1D - Unit 1. Feelings - SBT Tiếng Anh 10 Friends Global

Tổng quan nội dung

Lời Giải Chi Tiết: 1D - Unit 1. Feelings - SBT Tiếng Anh 10 Friends Global

Bạn đang theo dõi bài viết hướng dẫn chi tiết 1D - Unit 1. Feelings - SBT Tiếng Anh 10 Friends Global thuộc chương trình môn Tiếng Anh Lớp 10 của bộ sách . Để hoàn thành tốt bài học này, học sinh cần nắm vững các lý thuyết trọng tâm đã được thầy cô giảng dạy trên lớp, từ đó vận dụng linh hoạt vào việc phân tích và giải quyết các câu hỏi, bài tập thực hành. Bài viết dưới đây được biên soạn bởi đội ngũ giáo viên giàu kinh nghiệm, trình bày tuần tự và rõ ràng lời giải cho từng mục trong SGK (bao gồm cả các câu hỏi thảo luận Khởi động/Khám phá lẫn bài tập tự luận cuối bài). Hãy đọc kỹ từng bước hướng dẫn (step-by-step) để hiểu rõ bản chất vấn đề thay vì chỉ sao chép kết quả cuối cùng nhé.

1. Complete the sentences with the correct negative past simple form of the verbs in brackets. 2. Complete the first part of each sentence with the correct past simple negative form. 3. Make these sentences true for you. Use the past simple affirmative or negative form of the verbs in brackets. 4. Complete the dialogue with the question words below. 5. Put the words in order to make questions. Then write answers that are true for you. 6. Read the sentences. Then write questions for the given ans

Bài 1

1. Complete the sentences with the correct negative past simple form of the verbs in brackets.

(Hoàn thành các câu sau với dạng phủ định của thì quá khứ đơn của các động từ trong ngoặc.)

1. We____________(get) to the hotel in time for dinner.

2. Our team____________ (win) the last match of the season.

3. It was a long film, but I____________ (feel) bored.

4. They____________ (spend) all their money on holiday.

5. My aunt __________(be) at the family wedding last weekend. 

6. Our teacher ___________ (give) us a lot of homework.

Phương pháp giải:

Công thức phủ định của thì quá khứ đơn: 

S + did not + Vo

S + was / were + not…

Viết tắt: did not = didn’t

was / were + not = wasn’t / weren’t

Lời giải chi tiết:

1. didn’t get2. didn’t win3. didn’t feel4. didn’t spend5. wasn’t6. didn’t give

1. We didn’t get (get) to the hotel in time for dinner.

(Chúng tôi đã không đến khách sạn kịp cho bữa tối.)

2. Our team didn’t win (win) the last match of the season.

(Nhóm của chúng tôi đã không thắng trận cuối cùng của mùa giải.)

3. It was a long film, but I didn’t feel (feel) bored.

(Nó là một bộ phim dài, nhưng tôi đã không cảm thấy chán.)

4. They didn’t spend (spend) all their money on holiday.

(Họ đã không chi hết số tiền của họ cho kỳ nghỉ.)

5. My aunt wasn’t (be) at the family wedding last weekend. 

(Dì của tôi đã không ở bữa tiệc cưới gia đình vào tuần rồi.)

6. Our teacher didn’t give (give) us a lot of homework.

(Giáo viên của chúng tôi đã không cho chúng tôi nhiều bài tập.)

Bài 2

2. Complete the first part of each sentence with the correct past simple negative form. 

(Hoàn thành phần đầu tiên của mỗi câu với thể phủ định của thì hiện tại đơn.)

1. I didn’t go skiing last winter, I went snowboarding.

2. Einstein__________in 1965, he died in 1955.

3. The holidays___________yesterday, they began last week.

4. My grandparents__________ born in Russia, they were born in Germany.

5. I___________ “thirteen”, I said “thirty”

6. We_________the first half of the match, but we saw the second half.

Phương pháp giải:

Dựa vào động từ ở vế sau và chuyển về dạng phủ định của động từ đó cho vế đầu.

Công thức phủ định của thì quá khứ đơn: 

S + did not + Vo

S + was / were + not…

Viết tắt: did not = didn’t

was / were + not = wasn’t / weren’t

Lời giải chi tiết:

1. didn't go2. didn't die3. didn't begin4. weren’t5. didn’t say6. didn’t see

1. I didn’t go skiing last winter, I went snowboarding.

(Tôi đã không đi trượt tuyết vào năm ngoái, tôi đã đi trượt ván tuyết.)

