1C. Listening - Unit 1. Generations - SBT Tiếng Anh 11 Friends Global

Tổng quan nội dung

Lời Giải Chi Tiết: 1C. Listening - Unit 1. Generations - SBT Tiếng Anh 11 Friends Global

Bạn đang theo dõi bài viết hướng dẫn chi tiết 1C. Listening - Unit 1. Generations - SBT Tiếng Anh 11 Friends Global thuộc chương trình môn Tiếng Anh Lớp 11 của bộ sách . Để hoàn thành tốt bài học này, học sinh cần nắm vững các lý thuyết trọng tâm đã được thầy cô giảng dạy trên lớp, từ đó vận dụng linh hoạt vào việc phân tích và giải quyết các câu hỏi, bài tập thực hành. Bài viết dưới đây được biên soạn bởi đội ngũ giáo viên giàu kinh nghiệm, trình bày tuần tự và rõ ràng lời giải cho từng mục trong SGK (bao gồm cả các câu hỏi thảo luận Khởi động/Khám phá lẫn bài tập tự luận cuối bài). Hãy đọc kỹ từng bước hướng dẫn (step-by-step) để hiểu rõ bản chất vấn đề thay vì chỉ sao chép kết quả cuối cùng nhé.

1. Read the sentences. What is each speaker’s attitude? Circle the correct answers. 2. Read the Listening Strategy. Then listen and circle the tone of voice the speaker uses.

Bài 1

Family tensions

I can identify the attitude and intention of a speaker.

Revision: Student Book page 15

1. Read the sentences. What is each speaker’s attitude? Circle the correct answers.

(Đọc các câu. Thái độ của mỗi người nói là gì? Hãy khoanh tròn những câu trả lời đúng.)

‘Quick! Shut the door, before it’s too late!’

a aggressive

b calm

c sarcastic

d urgent

‘This town was wonderful when I was a boy.’

a accusing

b miserable

c nostalgic

d optimistic

‘Poor you. I hope you feel better soon.’

a bitter

b grateful

c sympathetic

d urgent

‘Don’t worry. Everything will be fine, I’m sure.’

a accusing

b calm

c nostalgic

d pessimistic

5 ‘I expect I’ll come last in the race. I usually do.’

a arrogant

b enthusiastic

c grateful

d pessimistic

6 ‘I can’t forgive him for how he behaved.’

a bitter

b complimentary

c optimistic

d sarcastic

Lời giải chi tiết:

1C. Listening - Unit 1. Generations - SBT Tiếng Anh 11 Friends Global 0 1

‘Quick! Shut the door, before it’s too late!’

(‘Nhanh lên! Hãy đóng cửa lại trước khi quá muộn!’)

a aggressive

(hung hăng)

b calm

(bình tĩnh)

c sarcastic

(mỉa ma)

d urgent

(khẩn cấp)

=> Chọn d

‘This town was wonderful when I was a boy.’

(‘Thị trấn này thật tuyệt vời khi tôi còn là một cậu bé.’)

a accusing

(buộc tội)

b miserable

(khốn khổ)

c nostalgic

(hoài niệm)

d optimistic

(lạc quan)

=> Chọn c

‘Poor you. I hope you feel better soon.’

(‘Tội nghiệp bạn. Tôi hy vọng bạn sẽ sớm cảm thấy tốt hơn.')

a bitter

(cay đắng)

b grateful

(biết ơn)

c sympathetic

(thông cảm)

d urgent

(khẩn cấp)

=> Chọn c

‘Don’t worry. Everything will be fine, I’m sure.’

(‘Đừng lo lắng. Mọi chuyện sẽ ổn thôi, tôi chắc chắn thế.”)

a accusing

(buộc tội)

b calm

(bình tĩnh)

c nostalgic

(hoài niệm)

d pessimistic

(bi quan)

=> Chọn b

5 ‘I expect I’ll come last in the race. I usually do.’

