5D. Grammar - Unit 5. Technology - SBT Tiếng Anh 11 Friends Global

Tổng quan nội dung

Lời Giải Chi Tiết: 5D. Grammar - Unit 5. Technology - SBT Tiếng Anh 11 Friends Global

Bạn đang theo dõi bài viết hướng dẫn chi tiết 5D. Grammar - Unit 5. Technology - SBT Tiếng Anh 11 Friends Global thuộc chương trình môn Tiếng Anh Lớp 11 của bộ sách . Để hoàn thành tốt bài học này, học sinh cần nắm vững các lý thuyết trọng tâm đã được thầy cô giảng dạy trên lớp, từ đó vận dụng linh hoạt vào việc phân tích và giải quyết các câu hỏi, bài tập thực hành. Bài viết dưới đây được biên soạn bởi đội ngũ giáo viên giàu kinh nghiệm, trình bày tuần tự và rõ ràng lời giải cho từng mục trong SGK (bao gồm cả các câu hỏi thảo luận Khởi động/Khám phá lẫn bài tập tự luận cuối bài). Hãy đọc kỹ từng bước hướng dẫn (step-by-step) để hiểu rõ bản chất vấn đề thay vì chỉ sao chép kết quả cuối cùng nhé.

1. Circle the correct modals to complete the sentences. 2. Complete the sentences with must have or can't have and the verbs in brackets. 3. Write the correct replies a-d after sentences 1-4. Use should / shouldn't have and the past participle form of the verbs in brackets.

Bài 1

must vs haveto, modals in the past

(must, have to, động từ khiếm khuyết trong quá khứ)

I can use must, have to and past modals correctly.

1. Circle the correct modals to complete the sentences.

(Khoanh tròn các phương thức đúng để hoàn thành câu.)

1 All students must / have to / has to post their assignments on the online discussion forum today.

2 There's still some pizza. We mustn't / have to / don't have to buy more

3 Juliet can't have / may have / must have gone on holiday. She was at school yesterday!

4 I didn't get your email. Do you think you can't have / could have / must have sent it to my old email address?

5 Your smartwatch probably is dead again. You mustn't / must / don't have to let the batteries charge fully before using.

6 The school show is on YouTube. Our teacher can't have / might have / must have uploaded it.

7 You are going 130 km in less than an hour. You mustn't / can't have to / must drive very fast!

8 Maxisn't replying to my texts. He can't have / might have / must have taken his phone with him.

Phương pháp giải:

- must + Vo: chắc chắn / bắt buộc phải

- have to + Vo: phải

- mustn’t + Vo: không được

- don’t have to + Vo: không cần

- động từ khiếm khuyết + have V3/ed: dự đoán một việc trong quá khứ.

Lời giải chi tiết:

5D. Grammar - Unit 5. Technology - SBT Tiếng Anh 11 Friends Global 0 1

Bài 2

2. Complete the sentences with must have or can't have and the verbs in brackets.

(Hoàn thành các câu với must have hoặc can't Have và các động từ trong ngoặc.)

1 Jack is usually here by now. He ______________ (miss) his bus.

2 Madison didn't know about the party. She ______________ (get) your email.

3 They've left school already. Their lessons ______________ (finish) early today.

4 He ______________ (injure) his leg badly. He cycled home!

Phương pháp giải:

Cấu trúc câu:

S + must have V3/ed: chắc chắc đã

S + can’t have V3/ed: chắc chắc/ có thể đã không

Lời giải chi tiết:

5D. Grammar - Unit 5. Technology - SBT Tiếng Anh 11 Friends Global 1 1

1 Jack is usually here by now. He must have missed his bus.

(Jack thường ở đây bây giờ. Chắc là anh ấy đã lỡ chuyến xe buýt rồi.)

2 Madison didn't know about the party. She can’t have got your email.

(Madison không biết về bữa tiệc. Cô ấy có thể đã không có được email của bạn.)

3 They've left school already. Their lessons must have finished early today.

(Họ đã rời trường rồi. Hôm nay tiết học của họ chắc chắn đã kết thúc sớm.)

4 He can’t have injured his leg badly. He cycled home!

(Anh ấy không thể bị thương nặng ở chân được. Anh đã đạp xe về nhà!)

Bài 3

3. Write the correct replies a-d after sentences 1-4. Use should / shouldn't have and the past participle form of the verbs in brackets.