2. Einstein didn’t die in 1965, he died in 1955.

(Einstein không mất vào năm 1965, ông ấy mất vào năm 1955.)

3. The holidays didn't begin yesterday, they began last week.

(Những kỳ nghỉ không bắt đầu từ ngày hôm qua, chúng bắt đầu từ tuần trước.)

4. My grandparents weren'tborn in Russia, they were born in Germany.

(Ông bà của tôi không được sinh ra ở Nga, họ được sinh ra ở Đức.)

5. I didn’t say “thirteen”, I said “thirty”.

(Tôi đã không nói 13, tôi nói 30.)

6. We didn’t see the first half of the match, but we saw the second half.

(Chúng tôi đã không xem nửa trận đầu tiên của trận đấu, nhưng chúng tôi đã xem hiệp thứ 2.)

Bài 3

3. Make these sentences true for you. Use the past simple affirmative or negative form of the verbs in brackets. 

(Viết những câu bên dưới cho đúng với bạn. Sử dụng dạng khẳng định và dạng phủ định của động từ trong ngoặc của thì quá khứ đơn.)

1. I _____________(can) swim when I was five.

2. Last weekend, I_____________ (do) a lot of homework.

3. Five years ago, I_____________ (be) a student at this school.

4. Ten years ago, I_____________ (live) in a different town.

5. I _____________ (make) my own breakfast this morning.

6. I _____________ (choose) the clothes I'm wearing now.

Phương pháp giải:

Công thức phủ định của thì quá khứ đơn: 

S + did not + Vo

S + was / were + not…

Viết tắt: did not = didn’t

was / were + not = wasn’t / weren’t 

Công thức khẳng định của thì quá khứ đơn: S + V2/ed

Lời giải chi tiết:

1. couldn’t swim2. did3. wasn’t4. didn’t live5. made6. didn’t choose

1. I couldn’t swim (can) swim when I was five.

(Tôi đã không thể bơi khi tôi 5 tuổi.)

2. Last weekend, I did (do) a lot of homework.

(Tuần trước, tôi đã làm rất nhiều bài tập về nhà.)

3. Five years ago, I wasn’t (be) a student at this school.

(Cách đây năm năm, tôi đã không là một học sinh của ngôi trường này.)

4. Ten years ago, I didn’t live (live) in a different town.

(Cách đây 10 năm, Tôi đã không sống ở một thị trấn khác.)

5. I made (make) my own breakfast this morning.

(Tôi đã tự làm bữa ăn sáng cho chính tôi vào sáng này.)

6. I didn’t choose (choose) the clothes I'm wearing now.

(Tôi đã không chọn lựa quần áo mà tôi đang mặc ngay lúc này.)

Bài 4

4. Complete the dialogue with the question words below.

(Hoàn thành đoạn hội thoại với những từ để hỏi bên dưới.)

how often what when where which who why

Mia Hi, Henry. (1)__________ did you do at the weekend?

Henry I went to the beach on Saturday.

Mia  That’s nice. (2)__________did you go with?

Henry Matt and Alex. 

Mia Alex West? (3)__________do you see him?

Henry  Only two or three times a year. He doesn’t live near here any more.

Mia (4) __________ does he live now?

Henry In London.

Mia  Does he? (5)__________part of London?

Henry I’m not sure. North London. I think.

Mia (6)__________ did he move?

Henry  I think his mum got a new job. Anyway, (7)_______did you last see him?

Mia Oh, about two years ago.

Phương pháp giải:

How often: mức độ thường xuyên

What: cái gì

When: khi nào

Where: ở đâu

Which: cái nào

Who: ai

Why: tại sao

Lời giải chi tiết:

 1. what

2. who 3. how often4. where5. which 6. why 7. when 

Mia Hi, Henry. (1) What did you do at the weekend?

(Xin chào, Henry. Bạn đã làm gì vào cuối tuần?)

Henry I went to the beach on Saturday.

(Tôi đã đi đến biển vào ngày thứ bảy.)

Mia  That’s nice. (2) Who did you go with?

(Tuyệt quá. Bạn đã đi với ai?)

Henry Matt and Alex. 

(Matt và Alex.)

Mia  Alex West? (3) How often do you see him?

(Alex West hả? Bạn có hay thường gặp anh ấy không?)

Henry  Only two or three times a year. He doesn’t live near here anymore.

(Chỉ hai hoặc ba lần một năm. Anh ấy không còn sống gần ở đây nữa.)

Mia(4) Where does he live now?

(Bây giờ anh ấy sống ở đâu?)

Henry In London.

(Ở London.)

Mia  Does he? (5) Which part of London?

(Thật hả? Chỗ nào của London?)

