2F - Unit 2. Adventure - SBT Tiếng Anh 10 Friends Global
Tổng quan nội dung
Lời Giải Chi Tiết: 2F - Unit 2. Adventure - SBT Tiếng Anh 10 Friends Global
Bạn đang theo dõi bài viết hướng dẫn chi tiết 2F - Unit 2. Adventure - SBT Tiếng Anh 10 Friends Global thuộc chương trình môn Tiếng Anh Lớp 10 của bộ sách . Để hoàn thành tốt bài học này, học sinh cần nắm vững các lý thuyết trọng tâm đã được thầy cô giảng dạy trên lớp, từ đó vận dụng linh hoạt vào việc phân tích và giải quyết các câu hỏi, bài tập thực hành. Bài viết dưới đây được biên soạn bởi đội ngũ giáo viên giàu kinh nghiệm, trình bày tuần tự và rõ ràng lời giải cho từng mục trong SGK (bao gồm cả các câu hỏi thảo luận Khởi động/Khám phá lẫn bài tập tự luận cuối bài). Hãy đọc kỹ từng bước hướng dẫn (step-by-step) để hiểu rõ bản chất vấn đề thay vì chỉ sao chép kết quả cuối cùng nhé.
1. Match the pairs of adjectives with similar meanings. Put them in the correct columns. 2. Read the text. Underline five extreme adjectives from exercise 1. 3. Read the Reading Strategy. Match sentences A-G with gaps 1-5 in the text. There are two extra sentences. 4. Read the text again, including the missing sentences. Are the sentences true (T) or false (F)? Write the paragraph (A-E) which contains the answer.
Bài 1
1. Match the pairs of adjectives with similar meanings. Put them in the correct columns.
(Nối các cặp tính từ có nghĩa tương tự. Đặt chúng vào các cột chính xác.)

| Simple adjective | Extreme adjective |
| surprising | (1)astonishing |
| (2) | delicious |
| beautiful | (3) |
| (4) | awful |
| unpleasant | (5) |
| (6) | starving |
| small | (7) |
| (8) | brilliant |
| frightening | (9) |
| (10) | tragic |
| dirty | (11) |
| (12) | huge |
| tired | (13) |
Phương pháp giải:
- astonishing (a): bất ngờ
- bad (a): tệ
- big (a): lớn
- disgusting (a): kinh khủng
- exhausted (a): kiệt sức
- filthy (a): bẩn thỉu
- good (a): tốt
- hungry (a): đói
- sad (a): buồn
- stunning (a): kinh ngạc
- tasty (a): ngon
- terrifying (a): hoảng sợ
- tiny (a): bé nhỏ
Lời giải chi tiết:
Simple adjective (Tính từ đơn giản) | Extreme adjective (Tính từ cực độ) |
| surprising | (1) astonishing |
| (2) tasty | delicious |
| beautiful | (3) stunning |
| (4) bad | awful |
| unpleasant | (5) disgusting |
| (6) hungry | starving |
| small | (7) tiny |
| (8) good | brilliant |
| frightening | (9) terrifying |
| (10) sad | tragic |
| dirty | (11) filthy |
| (12) big | huge |
| tired | (13) exhausted |
Bài 2
2. Read the text. Underline five extreme adjectives from exercise 1.
(Đọc văn bản. Gạch chân năm tính từ cực độ trong bài tập 1.)
Alone at sea
[A]
On 29 January 1982, Steven Callahan left the Canary Islands in a small yacht. (1)__________ But a week later, during an awful storm, something (probably a whale) hit the yacht and made a huge hole in it. (2)__________ He had to act quickly!
[B]
Steven got into an inflatable life raft and just had time to get a sleeping bag, a first-aid kit, some food, maps, and a torch from the yacht before it sank. He also managed to get a copy of a book called Sea Survival. (3)__________ But he couldn’t rescue the radio from the yacht.
[C]
(4)__________ His food ran out after a few days so he had to survive by catching sea-birds, fish and flying fish. He drank rain water which he caught in the raft.
[D]
After about two months at sea, the raft was 3,000 km from the place where the yacht sank. (5)__________ But unfortunately they didn’t see him. He was beginning to think that he might not survive. He was starving, exhausted, weak and very thin.
[E]
Finally, after 76 days, some fishermen saw the sea-birds that were flying around the raft and took Steven to the island of Guadeloupe. After his terrifying experience, he was finally in the Caribbean!
Lời giải chi tiết:
Alone at sea
[A]
On 29 January 1982, Steven Callahan left the Canary Islands in a small yacht. (1)__________ But a week later, during an awful storm, something (probably a whale) hit the yacht and made a huge hole in it. (2)__________ He had to act quickly!
