5F - Unit 5. Ambition - SBT Tiếng Anh 10 Friends Global
Tổng quan nội dung
Lời Giải Chi Tiết: 5F - Unit 5. Ambition - SBT Tiếng Anh 10 Friends Global
Bạn đang theo dõi bài viết hướng dẫn chi tiết 5F - Unit 5. Ambition - SBT Tiếng Anh 10 Friends Global thuộc chương trình môn Tiếng Anh Lớp 10 của bộ sách . Để hoàn thành tốt bài học này, học sinh cần nắm vững các lý thuyết trọng tâm đã được thầy cô giảng dạy trên lớp, từ đó vận dụng linh hoạt vào việc phân tích và giải quyết các câu hỏi, bài tập thực hành. Bài viết dưới đây được biên soạn bởi đội ngũ giáo viên giàu kinh nghiệm, trình bày tuần tự và rõ ràng lời giải cho từng mục trong SGK (bao gồm cả các câu hỏi thảo luận Khởi động/Khám phá lẫn bài tập tự luận cuối bài). Hãy đọc kỹ từng bước hướng dẫn (step-by-step) để hiểu rõ bản chất vấn đề thay vì chỉ sao chép kết quả cuối cùng nhé.
1. Complete the collocations in the sentences. Use the words below. 2. Look quickly at texts A-C. Match each text with the correct photo (1-3). 3. Read the reading Strategy. Then complete the sentences with information from the text.
Bài 1
1. Complete the collocations in the sentences. Use the words below.
(Hoàn thành các cụm từ trong câu. Sử dụng các từ dưới đây.)
an advertisement an application the day
a degree a job a job the job a team
1. My brother has left school and is looking for ______________ . He’d like to work in a hotel.
2. I noticed ______________ for an interesting job in the newspaper.
3. I sent in ______________ for a holiday job at a fast-food restaurant.
4. They offered my mum ______________ in a department store, but she decided not to take it.
5. My sister joined ______________of programmers who work on video games.
6. My brother has ______________ in engineering from Cambridge University.
7. During the summer holidays I worked at a theme park and had ______________ of selling ice cream.
8. Joe took ______________ off work so that he could visit his mum, who is ill.
Phương pháp giải:
- advertisement: quảng cáo
- application: ứng dụng
- day: ngày
- degree: bằng cấp
- job: công việc
- team: nhóm
Lời giải chi tiết:
| 1. a job | 2. an advertisement | 3. an application | 4. a job | 5. a team | 6. a degree | 7. the job | 8. the day |
1. My brother has left school and is looking for a job. He’d like to work in a hotel.
(Anh trai tôi đã nghỉ học và đang tìm việc làm. Anh ấy muốn làm việc trong một khách sạn.)
2. I noticed an advertisement for an interesting job in the newspaper.
(Tôi nhận thấy một quảng cáo về một công việc thú vị trên báo.)
3. I sent in an application for a holiday job at a fast-food restaurant.
(Tôi đã gửi đơn xin việc vào ngày lễ tại một nhà hàng thức ăn nhanh.)
4. They offered my mum a job in a department store, but she decided not to take it.
(Họ đưa cho mẹ tôi một công việc trong một cửa hàng bách hóa, nhưng bà quyết định không nhận.)
5. My sister joined a team of programmers who work on video games.
(Em gái tôi tham gia một nhóm lập trình viên làm việc về trò chơi điện tử.)
6. My brother has a degree in engineering from Cambridge University.
(Anh trai tôi có bằng kỹ sư của Đại học Cambridge.)
7. During the summer holidays I worked at a theme park and had the job of selling ice cream.
(Trong những ngày nghỉ hè, tôi đã làm việc tại một công viên giải trí và có công việc bán kem.)
8. Joe took the day off work so that he could visit his mum, who is ill.
(Joe xin nghỉ làm để có thể đến thăm mẹ của mình, người đang bị ốm.)
Bài 2
2. Look quickly at texts A-C. Match each text with the correct photo (1-3).
(Xem nhanh văn bản A-C. Ghép từng văn bản với ảnh chính xác (1-3).)

A
Jeff Haslam spends a lot of his time underground. He works in London’s sewers – the tunnels under the roads that carry away waste water … and other, much dirtier things! His job is to keep the sewers clear. ‘We work in teams of six,’ says Jeff. ‘It’s very dirty work. And of course we work in the dark.’ He has to wear special clothes, a mask and a helmet with a light. ‘The most difficult thing is clearing the fat and oil from the sewers under the Chinese and Indian restaurants,’ he says. ‘Last month we removed 1,000 tonnes of fat!’
B
Many people like to work outdoors, but few would like Charlie Radley’s job. Charlie lives in Alaska and works on a fishing boat. Each fishing trip lasts about a week. ‘It’s extremely cold and often stormy,’ says Charlie, ‘so we wear warm, waterproof clothes.’ Charlie can earn a lot of money if they catch a lot of fish, but if they don’t, he earns very little. ‘I’ll do this job for a year or two more,’ says Charlie, ‘then I’m going to look for another job – something warmer and drier!’
