4.2. Grammar - Unit 4. Home sweet home - SBT Tiếng Anh 10 English Discovery

Tổng quan nội dung

Lời Giải Chi Tiết: 4.2. Grammar - Unit 4. Home sweet home - SBT Tiếng Anh 10 English Discovery

Bạn đang theo dõi bài viết hướng dẫn chi tiết 4.2. Grammar - Unit 4. Home sweet home - SBT Tiếng Anh 10 English Discovery thuộc chương trình môn Tiếng Anh Lớp 10 của bộ sách . Để hoàn thành tốt bài học này, học sinh cần nắm vững các lý thuyết trọng tâm đã được thầy cô giảng dạy trên lớp, từ đó vận dụng linh hoạt vào việc phân tích và giải quyết các câu hỏi, bài tập thực hành. Bài viết dưới đây được biên soạn bởi đội ngũ giáo viên giàu kinh nghiệm, trình bày tuần tự và rõ ràng lời giải cho từng mục trong SGK (bao gồm cả các câu hỏi thảo luận Khởi động/Khám phá lẫn bài tập tự luận cuối bài). Hãy đọc kỹ từng bước hướng dẫn (step-by-step) để hiểu rõ bản chất vấn đề thay vì chỉ sao chép kết quả cuối cùng nhé.

1. Decide if the underlined part of each sentence describes a point in time or period of time. 2. Circle the correct word. 3. Complete the sentences with the Present Perfect form of the verbs in brackets and for or since. 4. Use the words in brackets to complete the questions and answers in the Present Perfect. Add for or since. 5. Use the information in brackets to write Present Perfect sentences. Use for or since if necessary.

Bài 1

1. Decide if the underlined part of each sentence describes a point in time or period of time. 

(Xác định xem phần được gạch chân của mỗi câu mô tả một điểm trong 1 thời gian hay khoảng thời gian.)

1. I was born in 1997. point/ period

(Tôi sinh năm 1997.)

The film was two hours long. point / period 

(Bộ phim dài hai giờ.)

2. I like living in the city, so a week in the country is long enough. point / period 

(Tôi thích sống ở thành phố, vì vậy một tuần ở nông thôn là đủ dài.)

3. Sasha moved into her flat in 2017. point / period 

(Sasha chuyển đến căn hộ của cô ấy vào năm 2017.)

4. It took us 3 days to paint the walls in my bedroom. point / period 

(Chúng tôi mất 3 ngày để sơn những bức tường trong phòng ngủ của mình.)

5. Ly finished her homework at 6.00 p.m.point / period 

(Ly hoàn thành bài tập về nhà lúc 6 giờ tối.)

6. The village is 375 years old. point / period 

(Ngôi làng đã 375 năm tuổi.)

7. My parents bought the house when they got married. point / period

(Bố mẹ tôi mua căn nhà khi họ kết hôn.)

Lời giải chi tiết:

4.2. Grammar - Unit 4. Home sweet home - SBT Tiếng Anh 10 English Discovery 0 1

Bài 2

2. Circle the correct word. 

(Khoanh tròn từ đúng)

1. Luke has lived in this cottage for / since he was three years old. 

2. I haven't done the washing for / since two weeks. I have no clean clothes. 

3. We have wanted to live in a village near the sea for / since so many years! 

4. My sister has been in bed for/ since yesterday morning. She's really sick. 

5. People have built houses in this area for / since thousands of years. 

6. My brother hasn't had a bath for / since at least six months. He prefers the shower.

7. Dad hasn’t cut the grass for /since he lost the key to the shed.

Phương pháp giải:

- Ý nghĩa và công thức với Since

Since: khi, từ khi, kể từ khi

Cấu trúc: Since + mốc thời gian

Ở thì HTHT: S + have/has + V (PII) + since + mốc thời gian

- Ý nghĩa và công thức với For

For: khoảng, trong (trong vòng bao nhiêu thời gian)

Cấu trúc: For + khoảng thời gian

Ở thì HTHT: S + have/has + V (PII) + for + mốc thời gian

Lời giải chi tiết:

4.2. Grammar - Unit 4. Home sweet home - SBT Tiếng Anh 10 English Discovery 1 1

1. Luke has lived in this cottage since he was three years old. 

(Luke đã sống trong ngôi nhà này từ khi anh ấy ba tuổi.)

