7.8. Speaking - Unit 7. Cultural diversity - SBT Tiếng Anh 10 English Discovery

Tổng quan nội dung

Lời Giải Chi Tiết: 7.8. Speaking - Unit 7. Cultural diversity - SBT Tiếng Anh 10 English Discovery

Bạn đang theo dõi bài viết hướng dẫn chi tiết 7.8. Speaking - Unit 7. Cultural diversity - SBT Tiếng Anh 10 English Discovery thuộc chương trình môn Tiếng Anh Lớp 10 của bộ sách . Để hoàn thành tốt bài học này, học sinh cần nắm vững các lý thuyết trọng tâm đã được thầy cô giảng dạy trên lớp, từ đó vận dụng linh hoạt vào việc phân tích và giải quyết các câu hỏi, bài tập thực hành. Bài viết dưới đây được biên soạn bởi đội ngũ giáo viên giàu kinh nghiệm, trình bày tuần tự và rõ ràng lời giải cho từng mục trong SGK (bao gồm cả các câu hỏi thảo luận Khởi động/Khám phá lẫn bài tập tự luận cuối bài). Hãy đọc kỹ từng bước hướng dẫn (step-by-step) để hiểu rõ bản chất vấn đề thay vì chỉ sao chép kết quả cuối cùng nhé.

1. Match the foods to the correct pictures. 2. Complete the passages using the words below. 3. Rearrange the words to make questions about dishes. 4. Match the phrases / sentences (a-j) with the functions (1-5) below.

Bài 1

1. Match the foods to the correct pictures. 

(Ghép các loại thực phẩm vào tranh cho đúng.)

spring rolls sweet soup 

stewed chicken soup balut 

stir-fried water spinach egg coffee 

grilled pork noodles bánh mì

7.8. Speaking - Unit 7. Cultural diversity - SBT Tiếng Anh 10 English Discovery 0 1

Lời giải chi tiết:

1. bánh mì

2. grilled pork noodles (bún thịt nướng)

3. spring rolls (nem rán)

4. balut (trứng vịt lộn)

5. stewed chicken soup (súp gà hầm)

6. sweet soup (chè)

7. stir-fried water spinach (rau muống xào)

8. egg coffee (cà phê trứng)

Bài 2

 2. Complete the passages using the words below. 

(2. Hoàn thành các đoạn văn bằng cách sử dụng các từ dưới đây.)

make ingredients first besides

To (1) _______spring rolls, we need minced pork, carrots, onions and eggs. (2) _____, we can add shrimps, crab meat, squid and so on to make seafood spring rolls. (3) _______, all the (4) ______ are mixed and wrapped with rice paper.

complete fed up fillings

You can never get (5) ______ with bánh mì. A I traditional version goes with pâté and fried eggs as (6) ______. Other choices are sausages, grilled beef, chicken and pork. And a bánh mì wouldn't be (7) _______ without some slices of cucumber, tomato, pickled vegetables, mayonnaise and chilli sauce.

look for yummy favoured 

Baluts (Trứng vịt lộn) are (8) ______ by many Vietnamese people, (9) _____ they are not only (10) ______ but also rich in nutrients. However, they have scared many tourists because of their (11) ______.

why mix ture serve tastes 

Sweet soup (Chè) can (12) ______ as a dessert, but a lot of people like to have a glass of it in a hot summer afternoon. One popular type of chè is a (13) _____ of different beans and it (14) _______ really sweet. That's (15) _________ we like to add a lot of ice to it and it's perfect for summer.

comes versions

Egg coffee normally (16) ________ in warm and cold (17) ________.

Lời giải chi tiết:

1. make (làm)

2. Besides (Bên cạnh đó)

3. First (đầu tiên)

4. ingredients (nguyên liệu)

5. fillings (nhân)

6. complete (hoàn thành)

7. fed up (chán)

8. favoured (ưu chuộng)

9. for (bởi vì)

10. yummy (ngon)

11. look (vẻ ngoài)

12. serve (phục vụ)

13. mixture (trộn)

14. tastes (vị)

15. why (tại sao)

16. versions (phiên bản)

17. comes (đi kèm)

To (1) make spring rolls, we need minced pork, carrots, onions and eggs. (2) Besides, we can add shrimps, crab meat, squid and so on to make seafood spring rolls. (3) First, all the (4) ingredients are mixed and wrapped with rice paper.

(Để (1) làm chả giò, chúng ta cần thịt lợn băm, cà rốt, hành tây và trứng. (2) Ngoài ra, chúng ta có thể thêm tôm, thịt cua, mực,… để làm chả giò hải sản. (3) Đầu tiên, tất cả (4) nguyên liệu được trộn đều và gói bằng bánh tráng.)

You can never get (5) fillings with bánh mì. A traditional version goes with pâté and fried eggs as (6) complete. Other choices are sausages, grilled beef, chicken and pork. And a bánh mì wouldn't be (7) fed up without some slices of cucumber, tomato, pickled vegetables, mayonnaise and chilli sauce.

