8.1 Vocabulary - Unit 8. Ecotourism - SBT Tiếng Anh 10 English Discovery
Tổng quan nội dung
Lời Giải Chi Tiết: 8.1 Vocabulary - Unit 8. Ecotourism - SBT Tiếng Anh 10 English Discovery
Bạn đang theo dõi bài viết hướng dẫn chi tiết 8.1 Vocabulary - Unit 8. Ecotourism - SBT Tiếng Anh 10 English Discovery thuộc chương trình môn Tiếng Anh Lớp 10 của bộ sách . Để hoàn thành tốt bài học này, học sinh cần nắm vững các lý thuyết trọng tâm đã được thầy cô giảng dạy trên lớp, từ đó vận dụng linh hoạt vào việc phân tích và giải quyết các câu hỏi, bài tập thực hành. Bài viết dưới đây được biên soạn bởi đội ngũ giáo viên giàu kinh nghiệm, trình bày tuần tự và rõ ràng lời giải cho từng mục trong SGK (bao gồm cả các câu hỏi thảo luận Khởi động/Khám phá lẫn bài tập tự luận cuối bài). Hãy đọc kỹ từng bước hướng dẫn (step-by-step) để hiểu rõ bản chất vấn đề thay vì chỉ sao chép kết quả cuối cùng nhé.
1. Look at the pictures and complete the sentences with the correct form of the words / phrases from the list.2. Choose the correct word to complete the sentences. 3. Use the following words to complete the leaflets: conserve, environment, communities, limit, reuse, save.4. List 5 activities that students should do to protect the environment.
Bài 1
1. Look at the pictures and complete the sentences with the correct form of the words / phrases from the list.
(Nhìn tranh và hoàn thành câu với dạng đúng của các từ / cụm từ trong danh sách.)
harm the environment remote
ecotourism conservation
buy local products recycle


Phương pháp giải:
harm the environment: làm hại môi trường
remote (adj): xa xôi, hẻo lánh
ecotourism (n): du lịch sinh thái
conservation (n): sự bảo tồn
buy local products: mua sản phẩm địa phương
recycle (v): tái chế
Lời giải chi tiết:
1. harm the environment | 2. recycle | 3. Buying local products |
4. remote | 5. conservation | 6. ecotourism |
1. The fumes from factories are dramatically harm the environment .
(Khói từ các nhà máy gây hại nghiêm trọng đến môi trường.)
2. The more we recycle our used products, the more raw materials we can save.
(Chúng ta càng tái chế nhiều sản phẩm đã qua sử dụng, chúng ta càng tiết kiệm được nhiều nguyên liệu thô.)
3. Buying local products is a good way to promote economic development of the places you visit.
(Mua các sản phẩm địa phương là một cách tốt để thúc đẩy sự phát triển kinh tế của những nơi bạn đến thăm.)
4. Authorities in the tourism industry should develop ecotourism in remote areas.
(Các cơ quan có thẩm quyền trong ngành du lịch nên phát triển du lịch sinh thái ở các vùng sâu, vùng xa.)
5. There is a need for the conservationof endangered animals or they will go extinct soon.
(Cần bảo tồn các loài động vật có nguy cơ tuyệt chủng nếu không chúng sẽ sớm bị tuyệt chủng.)
6. There are different types of ecotourism such as excursion, exploration, or eco-agriculture tours.
(Có các loại hình du lịch sinh thái như du ngoạn, khám phá, du lịch sinh thái nông nghiệp.)
Bài 2
2. Choose the correct word to complete the sentences.
(Chọn từ đúng để hoàn thành câu.)
1. Recycling glass paper, plastic, and metal products helps to conserve / harm the environment.
2. Sustainable tourism development should satisfy the demands of local communities / products.
3. Annually, thousands of tourists / tourism visit this area which then causes numerous environmental problems.
4. The giant piles of garbage are the alarming bells that we need to limit our waste / energy use.
5. The government should ensure that tourism development is in harmony with
the environment / conservation.
Lời giải chi tiết:
1. conserve | 2. communities | 3. tourists |
4. waste | 5. environment |
1. Recycling glass paper, plastic, and metal products helps to conservethe environment.
(Tái chế giấy thủy tinh, nhựa và các sản phẩm kim loại giúp bảo tồn môi trường.)
Giải thích:
- conserve (v): bảo tồn
- harm (v): làm hại
2. Sustainable tourism development should satisfy the demands of local communities.
(Phát triển du lịch bền vững cần đáp ứng nhu cầu của cộng đồng địa phương.)
