorbike.
It's a motorbike that Nick has been learning to ride.
(Đó là chiếc xe máy mà Nick đang học lái.)
6 I have guitar lessons on Saturday mornings.
It's on Saturday mornings that I have guitar lessons.
(Sáng thứ Bảy tôi có giờ học guitar.)
7 We saw Roberto at the club last night.
It was Roberto that we saw at the club last night.
(Đó là Roberto mà chúng ta đã thấy ở câu lạc bộ tối qua.)
8 They don't enjoy watching sci-fi films.
It's sci-fi films that they don't enjoy watching.
(Đó là những bộ phim khoa học viễn tưởng mà họ không thích xem.)
Bài 3
3. Match 1-7 with a-g to make meaningful sentences.
(Nối 1-7 với a-g để tạo thành câu có nghĩa.)
1 It's leather
2 It's at 9 p.m.
3 It was the Egyptians
4 It's the blue dress
5 It's a Porsche
6 It's Dan
7 It's in June
a that schools finish.
b that this bag is made of
c that is going on holiday to Turkey.
d that the film finishes
e that I prefer.
f that built the Pyramids.
g that Tom drives
Lời giải chi tiết:

1 – b
It's leather that this bag is made of.
(Chiếc túi này được làm bằng da.)
2 – d
It's at 9 p.m. that the film finishes.
(Đó là 9 giờ thì bộ phim kết thúc.)
3 – f
It was the Egyptians that built the Pyramids.
(Chính người Ai Cập đã xây dựng Kim tự tháp.)
4 – e
It's the blue dress that I prefer.
(Đó là chiếc váy màu xanh mà tôi thích.)
5 – g
It's a Porsche that Tom drives.
(Đó là chiếc Porsche mà Tom lái.)
6 – c
It's Dan that is going on holiday to Turkey.
(Đó là Dan đang đi nghỉ ở Thổ Nhĩ Kỳ.)
7 – a
It's in June that schools finish.
(Đó là vào tháng sáu trường học kết thúc.)
Bài 4
4. Make cleft sentences from the following cues.
(Viết câu chẻ từ những gợi ý sau.)
1 It / be / Eva / own / that dog
2 It /be / spiders / I / can't stand
3 It / be / Japan / they / go to / two years ago
4 It / be / the singer Adele / she / love / most
5 It / be / the colour green / Laila / not like
6 It / be / octopus / I'll / never try
7 It / be / last winter / he / go snowboarding
Phương pháp giải:
Cấu trúc câu chẻ: It + tobe + đối tượng nhấn mạnh + that + S + V.
Lời giải chi tiết:
1 It is Eva that owns that dog.
(Eva là người sở hữu chú chó đó.)
2 It is spiders that I can't stand.
(Tôi không thể chịu nổi lũ nhện.)
3 It was Japan that they went to two years ago.
(Đó là Nhật Bản mà họ đã đến hai năm trước.)
4 It is the singer Adele that she loves the most.
(Người cô yêu quý nhất là ca sĩ Adele.)
5 It is the color green that Laila does not like.
(Đó là màu xanh lá cây mà Laila không thích.)
6 It is octopus that I'll never try.
(Đó là con bạch tuộc mà tôi sẽ không bao giờ thử.)
7 It was last winter that he went snowboarding.
(Mùa đông năm ngoái anh ấy đã đi trượt tuyết.)
Gợi Ý Phương Pháp Tiếp Cận Cho Bài Học 6B. Grammar - Unit 6. Hi-flyers - SBT Tiếng Anh 11 Friends Global
Với định hướng phát triển năng lực của bộ sách , các bài tập trong phần 6B. Grammar - Unit 6. Hi-flyers - SBT Tiếng Anh 11 Friends Global thường không đơn thuần chỉ là việc áp dụng một công thức cứng nhắc. Môn Tiếng Anh Lớp 11 yêu cầu sự tư duy liên kết rất cao. Đối với các câu hỏi lý thuyết, học sinh cần rèn luyện kỹ năng đọc hiểu văn bản, trích xuất từ khóa (keyword) quan trọng để trả lời đúng trọng tâm, tránh lan man. Đối với dạng bài tập tính toán hay suy luận logic, điều quan trọng nhất là phải tóm tắt được đề bài (đề bài cho dữ kiện gì, yêu cầu tìm đại lượng nào), sau đó phác thảo sơ đồ tư duy giải quyết vấn đề trước khi bắt tay vào giải chi tiết. Lời giải được cung cấp trong bài viết này đã tuân thủ chặt chẽ nguyên tắc đó: luôn giải thích lý do tại sao lại sử dụng công thức/phương pháp này để các bạn dễ dàng theo kịp mạch tư duy.