(Viết câu trả lời đúng sau câu 1-4. Sử dụng should / shouldn't havevà dạng quá khứ phân từ của động từ trong ngoặc.)

1 ‘My camcorder screen is damaged.’

___________________________________________

2 ‘I think we're driving in the wrong direction.’

___________________________________________

3 ‘My email account has been hacked again.’

___________________________________________

4 ‘My tablet is completely dead.’

___________________________________________

a We (bring) the satnav.

b You (choose) a better password.

c You (charge) it overnight.

d You (drop) it on the pavement.

Phương pháp giải:

- should have + V3/ed: lẽ ra nên

- shouldn’t have + V3/ed: lẽ ra không nên

Lời giải chi tiết:

5D. Grammar - Unit 5. Technology - SBT Tiếng Anh 11 Friends Global 2 1

1- d

‘My camcorder screen is damaged.’

(‘Màn hình máy quay của tôi bị hỏng.’)

You shouldn’t have dropped it on the pavement.

(Đáng lẽ bạn không nên đánh rơi nó trên vỉa hè.)

2 - a

‘I think we're driving in the wrong direction.’

(‘Tôi nghĩ chúng ta đang lái xe sai hướng.’)

We should have brought the satnav.

(Lẽ ra chúng ta nên mang theo bộ định vị.)

3 - b

‘My email account has been hacked again.’

(‘Tài khoản email của tôi lại bị hack.’)

You should have chosen a better password.

(Đáng lẽ bạn nên chọn một mật khẩu tốt hơn.)

4 - c

‘My tablet is completely dead.’

(‘Máy tính bảng của tôi đã tắt nguồn hoàn toàn.’)

You should have charged it overnight.

(Bạn lẽ ra nên sạc nó qua đêm.)

Bài 4

4. Complete the dialogue with the modals below. You can use the same modal more than once.

(Hoàn thành đoạn hội thoại với các động từ khiếm khuyết dưới đây. Bạn có thể sử dụng cùng một động từ khiếm khuyết nhiều lần.)

5D. Grammar - Unit 5. Technology - SBT Tiếng Anh 11 Friends Global 3 1

Erica: What's the matter, Jack? You look worried.

Jack: I can't find my phone. I 1_______ left it somewhere

Erica: Did you have it on the bus?

Jack: Yes, I did. But I 2_______ left it there because I used it just after I got off. I sent you a text.

Erica: You 3_______ dropped it when you wer walking here from the bus stop.

Jack: Yes, that's possible. I was listening to my MP3 player.

Erica: Somebody 4_______ found it by now and handed it in to the police.

Jack: Or they 5_______ handed it in. They 6_______ kept it

Erica: Shall I phone the police station and ask?

Jack: Yes, OK. But why don't you call my phone number first?

Erica: OK, I will. I can hear your phone ringing.

Jack: Me too. I 7_______ dropped it in the street.

Erica: No. You 8_______ put it down somewhere in the house.

Jack: That's a relief! But where is it?

Phương pháp giải:

can't have + V3/ed: chắc chắn đã không

may / might / could have + V3/ed: có lẽ đã

might not have + V3/ed: có lẽ đã không

must have + V3/ed: chắc chắn đã

Lời giải chi tiết:

5D. Grammar - Unit 5. Technology - SBT Tiếng Anh 11 Friends Global 3 2

Bài hoàn chỉnh

Erica: What's the matter, Jack? You look worried.

Jack: I can't find my phone. I 1 must have left it somewhere.

Erica: Did you have it on the bus?

Jack: Yes, I did. But I 2 must have left it there because I used it just after I got off. I sent you a text.

Erica: You 3 may / might / could have dropped it when you wer walking here from the bus stop.

Jack: Yes, that's possible. I was listening to my MP3 player.

Erica: Somebody 4 may / might / could have found it by now and handed it in to the police.

Jack: Or they 5 might not have handed it in. They 6 may / might / could have kept it.

Erica: Shall I phone the police station and ask?

Jack: Yes, OK. But why don't you call my phone number first?

Erica: OK, I will. I can hear your phone ringing.

Jack: Me too. I 7 can’t have dropped it in the street.

Erica: No. You 8 must have put it down somewhere in the house.

Jack: That's a relief! But where is it?

Tạm dịch

Erica: Có chuyện gì thế, Jack? Bạn trông có vẻ lo lắng.

Jack: Tôi không thể tìm thấy điện thoại của mình. Chắc hẳn tôi đã để nó ở đâu đó.