(‘Tôi dự đoán mình sẽ về đích cuối cùng trong cuộc đua. Tôi thường làm.')

a arrogant

(kiêu ngạo)

b enthusiastic

(nhiệt tình)

c grateful

(biết ơn)

d pessimistic

(bi quan)

=> Chọn d

6 ‘I can’t forgive him for how he behaved.’

('Tôi không thể tha thứ cho cách anh ấy cư xử.')

a bitter

(cay đắng)

b complimentary

(ca ngợi)

c optimistic

(lạc quan)

d sarcastic

(mỉa mai)

=> Chọn a

Listening Strategy

Listening Strategy

Sometimes, the words alone do not fully express the speaker’s intention. You need to pay attention to the tone of voice as well. For example, an urgent tone of voice suggests that the speaker is giving a warning.

(Chiến lược nghe

Đôi khi, chỉ riêng từ ngữ thôi cũng không thể hiện hết được ý định của người nói. Bạn cũng cần chú ý đến giọng điệu của giọng nói. Ví dụ, giọng điệu khẩn cấp gợi ý rằng người nói đang đưa ra lời cảnh báo.)

Bài 2

2. Read the Listening Strategy. Then listen and circle the tone of voice the speaker uses.

(Đọc Chiến lược nghe. Sau đó lắng nghe và khoanh tròn giọng điệu mà người nói sử dụng.)

The next train leaves in half an hour.

a calm

b urgent

That’s made me feel a lot better.

a grateful

b sarcastic

This is going to be rather painful

a aggressive

b sympathetic

We were too poor to even go on holiday.

a bitter

b nostalgic

Phương pháp giải:

Bài nghe

1 The next train leaves in half an hour.

2 That’s made me feel a lot better.

3 This is going to be rather painful.

4 We were too poor to even go on holidays.

Tạm dịch

1 Chuyến tàu tiếp theo sẽ khởi hành trong nửa giờ nữa.

2 Điều đó khiến tôi cảm thấy tốt hơn rất nhiều.

3 Điều này sẽ khá đau đớn.

4 Chúng tôi quá nghèo để có thể đi nghỉ mát.

Lời giải chi tiết:

1C. Listening - Unit 1. Generations - SBT Tiếng Anh 11 Friends Global 2 1

The next train leaves in half an hour.

(Chuyến tàu tiếp theo sẽ khởi hành trong nửa giờ nữa.)

a calm

(bình tĩnh)

b urgent

(khẩn cấp)

=> Chọn a

That’s made me feel a lot better.

(Điều đó khiến tôi cảm thấy tốt hơn rất nhiều.)

a grateful

(biết ơn)

b sarcastic

(mỉa mai)

=> Chọn b

This is going to be rather painful

(Điều này sẽ khá đau đớn)

a aggressive

(hung hăng)

b sympathetic

(thông cảm)

=> Chọn b

We were too poor to even go on holiday.

(Chúng tôi quá nghèo để có thể đi nghỉ.)

a bitter

(cay đắng)

b nostalgic

(hoài niệm)

=> Chọn a

Bài 3

3. Try reading aloud each sentence from exercise 2 using the other tone of voice.

(Hãy thử đọc to từng câu trong bài tập 2 bằng giọng điệu khác.)

Bài 4

4. Listen. Which adjective below best describes each speaker’s tone of voice? There are three extra adjectives.

(Lắng nghe. Tính từ nào dưới đây mô tả đúng nhất giọng điệu của mỗi người nói? Có ba tính từ bị thừa.)

1C. Listening - Unit 1. Generations - SBT Tiếng Anh 11 Friends Global 4 1

Speaker 1 __________________________

Speaker 2 __________________________

Speaker 3 __________________________

Speaker 4 __________________________

Phương pháp giải:

*Nghĩa của từ vựng

arrogant (adj): kiêu ngạo

enthusiastic (adj): nhiệt tình

grateful (adj): biết ơn

nostalgic (adj): hoài niệm

pessimistic (adj): bi quan

sympathetic (adj): thông cảm

urgent (adj): cấp bách

Bài nghe

1 You’ve had a bad time, haven’t you? You poor thing. Do you want to tell me all about it? Sometimes it helps to talk to somebody.