Giải thích:
- communities(n): cộng đồng
- products (n): sản phẩm
3. Annually, thousands of tourists visit this area which then causes numerous environmental problems.
(Hàng năm, hàng ngàn khách du lịch đến thăm khu vực này, sau đó gây ra nhiều vấn đề về môi trường.)
Giải thích:
- tourists (n): khách du lịch
- tourism (n): du lịch
4. The giant piles of garbage are the alarming bells that we need to limit our wasteuse.
(Những đống rác khổng lồ chính là hồi chuông cảnh báo chúng ta cần hạn chế sử dụng rác thải.)
Giải thích:
- waste (n): rác thải
- energy (n): năng lượng
5. The government should ensure that tourism development is in harmony with
the environment.
(Chính phủ cần đảm bảo rằng sự phát triển du lịch phải hài hòa với môi trường.)
Giải thích:
- environment (n): môi trường
- conservation (n): sự bảo tồn
Bài 3
3. Use the following words to complete the leaflets: conserve, environment, communities, limit, reuse, save.
(Sử dụng các từ sau để hoàn thành tờ rơi: bảo tồn, môi trường, cộng đồng, hạn chế, tái sử dụng, tiết kiệm.)
WORLD WATER DAY
This is a day you can't miss to (1) _______ the (2) _______. If you still have enough water to use every day, you are so lucky because more than 2 billion people are living without access to fresh water. To raise public awareness about this issue, the World Water day was invented on 22 March 1993 and has been celebrated annually since then. We could (3) ___________ the amount of water used or (4) __________ the water for other purposes.
Please come and join us to (5) ________ water and urge the (6) ________ to do the same.
Lời giải chi tiết:
1. conserve | 2. environment | 3. limit |
4. reuse | 5. save | 6. communities |
WORLD WATER DAY
This is a day you can't miss to (1) conserve the (2) environment. If you still have enough water to use every day, you are so lucky because more than 2 billion people are living without access to fresh water. To raise public awareness about this issue, the World Water day was invented on 22 March 1993 and has been celebrated annually since then. We could (3) limit the amount of water used or (4) reuse the water for other purposes.
Please come and join us to (5) save water and urge the (6) communities to do the same.
Tạm dịch:
NGÀY NƯỚC THẾ GIỚI
Đây là một ngày bạn không thể bỏ lỡ để (1) bảo tồn (2) môi trường. Nếu bạn vẫn có đủ nước để sử dụng hàng ngày thì bạn thật may mắn vì hơn 2 tỷ người đang phải sống mà không được sử dụng nước ngọt. Để nâng cao nhận thức của cộng đồng về vấn đề này, ngày Nước thế giới đã được phát minh vào ngày 22 tháng 3 năm 1993 và đã được tổ chức hàng năm kể từ đó. Chúng ta có thể (3) hạn chế lượng nước sử dụng hoặc (4) tái sử dụng nước cho các mục đích khác.
Hãy đến và tham gia với chúng tôi để (5) tiết kiệm nước và kêu gọi (6) cộng đồng cũng làm như vậy.
Bài 4
4. List 5 activities that students should do to protect the environment.
(Nêu 5 hoạt động học sinh nên làm để bảo vệ môi trường.)
Students should _____________
Lời giải chi tiết:
Students should save electricity, reduce paper consumption, walk to school or take a bike, avoid taking cars or carpool when possible, swap regular school supplies, and stop littering.
Tạm dịch:
Học sinh nên tiết kiệm điện, giảm tiêu thụ giấy, đi bộ đến trường hoặc đi xe đạp, tránh đi ô tô hoặc đi chung xe khi có thể, trao đổi đồ dùng học tập thông thường và ngừng xả rác.
Gợi Ý Phương Pháp Tiếp Cận Cho Bài Học 8.1 Vocabulary - Unit 8. Ecotourism - SBT Tiếng Anh 10 English Discovery
Với định hướng phát triển năng lực của bộ sách , các bài tập trong phần 8.1 Vocabulary - Unit 8. Ecotourism - SBT Tiếng Anh 10 English Discovery thường không đơn thuần chỉ là việc áp dụng một công thức cứng nhắc. Môn Tiếng Anh Lớp 10 yêu cầu sự tư duy liên kết rất cao. Đối với các câu hỏi lý thuyết, học sinh cần rèn luyện kỹ năng đọc hiểu văn bản, trích xuất từ khóa (keyword) quan trọng để trả lời đúng trọng tâm, tránh lan man. Đối với dạng bài tập tính toán hay suy luận logic, điều quan trọng nhất là phải tóm tắt được đề bài (đề bài cho dữ kiện gì, yêu cầu tìm đại lượng nào), sau đó phác thảo sơ đồ tư duy giải quyết vấn đề trước khi bắt tay vào giải chi tiết. Lời giải được cung cấp trong bài viết này đã tuân thủ chặt chẽ nguyên tắc đó: luôn giải thích lý do tại sao lại sử dụng công thức/phương pháp này để các bạn dễ dàng theo kịp mạch tư duy.