2. I haven't done the washing fortwo weeks. I have no clean clothes. 

(Tôi đã không giặt giũ trong hai tuần. Tôi không có quần áo sạch.)

3. We have wanted to live in a village near the sea for so many years! 

(Chúng tôi đã muốn sống trong một ngôi làng gần biển trong rất nhiều năm!)

4. My sister has been in bed since yesterday morning. She's really sick. 

(Em gái tôi đã đi ngủ từ sáng hôm qua. Cô ấy thực sự bị bệnh.)

5. People have built houses in this area for thousands of years. 

(Con người đã xây dựng nhà ở khu vực này trong hàng nghìn năm.)

6. My brother hasn't had a bathfor at least six months. He prefers the shower.

(Anh trai tôi đã không tắm trong ít nhất sáu tháng. Anh ấy thích tắm hơn.)

7. Dad hasn’t cut the grass sincehe lost the key to the shed.

(Bố đã không cắt cỏ kể từ khi ông mất chìa khóa nhà kho.)

Bài 3

3. Complete the sentences with the Present Perfect form of the verbs in brackets and for or since

(Hoàn thành các câu với dạng Hiện tại Hoàn thành của các động từ trong ngoặc và for hoặc since.)

1. Trung's in his room, but he (a) hasn't made (not/ make) a noise (b) since one o'clock. Do you think he's OK? 

2. We (a) ___________ (have) this pizza in our fridge (b) ________ two weeks. 

3. My sister (a) ___________ (not/make) her bed (b) ________three days. 

4. Tùng and Nam (a) __________ (play) for the school football team (b) _______ 6 months.

5. (a) ________ last month, there (b) _________ (be) a market in the city centre.

Lời giải chi tiết:

4.2. Grammar - Unit 4. Home sweet home - SBT Tiếng Anh 10 English Discovery 2 1

1. Trung's in his room, but he (a) hasn't made a noise (b) since one o'clock. Do you think he's OK? 

(Trung đang ở trong phòng của anh ấy, nhưng anh ấy (a) đã không làm ồn (b) kể từ một giờ. Bạn có nghĩ rằng anh ấy ổn không?)

2. We (a) have had this pizza in our fridge (b) for two weeks. 

(Chúng tôi (a) đã để chiếc bánh pizza này trong tủ lạnh (b) được hai tuần.)

3. My sister (a) hasn’t made her bed (b) for three days. 

(Em gái tôi (a) đã không dọn giường (b) trong ba ngày.)

4. Tùng and Nam (a) have played for the school football team (b) for 6 months.

(Tùng và Nam (a) đã chơi cho đội bóng của trường (b) được 6 tháng.)

5. (a) Since last month, there (b) has been a market in the city centre.

((a) Kể từ tháng trước, (b) đã có một khu chợ ở trung tâm thành phố.)

Bài 4

4. Use the words in brackets to complete the questions and answers in the Present Perfect. Add for or since

(Sử dụng các từ trong ngoặc để hoàn thành câu hỏi và câu trả lời trong Thì hiện tại hoàn thành. Thêm for hoặc since.)

1. Q: How long (a) have you lived (you / live) in Hà Nội?

A: We (b) 've lived in Hà Nội for 5 years. 

2. Q: How long (a) ___________ (Olivia / want) to be an architect? 

A: Oh, Olivia (b) _____________ she visited Barcelona. 

3. Q: How long (a) _____________ (your parents /be) married? 

A: I don't really know, but they (b) __________ a long time. 

4. Q: How long (a) ___________ (Nga/ know / Mai), Samuel? 

A: She (b) ___________ they started school together. 

5. Q: How long (a) _______________ (your sister / have) long hair? 

A: She (b) ________________ at least six months.

Lời giải chi tiết:

1. (a) have you lived

(b) 've lived in Hà Nội 

2. (a) has Olivia wanted

(b) has wanted to be an architect since

3. (a) have your parents been

(b) have been married for

4. (a) has Nga known Mai

(b) has known Mai since 

5. (a) has your sister had

(b) has had long hair for

1. Q: How long (a) have you lived in Hà Nội?

A: We (b) 've lived in Hà Nội for 5 years. 