C
Sandy Smith is a lumberjack – somebody who cuts down trees. Sandy noticed an advertisement for lumberjacks on the internet. Lumberjacks work long hours and are not very well paid, but as Sandy likes to work outdoors, she decided to apply for the job. ‘It’s a very dangerous job,’ says Sandy. ‘We work with big, dangerous machines, and we’re always a long way from the nearest hospital – so I’m always very careful!’
Phương pháp giải:
Bài dịch
A
Jeff Haslam dành nhiều thời gian làm việc dưới lòng đất. Anh ấy làm việc trong hệ thống cống rãnh của Luân Đôn - những đường hầm dưới đường dẫn nước thải… và những thứ khác bẩn thỉu hơn nhiều! Công việc của anh ấy là giữ cho cống rãnh thông thoáng. Jeff nói: “Chúng tôi làm việc theo nhóm sáu người. 'Đó là một công việc rất bẩn thỉu. Và tất nhiên chúng tôi làm việc trong bóng tối.” Anh ấy phải mặc quần áo đặc biệt, đeo mặt nạ và đội mũ bảo hiểm có đèn. Ông nói: “Khó khăn nhất là dọn sạch dầu mỡ từ cống rãnh của các nhà hàng Trung Quốc và Ấn Độ. "Tháng trước, chúng tôi đã loại bỏ 1.000 tấn chất béo!"
B
Nhiều người thích làm việc ngoài trời, nhưng ít người thích công việc của Charlie Radley. Charlie sống ở Alaska và làm việc trên một chiếc thuyền đánh cá. Mỗi chuyến đánh bắt kéo dài khoảng một tuần. Charlie nói: “Trời cực kỳ lạnh và thường có bão, nên chúng tôi mặc quần áo ấm, không thấm nước.” Charlie có thể kiếm được nhiều tiền nếu họ bắt được nhiều cá, nhưng nếu không, anh ấy kiếm được rất ít. “Tôi sẽ làm công việc này trong một hoặc hai năm nữa,” Charlie nói, “sau đó tôi sẽ tìm một công việc khác - một thứ gì đó ấm hơn và khô ráo hơn!”
C
Sandy Smith là một người chặt cây. Sandy nhận thấy một quảng cáo về thợ làm rừng trên internet. Những người thợ làm rừng làm việc nhiều giờ và được trả lương không cao, nhưng vì Sandy thích làm việc ngoài trời nên cô quyết định nộp đơn xin việc. Sandy nói: “Đó là một công việc rất nguy hiểm. "Chúng tôi làm việc với những cỗ máy lớn, nguy hiểm và chúng tôi luôn cách bệnh viện gần nhất một quãng đường dài - vì vậy tôi luôn rất cẩn thận!"
Lời giải chi tiết:
| 1. A | 2. C | 3.B |
Bài 3
3. Read the reading Strategy. Then complete the sentences with information from the text.
(Đọc Chiến lược đọc. Sau đó, hoàn thành các câu với thông tin từ văn bản.)
1. Jeff Haslam’s job is to keep the ______________ clear in London. (1 word)
2. Jeff has a ______________ on his helmet because he works in the dark. (1 word)
3. Charlie Radley spends a week at a time on his ______________ (2 word)
4. Charlie wants to get a different ______________ in the next year or two. (1 word)
5. Sandy Smith first found out about her job on ____________________________ (2 word)
6. Lumberjacks have to work ____________________________ but do not earn a lot of money. (2 word)
Lời giải chi tiết:
| 1. sewers | 2. light | 3. fishing trip | 4. job | 5. the internet | 6. long hours |
1. Jeff Haslam’s job is to keep thesewers clear in London. (1 word)
(Công việc của Jeff Haslam là giữ cho hệ thống cống rãnh ở London được thông thoáng.)
Thông tin: “His job is to keep the sewers clear”
2. Jeff has alight on his helmet because he works in the dark. (1 word)
(Jeff có một cái đèn trên mũ bảo hiểm của mình vì anh ấy làm việc trong bóng tối.)
Thông tin: “He has to wear special clothes, a mask and a helmet with a light.”
3. Charlie Radley spends a week at a time on his fishing trip (2 word)
(Charlie Radley dành một tuần tại một thời điểm cho chuyến đi câu cá của mình)
Thông tin:“Each fishing trip lasts about a week.”
4. Charlie wants to get a differentjobin the next year or two. (1 word)
(Charlie muốn kiếm một công việc khác trong một hoặc hai năm tới.)
Thông tin: “then I’m going to look for another job – something warmer and drier!’”
5. Sandy Smith first found out about her job on the internet. (2 word)
(Sandy Smith lần đầu tiên biết đến công việc của mình trên internet.)
Thông tin:“Sandy noticed an advertisement for lumberjacks on the internet.”
6. Lumberjacks have to work long hours but do not earn a lot of money. (2 word)
(Thợ rừng phải làm việc nhiều giờ nhưng không kiếm được nhiều tiền.)
