6.8 Speaking - Unit 6. Time to learn - SBT Tiếng Anh 10 English Discovery

Tổng quan nội dung

Lời Giải Chi Tiết: 6.8 Speaking - Unit 6. Time to learn - SBT Tiếng Anh 10 English Discovery

Bạn đang theo dõi bài viết hướng dẫn chi tiết 6.8 Speaking - Unit 6. Time to learn - SBT Tiếng Anh 10 English Discovery thuộc chương trình môn Tiếng Anh Lớp 10 của bộ sách . Để hoàn thành tốt bài học này, học sinh cần nắm vững các lý thuyết trọng tâm đã được thầy cô giảng dạy trên lớp, từ đó vận dụng linh hoạt vào việc phân tích và giải quyết các câu hỏi, bài tập thực hành. Bài viết dưới đây được biên soạn bởi đội ngũ giáo viên giàu kinh nghiệm, trình bày tuần tự và rõ ràng lời giải cho từng mục trong SGK (bao gồm cả các câu hỏi thảo luận Khởi động/Khám phá lẫn bài tập tự luận cuối bài). Hãy đọc kỹ từng bước hướng dẫn (step-by-step) để hiểu rõ bản chất vấn đề thay vì chỉ sao chép kết quả cuối cùng nhé.

1. Translate the phrases into your own language.2. Find and correct the mistakes.3. Complete the dialogue with the phrases for expressing opinions, agreeing, and disagreeing. The first letters are given.4. Put the words in order to make phrases and complete the conversations. There is one extra phrase for each dialogue.

Bài 1

1. Translate the phrases into your own language.

(Dịch các cụm từ sang ngôn ngữ của bạn.)

SPEAKING BANK

Giving an opinion 

I think he ... 

I don't think it's ... 

Personally, I think ... 

I really believe ... 

In my opinion, ... 

If you ask me, …

Agreeing 

I couldn't agree more.

That's a good point.

Disagreeing politely 

I see what you mean, but ... 

That's true, but ... 

I'm not so sure. 

Disagreeing

I totally disagree! 

Oh come on! That's nonsense.

Lời giải chi tiết:

NGÂN HÀNG NÓI

Đưa ra ý kiến

Tôi nghĩ anh ấy ...

Tôi không nghĩ đó là ...

Cá nhân tôi nghĩ ...

Tôi thực sự tin ...

Theo ý kiến của tôi, ...

Nếu bạn hỏi tôi, …

Đồng ý

Tôi không thể đồng ý hơn.

Đó là một điểm hay.

Không đồng ý một cách lịch sự

Tôi hiểu ý bạn nhưng ...

Đó là sự thật nhưng ...

Tôi không chắc lắm.

Không đồng ý

Tôi hoàn toàn không đồng ý!

Ôi thôi! Đó là điều vô lý.

Bài 2

2. Find and correct the mistakes.

(Tìm và sửa chữa những sai lầm.)

1. I'm not to sure.  so

2. I see that you mean, but ... 

3. I am totally disagree. 

4. Oh come all! That's nonsense. 

5. That's good point. 

6. That's a true, but...

7. I couldn't agree most. 

Lời giải chi tiết:

1. to => so

2. that => what

3. I am totally=> I totally

4. all => on

5. That's good => That's a good

6. That's a true => That's true,

7. most => more

1. I'm not to sure.  so (Tôi không chắc lắm.)

2. I see what you mean, but ... (Tôi hiểu ý bạn nhưng ..._

3. I totally disagree. (Tôi hoàn toàn không đồng ý!)

4. Oh come on! That's nonsense. (Ôi thôi! Đó là điều vô lý.)

5. That's a goodpoint. (Đó là một điểm hay.)

6. That's true, but… (Đó là sự thật nhưng …)

7. I couldn't agree more. (Tôi không thể đồng ý hơn.)

Bài 3

3. Complete the dialogue with the phrases for expressing opinions, agreeing, and disagreeing. The first letters are given.