2 It’s a wonderful place. You really should go. The food is fantastic – and there’s so much to do there! You could never get bored.

3 It’s important for me to have an expensive car, because people see it and judge me by it. And they need to know that I’m a highly successful person who deserves their respect and admiration.

4 Watch out! Don’t touch that fence, it’s an electric fence. You’ll get a shock. Stop!

Tạm dịch

1 Bạn đã có một khoảng thời gian tồi tệ phải không? Lười suy nghĩ. Bạn có muốn kể cho tôi nghe tất cả về nó không? Đôi khi việc nói chuyện với ai đó cũng có ích.

2 Đó là một nơi tuyệt vời. Bạn thực sự nên đi. Thức ăn rất tuyệt - và có rất nhiều thứ để làm ở đó! Bạn không bao giờ có thể cảm thấy buồn chán.

3 Đối với tôi, việc có một chiếc ô tô đắt tiền là điều quan trọng vì mọi người nhìn nó và đánh giá tôi qua nó. Và họ cần biết rằng tôi là một người rất thành công, xứng đáng được họ tôn trọng và ngưỡng mộ.

4 Hãy coi chừng! Đừng chạm vào hàng rào đó, đó là hàng rào điện. Bạn sẽ bị sốc. Dừng lại!

Lời giải chi tiết:

1C. Listening - Unit 1. Generations - SBT Tiếng Anh 11 Friends Global 4 2

Bài 5

5. Match the intentions (1-5) with the tone of voice you are most likely to use.

(Hãy nối ý định (1-5) với giọng điệu mà bạn thường sử dụng nhất.)

1  persuading somebody: _________

a enthusiastic

b grateful

c sarcastic

2  remembering something: _________

a arrogant

b nostalgic

c sympathetic

3  thanking somebody: _________

a accusing

b bitter

c grateful

4  praising somebody: _________

a calm

b complimentary

c optimistic

5  complaining about something: _________

a enthusiastic

b miserable

c optimistic

Lời giải chi tiết:

1C. Listening - Unit 1. Generations - SBT Tiếng Anh 11 Friends Global 5 1

1  a

a enthusiastic

(nhiệt tình)

b grateful

(biết ơn)

c sarcastic

(mỉa mai)

persuading somebody: enthusiastic

(thuyết phục ai đó: nhiệt tình)

=> Chọn a

2  b

a arrogant

(kiêu ngạo)

b nostalgic

(hoài niệm)

c sympathetic

(thông cảm)

remembering something: nostalgic

(nhớ lại điều gì đó: hoài niệm)

=> Chọn b

3

a accusing

(buộc tội)

b bitter

(cay đắng)

c grateful

(biết ơn)

thanking somebody: grateful

(cảm ơn ai đó: biết ơn)

=> Chọn c

4

a calm

(bình tĩnh)

b complimentary

(ca ngợi)

c optimistic

(lạc quan)

praising somebody: complimentary

(ca ngợi ai đó: ngợi ca)

=> Chọn b

5

a enthusiastic

(nhiệt tình)

b miserable

(khốn khổ)

c optimistic

(lạc quan)

complaining about something: miserable

(phàn nàn về điều gì đó: khốn khổ)

=> Chọn b

Bài 6

6. Listen to four monologues. Decide what tone of voice each speaker is using. Choose from the adjectives in exercise 5.

(Nghe bốn đoạn độc thoại. Quyết định giọng điệu mà mỗi người nói đang sử dụng. Chọn các tính từ ở bài tập 5.)

