4D - Unit 4. Our planet - SBT Tiếng Anh 10 Friends Global
Tổng quan nội dung
Lời Giải Chi Tiết: 4D - Unit 4. Our planet - SBT Tiếng Anh 10 Friends Global
Bạn đang theo dõi bài viết hướng dẫn chi tiết 4D - Unit 4. Our planet - SBT Tiếng Anh 10 Friends Global thuộc chương trình môn Tiếng Anh Lớp 10 của bộ sách . Để hoàn thành tốt bài học này, học sinh cần nắm vững các lý thuyết trọng tâm đã được thầy cô giảng dạy trên lớp, từ đó vận dụng linh hoạt vào việc phân tích và giải quyết các câu hỏi, bài tập thực hành. Bài viết dưới đây được biên soạn bởi đội ngũ giáo viên giàu kinh nghiệm, trình bày tuần tự và rõ ràng lời giải cho từng mục trong SGK (bao gồm cả các câu hỏi thảo luận Khởi động/Khám phá lẫn bài tập tự luận cuối bài). Hãy đọc kỹ từng bước hướng dẫn (step-by-step) để hiểu rõ bản chất vấn đề thay vì chỉ sao chép kết quả cuối cùng nhé.
1. Complete the facts with the superlative form of the adjectives in brackets and the correct answer, a, b or c. 2. Complete the sentences with the correct superlative form of the adjectives in brackets. Then circle in or of. 3. Rewrite the sentences using too or enough and the adjective in brackets. Do not change the meaning. 4. Complete the dialogue. Use too or enough with the adjective in brackets or the superlative form.
Bài 1
1. Complete the facts with the superlative form of the adjectives in brackets and the correct answer, a, b or c.
(Hoàn thành các dữ kiện với dạng so sánh nhất của các tính từ trong ngoặc và câu trả lời đúng, a, b hoặc c.)
1. The _____________________ (high) mountain in Europe is.
a. Elbrus
b. Everest
c. Kilimanjaro
2. The _____________________ (far) planet from the Sun is.
a. Earth
b. Mercury
c. Neptune
3. The _____________________ (deep) ocean is.
a. the Arctic
b. the Atlantic
c. the Pacific
4. The _____________________ (sunny) part of England is.
a. the north
b. the south
c. the centre
5. The _____________________ (polluted) city in the world is.
a. New York
b. New Orleans
c. New Delhi
6. The _____________________ (common) cause of a tsunami is.
a. an earthquake
b. a volcanic eruption
c. a storm
7. The country with the _____________________ (long) coast is.
a. Russia
b. China
c. Canada
8. The _____________________ (large) island in the world is.
a. Great Britain
b. Greenland
c. Iceland
9. The _____________________ (dry) continent in the world is.
a. Antarctica
b. Australia
c. Africa
Phương pháp giải:
Công thức của so sánh nhất
Tính từ ngắn: S + tobe + the + Adj + EST…
Tính từ dài: S+ tobe + the + most + Adj…
Chú ý có các tính từ ở dạng so sánh nhất không theo quy tắc như: good – the best; far – furthest…; các tính từ có đuôi “y” thường là tính từ ngắn như: happy, angry… => khi thêm “EST” nhớ đổi “y” thành “i” rồi mới thêm.
Nghĩa của các tính từ
- high: cao
- far: xa
- deep: sâu
- sunny: có nắng
- polluted: ô nhiễm
- common: phổ biến
- long: dài
- large: lớn
- dry: khô
Lời giải chi tiết:
| 1. highest - a | 2. furthest - c | 3. deepest - c | 4. sunniest - b | 5. most polluted - c | 6. most common - a | 7. longest - c | 8. largest - b | 9. driest - a |
1. The highest mountain in Europe is Elbrus.
(Ngọn núi cao nhất ở châu Âu là Elbrus.)
2. The furthest planet from the sun is Neptune.
(Hành tinh xa mặt trời nhất là Sao Hải Vương.)
3. The deepest ocean is thePacific.
(Đại dương sâu nhất là Thái Bình Dương.)
4. The sunniest part of England is the south.
(Phần nhiều nắng nhất của nước Anh là phía nam.)
5. The most polluted city in the world is New Delhi.
(Thành phố ô nhiễm nhất thế giới là New Delhi.)
6. The most common cause of a tsunami is an earthquake
(Nguyên nhân phổ biến nhất của sóng thần là động đất)
7. The country with the longest coast is Canada.
(Quốc gia có bờ biển dài nhất là Canada.)
8. The largestisland in the world is Greenland.
(Hòn đảo lớn nhất trên thế giới là Greenland.)
9. The driest continent in the world is Antarctica.
(Châu lục khô hạn nhất trên thế giới là Nam Cực.)
