7H - Unit 7. Tourism - SBT Tiếng Anh 10 Friends Global
Tổng quan nội dung
Lời Giải Chi Tiết: 7H - Unit 7. Tourism - SBT Tiếng Anh 10 Friends Global
Bạn đang theo dõi bài viết hướng dẫn chi tiết 7H - Unit 7. Tourism - SBT Tiếng Anh 10 Friends Global thuộc chương trình môn Tiếng Anh Lớp 10 của bộ sách . Để hoàn thành tốt bài học này, học sinh cần nắm vững các lý thuyết trọng tâm đã được thầy cô giảng dạy trên lớp, từ đó vận dụng linh hoạt vào việc phân tích và giải quyết các câu hỏi, bài tập thực hành. Bài viết dưới đây được biên soạn bởi đội ngũ giáo viên giàu kinh nghiệm, trình bày tuần tự và rõ ràng lời giải cho từng mục trong SGK (bao gồm cả các câu hỏi thảo luận Khởi động/Khám phá lẫn bài tập tự luận cuối bài). Hãy đọc kỹ từng bước hướng dẫn (step-by-step) để hiểu rõ bản chất vấn đề thay vì chỉ sao chép kết quả cuối cùng nhé.
1. Complete the collocations with the verbs below. 2. Read the blog post. Find two more activities you can add to 1-4 in exercise 1. 3. Read the Writing Strategy. Then find these sentences in the blog post. What word or words did the writer omit from the start? 4. Read the sentences below. Cross out the words which could be omitted to make them more informal. 5. Read the task. Then prepare to write your blog post by inventing answers to questions 1-5 below. 6. Write your blog post using your not
Bài 1
1. Complete the collocations with the verbs below.
(Hoàn thành các cụm từ với các động từ bên dưới.)
go (x2) hire visit
1 ________________for a walk / for a bike ride / on a boat trip
2 ________________a castle / a mosque / a museum
3 ________________a car / a kayak / a bike
4 ________________abseiling / mountain biking / surfing / shopping / kayaking
Phương pháp giải:
Nghĩa của từ vựng
hire: thuê
go: đi
visit: thăm
Lời giải chi tiết:
| 1. go | 2. visit | 3. hire | 4. go |
1 gofor a walk / for a bike ride / on a boat trip
(đi dạo / đạp xe / đi thuyền)
2 visita castle / a mosque / a museum
(thăm lâu đài / nhà thờ Hồi giáo / bảo tàng)
3 hire a car / a kayak / a bike
(thuê một chiếc xe hơi / một chiếc thuyền kayak / một chiếc xe đạp)
4 go abseiling / mountain biking / surfing / shopping / kayaking
(đi thả dốc / đi xe đạp leo núi / lướt sóng / mua sắm / chèo thuyền kayak)
Bài 2
2. Read the blog post. Find two more activities you can add to 1-4 in exercise 1.
(Đọc bài đăng trên blog. Tìm thêm hai hoạt động mà bạn có thể thêm vào 1-4 trong bài tập 1.)
7.35 pm @Sam2020
Phương pháp giải:
Bài dịch
Có một khoảng thời gian tuyệt vời trong chuyến tham quan đi xe đạp của chúng tôi đến Provence ở miền Nam nước Pháp. Chúng tôi đến vào thứ bảy sau một hành trình dài trên chuyến tàu từ London. Chúng tôi đã đạp xe khoảng 150 km kể từ sáng thứ Bảy và tôi đã kiệt sức! Danny cũng mệt, nhưng anh ấy khỏe hơn tôi. Nông thôn đẹp nhưng đồi núi nhiều lắm!! Thời tiết ấm áp và có nắng - có lẽ hơi nóng đối với tôi. Cho đến nay, chúng tôi đã ở một nơi khác nhau mỗi đêm. Hai đêm trước, chúng tôi ở một trang trại, và đêm qua chúng tôi ở một khách sạn nhỏ. Ở trong một lâu đài đêm nay, điều đó thật tuyệt vời! Ngày mai, chúng ta sẽ đi thăm một cái hồ. Đó là một chặng đường khá dài từ đây, trên núi. Chúng tôi sẽ ở đó cả buổi chiều và đi bơi. Thật sự mong đợi nó! Tôi sẽ đăng lại sau hai ngày.
Lời giải chi tiết:
visit a lake
go swimming
Thông tin:
“Tomorrow, we’re visiting a lake.
We’ll stay there all afternoon and go swimming”
(“Ngày mai, chúng ta sẽ đi thăm một cái hồ.
Chúng tôi sẽ ở đó cả buổi chiều và đi bơi.”)
Bài 3
3. Read the Writing Strategy. Then find these sentences in the blog post. What word or words did the writer omit from the start?
(Đọc Chiến lược Viết. Sau đó tìm những câu này trong bài đăng trên blog. Người viết đã lược bỏ những từ ngữ nào ngay từ đầu?)