Speaker 1 __________________________

Speaker 2 __________________________

Speaker 3 __________________________

Speaker 4 __________________________

Phương pháp giải:

Bài nghe

1

To be honest, I think you did really well. We could all see that dad was about to lose his temper completely – and Lucy was pretty angry too. And then you suddenly started telling that long story about a family reunion twenty years ago … and everybody thought, ‘what’s he talking about?’ But it worked. You managed to change the subject, and everyone had a chance to calm down … so well done!

2

In this month’s edition of Family Issues, there’s a fascinating feature on how to prevent arguments in your family. It’s full of fantastic tips: how to get through a big family reunion without any tears, how to keep the whole family happy at meal times – and many more. Available now from all good newsagents, only £3.99.

3

You know, I really thought it would be nice to see everyone – especially after so many years. But I guess I was being too optimistic. As soon as we all got together, all the old arguments started again. My brother fell out with my dad and they almost had a fight! I just thought, I can’t stand this – so I went home. I didn’t say anything to anyone – I just left.

4

There were six of us in the family home: me, my mum and dad, my two brothers and my grandmother. I loved getting up late on Sunday morning and smelling the roast dinner cooking in the oven. We always had roast dinner on Sunday. My dad cooked the meal, but my grandmother used to give him lots of advice – advice he didn’t ask for, or want. They used to argue sometimes, but it was never a bad argument. It was a happy time.

Tạm dịch

1

Thành thật mà nói, tôi nghĩ bạn đã làm rất tốt. Tất cả chúng tôi đều có thể thấy rằng bố sắp mất bình tĩnh hoàn toàn - và Lucy cũng khá tức giận. Và rồi đột nhiên bạn bắt đầu kể câu chuyện dài về một cuộc đoàn tụ gia đình cách đây hai mươi năm… và mọi người đều nghĩ, ‘anh ấy đang nói về cái gì vậy?’ Nhưng nó đã có tác dụng. Bạn đã thay đổi được chủ đề và mọi người đã có cơ hội bình tĩnh lại… làm tốt lắm!

2

Trong ấn bản Các vấn đề gia đình tháng này, có một đặc điểm thú vị về cách ngăn chặn tranh cãi trong gia đình bạn. Nó chứa đầy những lời khuyên tuyệt vời: cách vượt qua buổi đoàn tụ gia đình lớn mà không rơi nước mắt, cách giữ cho cả gia đình luôn vui vẻ trong bữa ăn – và nhiều hơn thế nữa. Hiện có sẵn từ tất cả các quầy bán báo tốt, chỉ £3,99.

3

Bạn biết đấy, tôi thực sự nghĩ sẽ rất vui được gặp lại mọi người - đặc biệt là sau nhiều năm như vậy. Nhưng có lẽ tôi đã quá lạc quan. Ngay khi tất cả chúng tôi gặp nhau, mọi tranh cãi cũ lại bắt đầu. Anh trai tôi cãi nhau với bố tôi và họ suýt đánh nhau! Tôi chỉ nghĩ, tôi không thể chịu đựng được điều này – nên tôi về nhà. Tôi không nói gì với ai cả - tôi vừa rời đi.

4

Gia đình chúng tôi có sáu người: tôi, bố mẹ tôi, hai anh trai tôi và bà tôi. Tôi thích thức dậy muộn vào sáng Chủ nhật và ngửi mùi bữa tối nướng đang nấu trong lò. Chúng tôi luôn ăn bữa tối nướng vào Chủ nhật. Bố tôi nấu bữa ăn nhưng bà tôi thường cho ông rất nhiều lời khuyên - những lời khuyên mà ông không yêu cầu hoặc không muốn. Đôi khi họ cũng tranh cãi nhưng đó chưa bao giờ là một cuộc tranh cãi tồi. Đó là một thời gian hạnh phúc.

Lời giải chi tiết:

1C. Listening - Unit 1. Generations - SBT Tiếng Anh 11 Friends Global 6 1

Bài 7

7. Listening again. Match speakers 1-4 with sentences A-E. There is one extra sentence. Use your answer to exercises 5 and 6 to help you.

