Vocabulary – Unit 8. Going away – Tiếng Anh 6 – Friends Plus
Tổng quan nội dung
Lời Giải Chi Tiết: Vocabulary – Unit 8. Going away – Tiếng Anh 6 – Friends Plus
Bạn đang theo dõi bài viết hướng dẫn chi tiết Vocabulary – Unit 8. Going away – Tiếng Anh 6 – Friends Plus thuộc chương trình môn Tiếng Anh Lớp 6 của bộ sách . Để hoàn thành tốt bài học này, học sinh cần nắm vững các lý thuyết trọng tâm đã được thầy cô giảng dạy trên lớp, từ đó vận dụng linh hoạt vào việc phân tích và giải quyết các câu hỏi, bài tập thực hành. Bài viết dưới đây được biên soạn bởi đội ngũ giáo viên giàu kinh nghiệm, trình bày tuần tự và rõ ràng lời giải cho từng mục trong SGK (bao gồm cả các câu hỏi thảo luận Khởi động/Khám phá lẫn bài tập tự luận cuối bài). Hãy đọc kỹ từng bước hướng dẫn (step-by-step) để hiểu rõ bản chất vấn đề thay vì chỉ sao chép kết quả cuối cùng nhé.
Tổng hợp bài tập và lý thuyết phần Vocabulary – Unit 8. Going away – SGK tiếng Anh 6 - Friends plus
Think!
Video hướng dẫn giải
THINK!How do you travel when you go on holiday?
(HÃY NGHĨ! Bạn di chuyển bằng phương tiện gì khi bạn đi du lịch?)
ship (tàu thủy) trolleybus (xe điện bánh hơi) boat (thuyền) tram (tàu điện) subway (tàu điện ngầm) train (tàu hỏa) | plane (máy bay) cable car (cáp treo) bus (xe buýt) train (tàu hỏa) ferry (phà) |
Lời giải chi tiết:
When I travel, I usually go by car, plane, or train.
(Khi đi du lịch, tôi thường đi bằng ô tô, máy bay hoặc tàu hỏa.)
Bài 1
Video hướng dẫn giải
1. Look and match photos 1 - 10 with the words in the box. Listen and check.
(Nhìn và nối các hình ảnh từ 1 đến 10 với các từ trong bảng từ. Hãy nghe và kiểm tra.)
ship(tàu thủy) trolleybus(xe điện bánh hơi) boat (thuyền) tram (tàu điện) subway(tàu điện ngầm) train (tàu hỏa) | plane (máy bay) cable car (cáp treo) bus(xe buýt) train (tàu hỏa) ferry(phà) |

Lời giải chi tiết:
1. bus (xe buýt)
2. plane (máy bay)
3. ferry (phà)
4. tram (xe điện)
5. subway train (tàu điện ngầm)
6. trolleybus (xe điện bánh hơi)
7. cable car (cáp treo)
8. ship (tàu)
9. train (tàu hỏa)
10. boat (thuyền)
Bài 2
Video hướng dẫn giải
2. Which means of transport have you got in your country?
(Bạn có phương tiện giao thông nào ở đất nước của mình?)
Lời giải chi tiết:
In my country, I have bus, train, ferry, plain, boat, cable car, ship, bike, motorbike, moped.
(Ở nước tôi có xe buýt, xe lửa, phà, đồng bằng, thuyền, cáp treo, tàu thủy, xe đạp, mô tô, xe gắn máy.)
Bài 3
Video hướng dẫn giải
3. Work in pairs. Do the Travel Quiz and compare your answer.
(Làm việc theo cặp. Trả lời các câu đố về du lịch và so sánh câu trả lời của bạn.)
TRAVEL QUIZ
(CÂU ĐỐ VUI VỀ PHƯƠNG TIỆN ĐI LẠI)
1. If you cross a channel or a river, which means do you choose?
(Nếu bạn băng qua một con kênh hoặc một con sông, bạn chọn phương tiện nào?)
a. a train (tàu hỏa)
b. a ship (tàu thủy)
c. a ferry (phà)
2. If you travel between hills and mountains, which means do you choose?
(Nếu bạn đi du lịch giữa đồi và núi, bạn chọn phương tiện nào?)
a. cable car (cáp treo)
b. tram (xe điện)
c. bus (xe buýt)
3. Trolleybuses and trams cannot move without _______.
(Xe đẩy và xe điện không thể di chuyển nếu không có ________.)
a. petrol (xăng)
b. coal (than đá)
c. electricity (điện)
4. You cannot see a _______ on a street.
(Bạn không thể nhìn thấy một ______ trên đường phố.)
a. bus (xe buýt)
b. subway train (tàu điện ngầm)
c. tram (xe điện)
5. A ______ can travel between continents.
(Một ________ có thể đi lại giữa các châu lục.)
a. cable car (cáp treo)
b. plane(máy bay)
c. boat (con thuyền)
6. A ______ can travel in a small river.
(Một ______ có thể đi du lịch trong một con sông nhỏ.)
a. ship (tàu biển)
b. boat (thuyền)
c. bus (xe buýt)
7. The first ________ system in the world is The London Underground.
(Hệ thống _______ đầu tiên trên thế giới là The London Underground.)
