IA - Introduction - SBT Tiếng Anh 10 Friends Global

Tổng quan nội dung

Lời Giải Chi Tiết: IA - Introduction - SBT Tiếng Anh 10 Friends Global

Bạn đang theo dõi bài viết hướng dẫn chi tiết IA - Introduction - SBT Tiếng Anh 10 Friends Global thuộc chương trình môn Tiếng Anh Lớp 10 của bộ sách . Để hoàn thành tốt bài học này, học sinh cần nắm vững các lý thuyết trọng tâm đã được thầy cô giảng dạy trên lớp, từ đó vận dụng linh hoạt vào việc phân tích và giải quyết các câu hỏi, bài tập thực hành. Bài viết dưới đây được biên soạn bởi đội ngũ giáo viên giàu kinh nghiệm, trình bày tuần tự và rõ ràng lời giải cho từng mục trong SGK (bao gồm cả các câu hỏi thảo luận Khởi động/Khám phá lẫn bài tập tự luận cuối bài). Hãy đọc kỹ từng bước hướng dẫn (step-by-step) để hiểu rõ bản chất vấn đề thay vì chỉ sao chép kết quả cuối cùng nhé.

1. Look at the pictures and complete the chart with the phrases bellow. Then comple sentences 1-5 with the information from the chart. 2. Complete the dialogue with the phrases below. More than one answer may be possible. 3. Read definitions 1-9 and match them with the activities below.

Bài 1

1. Look at the pictures and complete the chart with the phrases bellow. Then comple sentences 1-5 with the information from the chart.

(Nhìn vào các bức tranh và hoàn thành biểu đồ với các cụm từ bên dưới. Sau đó, hoàn thành các câu 1-5 với thông tin từ biểu đồ.)

I love

I don’t like

I don’t mind

I like

I can’t stand

I hate

I’m really keen on

IA - Introduction - SBT Tiếng Anh 10 Friends Global 0 1

1. I can’t stand ______________.

2. I’m really keen on ______________.

3. ______________ chess.

4. ______________ football.

5. ______________ video games.

Phương pháp giải:

love: yêu thích

don’t like: không thích

don’t mind: không bận tâm

like: thích

can’t stand: không thể chịu được

hate: ghét

tobe really keen on: cực kì thích

Lời giải chi tiết:

IA - Introduction - SBT Tiếng Anh 10 Friends Global 0 2

IA - Introduction - SBT Tiếng Anh 10 Friends Global 0 3

1. I can’t stand swimming.

(Tôi không chịu được việc bơi lội.)

2. I’m really keen on dancing.

(Tôi thực sự thích khiêu vũ.)

3. I don’t mind chess.

(Tôi không bận tâm với việc chơi cờ vua.)

4. I like football.

(Tôi thích đá bóng.)

5. I don’t like video games.

(Tôi không thích trò chơi điện tử.)

Bài 2

2. Complete the dialogue with the phrases below. More than one answer may be possible.

(Hoàn thành đoạn hội thoại với các cụm từ bên dưới. Có thể có nhiều hơn một câu trả lời.)

can’t stand

hate

don’t mind

quite like

really keen

love

terrible

isn’t bad

is great

Kim: So, are you excited about the start of school?

Dave: No, I’m not really excited. I 1___________ school, but it’s not my favourite thing in the world.

Kim: We’re very different. I 2__________school! I really enjoy learning new things. What subjects do you like?

Dave: I 3__________ IT, because i’m interested in computers. And there’s one subject really enjoy – drama. I’m 4________ on drama. I think acting 5________.

Kim: Really? We’re very different that way too. I 6__________ drama. I just get too scared in front of people. What do you think of maths?

Dave: I really don’t like it. Actually, I 7__________ maths! I just can’t understand it. It’s 8__________!

Kim: Different again! I like maths, and I enjoy science a lot too.

Dave: OK, science 9____________. It’s actually kind of interesting.

Kim: Well, i’m happy we agree on something…

Phương pháp giải:

Chủ ngữ + can’t stand: không thể chịu được

hate (v): ghét

Chủ ngữ số nhiều + don’t mind: không bận tâm

quite like (v): khá thích

really keen (adj): rất thích

love (v): yêu thích

terrible (adj): kinh khủng

Chủ ngữ số ít + isn’t bad: không tệ

Chủ ngữ số ít + is great: ổn

Lời giải chi tiết:

1. don’t mind 

2. love

3. don’t mind / quite like

4. really keen5. is great6. can’t stand / hate
7. can’t stand / hate8. terrible9. isn’t bad

Kim: So, are you excited about the start of school?

(Bạn có hào hứng với ngày khai giảng không?)