Erica: Bạn có nó trên xe buýt không?

Jack: Vâng, tôi đã làm vậy. Nhưng chắc hẳn tôi đã để nó ở đó vì tôi đã sử dụng nó ngay sau khi xuống xe. Tôi đã gửi cho bạn một tin nhắn.

Erica: Bạn có thể đã đánh rơi nó khi bạn đang đi bộ đến đây từ trạm xe buýt.

Jack: Vâng, điều đó có thể. Tôi đang nghe máy nghe nhạc MP3 của mình.

Erica: Ai đó có thể đã tìm thấy nó và giao nó cho cảnh sát.

Jack: Hoặc họ có thể đã không đưa nó. Họ có thể đã giữ nó.

Erica: Tôi gọi điện tới đồn cảnh sát để hỏi nhé?

Jack: Vâng, được. Nhưng tại sao bạn không gọi vào số điện thoại của tôi trước?

Erica: Được rồi, tôi sẽ làm vậy. Tôi có thể nghe thấy điện thoại của bạn đang đổ chuông.

Jack: Tôi cũng vậy. Tôi không thể đánh rơi nó trên đường được.

Erica: Không. Chắc hẳn cậu đã đặt nó ở đâu đó trong nhà.

Jack: Thật là nhẹ nhõm! Nhưng nó ở đâu?

Bài 5

5. Write replies for the sentences. Use the words in brackets.

(Viết câu trả lời cho các câu. Sử dụng các từ trong ngoặc.)

1 'Ellie has got a really expensive new phone' (must have)

____________________________________________

2 'I failed my science exam’. (can't have)

____________________________________________

3 I've deleted all my photos by mistake!' (should have)

____________________________________________

4 I haven't got enough money for my bus ticket.' (shouldn't have)

____________________________________________

5 'I was hungry all morning at school. (can't have)

____________________________________________

6 Molly seemed really disappointed with her exam result.' (might have)

____________________________________________

Lời giải chi tiết:

1 'Ellie has got a really expensive new phone' (must have)

(Ellie vừa có một chiếc điện thoại mới đắt tiền.)

Ellie must have worked hard to earn enough money.

(Ellie hẳn đã phải làm việc rất chăm chỉ để kiếm đủ tiền.)

2 'I failed my science exam’ (can't have)

(Tôi đã trượt kỳ thi khoa học của mình?)

You can't have studied enough for the exam.

(Bạn chắc chắn đã không học đủ cho kỳ thi.)

3 I've deleted all my photos by mistake!' (should have)

(Tôi đã vô tình xóa tất cả ảnh của mình!)

You should have been more careful when managing your files.

(Đáng lẽ bạn nên cẩn thận hơn khi quản lý tập tin của mình.)

4 I haven't got enough money for my bus ticket.' (shouldn't have)

(Tôi không có đủ tiền mua vé xe buýt.)

You shouldn't have spent so much on non-essential items last week.

(Đáng lẽ tuần trước bạn không nên chi quá nhiều cho những thứ không cần thiết.)

5 'I was hungry all morning at school. (can't have)

(Tôi đói cả buổi sáng ở trường.)

You can't have had a proper breakfast before coming to school.

(Bạn chắc chắc đã không ăn sáng tử tế trước khi đến trường.)

6 Molly seemed really disappointed with her exam result.' (might have)

(Molly có vẻ thực sự thất vọng với kết quả thi của mình.)

Molly might have expected a better outcome considering her preparation.

(Molly có thể đã mong đợi một kết quả tốt hơn nếu xét đến sự chuẩn bị của cô ấy.)

Gợi Ý Phương Pháp Tiếp Cận Cho Bài Học 5D. Grammar - Unit 5. Technology - SBT Tiếng Anh 11 Friends Global

Với định hướng phát triển năng lực của bộ sách , các bài tập trong phần 5D. Grammar - Unit 5. Technology - SBT Tiếng Anh 11 Friends Global thường không đơn thuần chỉ là việc áp dụng một công thức cứng nhắc. Môn Tiếng Anh Lớp 11 yêu cầu sự tư duy liên kết rất cao. Đối với các câu hỏi lý thuyết, học sinh cần rèn luyện kỹ năng đọc hiểu văn bản, trích xuất từ khóa (keyword) quan trọng để trả lời đúng trọng tâm, tránh lan man. Đối với dạng bài tập tính toán hay suy luận logic, điều quan trọng nhất là phải tóm tắt được đề bài (đề bài cho dữ kiện gì, yêu cầu tìm đại lượng nào), sau đó phác thảo sơ đồ tư duy giải quyết vấn đề trước khi bắt tay vào giải chi tiết. Lời giải được cung cấp trong bài viết này đã tuân thủ chặt chẽ nguyên tắc đó: luôn giải thích lý do tại sao lại sử dụng công thức/phương pháp này để các bạn dễ dàng theo kịp mạch tư duy.