(Q: Bạn đã sống ở Hà Nội bao lâu rồi?

A: Chúng tôi (b) 'đã sống ở Hà Nội được 5 năm.)

2. Q: How long (a) has Olivia wanted to be an architect? 

A: Oh, Olivia (b) has wanted to be an architect since she visited Barcelona. 

(Q: (a) Olivia đã muốn trở thành một kiến trúc sư trong bao lâu?

A: Ồ, Olivia (b) đã muốn trở thành một kiến trúc sư kể từ khi cô ấy đến thăm Barcelona.)

3. Q: How long (a) have your parents been married? 

A: I don't really know, but they (b) have been married for a long time. 

(Q: (a) Bố mẹ bạn đã kết hôn được bao lâu?

A: Tôi thực sự không biết, nhưng họ (b) đã kết hôn từ lâu.)

4. Q: How long (a) has Nga known Mai, Samuel? 

A: She (b) has known Mai since they started school together.

(Q: (a) Nga quen Mai bao lâu rồi Samuel ?

A: Cô ấy (b) đã biết Mai từ khi họ bắt đầu đi học cùng nhau.) 

5. Q: How long (a) has your sister had long hair? 

A: She (b) has had long hair for at least six months.

(Q: Em gái của bạn đã để tóc dài bao lâu rồi?

A: Cô ấy (b) đã để tóc dài ít nhất sáu tháng.)

Bài 5

5. Use the information in brackets to write Present Perfect sentences. Use for or since if necessary. 

(Sử dụng thông tin trong ngoặc để viết câu Hiện tại Hoàn thành. Sử dụng for hoặc since nếu cần thiết.)

1. I've been passionate about poetry for (be/ passionate about poetry) three years. 

2. I _________________ (not/be / to school) two weeks. 

3. Quyên ___________ (not/read/ a good book) last year.

4. How long _______________ (Chi/be busy) in the kitchen?

5. The World Wide Web ________________ (exist) 1989.

6. I ____________ (not / see / Nga) four days. 

7. How long ________________ (your grandparents / live) in a bungalow?

Lời giải chi tiết:

4.2. Grammar - Unit 4. Home sweet home - SBT Tiếng Anh 10 English Discovery 4 1

1. I've been passionate about poetry for  three years.

(Tôi đam mê thơ đã ba năm.) 

2. I  haven’t been to school for two weeks. 

(Tôi đã không đến trường trong hai tuần.)

3. Quyên hasn’t read a good book since last year.

(Quyên đã không đọc một cuốn sách hay nào kể từ năm ngoái.)

4. How long has Chi been busy in the kitchen?

(Chi bận vào bếp bao lâu rồi?)

5. The World Wide Web has existed since 1989.

(World Wide Web đã tồn tại từ năm 1989.)

6. I haven’t seen Nga for four days. 

(Tôi đã không gặp Nga trong bốn ngày.)

7. How long have your grandparents lived in a bungalow?

(Ông bà của bạn đã sống trong một ngôi nhà gỗ bao lâu rồi?)

Gợi Ý Phương Pháp Tiếp Cận Cho Bài Học 4.2. Grammar - Unit 4. Home sweet home - SBT Tiếng Anh 10 English Discovery

Với định hướng phát triển năng lực của bộ sách , các bài tập trong phần 4.2. Grammar - Unit 4. Home sweet home - SBT Tiếng Anh 10 English Discovery thường không đơn thuần chỉ là việc áp dụng một công thức cứng nhắc. Môn Tiếng Anh Lớp 10 yêu cầu sự tư duy liên kết rất cao. Đối với các câu hỏi lý thuyết, học sinh cần rèn luyện kỹ năng đọc hiểu văn bản, trích xuất từ khóa (keyword) quan trọng để trả lời đúng trọng tâm, tránh lan man. Đối với dạng bài tập tính toán hay suy luận logic, điều quan trọng nhất là phải tóm tắt được đề bài (đề bài cho dữ kiện gì, yêu cầu tìm đại lượng nào), sau đó phác thảo sơ đồ tư duy giải quyết vấn đề trước khi bắt tay vào giải chi tiết. Lời giải được cung cấp trong bài viết này đã tuân thủ chặt chẽ nguyên tắc đó: luôn giải thích lý do tại sao lại sử dụng công thức/phương pháp này để các bạn dễ dàng theo kịp mạch tư duy.