(Bạn không bao giờ có thể nhận được (5) nhân với bánh mì. Một phiên bản truyền thống đi kèm với pa tê và trứng chiên là (6) đã hoàn thành. Các lựa chọn khác là xúc xích, thịt bò nướng, thịt gà và thịt lợn. Và một chiếc bánh mì sẽ không (7) chán nếu không có vài lát dưa chuột, cà chua, rau ngâm, sốt mayonnaise và tương ớt.)

Baluts (Trứng vịt lộn) are (8) favoured by many Vietnamese people, (9) forthey are not only (10) yummybut also rich in nutrients. However, they have scared many tourists because of their (11) look.

(Trứng vịt lộn được nhiều người Việt Nam (8) ưa chuộng, (9) bởi vì nó không chỉ (10) ngon mà còn giàu chất dinh dưỡng. Tuy nhiên, chúng đã khiến nhiều du khách sợ hãi vì vẻ ngoài (11) của chúng.)

Sweet soup (Chè) can (12) serve as a dessert, but a lot of people like to have a glass of it in a hot summer afternoon. One popular type of chè is a (13) mixture of different beans and it (14) tastesreally sweet. That's (15) why we like to add a lot of ice to it and it's perfect for summer.

(Chè có thể (12) dùng như một món tráng miệng, nhưng rất nhiều người thích nhâm nhi một ly trong một buổi trưa hè nóng nực. Một loại chè phổ biến là trộn (13) loại đậu khác nhau và (14) vị rất ngọt. Đó là (15) lý do tại sao chúng tôi thích thêm nhiều đá vào nó và nó hoàn hảo cho mùa hè.)

Egg coffee normally (16) versions in warm and cold (17) comes.

(Cà phê trứng thông thường (16) phiên bản ấm và lạnh (17) đi kèm.)

Bài 3

3. Rearrange the words to make questions about dishes. 

(Sắp xếp lại các từ để đặt câu hỏi về các món ăn.)

1. exactly / is / balut / What/?

2. is / balut / How / prepared /?

3. balut / types / some / of/ different / are/ What/?

4. people / with / often / eat / balut /do / What/?

5. Vietnamese /do /people / balut / Why / like?

Lời giải chi tiết:

1. What is balut exactly?

(Trứng vịt lộn chính xác là gì?)

2. How is balut prepared?

( Balut được chuẩn bị như thế nào?)

3. What are some different types of balut ?

(Một số loại trứng vịt lộn khác nhau là gì?)

4. What do people often eat with balut?

(Mọi người thường ăn gì với trứng vịt lộn?)

5. Why do Vietnamese people like balut?

(Tại sao người Việt Nam thích trứng vịt lộn?)

Bài 4

4. Match the phrases / sentences (a-j) with the functions (1-5) below. 

(Nối các cụm từ / câu (a-j) với các chức năng (1-5) dưới đây.)

1. To introduce the food 

2. To introduce the first point 

3. To introduce another point 

4. To give recommendation 

5. To end your talk 

a. Today, I would like to talk about ... 

b. I'll start off by describing this food. 

c. I will be telling you about ... 

d. So that's a traditional food in my country. 

e. Now, let's see how this food is made. 

f. I really recommend this food. 

g. Let's start with its look. 

h. That's some information about ... 

l. So why do so many people love this food? 

j. When it comes to the taste, ...

Lời giải chi tiết:

1. a; c

2. b; g

3. l; e

4. f; j

5. d; h

1. To introduce the food: (Giới thiệu món ăn)

a. Today, I would like to talk about … (a. Hôm nay, tôi muốn nói về …)

c. I will be telling you about ... (c. Tôi sẽ kể cho bạn nghe về …)

2. To introduce the first point: (Giới thiệu điểm đầu tiên)

b. I'll start off by describing this food. (b. Tôi sẽ bắt đầu bằng cách mô tả món ăn này.)

g. Let's start with its look. (g. Hãy bắt đầu với giao diện của nó.)

3. To introduce another point (Để giới thiệu một điểm khác)

l. So why do so many people love this food? (l. Vậy tại sao nhiều người lại yêu thích món ăn này?)

e. Now, let's see how this food is made. (e. Bây giờ, chúng ta hãy xem thực phẩm này được làm như thế nào.)

