5.1. Vocabulary - Unit 5. Charity - SBT Tiếng Anh 10 English Discovery

Tổng quan nội dung

Lời Giải Chi Tiết: 5.1. Vocabulary - Unit 5. Charity - SBT Tiếng Anh 10 English Discovery

Bạn đang theo dõi bài viết hướng dẫn chi tiết 5.1. Vocabulary - Unit 5. Charity - SBT Tiếng Anh 10 English Discovery thuộc chương trình môn Tiếng Anh Lớp 10 của bộ sách . Để hoàn thành tốt bài học này, học sinh cần nắm vững các lý thuyết trọng tâm đã được thầy cô giảng dạy trên lớp, từ đó vận dụng linh hoạt vào việc phân tích và giải quyết các câu hỏi, bài tập thực hành. Bài viết dưới đây được biên soạn bởi đội ngũ giáo viên giàu kinh nghiệm, trình bày tuần tự và rõ ràng lời giải cho từng mục trong SGK (bao gồm cả các câu hỏi thảo luận Khởi động/Khám phá lẫn bài tập tự luận cuối bài). Hãy đọc kỹ từng bước hướng dẫn (step-by-step) để hiểu rõ bản chất vấn đề thay vì chỉ sao chép kết quả cuối cùng nhé.

1. Complete the words under each picture.2. Complete the sentences with the words / phrases from Exercise 1. 3. Complete the sentences with the given phrases. 4. Choose the best answer.

Bài 1

 1. Complete the words under each picture.

(Hoàn thành các từ dưới mỗi bức tranh.)

5.1. Vocabulary - Unit 5. Charity - SBT Tiếng Anh 10 English Discovery 0 1

Lời giải chi tiết:

1. first - aid kit (np): bộ dụng cụ sơ cứu

2. toiletries (n): đồ dùng vệ sinh cá nhân

3. warm clothes (np): quần áo ấm

4. household goods (np): đồ gia dụng

5. blankets (n): chăn

Bài 2

2. Complete the sentences with the words / phrases from Exercise 1. 

(Hoàn thành các câu với các từ / cụm từ trong Bài tập 1.)

1. Look at what they are wearing! What they really need are coats and _______ for boys. 

2. This ______________ is one of the best products I've ever bought as it has the right items for every emergency case. 

3. A fifteen-year-old boy used all his saving money to buy _____________ for homeless people. 

4. Local charities always need common ________________. Please donate some more! 

5. Homeless shelters really need ___________ such as soap and tooth paste, but people rarely donate such things.

Lời giải chi tiết:

1. warm clothes

2. first - aid kit

3. blankets

4. household goods

5. toiletries

1. Look at what they are wearing! What they really need are coats and warm clothes for boys. 

(Nhìn vào những gì họ đang mặc! Thứ họ thực sự cần là áo khoác và quần áo ấm cho các bé trai.)

2. This first - aid kit is one of the best products I've ever bought as it has the right items for every emergency case. 

(Bộ sơ cứu này là một trong những sản phẩm tốt nhất mà tôi từng mua vì nó có các vật dụng phù hợp cho mọi trường hợp khẩn cấp.)

3. A fifteen-year-old boy used all his saving money to buy blankets for homeless people. 

(Một cậu bé mười lăm tuổi đã dùng tất cả số tiền tiết kiệm của mình để mua chăn cho những người vô gia cư.)

4. Local charities always need common household goods. Please donate some more! 

(Các tổ chức từ thiện địa phương luôn cần đồ gia dụng thông thường. Xin vui lòng đóng góp thêm một số!)

5. Homeless shelters really need toiletries such as soap and toothpaste, but people rarely donate such things.

(Những nơi trú ẩn dành cho người vô gia cư thực sự cần đồ dùng vệ sinh cá nhân như xà phòng và kem đánh răng, nhưng mọi người hiếm khi quyên góp những thứ như vậy.)

Bài 3

3. Complete the sentences with the given phrases. 

(Hoàn thành các câu với các cụm từ cho sẵn.)

donate blood donate money plant trees 

collect rubbish volunteer at a hospital 

1. Local council encourages people to ______________ to help sick people. 

2. There are good reasons to _____________ to charity. They need to buy many household goods for the poor. 

3. You need some skills to ________________ such as taking care of the elderly.

4. We should _________________ to make the air fresh and clean. 

5. One of the activities you can do this summer is to ________________ on the beach. 

Phương pháp giải:

donate blood (vp): hiến máu

donate money (vp): ủng hộ tiền

plant trees (vp): trồng cây

collect rubbish (vp): nhặt rác

volunteer at a hospital (vp): làm thiện nguyện ở bệnh viện

Lời giải chi tiết:

1. donate blood

2. donate money

3. volunteer at a hospital

4. plant trees

5. collect rubbish

1. Local council encourages people to donate blood to help sick people. 

(Hội đồng hương động viên mọi người hiến máu để giúp đỡ những người đau ốm.)