Lưu Ý Quan Trọng Về Cách Trình Bày Bài Tập Môn Tiếng Anh

Một bài giải hoàn hảo không chỉ cần đáp số chính xác mà còn phụ thuộc rất lớn vào cách trình bày. Đối với học sinh Lớp 10, việc rèn luyện kỹ năng trình bày khoa học, sạch đẹp là vô cùng cần thiết để ghi trọn vẹn điểm số trong các kỳ thi tự luận. Khi tham khảo lời giải 4.2. Grammar - Unit 4. Home sweet home - SBT Tiếng Anh 10 English Discovery trên website, các bạn hãy chú ý đến cấu trúc của một bài làm chuẩn mực. Nếu là một bài Toán/Lý/Hóa, hãy luôn nhớ ghi công thức tổng quát trước khi thay số, nhớ ghi đơn vị ở đáp số cuối cùng và có câu kết luận (Vậy...). Nếu là bài Văn/Sử/Địa, hãy trình bày thành các đoạn văn rõ ràng, có luận điểm, luận cứ rành mạch. Đừng bao giờ viết tắt những thuật ngữ chuyên ngành không được phép. Việc tuân thủ sự chỉn chu ngay từ khi làm bài tập về nhà sẽ giúp bạn tạo được thiện cảm rất lớn đối với giáo viên chấm bài.

Lời Khuyên Về Khả Năng Tự Nghiên Cứu Và Tham Khảo Khách Quan

Chúng tôi tạo ra chuyên trang lời giải sách môn Tiếng Anh với mong muốn mang đến một "gia sư ảo" (virtual tutor) miễn phí, giúp các bạn học sinh tháo gỡ những khúc mắc ngoài giờ lên lớp. Tuy nhiên, kiến thức luôn mang tính đa chiều, đặc biệt đối với các câu hỏi mở, câu hỏi vận dụng sáng tạo (VDC) trong SGK. Đáp án mà chúng tôi đưa ra trong bài 4.2. Grammar - Unit 4. Home sweet home - SBT Tiếng Anh 10 English Discovery được xem là phương án tham khảo chuẩn mực và logic nhất, nhưng không phải là duy nhất. Chúng tôi luôn khuyến khích các bạn phát huy tư duy phản biện (Critical Thinking). Nếu bạn tìm ra một cách giải khác ngắn gọn hơn, thông minh hơn, hoặc có một góc nhìn lập luận sắc bén hơn so với bài giải mẫu, hãy mạnh dạn chia sẻ nó trong phần Bình luận (Comment) ở phía dưới trang. Điều đó chứng tỏ bạn đã thực sự thấu hiểu và làm chủ được môn học này.

Góc Thảo Luận Và Hỗ Trợ Chuyên Môn Trực Tuyến

Quá trình tự học môn Tiếng Anh lớp 10 đôi khi sẽ khiến bạn cảm thấy đơn độc và bế tắc khi đối mặt với một vấn đề quá hóc búa. Đừng lo lắng! Chuyên mục hướng dẫn giải bài 4.2. Grammar - Unit 4. Home sweet home - SBT Tiếng Anh 10 English Discovery của chúng tôi được thiết kế đi kèm với hệ thống hỏi đáp tương tác trực tiếp. Nếu trong quá trình đối chiếu bài giải mà bạn phát hiện ra một dấu phép tính bị sai sót do lỗi đánh máy, hoặc có một bước biến đổi công thức nào đó quá tắt khiến bạn không hiểu được, xin vui lòng để lại ý kiến ngay lập tức. Đội ngũ giáo viên và các kiểm duyệt viên học thuật của website sẽ thường xuyên theo dõi các câu hỏi của học sinh để giải đáp, giải thích lại cặn kẽ (reply) trong thời gian sớm nhất, đảm bảo luồng kiến thức bạn tiếp nhận luôn được thông suốt và chính xác tuyệt đối.