[B]
Steven got into an inflatable life raft and just had time to get a sleeping bag, a first-aid kit, some food, maps, and a torch from the yacht before it sank. He also managed to get a copy of a book called Sea Survival. (3)__________ But he couldn’t rescue the radio from the yacht.
[C]
(4)__________ His food ran out after a few days so he had to survive by catching sea-birds, fish and flying fish. He drank rain water which he caught in the raft.
[D]
After about two months at sea, the raft was 3,000 km from the place where the yacht sank. (5)__________ But unfortunately they didn’t see him. He was beginning to think that he might not survive. He was starving, exhausted, weak and very thin.
[E]
Finally, after 76 days, some fishermen saw the sea-birds that were flying around the raft and took Steven to the island of Guadeloupe. After his terrifying experience, he was finally in the Caribbean!
Bài 3
3. Read the Reading Strategy. Match sentences A-G with gaps 1-5 in the text. There are two extra sentences.
(Đọc Chiến lược Đọc. Nối các câu A-G với khoảng trống 1-5 trong văn bản. Có hai câu phụ.)
A. During this time, Steven saw nine ships.
(Trong thời gian này, Steven đã nhìn thấy chín con tàu.)
B. Water was coming in and the boat was sinking fast.
(Nước tràn vào và thuyền đang chìm nhanh.)
C. But he couldn’t swim back to the yacht.
(Nhưng anh ấy không thể bơi trở lại du thuyền.)
D. It contained lots of useful information about surviving at sea.
(Nó chứa rất nhiều thông tin hữu ích về việc sống sót trên biển.)
E. He was planning to sail to the Caribbean.
(Anh ta định đi thuyền đến Caribbean)
F. Some men were fishing near Steven’s raft.
(Một số người đàn ông đang đánh cá gần bè của Steven.)
G. Alone in the life raft, Steven travelled slowly across the Atlantic Ocean.
(Một mình trên bè cứu sinh, Steven chậm rãi đi khắp Đại Tây Dương.)
Lời giải chi tiết:
| 1. E | 2. B | 3. D | 4. G | 5. F |
Bài 4
4. Read the text again, including the missing sentences. Are the sentences true (T) or false(F)? Write the paragraph (A-E) which contains the answer.
(Đọc lại văn bản, kể cả những câu còn thiếu. Các câu đúng (T) hay sai (F)? Viết đoạn văn (A-E) có chứa câu trả lời.)
1. Steven wanted to sail to the Canary Islands. T or F? ◻
Paragraph? ◻
2. Steven’s nightmare started four days into the trip. T or F? ◻
Paragraph?◻
3. Steven managed to get some useful things from the sinking yacht. T or F? ◻
Paragraph? ◻
4. Steven ate birds and fish in order to survive. T or F? ◻
Paragraph? ◻
5. Steven didn’t reach the Caribbean. T or F? ◻
Paragraph? ◻Phương pháp giải:
Đoạn văn hoàn chỉnh:
Alone at sea
[A]
On 29 January 1982, Steven Callahan left the Canary Islands in a small yacht. (1) He was planning to sail to the Caribbean. But a week later, during an awful storm, something (probably a whale) hit the yacht and made a huge hole in it. (2) Water was coming in and the boat was sinking fast. He had to act quickly!
[B]
Steven got into an inflatable life raft and just had time to get a sleeping bag, a first-aid kit, some food, maps, and a torch from the yacht before it sank. He also managed to get a copy of a book called Sea Survival. (3) It contained lots of useful information about surviving at sea. But he couldn’t rescue the radio from the yacht.
[C]
(4) Alone in the life raft, Steven travelled slowly across the Atlantic Ocean. His food ran out after a few days so he had to survive by catching sea-birds, fish and flying fish. He drank rain water which he caught in the raft.
[D]
After about two months at sea, the raft was 3,000 km from the place where the yacht sank. (5) Some men were fishing near Steven’s raft. But unfortunately they didn’t see him. He was beginning to think that he might not survive. He was starving, exhausted, weak and very thin.
[E]
Finally, after 76 days, some fishermen took Steven to the island of Guadeloupe. After his terrifying experience, he was finally in the Caribbean!
Tạm dịch:
Một mình trên biển
[A]
Vào ngày 29 tháng 1 năm 1982, Steven Callahan rời quần đảo Canary trên một chiếc du thuyền nhỏ. Anh ta định đi thuyền đến Caribê. Nhưng một tuần sau, trong một cơn bão khủng khiếp, một thứ gì đó (có thể là một con cá voi) đã va vào du thuyền và tạo ra một lỗ lớn trên đó. Nước tràn vào và thuyền đang chìm nhanh. Anh phải nhanh chóng hành động!