Henry I’m not sure. North London. I think.

(Tôi không chắc. Tôi nghĩ là phía bắc của London.)

Mia(6) Why did he move?

(Tại sao anh ấy lại dời đi?)

Henry  I think his mum got a new job. Anyway, (7) When did you last see him?

(Tôi nghĩ là mẹ của anh ấy đã có công việc mới. Dù sao thì, lần cuối bạn gặp anh ấy là khi nào?)

Mia Oh, about two years ago.

(À, khoảng cách đây 2 năm.)

Bài 5

5. Put the words in order to make questions. Then write answers that are true for you.

(Sắp xếp các từ để tạo thành câu hỏi. Sau đó viết câu trả lời đúng với bạn)

1. homework/ how much/ last/ did/ you/ night/ do/ ?

____________________________________________

____________________________________________

2. with/ travel/ did/ to/ school/ you/ who/ today/?

__________________________________________

____________________________________________

3. best/ meet/ where/ you/ did/ friend/ your/?

____________________________________________

____________________________________________

4. first/ teacher/who / your/ was/ English/?

___________________________________________

____________________________________________

Phương pháp giải:

Câu hỏi dạng Wh- trong quá khứ:

Wh- + did + S + Vo…?

Wh- + was / were + S +…?

Lời giải chi tiết:

1. homework/ how much/ last/ did/ you/ night/ do/ ?

=> How much homework did you do last night?

(Bạn đã phải làm bao nhiêu bài tập tối qua?)

2. with/ travel/ did/ to/ school/ you/ who/ today/?

=> Who did you travel to school with today? 

(Hôm nay bạn đã đi đến trường với ai?)

3. best/ meet/ where/ you/ did/ friend/ your/?

=> Where did you meet your best friend?

(Bạn đã gặp bạn thân của bạn ở đâu?)

4. first/ teacher/who / your/ was/ English/?

=> Who was your first English teacher?

(Ai là giáo viên tiếng anh đầu tiên của bạn?)

Bài 6

6. Read the sentences. Then write questions for the given answers.

(Đọc các câu sau. Sau đó viết các câu hỏi cho câu trả lời cho sẵn)

1. Jack gave his old bike to his sister

Q: What did Jack give his sister?

A: His old bike

2. Sam had dinner early because he was hungry

Q: _____________________________________?

A: He was hungry

3. Mason and Tyler went to London together.

Q: _____________________________________?

A: He went with Tyler.

4. Grace listened to three Lady Gaga CDs.

Q: _____________________________________?

A: Three.

Phương pháp giải:

Mục đích của các từ để hỏi:

How often: mức độ thường xuyên

What: cái gì

When: khi nào

Where: ở đâu

Which: cái nào

Who: ai

Why: tại sao 

Câu hỏi dạng Wh- trong quá khứ:

Wh- + did + S + Vo…?

Wh- + was / were + S +…?

Lời giải chi tiết:

1. Jack gave his old bike to his sister.

(Jack đã đưa chiếc xe cũ của anh ấy cho em gái.)

Q: What did Jack give to his sister?

(Jack đã đưa gì cho em gái của anh ấy?)

A: His old bike.

(Chiếc xe cũ của anh ấy.)

2. Sam had dinner early because he was hungry.

(Sam đã ăn tối sớm bởi vì anh ấy đói bụng.)

Q: Why did Sam have dinner early?

(Tại sao Sam đã ăn tối sớm?)

A: He was hungry.

(Anh ấy đói bụng.)

3. Mason and Tyler went to London together.

(Mason và Tyler đã đi đến London cùng với nhau.)

Q: Who did Mason go to London with?

(Mason đã đi đến London với ai?)

A: He went with Tyler.

(Anh ấy đi với Tyler.)

4. Grace listened to three Lady Gaga CDs.

(Grace đã nghe ba đĩa CD của Lady Gaga.)

Q: How many Lady Gaga CDs did Grace listen to?

(Grace đã nghe bao nhiêu đĩa CD của Lady Gaga?)

A: Three.