a. ferry (phà)
b. subway (tàu điện ngầm)
c. bus (xe buýt)
8. A trolleybus travels on streets while a ______ travels on railways.
(Một chiếc xe đẩy đi trên đường phố trong khi một chiếc _____ đi trên đường sắt.)
a. bus (xe buýt)
b. tram (tàu điện)
c. boat (con thuyền)
Lời giải chi tiết:
| 1. c | 2. a | 3. c | 4. b |
| 5. b | 6. b | 7. b | 8. b |
1 - c: If you cross a channel or a river, which means do you choose? => c. a ferry
(Nếu qua kênh, sông em chọn phương tiện nào? => c. phà)
2 - a: If you travel between hills and mountains, which means do you choose? => a. cable car
(Nếu đi giữa đồi núi, bạn chọn phương tiện nào? => a. cáp treo)
3 - c: Trolleybuses and trams cannot move without electricity.
(Xe buýt 2 tầng, xe điện không thể di chuyển nếu không có điện.)
4 - b: You cannot see a subway train on a street.
(Bạn không thể nhìn thấy tàu điện ngầm trên đường phố.)
5 - b: A plane can travel between continents.
(Một chiếc máy bay có thể đi giữa các lục địa.)
6 - b: A boat can travel in a small river.
(Một chiếc thuyền đi được trên sông nhỏ.)
7 - b: The first subway system in the world is The London Underground.
(Hệ thống tàu điện ngầm đầu tiên trên thế giới là The London Underground.)
8 - b: A trolleybus travels on streets while a tram travels on railways.
(Xe điện chạy trên đường còn xe điện chạy trên đường ray.)
Bài 4
Video hướng dẫn giải
4. Listen and complete the Key Phrases.
(Nghe và hoàn thành các cụm từ khóa.)
KEY PHRASES
Talking about means of transport
1. I love / like going on…………….
2. When you go away, you should choose a suitable……………..
3. You should choose a ........ when you travel in ariver.
4. You should go by ............ when you go to anothercountry
5. You can avoid traffic jams when you go by ..…………
Lời giải chi tiết:

1. I love / like going on holiday / vacation.
(Tôi yêu / thích đi nghỉ / đi nghỉ mát.)
2. When you go away, you should choose a suitable means of transport.
(Khi đi chơi xa, bạn nên chọn cho mình một phương tiện di chuyển phù hợp.)
3. You should choose a boat, a ship, a ferry when you travel in a river.
(Bạn nên chọn thuyền, tàu, phà khi du ngoạn sông nước.)
4. You should go by plane, by bus, by ship when you go to another country.
(Bạn nên đi máy bay, xe khách, tàu biển khi đến một quốc gia khác.)
5. You can avoid traffic jams when you go by tram, by trolleybus, by subway.
(Bạn có thể tránh tắc đường khi đi xe điện, xe buýt điện, xe điện ngầm.)
Bài 5
Video hướng dẫn giải
5. Work in groups. Imagine that you are going on holiday. Choose holiday A or B. Which means of transport should you choose? Why?
(Làm việc nhóm. Hãy tưởng tượng rằng bạn đang đi nghỉ. Chọn kỳ nghỉ A hoặc B. Bạn nên chọn phương tiện giao thông nào? Tại sao?)
Holiday A: You are in Việt Nam and you want to go to Bangkok, Thailand.
(Kỳ nghỉ A: Bạn đang ở Việt Nam và muốn đến Bangkok, Thái Lan.)
Holiday B: You are in Việt Nam and you want to go to Moscow, Russia.
(Kỳ nghỉ B: Bạn đang ở Việt Nam và muốn đến Moscow, Nga.)
Lời giải chi tiết:
Holiday A: I will go by ship because it's close from Viet Nam to Thai Lan and the price is cheaper.
(Kỳ nghỉ A: Tôi sẽ đi bằng tàu biển vì từ Việt Nam đến Thái Lan gần và giá rẻ hơn.)
Holiday B: I will go by plane because it's very far from Viet Nam to Moscow, Russia. And going by plane is the fastest means of transport. Moreover, it’s safer for me than going by other means of transport.
(Kỳ nghỉ B: Tôi sẽ đi máy bay vì từ Việt Nam đến Moscow, Nga rất xa. Và đi máy bay là phương tiện di chuyển nhanh nhất. Hơn nữa, tôi an toàn hơn so với đi bằng các phương tiện giao thông khác.)
Finished
Video hướng dẫn giải
Finished? Think of more means of transport you often see in your town or your countryside. Make a list.
(Kết thúc bài học? Nghĩ thêm về nhiều phương tiện vận tải mà em thường thấy ở thị trấn hoặc vùng nông thôn của em. Lập danh sách.)
Lời giải chi tiết:
In my town, I often see many means of transport such as bicycles, motorbikes, cars, cyclos, coaches, buses, trains, boats, ships.
(Trong thị trấn của tôi, tôi thường thấy nhiều phương tiện giao thông như xe đạp, xe máy, ô tô, xích lô, xe khách, xe buýt, tàu hỏa, thuyền, tàu.)