Lưu Ý Quan Trọng Về Cách Trình Bày Bài Tập Môn Tiếng Anh
Một bài giải hoàn hảo không chỉ cần đáp số chính xác mà còn phụ thuộc rất lớn vào cách trình bày. Đối với học sinh Lớp 11, việc rèn luyện kỹ năng trình bày khoa học, sạch đẹp là vô cùng cần thiết để ghi trọn vẹn điểm số trong các kỳ thi tự luận. Khi tham khảo lời giải 6B. Grammar - Unit 6. Hi-flyers - SBT Tiếng Anh 11 Friends Global trên website, các bạn hãy chú ý đến cấu trúc của một bài làm chuẩn mực. Nếu là một bài Toán/Lý/Hóa, hãy luôn nhớ ghi công thức tổng quát trước khi thay số, nhớ ghi đơn vị ở đáp số cuối cùng và có câu kết luận (Vậy...). Nếu là bài Văn/Sử/Địa, hãy trình bày thành các đoạn văn rõ ràng, có luận điểm, luận cứ rành mạch. Đừng bao giờ viết tắt những thuật ngữ chuyên ngành không được phép. Việc tuân thủ sự chỉn chu ngay từ khi làm bài tập về nhà sẽ giúp bạn tạo được thiện cảm rất lớn đối với giáo viên chấm bài.
Lời Khuyên Về Khả Năng Tự Nghiên Cứu Và Tham Khảo Khách Quan
Chúng tôi tạo ra chuyên trang lời giải sách môn Tiếng Anh với mong muốn mang đến một "gia sư ảo" (virtual tutor) miễn phí, giúp các bạn học sinh tháo gỡ những khúc mắc ngoài giờ lên lớp. Tuy nhiên, kiến thức luôn mang tính đa chiều, đặc biệt đối với các câu hỏi mở, câu hỏi vận dụng sáng tạo (VDC) trong SGK. Đáp án mà chúng tôi đưa ra trong bài 6B. Grammar - Unit 6. Hi-flyers - SBT Tiếng Anh 11 Friends Global được xem là phương án tham khảo chuẩn mực và logic nhất, nhưng không phải là duy nhất. Chúng tôi luôn khuyến khích các bạn phát huy tư duy phản biện (Critical Thinking). Nếu bạn tìm ra một cách giải khác ngắn gọn hơn, thông minh hơn, hoặc có một góc nhìn lập luận sắc bén hơn so với bài giải mẫu, hãy mạnh dạn chia sẻ nó trong phần Bình luận (Comment) ở phía dưới trang. Điều đó chứng tỏ bạn đã thực sự thấu hiểu và làm chủ được môn học này.
Góc Thảo Luận Và Hỗ Trợ Chuyên Môn Trực Tuyến
Quá trình tự học môn Tiếng Anh lớp 11 đôi khi sẽ khiến bạn cảm thấy đơn độc và bế tắc khi đối mặt với một vấn đề quá hóc búa. Đừng lo lắng! Chuyên mục hướng dẫn giải bài 6B. Grammar - Unit 6. Hi-flyers - SBT Tiếng Anh 11 Friends Global của chúng tôi được thiết kế đi kèm với hệ thống hỏi đáp tương tác trực tiếp. Nếu trong quá trình đối chiếu bài giải mà bạn phát hiện ra một dấu phép tính bị sai sót do lỗi đánh máy, hoặc có một bước biến đổi công thức nào đó quá tắt khiến bạn không hiểu được, xin vui lòng để lại ý kiến ngay lập tức. Đội ngũ giáo viên và các kiểm duyệt viên học thuật của website sẽ thường xuyên theo dõi các câu hỏi của học sinh để giải đáp, giải thích lại cặn kẽ (reply) trong thời gian sớm nhất, đảm bảo luồng kiến thức bạn tiếp nhận luôn được thông suốt và chính xác tuyệt đối.