2. There are good reasons to donate money to charity. They need to buy many household goods for the poor.

(Có những lý do chính đáng để quyên góp tiền cho tổ chức từ thiện. Họ cần mua nhiều đồ gia dụng cho người nghèo.) 

3. You need some skills to volunteer at a hospital such as taking care of the elderly.

(Bạn cần một số kỹ năng để làm tình nguyện viên tại bệnh viện như chăm sóc người già.)

4. We should plant trees to make the air fresh and clean. 

(Nên trồng cây xanh để không khí trong lành, sạch sẽ.)

5. One of the activities you can do this summer is to collect rubbish on the beach. 

(Một trong những hoạt động bạn có thể làm trong mùa hè này là thu gom rác trên bãi biển.)

Bài 4

4. Choose the best answer. 

(Hãy chọn đáp án đúng.)

1. There are a lot of opportunities for you to _____________ to rural kids.

A. organize activities 

B. teach English

C. take care 

2. If you are interested in _____________, please contact us at [email protected]

A. help the elderly 

B. helping elderly

C. helping the elderly 

3. They need both warm clothes and _______________. Please bring them along with you! 

A. medical supplies 

B. medical supply

C. medical things 

4. We are going to organize a show to ________________ for the needy.

A. collect money 

B. raise money

C. ask for money 

5. Volunteers can set tables, prepare coffee, and help with clean-up at the _________.

A. old people centre 

B. old centre 

C. senior centre

Lời giải chi tiết:

1. B

2. C

3. A

4. B

5. C

1. B

There are a lot of opportunities for you to teach English to rural kids.

(Có rất nhiều cơ hội để bạn dạy tiếng Anh cho trẻ em nông thôn.)

Giải thích:

A. organize activities (vp): tổ chức các hoạt động

B. teach English (vp): dạy Tiếng Anh

C. take care (ph.v): chăm sóc

2. C

If you are interested in helping the elderly, please contact us at [email protected]

(Nếu bạn quan tâm đến việc giúp đỡ người cao tuổi, vui lòng liên hệ với chúng tôi theo địa chỉ help the [email protected].)

Giải thích:

- Cụm từ: help the elderly (vp): giúp đỡ người già

- Cấu trúc: interested in + Ving: thích làm gì 

3. A

They need both warm clothes and medical supplies. Please bring them along with you! 

(Họ cần cả quần áo ấm và đồ y tế. Hãy mang chúng theo với bạn!)

Giải thích:

- Cụm từ: medical supplies (np): thiết bị y tế

4. B

We are going to organize a show to raise money for the needy.

(Chúng tôi sẽ tổ chức một buổi biểu diễn để quyên góp tiền cho những người khó khăn.)

Giải thích:

A. collect money (vp): thu tiền

B. raise money (vp): quyên góp tiền

C. ask for money: xin tiền

5. C

Volunteers can set tables, prepare coffee, and help with clean-up at the senior centre.

(Các tình nguyện viên có thể dọn bàn, chuẩn bị cà phê và giúp dọn dẹp tại viện dưỡng lão.)

Giải thích:

- Cụm từ: senior centre (np): viện dưỡng lão

Gợi Ý Phương Pháp Tiếp Cận Cho Bài Học 5.1. Vocabulary - Unit 5. Charity - SBT Tiếng Anh 10 English Discovery

Với định hướng phát triển năng lực của bộ sách , các bài tập trong phần 5.1. Vocabulary - Unit 5. Charity - SBT Tiếng Anh 10 English Discovery thường không đơn thuần chỉ là việc áp dụng một công thức cứng nhắc. Môn Tiếng Anh Lớp 10 yêu cầu sự tư duy liên kết rất cao. Đối với các câu hỏi lý thuyết, học sinh cần rèn luyện kỹ năng đọc hiểu văn bản, trích xuất từ khóa (keyword) quan trọng để trả lời đúng trọng tâm, tránh lan man. Đối với dạng bài tập tính toán hay suy luận logic, điều quan trọng nhất là phải tóm tắt được đề bài (đề bài cho dữ kiện gì, yêu cầu tìm đại lượng nào), sau đó phác thảo sơ đồ tư duy giải quyết vấn đề trước khi bắt tay vào giải chi tiết. Lời giải được cung cấp trong bài viết này đã tuân thủ chặt chẽ nguyên tắc đó: luôn giải thích lý do tại sao lại sử dụng công thức/phương pháp này để các bạn dễ dàng theo kịp mạch tư duy.