[B]
Steven đã vào một chiếc bè cứu sinh bơm hơi và chỉ kịp lấy túi ngủ, bộ sơ cứu, một số thức ăn, bản đồ và một ngọn đuốc từ du thuyền trước khi nó chìm. Anh ta cũng đã tìm được một bản sao của một cuốn sách có tên Sea Survival. Nó chứa rất nhiều thông tin hữu ích về việc sống sót trên biển. Nhưng anh ấy không thể cứu chiếc radio khỏi du thuyền.
[C]
Một mình trên bè cứu sinh, Steven chậm rãi chèo qua Đại Tây Dương. Thức ăn của anh hết sạch sau vài ngày nên anh phải sống bằng nghề đánh bắt chim biển, cá và cá chim. Anh ta uống nước mưa mà anh ta hứng được trên bè.
[D]
Sau khoảng hai tháng lênh đênh trên biển, chiếc bè cách nơi du thuyền bị chìm 3.000 km. Một số người đàn ông đang đánh cá gần bè của Steven. Nhưng tiếc là họ không nhìn thấy anh ta. Anh ta bắt đầu nghĩ rằng anh ta có thể không sống sót. Anh ta đã chết đói, kiệt sức, yếu ớt và rất gầy.
[E]
Cuối cùng, sau 76 ngày, một số ngư dân đã đưa Steven đến đảo Guadeloupe. Sau trải nghiệm đáng sợ của mình, cuối cùng anh ấy cũng đã ở Caribê!
Lời giải chi tiết:
1. F Paragraph A | 2. F Paragraph A | 3. T Paragraph B | 4. T Paragraph C | 5. F Paragraph E |
1. Steven wanted to sail to the Canary Islands.
(Steven muốn đi thuyền đến quần đảo Canary.) => FALSE => Paragraph A
Thông tin: “Steven Callahan left the Canary Islands in a small yacht. He was planning to sail to the Caribbean.”
(Steven Callahan rời quần đảo Canary trên một chiếc du thuyền nhỏ. Anh ta định đi thuyền đến Caribê.)
2. Steven’s nightmare started four days into the trip.
(Cơn ác mộng của Steven bắt đầu bốn ngày sau chuyến đi.) => FALSE => Paragraph A
Thông tin: “But a week later, during an awful storm, something (probably a whale) hit the yacht and made a huge hole in it.”
(Nhưng một tuần sau, trong một cơn bão khủng khiếp, một thứ gì đó (có thể là một con cá voi) đã va vào du thuyền và tạo ra một lỗ lớn trên đó.)
3. Steven managed to get some useful things from the sinking yacht.
(Steven xoay sở để có được một số thứ hữu ích từ chiếc du thuyền đang chìm) => TRUE => Paragraph B
Thông tin: “Steven got into an inflatable life raft and just had time to get a sleeping bag, a first-aid kit, some food, maps, and a torch… a copy of a book called Sea Survival”.
(Steven đã vào một chiếc bè cứu sinh bơm hơi và chỉ kịp lấy túi ngủ, bộ sơ cứu, một số thức ăn, bản đồ và một ngọn đuốc…một bản sao của một cuốn sách có tên Sea Survival.)
4. Steven ate birds and fish in order to survive.
(Steven đã ăn chim và cá để tồn tại) => TRUE => Paragraph C
Thông tin: “He had to survive by catching sea-birds, fish and flying fish.”
(Anh phải sống bằng nghề đánh bắt chim biển, cá và cá chim.)
5. Steven didn’t reach the Caribbean.
(Steven đã không đến được Caribe) => FALSE => Paragraph E
Thông tin: “After his terrifying experience, he was finally in the Caribbean!”
(Sau trải nghiệm đáng sợ của mình, cuối cùng anh ấy cũng đã ở Caribê!)