Dave: No, I’m not really excited. I 1 dont mindschool, but it’s not my favourite thing in the world.

(Không, tôi không thực sự hào hứng. Tôi không bận tâm đến trường học, nhưng đó không phải là điều tôi yêu thích nhất trên thế giới.)

Kim: We’re very different. I 2 love school! I really enjoy learning new things. What subjects do you like?

(Chúng tôi rất khác nhau. Tôi yêu trường! Tôi thực sự thích học những điều mới. Bạn thích môn học nào?)

Dave: I 3quite likeIT, because i’m interested in computers. And there’s one subject really enjoy – drama. I’m 4really keen on drama. I think acting 5is great.

(Tôi khá thích Công nghệ thông tin, vì tôi quan tâm đến máy tính. Và có một môn học tôi thực sự thích thú - kịch. Tôi thực sự thích phim truyền hình. Tôi nghĩ rằng diễn xuất thì rất tuyệt vời.)

Kim: Really? We’re very different that way too. I 6can’t stand drama. I just get too scared in front of people. What do you think of maths?

(Có thật không? Chúng ta cũng khác cái này luôn. Tôi không thể chịu được kịch. Tôi chỉ quá sợ hãi trước mặt mọi người. Bạn nghĩ gì về toán học?)

Dave: I really don’t like it. Actually, I 7hate maths! I just can’t understand it. It’s 8terrible!

(Tôi thực sự không thích nó. Thực ra, tôi ghét toán học! Tôi chỉ không thể hiểu nó. Nó rất khủng khiếp!)

Kim: Different again! I like maths, and I enjoy science a lot too.

(Lại khác! Tôi thích toán học và tôi cũng thích khoa học.)

Dave: OK, science 9isn’t bad. It’s actually kind of interesting.

(OK, khoa học không tệ. Nó thực sự rất thú vị.)

Kim: Well, I’m happy we agree on something…

(Chà, tôi rất vui khi chúng tôi đồng ý với nhau về điều gì đó…)

Bài 3

3. Read definitions 1-9 and match them with the activities below.

(Đọc các định nghĩa từ 1-9 và nối chúng với các hoạt động bên dưới.)

cycling

volleyball

chess

ice hockey

board games

basketball

swimming

drawing

video games

1. a game where you bounce a ball and try to throw it through a hoop _______

2. making pictures with a pencil or pen __________

3. exercising in water _________

4. a game with 32 pieces on a bord, including a king and queen ________

5. games with pieces that you play on a table ________

6. games you play on a computers or TV screen ________

7. riding a bike _________

8. a game you play on ice with a long stick _________

9. a game where you hit a ball with your hands over a high net _______

Phương pháp giải:

cycling: đạp xe

volleyball: bóng chuyền

chess: cờ vua

ice hockey: khúc côn cầu trên băng

board games: trò chơi trên bàn

basketball: bóng rổ

swimmming: bơi

drawing: vẽ

video games: trò chơi điện tử

Lời giải chi tiết:

1. basketball

2. drawing

3. swimming

4. chess

5. board games

6. video games

7. cycling

8. ice hockey

9. volleyball

1. a game where you bounce a ball and try to throw it through a hoop. => basketball

(một trò chơi mà bạn trả lại một quả bóng và cố gắng ném nó qua một cái rổ => bóng rổ)

2. making pictures with a pencil or pen. => drawing

(tạo hình ảnh bằng bút chì hoặc bút mực. => v)

3. exercising in water => swimming

(tập thể dục dưới nước => bơi)

4. a game with 32 pieces on a bord, including a king and queen => chess

(một trò chơi với 32 quân cờ trên một bàn cờ, bao gồm cả vua và hoàng hậu => cờ vua)

5. games with pieces that you play on a table. => board games

(trò chơi với các mảnh mà bạn chơi trên bàn => trò chơi trên bàn)

6. games you play on a computers or TV screen => video games

(trò chơi bạn chơi trên máy tính hoặc màn hình TV => trò chơi điện tử)

7. riding a bike => cycling

(đạp xe đạp => đi xe đạp)

8. a game you play on ice with a long stick. => ice hockey

(một trò chơi bạn chơi trên băng với một cây gậy dài => khúc côn cầu trên băng)

9. a game where you hit a ball with your hands over a high net => volleyball

(một trò chơi mà bạn đánh bóng bằng tay của bạn qua một cái lưới cao => bóng chuyền)

Gợi Ý Phương Pháp Tiếp Cận Cho Bài Học IA - Introduction - SBT Tiếng Anh 10 Friends Global