Lưu Ý Quan Trọng Về Cách Trình Bày Bài Tập Môn Tiếng Anh

Một bài giải hoàn hảo không chỉ cần đáp số chính xác mà còn phụ thuộc rất lớn vào cách trình bày. Đối với học sinh Lớp 10, việc rèn luyện kỹ năng trình bày khoa học, sạch đẹp là vô cùng cần thiết để ghi trọn vẹn điểm số trong các kỳ thi tự luận. Khi tham khảo lời giải 5.1. Vocabulary - Unit 5. Charity - SBT Tiếng Anh 10 English Discovery trên website, các bạn hãy chú ý đến cấu trúc của một bài làm chuẩn mực. Nếu là một bài Toán/Lý/Hóa, hãy luôn nhớ ghi công thức tổng quát trước khi thay số, nhớ ghi đơn vị ở đáp số cuối cùng và có câu kết luận (Vậy...). Nếu là bài Văn/Sử/Địa, hãy trình bày thành các đoạn văn rõ ràng, có luận điểm, luận cứ rành mạch. Đừng bao giờ viết tắt những thuật ngữ chuyên ngành không được phép. Việc tuân thủ sự chỉn chu ngay từ khi làm bài tập về nhà sẽ giúp bạn tạo được thiện cảm rất lớn đối với giáo viên chấm bài.

Lời Khuyên Về Khả Năng Tự Nghiên Cứu Và Tham Khảo Khách Quan

Chúng tôi tạo ra chuyên trang lời giải sách môn Tiếng Anh với mong muốn mang đến một "gia sư ảo" (virtual tutor) miễn phí, giúp các bạn học sinh tháo gỡ những khúc mắc ngoài giờ lên lớp. Tuy nhiên, kiến thức luôn mang tính đa chiều, đặc biệt đối với các câu hỏi mở, câu hỏi vận dụng sáng tạo (VDC) trong SGK. Đáp án mà chúng tôi đưa ra trong bài 5.1. Vocabulary - Unit 5. Charity - SBT Tiếng Anh 10 English Discovery được xem là phương án tham khảo chuẩn mực và logic nhất, nhưng không phải là duy nhất. Chúng tôi luôn khuyến khích các bạn phát huy tư duy phản biện (Critical Thinking). Nếu bạn tìm ra một cách giải khác ngắn gọn hơn, thông minh hơn, hoặc có một góc nhìn lập luận sắc bén hơn so với bài giải mẫu, hãy mạnh dạn chia sẻ nó trong phần Bình luận (Comment) ở phía dưới trang. Điều đó chứng tỏ bạn đã thực sự thấu hiểu và làm chủ được môn học này.

Góc Thảo Luận Và Hỗ Trợ Chuyên Môn Trực Tuyến

Quá trình tự học môn Tiếng Anh lớp 10 đôi khi sẽ khiến bạn cảm thấy đơn độc và bế tắc khi đối mặt với một vấn đề quá hóc búa. Đừng lo lắng! Chuyên mục hướng dẫn giải bài 5.1. Vocabulary - Unit 5. Charity - SBT Tiếng Anh 10 English Discovery của chúng tôi được thiết kế đi kèm với hệ thống hỏi đáp tương tác trực tiếp. Nếu trong quá trình đối chiếu bài giải mà bạn phát hiện ra một dấu phép tính bị sai sót do lỗi đánh máy, hoặc có một bước biến đổi công thức nào đó quá tắt khiến bạn không hiểu được, xin vui lòng để lại ý kiến ngay lập tức. Đội ngũ giáo viên và các kiểm duyệt viên học thuật của website sẽ thường xuyên theo dõi các câu hỏi của học sinh để giải đáp, giải thích lại cặn kẽ (reply) trong thời gian sớm nhất, đảm bảo luồng kiến thức bạn tiếp nhận luôn được thông suốt và chính xác tuyệt đối.