(Hoàn thành đoạn hội thoại với các cụm từ bày tỏ quan điểm, đồng ý và không đồng ý. Những chữ cái đầu tiên được đưa ra.)

A: (1) If you ask me, I think learning a language on your own without a teacher is really difficult. 

B: Really? (2) I t____ disagree. (3) I________ my o__________, it's a good way to learn because you can choose what and when you study. If you have a busy day, you don't have to do a lesson. But if you have some free time, for example at the weekend, you can study then. 

A: (4) T_________ true, b_______ what if you need to ask a question? (5) P____ I think that learning with a teacher is better. You can ask questions and the teacher can explain things and correct your mistakes. (6) I t______ private lessons are best. You get lots of attention from the teacher if you are the only student. 

A: Well, (7) I s______ w_______you m______ , but I get stressed if it's just me and the teacher. I'd prefer to learn in a group. In a group, you can stay quiet. You

don't have to speak if you don't want to.

B: (8) O______ c________ on! That's n______. If you don't practise speaking in lessons, you will never pass your speaking exam. 

A: Hmm. You sound like our teacher.

Lời giải chi tiết:

1. If you asked me, I think

2. totally

3. In - opinion

4. That’s - but

5. Personally

6. think

7. see what - mean

8. Oh come - nonsense

A: (1) If you ask me, I think learning a language on your own without a teacher is really difficult. 

B: Really? (2)I totally disagree. (3) In my opinion, it's a good way to learn because you can choose what and when you study. If you have a busy day, you don't have to do a lesson. But if you have some free time, for example at the weekend, you can study then. 

A: (4) That’s true, but what if you need to ask a question? (5) Personally, I think that learning with a teacher is better. You can ask questions and the teacher can explain things and correct your mistakes. (6) I think private lessons are best. You get lots of attention from the teacher if you are the only student. 

A: Well, (7) I see what you mean, but I get stressed if it's just me and the teacher. I'd prefer to learn in a group. In a group, you can stay quiet. You

don't have to speak if you don't want to.

B: (8)Oh come on! That's nonsense. If you don't practise speaking in lessons, you will never pass your speaking exam. 

A: Hmm. You sound like our teacher.

Tạm dịch:

A: (1) Nếu bạn hỏi tôi, tôi nghĩ việc tự học ngoại ngữ mà không có giáo viên thực sự khó khăn.

B: Thật không? (2) Tôi hoàn toàn không đồng ý. (3) Theo tôi, đó là một cách học tốt vì bạn có thể chọn những gì và khi nào bạn học. Nếu bạn có một ngày bận rộn, bạn không cần phải làm bài. Nhưng nếu bạn có một số thời gian rảnh rỗi, chẳng hạn như vào cuối tuần, bạn có thể học sau đó.

A: (4) Đúng vậy, nhưng nếu bạn cần đặt câu hỏi thì sao? (5) Cá nhân tôi cho rằng học với thầy sẽ tốt hơn. Bạn có thể đặt câu hỏi và giáo viên có thể giải thích mọi thứ và sửa lỗi cho bạn. (6) Tôi nghĩ các bài học riêng là tốt nhất. Bạn nhận được rất nhiều sự chú ý từ giáo viên nếu bạn là học sinh duy nhất.

A: Chà, (7) Tôi hiểu ý bạn, nhưng tôi sẽ rất căng thẳng nếu chỉ có tôi và giáo viên. Tôi muốn học trong một nhóm hơn. Trong một nhóm, bạn có thể giữ im lặng. Bạn không cần phải nói nếu bạn không muốn.

B: (8) Thôi nào! Đó là điều vô lý. Nếu bạn không luyện nói trong các bài học, bạn sẽ không bao giờ vượt qua kỳ thi nói của mình.

A: Hừm. Bạn giống như giáo viên của chúng tôi.