4. To give recommendation (Đưa ra lời giới thiệu)

f. I really recommend this food. (f. Tôi thực sự khuyên bạn nên thử món ăn này.)

j. When it comes to the taste, (j. Khi nói đến hương vị, …)

5. To end your talk (Để kết thúc buổi nói chuyện của bạn)

d. So that's a traditional food in my country. (d. Vì vậy, đó là một món ăn truyền thống ở đất nước của tôi.)

h. That's some information about ... (h. Đó là một số thông tin về …)

Gợi Ý Phương Pháp Tiếp Cận Cho Bài Học 7.8. Speaking - Unit 7. Cultural diversity - SBT Tiếng Anh 10 English Discovery

Với định hướng phát triển năng lực của bộ sách , các bài tập trong phần 7.8. Speaking - Unit 7. Cultural diversity - SBT Tiếng Anh 10 English Discovery thường không đơn thuần chỉ là việc áp dụng một công thức cứng nhắc. Môn Tiếng Anh Lớp 10 yêu cầu sự tư duy liên kết rất cao. Đối với các câu hỏi lý thuyết, học sinh cần rèn luyện kỹ năng đọc hiểu văn bản, trích xuất từ khóa (keyword) quan trọng để trả lời đúng trọng tâm, tránh lan man. Đối với dạng bài tập tính toán hay suy luận logic, điều quan trọng nhất là phải tóm tắt được đề bài (đề bài cho dữ kiện gì, yêu cầu tìm đại lượng nào), sau đó phác thảo sơ đồ tư duy giải quyết vấn đề trước khi bắt tay vào giải chi tiết. Lời giải được cung cấp trong bài viết này đã tuân thủ chặt chẽ nguyên tắc đó: luôn giải thích lý do tại sao lại sử dụng công thức/phương pháp này để các bạn dễ dàng theo kịp mạch tư duy.

Lưu Ý Quan Trọng Về Cách Trình Bày Bài Tập Môn Tiếng Anh

Một bài giải hoàn hảo không chỉ cần đáp số chính xác mà còn phụ thuộc rất lớn vào cách trình bày. Đối với học sinh Lớp 10, việc rèn luyện kỹ năng trình bày khoa học, sạch đẹp là vô cùng cần thiết để ghi trọn vẹn điểm số trong các kỳ thi tự luận. Khi tham khảo lời giải 7.8. Speaking - Unit 7. Cultural diversity - SBT Tiếng Anh 10 English Discovery trên website, các bạn hãy chú ý đến cấu trúc của một bài làm chuẩn mực. Nếu là một bài Toán/Lý/Hóa, hãy luôn nhớ ghi công thức tổng quát trước khi thay số, nhớ ghi đơn vị ở đáp số cuối cùng và có câu kết luận (Vậy...). Nếu là bài Văn/Sử/Địa, hãy trình bày thành các đoạn văn rõ ràng, có luận điểm, luận cứ rành mạch. Đừng bao giờ viết tắt những thuật ngữ chuyên ngành không được phép. Việc tuân thủ sự chỉn chu ngay từ khi làm bài tập về nhà sẽ giúp bạn tạo được thiện cảm rất lớn đối với giáo viên chấm bài.

Lời Khuyên Về Khả Năng Tự Nghiên Cứu Và Tham Khảo Khách Quan

Chúng tôi tạo ra chuyên trang lời giải sách môn Tiếng Anh với mong muốn mang đến một "gia sư ảo" (virtual tutor) miễn phí, giúp các bạn học sinh tháo gỡ những khúc mắc ngoài giờ lên lớp. Tuy nhiên, kiến thức luôn mang tính đa chiều, đặc biệt đối với các câu hỏi mở, câu hỏi vận dụng sáng tạo (VDC) trong SGK. Đáp án mà chúng tôi đưa ra trong bài 7.8. Speaking - Unit 7. Cultural diversity - SBT Tiếng Anh 10 English Discovery được xem là phương án tham khảo chuẩn mực và logic nhất, nhưng không phải là duy nhất. Chúng tôi luôn khuyến khích các bạn phát huy tư duy phản biện (Critical Thinking). Nếu bạn tìm ra một cách giải khác ngắn gọn hơn, thông minh hơn, hoặc có một góc nhìn lập luận sắc bén hơn so với bài giải mẫu, hãy mạnh dạn chia sẻ nó trong phần Bình luận (Comment) ở phía dưới trang. Điều đó chứng tỏ bạn đã thực sự thấu hiểu và làm chủ được môn học này.

Góc Thảo Luận Và Hỗ Trợ Chuyên Môn Trực Tuyến

Quá trình tự học môn Tiếng Anh lớp 10 đôi khi sẽ khiến bạn cảm thấy đơn độc và bế tắc khi đối mặt với một vấn đề quá hóc búa. Đừng lo lắng! Chuyên mục hướng dẫn giải bài 7.8. Speaking - Unit 7. Cultural diversity - SBT Tiếng Anh 10 English Discovery của chúng tôi được thiết kế đi kèm với hệ thống hỏi đáp tương tác trực tiếp. Nếu trong quá trình đối chiếu bài giải mà bạn phát hiện ra một dấu phép tính bị sai sót do lỗi đánh máy, hoặc có một bước biến đổi công thức nào đó quá tắt khiến bạn không hiểu được, xin vui lòng để lại ý kiến ngay lập tức. Đội ngũ giáo viên và các kiểm duyệt viên học thuật của website sẽ thường xuyên theo dõi các câu hỏi của học sinh để giải đáp, giải thích lại cặn kẽ (reply) trong thời gian sớm nhất, đảm bảo luồng kiến thức bạn tiếp nhận luôn được thông suốt và chính xác tuyệt đối.