(Ba)

Gợi Ý Phương Pháp Tiếp Cận Cho Bài Học 1D - Unit 1. Feelings - SBT Tiếng Anh 10 Friends Global

Với định hướng phát triển năng lực của bộ sách , các bài tập trong phần 1D - Unit 1. Feelings - SBT Tiếng Anh 10 Friends Global thường không đơn thuần chỉ là việc áp dụng một công thức cứng nhắc. Môn Tiếng Anh Lớp 10 yêu cầu sự tư duy liên kết rất cao. Đối với các câu hỏi lý thuyết, học sinh cần rèn luyện kỹ năng đọc hiểu văn bản, trích xuất từ khóa (keyword) quan trọng để trả lời đúng trọng tâm, tránh lan man. Đối với dạng bài tập tính toán hay suy luận logic, điều quan trọng nhất là phải tóm tắt được đề bài (đề bài cho dữ kiện gì, yêu cầu tìm đại lượng nào), sau đó phác thảo sơ đồ tư duy giải quyết vấn đề trước khi bắt tay vào giải chi tiết. Lời giải được cung cấp trong bài viết này đã tuân thủ chặt chẽ nguyên tắc đó: luôn giải thích lý do tại sao lại sử dụng công thức/phương pháp này để các bạn dễ dàng theo kịp mạch tư duy.

Lưu Ý Quan Trọng Về Cách Trình Bày Bài Tập Môn Tiếng Anh

Một bài giải hoàn hảo không chỉ cần đáp số chính xác mà còn phụ thuộc rất lớn vào cách trình bày. Đối với học sinh Lớp 10, việc rèn luyện kỹ năng trình bày khoa học, sạch đẹp là vô cùng cần thiết để ghi trọn vẹn điểm số trong các kỳ thi tự luận. Khi tham khảo lời giải 1D - Unit 1. Feelings - SBT Tiếng Anh 10 Friends Global trên website, các bạn hãy chú ý đến cấu trúc của một bài làm chuẩn mực. Nếu là một bài Toán/Lý/Hóa, hãy luôn nhớ ghi công thức tổng quát trước khi thay số, nhớ ghi đơn vị ở đáp số cuối cùng và có câu kết luận (Vậy...). Nếu là bài Văn/Sử/Địa, hãy trình bày thành các đoạn văn rõ ràng, có luận điểm, luận cứ rành mạch. Đừng bao giờ viết tắt những thuật ngữ chuyên ngành không được phép. Việc tuân thủ sự chỉn chu ngay từ khi làm bài tập về nhà sẽ giúp bạn tạo được thiện cảm rất lớn đối với giáo viên chấm bài.

Lời Khuyên Về Khả Năng Tự Nghiên Cứu Và Tham Khảo Khách Quan

Chúng tôi tạo ra chuyên trang lời giải sách môn Tiếng Anh với mong muốn mang đến một "gia sư ảo" (virtual tutor) miễn phí, giúp các bạn học sinh tháo gỡ những khúc mắc ngoài giờ lên lớp. Tuy nhiên, kiến thức luôn mang tính đa chiều, đặc biệt đối với các câu hỏi mở, câu hỏi vận dụng sáng tạo (VDC) trong SGK. Đáp án mà chúng tôi đưa ra trong bài 1D - Unit 1. Feelings - SBT Tiếng Anh 10 Friends Global được xem là phương án tham khảo chuẩn mực và logic nhất, nhưng không phải là duy nhất. Chúng tôi luôn khuyến khích các bạn phát huy tư duy phản biện (Critical Thinking). Nếu bạn tìm ra một cách giải khác ngắn gọn hơn, thông minh hơn, hoặc có một góc nhìn lập luận sắc bén hơn so với bài giải mẫu, hãy mạnh dạn chia sẻ nó trong phần Bình luận (Comment) ở phía dưới trang. Điều đó chứng tỏ bạn đã thực sự thấu hiểu và làm chủ được môn học này.

Góc Thảo Luận Và Hỗ Trợ Chuyên Môn Trực Tuyến

Quá trình tự học môn Tiếng Anh lớp 10 đôi khi sẽ khiến bạn cảm thấy đơn độc và bế tắc khi đối mặt với một vấn đề quá hóc búa. Đừng lo lắng! Chuyên mục hướng dẫn giải bài 1D - Unit 1. Feelings - SBT Tiếng Anh 10 Friends Global của chúng tôi được thiết kế đi kèm với hệ thống hỏi đáp tương tác trực tiếp. Nếu trong quá trình đối chiếu bài giải mà bạn phát hiện ra một dấu phép tính bị sai sót do lỗi đánh máy, hoặc có một bước biến đổi công thức nào đó quá tắt khiến bạn không hiểu được, xin vui lòng để lại ý kiến ngay lập tức. Đội ngũ giáo viên và các kiểm duyệt viên học thuật của website sẽ thường xuyên theo dõi các câu hỏi của học sinh để giải đáp, giải thích lại cặn kẽ (reply) trong thời gian sớm nhất, đảm bảo luồng kiến thức bạn tiếp nhận luôn được thông suốt và chính xác tuyệt đối.