Gợi Ý Phương Pháp Tiếp Cận Cho Bài Học Vocabulary – Unit 8. Going away – Tiếng Anh 6 – Friends Plus
Với định hướng phát triển năng lực của bộ sách , các bài tập trong phần Vocabulary – Unit 8. Going away – Tiếng Anh 6 – Friends Plus thường không đơn thuần chỉ là việc áp dụng một công thức cứng nhắc. Môn Tiếng Anh Lớp 6 yêu cầu sự tư duy liên kết rất cao. Đối với các câu hỏi lý thuyết, học sinh cần rèn luyện kỹ năng đọc hiểu văn bản, trích xuất từ khóa (keyword) quan trọng để trả lời đúng trọng tâm, tránh lan man. Đối với dạng bài tập tính toán hay suy luận logic, điều quan trọng nhất là phải tóm tắt được đề bài (đề bài cho dữ kiện gì, yêu cầu tìm đại lượng nào), sau đó phác thảo sơ đồ tư duy giải quyết vấn đề trước khi bắt tay vào giải chi tiết. Lời giải được cung cấp trong bài viết này đã tuân thủ chặt chẽ nguyên tắc đó: luôn giải thích lý do tại sao lại sử dụng công thức/phương pháp này để các bạn dễ dàng theo kịp mạch tư duy.
Lưu Ý Quan Trọng Về Cách Trình Bày Bài Tập Môn Tiếng Anh
Một bài giải hoàn hảo không chỉ cần đáp số chính xác mà còn phụ thuộc rất lớn vào cách trình bày. Đối với học sinh Lớp 6, việc rèn luyện kỹ năng trình bày khoa học, sạch đẹp là vô cùng cần thiết để ghi trọn vẹn điểm số trong các kỳ thi tự luận. Khi tham khảo lời giải Vocabulary – Unit 8. Going away – Tiếng Anh 6 – Friends Plus trên website, các bạn hãy chú ý đến cấu trúc của một bài làm chuẩn mực. Nếu là một bài Toán/Lý/Hóa, hãy luôn nhớ ghi công thức tổng quát trước khi thay số, nhớ ghi đơn vị ở đáp số cuối cùng và có câu kết luận (Vậy...). Nếu là bài Văn/Sử/Địa, hãy trình bày thành các đoạn văn rõ ràng, có luận điểm, luận cứ rành mạch. Đừng bao giờ viết tắt những thuật ngữ chuyên ngành không được phép. Việc tuân thủ sự chỉn chu ngay từ khi làm bài tập về nhà sẽ giúp bạn tạo được thiện cảm rất lớn đối với giáo viên chấm bài.
Lời Khuyên Về Khả Năng Tự Nghiên Cứu Và Tham Khảo Khách Quan
Chúng tôi tạo ra chuyên trang lời giải sách môn Tiếng Anh với mong muốn mang đến một "gia sư ảo" (virtual tutor) miễn phí, giúp các bạn học sinh tháo gỡ những khúc mắc ngoài giờ lên lớp. Tuy nhiên, kiến thức luôn mang tính đa chiều, đặc biệt đối với các câu hỏi mở, câu hỏi vận dụng sáng tạo (VDC) trong SGK. Đáp án mà chúng tôi đưa ra trong bài Vocabulary – Unit 8. Going away – Tiếng Anh 6 – Friends Plus được xem là phương án tham khảo chuẩn mực và logic nhất, nhưng không phải là duy nhất. Chúng tôi luôn khuyến khích các bạn phát huy tư duy phản biện (Critical Thinking). Nếu bạn tìm ra một cách giải khác ngắn gọn hơn, thông minh hơn, hoặc có một góc nhìn lập luận sắc bén hơn so với bài giải mẫu, hãy mạnh dạn chia sẻ nó trong phần Bình luận (Comment) ở phía dưới trang. Điều đó chứng tỏ bạn đã thực sự thấu hiểu và làm chủ được môn học này.
Góc Thảo Luận Và Hỗ Trợ Chuyên Môn Trực Tuyến
Quá trình tự học môn Tiếng Anh lớp 6 đôi khi sẽ khiến bạn cảm thấy đơn độc và bế tắc khi đối mặt với một vấn đề quá hóc búa. Đừng lo lắng! Chuyên mục hướng dẫn giải bài Vocabulary – Unit 8. Going away – Tiếng Anh 6 – Friends Plus của chúng tôi được thiết kế đi kèm với hệ thống hỏi đáp tương tác trực tiếp. Nếu trong quá trình đối chiếu bài giải mà bạn phát hiện ra một dấu phép tính bị sai sót do lỗi đánh máy, hoặc có một bước biến đổi công thức nào đó quá tắt khiến bạn không hiểu được, xin vui lòng để lại ý kiến ngay lập tức. Đội ngũ giáo viên và các kiểm duyệt viên học thuật của website sẽ thường xuyên theo dõi các câu hỏi của học sinh để giải đáp, giải thích lại cặn kẽ (reply) trong thời gian sớm nhất, đảm bảo luồng kiến thức bạn tiếp nhận luôn được thông suốt và chính xác tuyệt đối.