Lưu Ý Quan Trọng Về Cách Trình Bày Bài Tập Môn Tiếng Anh
Một bài giải hoàn hảo không chỉ cần đáp số chính xác mà còn phụ thuộc rất lớn vào cách trình bày. Đối với học sinh Lớp 10, việc rèn luyện kỹ năng trình bày khoa học, sạch đẹp là vô cùng cần thiết để ghi trọn vẹn điểm số trong các kỳ thi tự luận. Khi tham khảo lời giải 8.1 Vocabulary - Unit 8. Ecotourism - SBT Tiếng Anh 10 English Discovery trên website, các bạn hãy chú ý đến cấu trúc của một bài làm chuẩn mực. Nếu là một bài Toán/Lý/Hóa, hãy luôn nhớ ghi công thức tổng quát trước khi thay số, nhớ ghi đơn vị ở đáp số cuối cùng và có câu kết luận (Vậy...). Nếu là bài Văn/Sử/Địa, hãy trình bày thành các đoạn văn rõ ràng, có luận điểm, luận cứ rành mạch. Đừng bao giờ viết tắt những thuật ngữ chuyên ngành không được phép. Việc tuân thủ sự chỉn chu ngay từ khi làm bài tập về nhà sẽ giúp bạn tạo được thiện cảm rất lớn đối với giáo viên chấm bài.
Lời Khuyên Về Khả Năng Tự Nghiên Cứu Và Tham Khảo Khách Quan
Chúng tôi tạo ra chuyên trang lời giải sách môn Tiếng Anh với mong muốn mang đến một "gia sư ảo" (virtual tutor) miễn phí, giúp các bạn học sinh tháo gỡ những khúc mắc ngoài giờ lên lớp. Tuy nhiên, kiến thức luôn mang tính đa chiều, đặc biệt đối với các câu hỏi mở, câu hỏi vận dụng sáng tạo (VDC) trong SGK. Đáp án mà chúng tôi đưa ra trong bài 8.1 Vocabulary - Unit 8. Ecotourism - SBT Tiếng Anh 10 English Discovery được xem là phương án tham khảo chuẩn mực và logic nhất, nhưng không phải là duy nhất. Chúng tôi luôn khuyến khích các bạn phát huy tư duy phản biện (Critical Thinking). Nếu bạn tìm ra một cách giải khác ngắn gọn hơn, thông minh hơn, hoặc có một góc nhìn lập luận sắc bén hơn so với bài giải mẫu, hãy mạnh dạn chia sẻ nó trong phần Bình luận (Comment) ở phía dưới trang. Điều đó chứng tỏ bạn đã thực sự thấu hiểu và làm chủ được môn học này.
Góc Thảo Luận Và Hỗ Trợ Chuyên Môn Trực Tuyến
Quá trình tự học môn Tiếng Anh lớp 10 đôi khi sẽ khiến bạn cảm thấy đơn độc và bế tắc khi đối mặt với một vấn đề quá hóc búa. Đừng lo lắng! Chuyên mục hướng dẫn giải bài 8.1 Vocabulary - Unit 8. Ecotourism - SBT Tiếng Anh 10 English Discovery của chúng tôi được thiết kế đi kèm với hệ thống hỏi đáp tương tác trực tiếp. Nếu trong quá trình đối chiếu bài giải mà bạn phát hiện ra một dấu phép tính bị sai sót do lỗi đánh máy, hoặc có một bước biến đổi công thức nào đó quá tắt khiến bạn không hiểu được, xin vui lòng để lại ý kiến ngay lập tức. Đội ngũ giáo viên và các kiểm duyệt viên học thuật của website sẽ thường xuyên theo dõi các câu hỏi của học sinh để giải đáp, giải thích lại cặn kẽ (reply) trong thời gian sớm nhất, đảm bảo luồng kiến thức bạn tiếp nhận luôn được thông suốt và chính xác tuyệt đối.