Bài 4

4. Put the words in order to make phrases and complete the conversations. There is one extra phrase for each dialogue. 

(Đặt các từ để tạo thành các cụm từ và hoàn thành bài hội thoại. Có một cụm từ bổ sung cho mỗi đoạn hội thoại.)

1. I / believe ... / really

That's / come / Oh/ on! / nonsense. agree / more. / couldn't/ I 

A: Students worry too much about fashion and not enough about studying. I really believe that wearing a uniform to school would help to improve exam results.

B: _________. It is possible to be fashionable and hardworking, you know. 

2. couldn't/more. / agree / I doesn't / think ... / she true, / but ... / That's 

A: Well, I spoke to my sister and (1) ______ single-sex schools are a good idea at all. She thinks girls and boys should learn to live, study, and work together from a young age.

B: (2) ________ exam results are often better at single-sex schools. What is more important?

Lời giải chi tiết:

1. That’s come true (Điều đó đã trở thành sự thật)

Oh come on! That’s nonsense (Ôi thôi! Đó là điều vô lý.)

I couldn’t agree more (Tôi không thể đồng ý hơn)

A: Students worry too much about fashion and not enough about studying. I really believe that wearing a uniform to school would help to improve exam results.

B:That’s come true. It is possible to be fashionable and hardworking, you know. 

(A: Học sinh lo lắng quá nhiều về thời trang và không đủ về học tập. Tôi thực sự tin rằng việc mặc đồng phục đến trường sẽ giúp cải thiện kết quả kỳ thi.

B: Điều đó đã trở thành sự thật. Có thể là thời trang và chăm chỉ, bạn biết đấy.)

2. I couldn’t agree more (Tôi không thể đồng ý hơn)

That’s true, but … (Đó là sự thật nhưng …)

She doesn’t think … (Cô ấy không nghĩ)

A: Well, I spoke to my sister and (1) She doesn’t think single-sex schools are a good idea at all. She thinks girls and boys should learn to live, study, and work together from a young age.

B:(2) That’s true, but exam results are often better at single-sex schools. What is more important?

(A: Chà, tôi đã nói chuyện với em gái mình và (1) Cô ấy không nghĩ trường học dành cho nam giới là một ý tưởng hay. Cô cho rằng con gái và con trai nên học cách sống, học tập và làm việc cùng nhau từ khi còn nhỏ.

B: (2) Đúng vậy, nhưng kết quả kỳ thi thường tốt hơn ở các trường đơn giới. Điều gì là quan trọng hơn?)

Gợi Ý Phương Pháp Tiếp Cận Cho Bài Học 6.8 Speaking - Unit 6. Time to learn - SBT Tiếng Anh 10 English Discovery

Với định hướng phát triển năng lực của bộ sách , các bài tập trong phần 6.8 Speaking - Unit 6. Time to learn - SBT Tiếng Anh 10 English Discovery thường không đơn thuần chỉ là việc áp dụng một công thức cứng nhắc. Môn Tiếng Anh Lớp 10 yêu cầu sự tư duy liên kết rất cao. Đối với các câu hỏi lý thuyết, học sinh cần rèn luyện kỹ năng đọc hiểu văn bản, trích xuất từ khóa (keyword) quan trọng để trả lời đúng trọng tâm, tránh lan man. Đối với dạng bài tập tính toán hay suy luận logic, điều quan trọng nhất là phải tóm tắt được đề bài (đề bài cho dữ kiện gì, yêu cầu tìm đại lượng nào), sau đó phác thảo sơ đồ tư duy giải quyết vấn đề trước khi bắt tay vào giải chi tiết. Lời giải được cung cấp trong bài viết này đã tuân thủ chặt chẽ nguyên tắc đó: luôn giải thích lý do tại sao lại sử dụng công thức/phương pháp này để các bạn dễ dàng theo kịp mạch tư duy.