(Nghe lại. Nối người nói từ 1-4 với câu A-E. Có một câu bì thừa. Hãy sử dụng câu trả lời của bạn cho bài tập 5 và 6 để giúp bạn.)

1C. Listening - Unit 1. Generations - SBT Tiếng Anh 11 Friends Global 7 1

A The speaker is persuading people to buy something.

B The speaker is remembering a family tradition from when he / she was younger.

C The speaker is thanking his / her guests for coming to a special family meal.

D The speaker is praising a family member for preventing a family argument.

E The speaker is complaining about a bad experience at a family reunion.

Lời giải chi tiết:

1C. Listening - Unit 1. Generations - SBT Tiếng Anh 11 Friends Global 7 2

A The speaker is persuading people to buy something.

(Người nói đang thuyết phục mọi người mua thứ gì đó.)

Thông tin: “Available now from all good newsagents, only £3.99.”

(Hiện có sẵn ở tất cả các quầy bán báo tốt, chỉ £3,99.)

=> Speaker 2

B The speaker is remembering a family tradition from when he / she was younger.

(Người nói đang nhớ lại một truyền thống gia đình từ khi anh ấy/cô ấy còn nhỏ.)

Thông tin: “They used to argue sometimes, but it was never a bad argument. It was a happy time.”

(Đôi khi họ cũng từng tranh cãi, nhưng đó chưa bao giờ là một cuộc tranh cãi tồi. Đó là khoảng thời gian hạnh phúc.)

=> Speaker 4

C The speaker is thanking his / her guests for coming to a special family meal.

(Người nói đang cảm ơn những vị khách đã đến dự một bữa ăn đặc biệt của gia đình.)

Không có người nói phù hợp.

D The speaker is praising a family member for preventing a family argument.

(Người nói đang khen ngợi một thành viên trong gia đình đã ngăn chặn cuộc tranh cãi trong gia đình.)

Thông tin: “You managed to change the subject, and everyone had a chance to calm down … so well done!”

(Bạn đã thay đổi được chủ đề và mọi người đã có cơ hội bình tĩnh lại… làm tốt lắm!)

=> Speaker 1

E The speaker is complaining about a bad experience at a family reunion.

(Người nói đang phàn nàn về một trải nghiệm tồi tệ trong buổi đoàn tụ gia đình.)

Thông tin: “As soon as we all got together, all the old arguments started again.”

(Ngay khi tất cả chúng ta gặp nhau, mọi cuộc tranh cãi cũ lại bắt đầu.)

=> Speaker 3

Gợi Ý Phương Pháp Tiếp Cận Cho Bài Học 1C. Listening - Unit 1. Generations - SBT Tiếng Anh 11 Friends Global

Với định hướng phát triển năng lực của bộ sách , các bài tập trong phần 1C. Listening - Unit 1. Generations - SBT Tiếng Anh 11 Friends Global thường không đơn thuần chỉ là việc áp dụng một công thức cứng nhắc. Môn Tiếng Anh Lớp 11 yêu cầu sự tư duy liên kết rất cao. Đối với các câu hỏi lý thuyết, học sinh cần rèn luyện kỹ năng đọc hiểu văn bản, trích xuất từ khóa (keyword) quan trọng để trả lời đúng trọng tâm, tránh lan man. Đối với dạng bài tập tính toán hay suy luận logic, điều quan trọng nhất là phải tóm tắt được đề bài (đề bài cho dữ kiện gì, yêu cầu tìm đại lượng nào), sau đó phác thảo sơ đồ tư duy giải quyết vấn đề trước khi bắt tay vào giải chi tiết. Lời giải được cung cấp trong bài viết này đã tuân thủ chặt chẽ nguyên tắc đó: luôn giải thích lý do tại sao lại sử dụng công thức/phương pháp này để các bạn dễ dàng theo kịp mạch tư duy.