Lưu Ý Quan Trọng Về Cách Trình Bày Bài Tập Môn Tiếng Anh

Một bài giải hoàn hảo không chỉ cần đáp số chính xác mà còn phụ thuộc rất lớn vào cách trình bày. Đối với học sinh Lớp 11, việc rèn luyện kỹ năng trình bày khoa học, sạch đẹp là vô cùng cần thiết để ghi trọn vẹn điểm số trong các kỳ thi tự luận. Khi tham khảo lời giải 5D. Grammar - Unit 5. Technology - SBT Tiếng Anh 11 Friends Global trên website, các bạn hãy chú ý đến cấu trúc của một bài làm chuẩn mực. Nếu là một bài Toán/Lý/Hóa, hãy luôn nhớ ghi công thức tổng quát trước khi thay số, nhớ ghi đơn vị ở đáp số cuối cùng và có câu kết luận (Vậy...). Nếu là bài Văn/Sử/Địa, hãy trình bày thành các đoạn văn rõ ràng, có luận điểm, luận cứ rành mạch. Đừng bao giờ viết tắt những thuật ngữ chuyên ngành không được phép. Việc tuân thủ sự chỉn chu ngay từ khi làm bài tập về nhà sẽ giúp bạn tạo được thiện cảm rất lớn đối với giáo viên chấm bài.

Lời Khuyên Về Khả Năng Tự Nghiên Cứu Và Tham Khảo Khách Quan

Chúng tôi tạo ra chuyên trang lời giải sách môn Tiếng Anh với mong muốn mang đến một "gia sư ảo" (virtual tutor) miễn phí, giúp các bạn học sinh tháo gỡ những khúc mắc ngoài giờ lên lớp. Tuy nhiên, kiến thức luôn mang tính đa chiều, đặc biệt đối với các câu hỏi mở, câu hỏi vận dụng sáng tạo (VDC) trong SGK. Đáp án mà chúng tôi đưa ra trong bài 5D. Grammar - Unit 5. Technology - SBT Tiếng Anh 11 Friends Global được xem là phương án tham khảo chuẩn mực và logic nhất, nhưng không phải là duy nhất. Chúng tôi luôn khuyến khích các bạn phát huy tư duy phản biện (Critical Thinking). Nếu bạn tìm ra một cách giải khác ngắn gọn hơn, thông minh hơn, hoặc có một góc nhìn lập luận sắc bén hơn so với bài giải mẫu, hãy mạnh dạn chia sẻ nó trong phần Bình luận (Comment) ở phía dưới trang. Điều đó chứng tỏ bạn đã thực sự thấu hiểu và làm chủ được môn học này.

Góc Thảo Luận Và Hỗ Trợ Chuyên Môn Trực Tuyến

Quá trình tự học môn Tiếng Anh lớp 11 đôi khi sẽ khiến bạn cảm thấy đơn độc và bế tắc khi đối mặt với một vấn đề quá hóc búa. Đừng lo lắng! Chuyên mục hướng dẫn giải bài 5D. Grammar - Unit 5. Technology - SBT Tiếng Anh 11 Friends Global của chúng tôi được thiết kế đi kèm với hệ thống hỏi đáp tương tác trực tiếp. Nếu trong quá trình đối chiếu bài giải mà bạn phát hiện ra một dấu phép tính bị sai sót do lỗi đánh máy, hoặc có một bước biến đổi công thức nào đó quá tắt khiến bạn không hiểu được, xin vui lòng để lại ý kiến ngay lập tức. Đội ngũ giáo viên và các kiểm duyệt viên học thuật của website sẽ thường xuyên theo dõi các câu hỏi của học sinh để giải đáp, giải thích lại cặn kẽ (reply) trong thời gian sớm nhất, đảm bảo luồng kiến thức bạn tiếp nhận luôn được thông suốt và chính xác tuyệt đối.