1 ________________having a great time on our cycling tour …
2 ________________staying in a castle tonight …
3 ________________looking forward to it!
Lời giải chi tiết:
| 1. I’m / We’re | 2. We’re | 3. I’m |
1 I’m / We’rehaving a great time on our cycling tour …
(Tôi / Chúng tôi đang có một khoảng thời gian tuyệt vời trong chuyến đi xe đạp của chúng tôi…)
2 We’re staying in a castle tonight …
(Chúng ta sẽ ở trong một lâu đài tối nay…)
3 I’m looking forward to it!
(Tôi đang mong chờ nó!)
Bài 4
4. Read the sentences below. Cross out the words which could be omitted to make them more informal.
(Đọc đoạn văn phía dưới. Gạch bỏ những từ có thể bị bỏ qua để làm cho chúng thân mật hơn.)
1 I wish I could stay here longer!
2 I’m taking lots of photos to show you.
3 I’ll see you soon!
Lời giải chi tiết:
1 Wish I could stay here longer!
(Ước gì tôi có thể ở đây lâu hơn!)
2 Taking lots of photos to show you.
(Chụp nhiều ảnh cho bạn xem.)
3 See you soon!
(Hẹn sớm gặp lại!)
Bài 5
5. Read the task. Then prepare to write your blog post by inventing answers to questions 1-5 below.
(Đọc nhiệm vụ. Chuẩn bị để viết bài đăng trên blog của bạn bằng cách nghĩ ra câu trả lời cho các câu hỏi 1-5 bên dưới.)
You are on holiday with a friend, touring around a country. Write a blog entry with information about:
– where you are touring and how you are travelling
– the weather
– some places you have stayed
– something you plan to do in the next few days.
1 Where are you touring?
2 How are you travelling?
3 What is the weather like?
4 Where have you stayed?
5 What are your plans?
Phương pháp giải:
Tạm dịch:
Bạn đang đi nghỉ cùng một người bạn, đi vòng khắp đất nước. Viết một mục blog với thông tin về:
- nơi bạn đang đi và bạn đang đi du lịch như thế nào
- thời tiết
- một số nơi bạn đã ở
- điều gì đó bạn dự định làm trong vài ngày tới.
Lời giải chi tiết:
– where you are touring and how you are travelling
+ Dalat City.
+ go by coach within 5 hours.
– the weather
+ the weather is cool.
+ the freshair.
– some places you have stayed
+ visited the Valley of love, Prench waterfall…
+ choose to stay at the hotel
– something you plan to do in the next few days.
- hire a motorbike
- visit some famous places
- go to the night market
Bài 6
6. Write your blog post using your notes from exercise 5.
(Viết bài đăng trên blog của bạn bằng cách sử dụng ghi chú của bạn từ bài tập 5.)
Lời giải chi tiết:
Having a good time in Dalat city with Bao – one of my best friends. This is the trip that I planned for over one week. We arrived on Saturday night after sitting on a couch for five hours in Ho Chi Minh city. We are all tired, but after sleeping one night, we feel great again. DaLat is extremely beautiful with a lot of mountains. Moreover, there are many tourist attractions which I have been to such as the Valley of love, Prench waterfall… The weather is cool, but it makes me feel relaxed and comfortable. Because I hardly travel, I chose to stay at the hotel to be safe at night. It makes me feel warm and good. For the next three days, we are going to hire a motorbike to go around the city to enjoy the fresh air and visit some famous places. at night, we plan to go to the night market to eat a lot of specialties and buy some gifts for our family.
Tạm dịch:
Có một khoảng thời gian vui vẻ tại thành phố Đà Lạt với Bảo - một trong những người bạn thân nhất của tôi. Đây là chuyến đi mà tôi đã lên kế hoạch trong hơn một tuần. Chúng tôi đến vào tối thứ bảy sau khi ngồi trên ghế dài năm giờ từ thành phố Hồ Chí Minh. Tất cả chúng tôi đều mệt mỏi, nhưng sau khi ngủ một đêm, chúng tôi cảm thấy tuyệt vời trở lại. Đà Lạt cực kỳ đẹp với rất nhiều núi. Hơn nữa, có rất nhiều điểm du lịch mà tôi đã từng đến như Thung lũng tình yêu, thác Prench… Thời tiết mát mẻ nhưng tạo cho tôi cảm giác thư thái, dễ chịu. Vì hầu như không đi du lịch nên tôi chọn ở khách sạn để an toàn về đêm. Nó làm cho tôi cảm thấy ấm áp và tốt. Ba ngày tới, chúng tôi sẽ thuê một chiếc xe máy để đi một vòng thành phố để tận hưởng không khí trong lành và tham quan một số địa điểm nổi tiếng. Buổi tối, chúng tôi dự định đi chợ đêm để ăn nhiều đặc sản và mua một ít quà cho gia đình chúng tôi.