Lưu Ý Quan Trọng Về Cách Trình Bày Bài Tập Môn Tiếng Anh

Một bài giải hoàn hảo không chỉ cần đáp số chính xác mà còn phụ thuộc rất lớn vào cách trình bày. Đối với học sinh Lớp 11, việc rèn luyện kỹ năng trình bày khoa học, sạch đẹp là vô cùng cần thiết để ghi trọn vẹn điểm số trong các kỳ thi tự luận. Khi tham khảo lời giải 1C. Listening - Unit 1. Generations - SBT Tiếng Anh 11 Friends Global trên website, các bạn hãy chú ý đến cấu trúc của một bài làm chuẩn mực. Nếu là một bài Toán/Lý/Hóa, hãy luôn nhớ ghi công thức tổng quát trước khi thay số, nhớ ghi đơn vị ở đáp số cuối cùng và có câu kết luận (Vậy...). Nếu là bài Văn/Sử/Địa, hãy trình bày thành các đoạn văn rõ ràng, có luận điểm, luận cứ rành mạch. Đừng bao giờ viết tắt những thuật ngữ chuyên ngành không được phép. Việc tuân thủ sự chỉn chu ngay từ khi làm bài tập về nhà sẽ giúp bạn tạo được thiện cảm rất lớn đối với giáo viên chấm bài.

Lời Khuyên Về Khả Năng Tự Nghiên Cứu Và Tham Khảo Khách Quan

Chúng tôi tạo ra chuyên trang lời giải sách môn Tiếng Anh với mong muốn mang đến một "gia sư ảo" (virtual tutor) miễn phí, giúp các bạn học sinh tháo gỡ những khúc mắc ngoài giờ lên lớp. Tuy nhiên, kiến thức luôn mang tính đa chiều, đặc biệt đối với các câu hỏi mở, câu hỏi vận dụng sáng tạo (VDC) trong SGK. Đáp án mà chúng tôi đưa ra trong bài 1C. Listening - Unit 1. Generations - SBT Tiếng Anh 11 Friends Global được xem là phương án tham khảo chuẩn mực và logic nhất, nhưng không phải là duy nhất. Chúng tôi luôn khuyến khích các bạn phát huy tư duy phản biện (Critical Thinking). Nếu bạn tìm ra một cách giải khác ngắn gọn hơn, thông minh hơn, hoặc có một góc nhìn lập luận sắc bén hơn so với bài giải mẫu, hãy mạnh dạn chia sẻ nó trong phần Bình luận (Comment) ở phía dưới trang. Điều đó chứng tỏ bạn đã thực sự thấu hiểu và làm chủ được môn học này.

Góc Thảo Luận Và Hỗ Trợ Chuyên Môn Trực Tuyến

Quá trình tự học môn Tiếng Anh lớp 11 đôi khi sẽ khiến bạn cảm thấy đơn độc và bế tắc khi đối mặt với một vấn đề quá hóc búa. Đừng lo lắng! Chuyên mục hướng dẫn giải bài 1C. Listening - Unit 1. Generations - SBT Tiếng Anh 11 Friends Global của chúng tôi được thiết kế đi kèm với hệ thống hỏi đáp tương tác trực tiếp. Nếu trong quá trình đối chiếu bài giải mà bạn phát hiện ra một dấu phép tính bị sai sót do lỗi đánh máy, hoặc có một bước biến đổi công thức nào đó quá tắt khiến bạn không hiểu được, xin vui lòng để lại ý kiến ngay lập tức. Đội ngũ giáo viên và các kiểm duyệt viên học thuật của website sẽ thường xuyên theo dõi các câu hỏi của học sinh để giải đáp, giải thích lại cặn kẽ (reply) trong thời gian sớm nhất, đảm bảo luồng kiến thức bạn tiếp nhận luôn được thông suốt và chính xác tuyệt đối.