Với định hướng phát triển năng lực của bộ sách , các bài tập trong phần IA - Introduction - SBT Tiếng Anh 10 Friends Global thường không đơn thuần chỉ là việc áp dụng một công thức cứng nhắc. Môn Tiếng Anh Lớp 10 yêu cầu sự tư duy liên kết rất cao. Đối với các câu hỏi lý thuyết, học sinh cần rèn luyện kỹ năng đọc hiểu văn bản, trích xuất từ khóa (keyword) quan trọng để trả lời đúng trọng tâm, tránh lan man. Đối với dạng bài tập tính toán hay suy luận logic, điều quan trọng nhất là phải tóm tắt được đề bài (đề bài cho dữ kiện gì, yêu cầu tìm đại lượng nào), sau đó phác thảo sơ đồ tư duy giải quyết vấn đề trước khi bắt tay vào giải chi tiết. Lời giải được cung cấp trong bài viết này đã tuân thủ chặt chẽ nguyên tắc đó: luôn giải thích lý do tại sao lại sử dụng công thức/phương pháp này để các bạn dễ dàng theo kịp mạch tư duy.

Lưu Ý Quan Trọng Về Cách Trình Bày Bài Tập Môn Tiếng Anh

Một bài giải hoàn hảo không chỉ cần đáp số chính xác mà còn phụ thuộc rất lớn vào cách trình bày. Đối với học sinh Lớp 10, việc rèn luyện kỹ năng trình bày khoa học, sạch đẹp là vô cùng cần thiết để ghi trọn vẹn điểm số trong các kỳ thi tự luận. Khi tham khảo lời giải IA - Introduction - SBT Tiếng Anh 10 Friends Global trên website, các bạn hãy chú ý đến cấu trúc của một bài làm chuẩn mực. Nếu là một bài Toán/Lý/Hóa, hãy luôn nhớ ghi công thức tổng quát trước khi thay số, nhớ ghi đơn vị ở đáp số cuối cùng và có câu kết luận (Vậy...). Nếu là bài Văn/Sử/Địa, hãy trình bày thành các đoạn văn rõ ràng, có luận điểm, luận cứ rành mạch. Đừng bao giờ viết tắt những thuật ngữ chuyên ngành không được phép. Việc tuân thủ sự chỉn chu ngay từ khi làm bài tập về nhà sẽ giúp bạn tạo được thiện cảm rất lớn đối với giáo viên chấm bài.

Lời Khuyên Về Khả Năng Tự Nghiên Cứu Và Tham Khảo Khách Quan

Chúng tôi tạo ra chuyên trang lời giải sách môn Tiếng Anh với mong muốn mang đến một "gia sư ảo" (virtual tutor) miễn phí, giúp các bạn học sinh tháo gỡ những khúc mắc ngoài giờ lên lớp. Tuy nhiên, kiến thức luôn mang tính đa chiều, đặc biệt đối với các câu hỏi mở, câu hỏi vận dụng sáng tạo (VDC) trong SGK. Đáp án mà chúng tôi đưa ra trong bài IA - Introduction - SBT Tiếng Anh 10 Friends Global được xem là phương án tham khảo chuẩn mực và logic nhất, nhưng không phải là duy nhất. Chúng tôi luôn khuyến khích các bạn phát huy tư duy phản biện (Critical Thinking). Nếu bạn tìm ra một cách giải khác ngắn gọn hơn, thông minh hơn, hoặc có một góc nhìn lập luận sắc bén hơn so với bài giải mẫu, hãy mạnh dạn chia sẻ nó trong phần Bình luận (Comment) ở phía dưới trang. Điều đó chứng tỏ bạn đã thực sự thấu hiểu và làm chủ được môn học này.

Góc Thảo Luận Và Hỗ Trợ Chuyên Môn Trực Tuyến

Quá trình tự học môn Tiếng Anh lớp 10 đôi khi sẽ khiến bạn cảm thấy đơn độc và bế tắc khi đối mặt với một vấn đề quá hóc búa. Đừng lo lắng! Chuyên mục hướng dẫn giải bài IA - Introduction - SBT Tiếng Anh 10 Friends Global của chúng tôi được thiết kế đi kèm với hệ thống hỏi đáp tương tác trực tiếp. Nếu trong quá trình đối chiếu bài giải mà bạn phát hiện ra một dấu phép tính bị sai sót do lỗi đánh máy, hoặc có một bước biến đổi công thức nào đó quá tắt khiến bạn không hiểu được, xin vui lòng để lại ý kiến ngay lập tức. Đội ngũ giáo viên và các kiểm duyệt viên học thuật của website sẽ thường xuyên theo dõi các câu hỏi của học sinh để giải đáp, giải thích lại cặn kẽ (reply) trong thời gian sớm nhất, đảm bảo luồng kiến thức bạn tiếp nhận luôn được thông suốt và chính xác tuyệt đối.