Bài 2
2. Complete the sentences with the correct superlative form of the adjectives in brackets. Then circle in or of.
(Hoàn thành các câu với dạng so sánh đúng nhất của các tính từ trong ngoặc. Sau đó khoanh tròn vào in hoặc of.)
1. Birmingham is one of the _____________________ (large) cities in / of England.
2. Crocodiles are one of the _____________________ (dangerous) animals in / of the world.
3. The special effects are the _____________________ (bad) part in / of the film Terminator 2.
4. In Australia, the _____________________ (hot) month in / of the year is usually February.
5. The Dorchester is one of the _____________________ (expensive) hotels in / of London.
Phương pháp giải:
Công thức của so sánh nhất
Tính từ ngắn: the + Adj + EST…
Tính từ dài: the + most + Adj…
Chú ý có các tính từ ở dạng so sánh nhất không theo quy tắc như: good – the best; far – furthest…; các tính từ có đuôi “y” thường là tính từ ngắn như: happy, angry… => khi thêm “EST” nhớ đổi “y” thành “i” rồi mới thêm.
Giới từ in / of
In: ở (đất nước, thành phố…)
Of: của…
Lời giải chi tiết:
| 1. largest - in | 2. most dangerous - in | 3. worst - of | 4. hottest - of | 5. most expensive - in |
1. Birmingham is one of the largest cities in England.
(Birmingham là một trong những thành phố lớn nhất ở nước Anh)
2. Crocodiles are one of the most dangerous animals in the world.
(Cá sấu là một trong những loài động vật nguy hiểm nhất trên thế giới.)
3. The special effects are the worst partof the film Terminator 2.
(Hiệu ứng đặc biệt là phần tệ nhất của phim Kẻ hủy diệt 2.)
4. In Australia, the hottest monthof the year is usually February.
(Ở Úc, tháng nóng nhất của trong năm thường là tháng Hai.)
5. The Dorchester is one of the most expensive hotels inLondon.
(Dorchester là một trong những khách sạn đắt nhất ở London.)
Bài 3
3. Rewrite the sentences using too or enough and the adjective in brackets. Do not change the meaning.
(Viết lại các câu sử dụng quá hoặc đủ và tính từ trong ngoặc. Không thay đổi ý nghĩa.)
1. This game isn’t easy enough for me. (difficult)
This game is too difficult for me.
2. We’re too young to go on holiday alone. (old)
__________________________________________
3. This bed is too hard. (soft)
__________________________________________
4. This film isn’t interesting enough. (boring)
__________________________________________
5. It isn’t warm enough to go to the beach. (cold)
__________________________________________
6. His family were too poor to go on holiday. (rich)
__________________________________________
Phương pháp giải:
Cấu trúc enough và too
Enough: S + tobe + Adj + enough + (for O) + to V (đủ)
Too: S + tobe + too + Adj + (for O) + to V (quá đến nỗi không thể)
Lời giải chi tiết:
1. This game isn’t easy enough for me. (difficult)
This game is too difficult for me.
(Trò chơi này quá khó đối với tôi.)
2. We’re too young to go on holiday alone. (old)
We’re not old enough to go on holiday alone.
(Chúng tôi chưa đủ lớn để đi nghỉ một mình.)
3. This bed is too hard. (soft)
This bed isn’t soft enough.
(Giường này không đủ mềm.)
4. This film isn’t interesting enough. (boring)
This film is too boring.
(Phim này chán quá.)
5. It isn’t warm enough to go to the beach. (cold)
It’s too cold to go to the beach.
(Trời quá lạnh để đi biển.)
6. His family were too poor to go on holiday. (rich)
His family weren’t rich enough to go on holiday.
(Gia đình anh ấy không đủ giàu để đi nghỉ.)
Bài 4
4. Complete the dialogue. Use too or enough with the adjective in brackets or the superlative form.
(Hoàn thành đoạn hội thoại. Sử dụng quá hoặc đủ với tính từ trong ngoặc hoặc dạng so sánh nhất.)
Kate: Now we join Brett Simpson for the (1)_____________________ (late) news about the wildfires. Brett, what’s happening?
Brett: Well, the police aren’t allowing us to get (2)_____________________ (close) to the fires, but I can feel the heat from here.
Kate: How are the people in the area reacting? It isn’t one of the (3)_____________________ (rich) parts of the country, is it?
Brett: No, it isn’t. Some people are (4)_____________________ (lucky) to have relatives in other cities, so they’re leaving. But many are (5)_____________________ (old) or (6)_____________________ (ill) to travel. They’re waiting and hoping.
Kate: What’s the (7)_____________________ (good) thing other people can do to help?