Gợi Ý Phương Pháp Tiếp Cận Cho Bài Học 2F - Unit 2. Adventure - SBT Tiếng Anh 10 Friends Global
Với định hướng phát triển năng lực của bộ sách , các bài tập trong phần 2F - Unit 2. Adventure - SBT Tiếng Anh 10 Friends Global thường không đơn thuần chỉ là việc áp dụng một công thức cứng nhắc. Môn Tiếng Anh Lớp 10 yêu cầu sự tư duy liên kết rất cao. Đối với các câu hỏi lý thuyết, học sinh cần rèn luyện kỹ năng đọc hiểu văn bản, trích xuất từ khóa (keyword) quan trọng để trả lời đúng trọng tâm, tránh lan man. Đối với dạng bài tập tính toán hay suy luận logic, điều quan trọng nhất là phải tóm tắt được đề bài (đề bài cho dữ kiện gì, yêu cầu tìm đại lượng nào), sau đó phác thảo sơ đồ tư duy giải quyết vấn đề trước khi bắt tay vào giải chi tiết. Lời giải được cung cấp trong bài viết này đã tuân thủ chặt chẽ nguyên tắc đó: luôn giải thích lý do tại sao lại sử dụng công thức/phương pháp này để các bạn dễ dàng theo kịp mạch tư duy.
Lưu Ý Quan Trọng Về Cách Trình Bày Bài Tập Môn Tiếng Anh
Một bài giải hoàn hảo không chỉ cần đáp số chính xác mà còn phụ thuộc rất lớn vào cách trình bày. Đối với học sinh Lớp 10, việc rèn luyện kỹ năng trình bày khoa học, sạch đẹp là vô cùng cần thiết để ghi trọn vẹn điểm số trong các kỳ thi tự luận. Khi tham khảo lời giải 2F - Unit 2. Adventure - SBT Tiếng Anh 10 Friends Global trên website, các bạn hãy chú ý đến cấu trúc của một bài làm chuẩn mực. Nếu là một bài Toán/Lý/Hóa, hãy luôn nhớ ghi công thức tổng quát trước khi thay số, nhớ ghi đơn vị ở đáp số cuối cùng và có câu kết luận (Vậy...). Nếu là bài Văn/Sử/Địa, hãy trình bày thành các đoạn văn rõ ràng, có luận điểm, luận cứ rành mạch. Đừng bao giờ viết tắt những thuật ngữ chuyên ngành không được phép. Việc tuân thủ sự chỉn chu ngay từ khi làm bài tập về nhà sẽ giúp bạn tạo được thiện cảm rất lớn đối với giáo viên chấm bài.
Lời Khuyên Về Khả Năng Tự Nghiên Cứu Và Tham Khảo Khách Quan
Chúng tôi tạo ra chuyên trang lời giải sách môn Tiếng Anh với mong muốn mang đến một "gia sư ảo" (virtual tutor) miễn phí, giúp các bạn học sinh tháo gỡ những khúc mắc ngoài giờ lên lớp. Tuy nhiên, kiến thức luôn mang tính đa chiều, đặc biệt đối với các câu hỏi mở, câu hỏi vận dụng sáng tạo (VDC) trong SGK. Đáp án mà chúng tôi đưa ra trong bài 2F - Unit 2. Adventure - SBT Tiếng Anh 10 Friends Global được xem là phương án tham khảo chuẩn mực và logic nhất, nhưng không phải là duy nhất. Chúng tôi luôn khuyến khích các bạn phát huy tư duy phản biện (Critical Thinking). Nếu bạn tìm ra một cách giải khác ngắn gọn hơn, thông minh hơn, hoặc có một góc nhìn lập luận sắc bén hơn so với bài giải mẫu, hãy mạnh dạn chia sẻ nó trong phần Bình luận (Comment) ở phía dưới trang. Điều đó chứng tỏ bạn đã thực sự thấu hiểu và làm chủ được môn học này.
Góc Thảo Luận Và Hỗ Trợ Chuyên Môn Trực Tuyến
Quá trình tự học môn Tiếng Anh lớp 10 đôi khi sẽ khiến bạn cảm thấy đơn độc và bế tắc khi đối mặt với một vấn đề quá hóc búa. Đừng lo lắng! Chuyên mục hướng dẫn giải bài 2F - Unit 2. Adventure - SBT Tiếng Anh 10 Friends Global của chúng tôi được thiết kế đi kèm với hệ thống hỏi đáp tương tác trực tiếp. Nếu trong quá trình đối chiếu bài giải mà bạn phát hiện ra một dấu phép tính bị sai sót do lỗi đánh máy, hoặc có một bước biến đổi công thức nào đó quá tắt khiến bạn không hiểu được, xin vui lòng để lại ý kiến ngay lập tức. Đội ngũ giáo viên và các kiểm duyệt viên học thuật của website sẽ thường xuyên theo dõi các câu hỏi của học sinh để giải đáp, giải thích lại cặn kẽ (reply) trong thời gian sớm nhất, đảm bảo luồng kiến thức bạn tiếp nhận luôn được thông suốt và chính xác tuyệt đối.