Giải câu 1, 2, 3 trang 42, 43
Tổng quan nội dung
Lời Giải Chi Tiết: Giải câu 1, 2, 3 trang 42, 43
Bạn đang theo dõi bài viết hướng dẫn chi tiết Giải câu 1, 2, 3 trang 42, 43 thuộc chương trình môn Ngữ văn Lớp 3 của bộ sách . Để hoàn thành tốt bài học này, học sinh cần nắm vững các lý thuyết trọng tâm đã được thầy cô giảng dạy trên lớp, từ đó vận dụng linh hoạt vào việc phân tích và giải quyết các câu hỏi, bài tập thực hành. Bài viết dưới đây được biên soạn bởi đội ngũ giáo viên giàu kinh nghiệm, trình bày tuần tự và rõ ràng lời giải cho từng mục trong SGK (bao gồm cả các câu hỏi thảo luận Khởi động/Khám phá lẫn bài tập tự luận cuối bài). Hãy đọc kỹ từng bước hướng dẫn (step-by-step) để hiểu rõ bản chất vấn đề thay vì chỉ sao chép kết quả cuối cùng nhé.
Giải Cùng em học Tiếng Việt 3 tập 1 tuần 12 câu 1, 2, 3 trang 42, 43 với lời giải chi tiết. Câu 2: Điền vào chỗ trống tr hay ch?
Câu 1
Đọc bài sau và trả lời câu hỏi:
Sức mạnh
Một cậu bé đang đùa nghịch với đống cát trên sân. Nhìn thấy một tảng đá lớn chắn chỗ phía trước, cậu liền tìm cách đẩy tảng đá đi chỗ khác. Nhưng dù cô gắng hết sức, cậu vẫn không lay chuyển được tảng đá. Cậu bất lực ngồi xuống, òa khóc.
Người cha ở trong nhà nhìn thấy sự cố gắng của con trai bèn bước ra hỏi:
- Con đã dùng hết sức mạnh của mình chưa?
Cậu bé rấm rứt gật đầu:
- Con đã cố hết sức và bằng mọi cách rồi.
- Chưa đâu, con à! – Người cha điềm đạm nói. – Con chưa nhờ bố giúp, phải không?
Nói rồi người cha cúi xuống và nhẹ nhàng nhấc tảng đá ra chỗ khác.
(Theo Hạt giống tâm hồn)
a) Nối mỗi ô ở cột A với mỗi ô ở cột B cho đúng với nội dung bài đọc:
Cậu bé cố gắng dời các viên đá. Nhưng một tảng đá lớn chặn đường, khiến cậu không thể chơi đùa trên cát. Cậu bé đã thử đẩy, nâng, nhưng không thể di chuyển tảng đá.
b) Nhờ đâu mà tảng đá được chuyển đi vị trí khác?
c) Qua câu chuyện trên, em học được bài học gì trong cuộc sống?
Lời giải chi tiết:
a.
Cậu bé cố gắng dời các viên đá.
Nhưng một tảng đá lớn chặn đường, khiến cậu không thể chơi đùa trên cát.
Cậu bé đã thử đẩy, nâng, nhưng không thể di chuyển tảng đá.
b. Tảng đá được chuyển đi vị trí khác nhờ có người cha giúp đỡ.
c. Qua câu chuyện, em học được bài học : Có những khó khăn chúng ta không thể vượt qua, đó là lúc chúng ta cần đến bàn tay nâng đỡ và chia sẻ của gia đình. Đó chính là sức mạnh quý giá của mỗi người.
Câu 2
Điền vào chỗ trống ch hay tr?
Những chú …im cũng hót vang bài ca …ào mùa xuân đến, góp vui vào không khí xuân đang rộn ràng, náo nức. Một dấu hiệu đặc …ưng khác của mùa xuân là những cơn mưa bụi nhè nhẹ bay. Mưa giăng mắc …ên từng lá cây, ngọn cỏ, …ên bờ vai, mái tóc.
Lời giải chi tiết:
Những chú chim cũng hót vang bài ca chào mùa xuân đến, góp vui vào không khí xuân đang rộn ràng, náo nức. Một dấu hiệu đặc trưng khác của mùa xuân là những cơn mưa bụi nhè nhẹ bay. Mưa giăng mắc trên từng lá cây, ngọn cỏ, trên bờ vai, mái tóc.
Câu 3
Gạch dưới các từ chỉ hoạt động của Cáo trong đoạn văn sau:
Cáo đứng thẳng người, vươn tay hái nho. Nhưng giàn nho thì cao quá, Cáo ta dù có vươn người đến đâu cũng không thể với tới được. Cáo nhanh trí nghĩ ra một cách, Cáo nhảy lên xem sao nhưng cố lắm nó cũng chỉ với tới lá nho mà thôi. Cáo tức mình ngồi phịch xuống đất.
Lời giải chi tiết:
Cáo đứng thẳng người, vươn tay hái nho. Nhưng giàn nho thì cao quá, Cáo ta dù có vươn người đến đâu cũng không thể với tới được. Cáo nhanh trí nghĩ ra một cách, Cáo nhảy lên xem sao nhưng cố lắm nó cũng chỉ với tới lá nho mà thôi. Cáo tức mình ngồi phịch xuống đất.