Brett: Well, I asked the police that question. They said the (8)_____________________ (helpful) thing is to stay away from the area. Thousands of people are coming here just to have a look. This is one of the (9)_____________________ (big) and (10)_____________________ (spectacular) fires for decades. But these people are getting in the way of the emergency services and their work. And their job is (11)_____________________ (difficult) without that!
Kate: What is the (12)_____________________ (likely) cause of the fire?
Brett: It’s (13)_____________________ (early) to say. Sometimes lightning can start a fire like this, if the trees are (14)_____________________ (dry). But of course, humans are the (15)_____________________ (probable) cause.
Phương pháp giải:
Cấu trúc enough và too
Enough: S + tobe + Adj + enough + (for O) + to V (đủ)
Too: S + tobe + too + Adj + (for O) + to V (quá đến nỗi không thể
Công thức của so sánh nhất
Tính từ ngắn: S + tobe + the + Adj + EST…
Tính từ dài: S+ tobe + the + most + Adj…
Chú ý có các tính từ ở dạng so sánh nhất không theo quy tắc như: good – the best; far – furthest…; các tính từ có đuôi “y” thường là tính từ ngắn như: happy, angry… => khi thêm “EST” nhớ đổi “y” thành “i” rồi mới thêm.
Lời giải chi tiết:
| 1. latest | 2. too close | 3. richest | 4. lucky enough | 5. too old |
| 6. too ill | 7. best | 8. most helpful | 9. biggest | 10. most spectacular |
| 11. difficult enough | 12. most likely | 13. too early | 14. too dry | 15. most probable |
Kate: Now we join Brett Simpson for the (1) latest (late) news about the wildfires. Brett, what’s happening?
Brett: Well, the police aren’t allowing us to get (2) too close (close) to the fires, but I can feel the heat from here.
Kate: How are the people in the area reacting? It isn’t one of the (3) richest (rich) parts of the country, is it?
Brett: No, it isn’t. Some people are (4) lucky enough (lucky) to have relatives in other cities, so they’re leaving. But many are (5) too old (old) or (6) too ill (ill) to travel. They’re waiting and hoping.
Kate: What’s the (7) best (good) thing other people can do to help?
Brett: Well, I asked the police that question. They said the (8) most helpful (helpful) thing is to stay away from the area. Thousands of people are coming here just to have a look. This is one of the (9) biggest (big) and (10) most spectacular (spectacular) fires for decades. But these people are getting in the way of the emergency services and their work. And their job is (11) difficult enough (difficult) without that!
Kate: What is the (12) most likely (likely) cause of the fire?
Brett: It’s (13) too early (early) to say. Sometimes lightning can start a fire like this, if the trees are (14) too dry (dry). But of course, humans are the 15 most probable (probable) cause.
Tạm dịch:
Kate: Bây giờ chúng ta tham gia cùng Brett Simpson để biết những tin tức mới nhất về các vụ cháy rừng. Brett: chuyện gì đang xảy ra vậy?
Brett: Chà, cảnh sát không cho phép chúng tôi đến quá gần đám cháy, nhưng tôi có thể cảm nhận được sức nóng từ đây.
Kate: Mọi người trong khu vực phản ứng như thế nào? Nó không phải là một trong những khu vực giàu có nhất của đất nước, phải không?
Brett: Không, không phải vậy. Một số người may mắn có người thân ở các thành phố khác nên họ sẽ rời đi. Nhưng nhiều người đã quá già hoặc quá ốm để đi du lịch. Họ đang chờ đợi và hy vọng.
Kate: Điều tốt nhất mà người khác có thể làm để giúp đỡ là gì?
Brett: À, tôi đã hỏi cảnh sát câu hỏi đó. Họ cho biết điều hữu ích nhất là tránh xa khu vực này. Hàng ngàn người đang đến đây chỉ để xem. Đây là một trong những vụ cháy lớn nhất và hoành tráng nhất trong nhiều thập kỷ. Nhưng những người này đang cản trở các dịch vụ khẩn cấp và công việc của họ. Và công việc của họ là đủ khó khăn nếu không có điều đó!
Kate: Nguyên nhân có khả năng xảy ra hỏa hoạn nhất là gì?
Brett: Còn quá sớm để nói. Đôi khi sét có thể bắt đầu một đám cháy như thế này, nếu cây quá khô. Nhưng tất nhiên, con người là nguyên nhân có thể xảy ra nhất.