Gợi Ý Phương Pháp Tiếp Cận Cho Bài Học 7H - Unit 7. Tourism - SBT Tiếng Anh 10 Friends Global
Với định hướng phát triển năng lực của bộ sách , các bài tập trong phần 7H - Unit 7. Tourism - SBT Tiếng Anh 10 Friends Global thường không đơn thuần chỉ là việc áp dụng một công thức cứng nhắc. Môn Tiếng Anh Lớp 10 yêu cầu sự tư duy liên kết rất cao. Đối với các câu hỏi lý thuyết, học sinh cần rèn luyện kỹ năng đọc hiểu văn bản, trích xuất từ khóa (keyword) quan trọng để trả lời đúng trọng tâm, tránh lan man. Đối với dạng bài tập tính toán hay suy luận logic, điều quan trọng nhất là phải tóm tắt được đề bài (đề bài cho dữ kiện gì, yêu cầu tìm đại lượng nào), sau đó phác thảo sơ đồ tư duy giải quyết vấn đề trước khi bắt tay vào giải chi tiết. Lời giải được cung cấp trong bài viết này đã tuân thủ chặt chẽ nguyên tắc đó: luôn giải thích lý do tại sao lại sử dụng công thức/phương pháp này để các bạn dễ dàng theo kịp mạch tư duy.
Lưu Ý Quan Trọng Về Cách Trình Bày Bài Tập Môn Tiếng Anh
Một bài giải hoàn hảo không chỉ cần đáp số chính xác mà còn phụ thuộc rất lớn vào cách trình bày. Đối với học sinh Lớp 10, việc rèn luyện kỹ năng trình bày khoa học, sạch đẹp là vô cùng cần thiết để ghi trọn vẹn điểm số trong các kỳ thi tự luận. Khi tham khảo lời giải 7H - Unit 7. Tourism - SBT Tiếng Anh 10 Friends Global trên website, các bạn hãy chú ý đến cấu trúc của một bài làm chuẩn mực. Nếu là một bài Toán/Lý/Hóa, hãy luôn nhớ ghi công thức tổng quát trước khi thay số, nhớ ghi đơn vị ở đáp số cuối cùng và có câu kết luận (Vậy...). Nếu là bài Văn/Sử/Địa, hãy trình bày thành các đoạn văn rõ ràng, có luận điểm, luận cứ rành mạch. Đừng bao giờ viết tắt những thuật ngữ chuyên ngành không được phép. Việc tuân thủ sự chỉn chu ngay từ khi làm bài tập về nhà sẽ giúp bạn tạo được thiện cảm rất lớn đối với giáo viên chấm bài.
Lời Khuyên Về Khả Năng Tự Nghiên Cứu Và Tham Khảo Khách Quan
Chúng tôi tạo ra chuyên trang lời giải sách môn Tiếng Anh với mong muốn mang đến một "gia sư ảo" (virtual tutor) miễn phí, giúp các bạn học sinh tháo gỡ những khúc mắc ngoài giờ lên lớp. Tuy nhiên, kiến thức luôn mang tính đa chiều, đặc biệt đối với các câu hỏi mở, câu hỏi vận dụng sáng tạo (VDC) trong SGK. Đáp án mà chúng tôi đưa ra trong bài 7H - Unit 7. Tourism - SBT Tiếng Anh 10 Friends Global được xem là phương án tham khảo chuẩn mực và logic nhất, nhưng không phải là duy nhất. Chúng tôi luôn khuyến khích các bạn phát huy tư duy phản biện (Critical Thinking). Nếu bạn tìm ra một cách giải khác ngắn gọn hơn, thông minh hơn, hoặc có một góc nhìn lập luận sắc bén hơn so với bài giải mẫu, hãy mạnh dạn chia sẻ nó trong phần Bình luận (Comment) ở phía dưới trang. Điều đó chứng tỏ bạn đã thực sự thấu hiểu và làm chủ được môn học này.
Góc Thảo Luận Và Hỗ Trợ Chuyên Môn Trực Tuyến
Quá trình tự học môn Tiếng Anh lớp 10 đôi khi sẽ khiến bạn cảm thấy đơn độc và bế tắc khi đối mặt với một vấn đề quá hóc búa. Đừng lo lắng! Chuyên mục hướng dẫn giải bài 7H - Unit 7. Tourism - SBT Tiếng Anh 10 Friends Global của chúng tôi được thiết kế đi kèm với hệ thống hỏi đáp tương tác trực tiếp. Nếu trong quá trình đối chiếu bài giải mà bạn phát hiện ra một dấu phép tính bị sai sót do lỗi đánh máy, hoặc có một bước biến đổi công thức nào đó quá tắt khiến bạn không hiểu được, xin vui lòng để lại ý kiến ngay lập tức. Đội ngũ giáo viên và các kiểm duyệt viên học thuật của website sẽ thường xuyên theo dõi các câu hỏi của học sinh để giải đáp, giải thích lại cặn kẽ (reply) trong thời gian sớm nhất, đảm bảo luồng kiến thức bạn tiếp nhận luôn được thông suốt và chính xác tuyệt đối.