Gợi Ý Phương Pháp Tiếp Cận Cho Bài Học Giải câu 1, 2, 3 trang 42, 43
Với định hướng phát triển năng lực của bộ sách , các bài tập trong phần Giải câu 1, 2, 3 trang 42, 43 thường không đơn thuần chỉ là việc áp dụng một công thức cứng nhắc. Môn Ngữ văn Lớp 3 yêu cầu sự tư duy liên kết rất cao. Đối với các câu hỏi lý thuyết, học sinh cần rèn luyện kỹ năng đọc hiểu văn bản, trích xuất từ khóa (keyword) quan trọng để trả lời đúng trọng tâm, tránh lan man. Đối với dạng bài tập tính toán hay suy luận logic, điều quan trọng nhất là phải tóm tắt được đề bài (đề bài cho dữ kiện gì, yêu cầu tìm đại lượng nào), sau đó phác thảo sơ đồ tư duy giải quyết vấn đề trước khi bắt tay vào giải chi tiết. Lời giải được cung cấp trong bài viết này đã tuân thủ chặt chẽ nguyên tắc đó: luôn giải thích lý do tại sao lại sử dụng công thức/phương pháp này để các bạn dễ dàng theo kịp mạch tư duy.
Lưu Ý Quan Trọng Về Cách Trình Bày Bài Tập Môn Ngữ văn
Một bài giải hoàn hảo không chỉ cần đáp số chính xác mà còn phụ thuộc rất lớn vào cách trình bày. Đối với học sinh Lớp 3, việc rèn luyện kỹ năng trình bày khoa học, sạch đẹp là vô cùng cần thiết để ghi trọn vẹn điểm số trong các kỳ thi tự luận. Khi tham khảo lời giải Giải câu 1, 2, 3 trang 42, 43 trên website, các bạn hãy chú ý đến cấu trúc của một bài làm chuẩn mực. Nếu là một bài Toán/Lý/Hóa, hãy luôn nhớ ghi công thức tổng quát trước khi thay số, nhớ ghi đơn vị ở đáp số cuối cùng và có câu kết luận (Vậy...). Nếu là bài Văn/Sử/Địa, hãy trình bày thành các đoạn văn rõ ràng, có luận điểm, luận cứ rành mạch. Đừng bao giờ viết tắt những thuật ngữ chuyên ngành không được phép. Việc tuân thủ sự chỉn chu ngay từ khi làm bài tập về nhà sẽ giúp bạn tạo được thiện cảm rất lớn đối với giáo viên chấm bài.
Lời Khuyên Về Khả Năng Tự Nghiên Cứu Và Tham Khảo Khách Quan
Chúng tôi tạo ra chuyên trang lời giải sách môn Ngữ văn với mong muốn mang đến một "gia sư ảo" (virtual tutor) miễn phí, giúp các bạn học sinh tháo gỡ những khúc mắc ngoài giờ lên lớp. Tuy nhiên, kiến thức luôn mang tính đa chiều, đặc biệt đối với các câu hỏi mở, câu hỏi vận dụng sáng tạo (VDC) trong SGK. Đáp án mà chúng tôi đưa ra trong bài Giải câu 1, 2, 3 trang 42, 43 được xem là phương án tham khảo chuẩn mực và logic nhất, nhưng không phải là duy nhất. Chúng tôi luôn khuyến khích các bạn phát huy tư duy phản biện (Critical Thinking). Nếu bạn tìm ra một cách giải khác ngắn gọn hơn, thông minh hơn, hoặc có một góc nhìn lập luận sắc bén hơn so với bài giải mẫu, hãy mạnh dạn chia sẻ nó trong phần Bình luận (Comment) ở phía dưới trang. Điều đó chứng tỏ bạn đã thực sự thấu hiểu và làm chủ được môn học này.
Góc Thảo Luận Và Hỗ Trợ Chuyên Môn Trực Tuyến
Quá trình tự học môn Ngữ văn lớp 3 đôi khi sẽ khiến bạn cảm thấy đơn độc và bế tắc khi đối mặt với một vấn đề quá hóc búa. Đừng lo lắng! Chuyên mục hướng dẫn giải bài Giải câu 1, 2, 3 trang 42, 43 của chúng tôi được thiết kế đi kèm với hệ thống hỏi đáp tương tác trực tiếp. Nếu trong quá trình đối chiếu bài giải mà bạn phát hiện ra một dấu phép tính bị sai sót do lỗi đánh máy, hoặc có một bước biến đổi công thức nào đó quá tắt khiến bạn không hiểu được, xin vui lòng để lại ý kiến ngay lập tức. Đội ngũ giáo viên và các kiểm duyệt viên học thuật của website sẽ thường xuyên theo dõi các câu hỏi của học sinh để giải đáp, giải thích lại cặn kẽ (reply) trong thời gian sớm nhất, đảm bảo luồng kiến thức bạn tiếp nhận luôn được thông suốt và chính xác tuyệt đối.