Gợi Ý Phương Pháp Tiếp Cận Cho Bài Học 4D - Unit 4. Our planet - SBT Tiếng Anh 10 Friends Global
Với định hướng phát triển năng lực của bộ sách , các bài tập trong phần 4D - Unit 4. Our planet - SBT Tiếng Anh 10 Friends Global thường không đơn thuần chỉ là việc áp dụng một công thức cứng nhắc. Môn Tiếng Anh Lớp 10 yêu cầu sự tư duy liên kết rất cao. Đối với các câu hỏi lý thuyết, học sinh cần rèn luyện kỹ năng đọc hiểu văn bản, trích xuất từ khóa (keyword) quan trọng để trả lời đúng trọng tâm, tránh lan man. Đối với dạng bài tập tính toán hay suy luận logic, điều quan trọng nhất là phải tóm tắt được đề bài (đề bài cho dữ kiện gì, yêu cầu tìm đại lượng nào), sau đó phác thảo sơ đồ tư duy giải quyết vấn đề trước khi bắt tay vào giải chi tiết. Lời giải được cung cấp trong bài viết này đã tuân thủ chặt chẽ nguyên tắc đó: luôn giải thích lý do tại sao lại sử dụng công thức/phương pháp này để các bạn dễ dàng theo kịp mạch tư duy.
Lưu Ý Quan Trọng Về Cách Trình Bày Bài Tập Môn Tiếng Anh
Một bài giải hoàn hảo không chỉ cần đáp số chính xác mà còn phụ thuộc rất lớn vào cách trình bày. Đối với học sinh Lớp 10, việc rèn luyện kỹ năng trình bày khoa học, sạch đẹp là vô cùng cần thiết để ghi trọn vẹn điểm số trong các kỳ thi tự luận. Khi tham khảo lời giải 4D - Unit 4. Our planet - SBT Tiếng Anh 10 Friends Global trên website, các bạn hãy chú ý đến cấu trúc của một bài làm chuẩn mực. Nếu là một bài Toán/Lý/Hóa, hãy luôn nhớ ghi công thức tổng quát trước khi thay số, nhớ ghi đơn vị ở đáp số cuối cùng và có câu kết luận (Vậy...). Nếu là bài Văn/Sử/Địa, hãy trình bày thành các đoạn văn rõ ràng, có luận điểm, luận cứ rành mạch. Đừng bao giờ viết tắt những thuật ngữ chuyên ngành không được phép. Việc tuân thủ sự chỉn chu ngay từ khi làm bài tập về nhà sẽ giúp bạn tạo được thiện cảm rất lớn đối với giáo viên chấm bài.
Lời Khuyên Về Khả Năng Tự Nghiên Cứu Và Tham Khảo Khách Quan
Chúng tôi tạo ra chuyên trang lời giải sách môn Tiếng Anh với mong muốn mang đến một "gia sư ảo" (virtual tutor) miễn phí, giúp các bạn học sinh tháo gỡ những khúc mắc ngoài giờ lên lớp. Tuy nhiên, kiến thức luôn mang tính đa chiều, đặc biệt đối với các câu hỏi mở, câu hỏi vận dụng sáng tạo (VDC) trong SGK. Đáp án mà chúng tôi đưa ra trong bài 4D - Unit 4. Our planet - SBT Tiếng Anh 10 Friends Global được xem là phương án tham khảo chuẩn mực và logic nhất, nhưng không phải là duy nhất. Chúng tôi luôn khuyến khích các bạn phát huy tư duy phản biện (Critical Thinking). Nếu bạn tìm ra một cách giải khác ngắn gọn hơn, thông minh hơn, hoặc có một góc nhìn lập luận sắc bén hơn so với bài giải mẫu, hãy mạnh dạn chia sẻ nó trong phần Bình luận (Comment) ở phía dưới trang. Điều đó chứng tỏ bạn đã thực sự thấu hiểu và làm chủ được môn học này.
Góc Thảo Luận Và Hỗ Trợ Chuyên Môn Trực Tuyến
Quá trình tự học môn Tiếng Anh lớp 10 đôi khi sẽ khiến bạn cảm thấy đơn độc và bế tắc khi đối mặt với một vấn đề quá hóc búa. Đừng lo lắng! Chuyên mục hướng dẫn giải bài 4D - Unit 4. Our planet - SBT Tiếng Anh 10 Friends Global của chúng tôi được thiết kế đi kèm với hệ thống hỏi đáp tương tác trực tiếp. Nếu trong quá trình đối chiếu bài giải mà bạn phát hiện ra một dấu phép tính bị sai sót do lỗi đánh máy, hoặc có một bước biến đổi công thức nào đó quá tắt khiến bạn không hiểu được, xin vui lòng để lại ý kiến ngay lập tức. Đội ngũ giáo viên và các kiểm duyệt viên học thuật của website sẽ thường xuyên theo dõi các câu hỏi của học sinh để giải đáp, giải thích lại cặn kẽ (reply) trong thời gian sớm nhất, đảm bảo luồng kiến thức bạn tiếp nhận luôn được thông suốt và chính xác tuyệt đối.