Lưu Ý Quan Trọng Về Cách Trình Bày Bài Tập Môn Tiếng Anh

Một bài giải hoàn hảo không chỉ cần đáp số chính xác mà còn phụ thuộc rất lớn vào cách trình bày. Đối với học sinh Lớp 10, việc rèn luyện kỹ năng trình bày khoa học, sạch đẹp là vô cùng cần thiết để ghi trọn vẹn điểm số trong các kỳ thi tự luận. Khi tham khảo lời giải 6.8 Speaking - Unit 6. Time to learn - SBT Tiếng Anh 10 English Discovery trên website, các bạn hãy chú ý đến cấu trúc của một bài làm chuẩn mực. Nếu là một bài Toán/Lý/Hóa, hãy luôn nhớ ghi công thức tổng quát trước khi thay số, nhớ ghi đơn vị ở đáp số cuối cùng và có câu kết luận (Vậy...). Nếu là bài Văn/Sử/Địa, hãy trình bày thành các đoạn văn rõ ràng, có luận điểm, luận cứ rành mạch. Đừng bao giờ viết tắt những thuật ngữ chuyên ngành không được phép. Việc tuân thủ sự chỉn chu ngay từ khi làm bài tập về nhà sẽ giúp bạn tạo được thiện cảm rất lớn đối với giáo viên chấm bài.

Lời Khuyên Về Khả Năng Tự Nghiên Cứu Và Tham Khảo Khách Quan

Chúng tôi tạo ra chuyên trang lời giải sách môn Tiếng Anh với mong muốn mang đến một "gia sư ảo" (virtual tutor) miễn phí, giúp các bạn học sinh tháo gỡ những khúc mắc ngoài giờ lên lớp. Tuy nhiên, kiến thức luôn mang tính đa chiều, đặc biệt đối với các câu hỏi mở, câu hỏi vận dụng sáng tạo (VDC) trong SGK. Đáp án mà chúng tôi đưa ra trong bài 6.8 Speaking - Unit 6. Time to learn - SBT Tiếng Anh 10 English Discovery được xem là phương án tham khảo chuẩn mực và logic nhất, nhưng không phải là duy nhất. Chúng tôi luôn khuyến khích các bạn phát huy tư duy phản biện (Critical Thinking). Nếu bạn tìm ra một cách giải khác ngắn gọn hơn, thông minh hơn, hoặc có một góc nhìn lập luận sắc bén hơn so với bài giải mẫu, hãy mạnh dạn chia sẻ nó trong phần Bình luận (Comment) ở phía dưới trang. Điều đó chứng tỏ bạn đã thực sự thấu hiểu và làm chủ được môn học này.

Góc Thảo Luận Và Hỗ Trợ Chuyên Môn Trực Tuyến

Quá trình tự học môn Tiếng Anh lớp 10 đôi khi sẽ khiến bạn cảm thấy đơn độc và bế tắc khi đối mặt với một vấn đề quá hóc búa. Đừng lo lắng! Chuyên mục hướng dẫn giải bài 6.8 Speaking - Unit 6. Time to learn - SBT Tiếng Anh 10 English Discovery của chúng tôi được thiết kế đi kèm với hệ thống hỏi đáp tương tác trực tiếp. Nếu trong quá trình đối chiếu bài giải mà bạn phát hiện ra một dấu phép tính bị sai sót do lỗi đánh máy, hoặc có một bước biến đổi công thức nào đó quá tắt khiến bạn không hiểu được, xin vui lòng để lại ý kiến ngay lập tức. Đội ngũ giáo viên và các kiểm duyệt viên học thuật của website sẽ thường xuyên theo dõi các câu hỏi của học sinh để giải đáp, giải thích lại cặn kẽ (reply) trong thời gian sớm nhất, đảm bảo luồng kiến thức bạn tiếp nhận luôn được thông suốt và chính xác tuyệt đối.