Thông tin: “Lumberjacks work long hours and are not very well paid,”
Gợi Ý Phương Pháp Tiếp Cận Cho Bài Học 5F - Unit 5. Ambition - SBT Tiếng Anh 10 Friends Global
Với định hướng phát triển năng lực của bộ sách , các bài tập trong phần 5F - Unit 5. Ambition - SBT Tiếng Anh 10 Friends Global thường không đơn thuần chỉ là việc áp dụng một công thức cứng nhắc. Môn Tiếng Anh Lớp 10 yêu cầu sự tư duy liên kết rất cao. Đối với các câu hỏi lý thuyết, học sinh cần rèn luyện kỹ năng đọc hiểu văn bản, trích xuất từ khóa (keyword) quan trọng để trả lời đúng trọng tâm, tránh lan man. Đối với dạng bài tập tính toán hay suy luận logic, điều quan trọng nhất là phải tóm tắt được đề bài (đề bài cho dữ kiện gì, yêu cầu tìm đại lượng nào), sau đó phác thảo sơ đồ tư duy giải quyết vấn đề trước khi bắt tay vào giải chi tiết. Lời giải được cung cấp trong bài viết này đã tuân thủ chặt chẽ nguyên tắc đó: luôn giải thích lý do tại sao lại sử dụng công thức/phương pháp này để các bạn dễ dàng theo kịp mạch tư duy.
Lưu Ý Quan Trọng Về Cách Trình Bày Bài Tập Môn Tiếng Anh
Một bài giải hoàn hảo không chỉ cần đáp số chính xác mà còn phụ thuộc rất lớn vào cách trình bày. Đối với học sinh Lớp 10, việc rèn luyện kỹ năng trình bày khoa học, sạch đẹp là vô cùng cần thiết để ghi trọn vẹn điểm số trong các kỳ thi tự luận. Khi tham khảo lời giải 5F - Unit 5. Ambition - SBT Tiếng Anh 10 Friends Global trên website, các bạn hãy chú ý đến cấu trúc của một bài làm chuẩn mực. Nếu là một bài Toán/Lý/Hóa, hãy luôn nhớ ghi công thức tổng quát trước khi thay số, nhớ ghi đơn vị ở đáp số cuối cùng và có câu kết luận (Vậy...). Nếu là bài Văn/Sử/Địa, hãy trình bày thành các đoạn văn rõ ràng, có luận điểm, luận cứ rành mạch. Đừng bao giờ viết tắt những thuật ngữ chuyên ngành không được phép. Việc tuân thủ sự chỉn chu ngay từ khi làm bài tập về nhà sẽ giúp bạn tạo được thiện cảm rất lớn đối với giáo viên chấm bài.
Lời Khuyên Về Khả Năng Tự Nghiên Cứu Và Tham Khảo Khách Quan
Chúng tôi tạo ra chuyên trang lời giải sách môn Tiếng Anh với mong muốn mang đến một "gia sư ảo" (virtual tutor) miễn phí, giúp các bạn học sinh tháo gỡ những khúc mắc ngoài giờ lên lớp. Tuy nhiên, kiến thức luôn mang tính đa chiều, đặc biệt đối với các câu hỏi mở, câu hỏi vận dụng sáng tạo (VDC) trong SGK. Đáp án mà chúng tôi đưa ra trong bài 5F - Unit 5. Ambition - SBT Tiếng Anh 10 Friends Global được xem là phương án tham khảo chuẩn mực và logic nhất, nhưng không phải là duy nhất. Chúng tôi luôn khuyến khích các bạn phát huy tư duy phản biện (Critical Thinking). Nếu bạn tìm ra một cách giải khác ngắn gọn hơn, thông minh hơn, hoặc có một góc nhìn lập luận sắc bén hơn so với bài giải mẫu, hãy mạnh dạn chia sẻ nó trong phần Bình luận (Comment) ở phía dưới trang. Điều đó chứng tỏ bạn đã thực sự thấu hiểu và làm chủ được môn học này.
Góc Thảo Luận Và Hỗ Trợ Chuyên Môn Trực Tuyến
Quá trình tự học môn Tiếng Anh lớp 10 đôi khi sẽ khiến bạn cảm thấy đơn độc và bế tắc khi đối mặt với một vấn đề quá hóc búa. Đừng lo lắng! Chuyên mục hướng dẫn giải bài 5F - Unit 5. Ambition - SBT Tiếng Anh 10 Friends Global của chúng tôi được thiết kế đi kèm với hệ thống hỏi đáp tương tác trực tiếp. Nếu trong quá trình đối chiếu bài giải mà bạn phát hiện ra một dấu phép tính bị sai sót do lỗi đánh máy, hoặc có một bước biến đổi công thức nào đó quá tắt khiến bạn không hiểu được, xin vui lòng để lại ý kiến ngay lập tức. Đội ngũ giáo viên và các kiểm duyệt viên học thuật của website sẽ thường xuyên theo dõi các câu hỏi của học sinh để giải đáp, giải thích lại cặn kẽ (reply) trong thời gian sớm nhất, đảm bảo luồng kiến thức bạn tiếp nhận luôn được thông suốt và chính xác tuyệt đối.