Speaking: Asking for permission - Unit 3. Wild life - Tiếng Anh 6 - Friends plus
Tổng quan nội dung
Lời Giải Chi Tiết: Speaking: Asking for permission - Unit 3. Wild life - Tiếng Anh 6 - Friends plus
Bạn đang theo dõi bài viết hướng dẫn chi tiết Speaking: Asking for permission - Unit 3. Wild life - Tiếng Anh 6 - Friends plus thuộc chương trình môn Tiếng Anh Lớp 6 của bộ sách . Để hoàn thành tốt bài học này, học sinh cần nắm vững các lý thuyết trọng tâm đã được thầy cô giảng dạy trên lớp, từ đó vận dụng linh hoạt vào việc phân tích và giải quyết các câu hỏi, bài tập thực hành. Bài viết dưới đây được biên soạn bởi đội ngũ giáo viên giàu kinh nghiệm, trình bày tuần tự và rõ ràng lời giải cho từng mục trong SGK (bao gồm cả các câu hỏi thảo luận Khởi động/Khám phá lẫn bài tập tự luận cuối bài). Hãy đọc kỹ từng bước hướng dẫn (step-by-step) để hiểu rõ bản chất vấn đề thay vì chỉ sao chép kết quả cuối cùng nhé.
Tổng hợp các bài tập và lý thuyết ở phần Speaking: Asking for permission - Unit 3 SGK Tiếng Anh 6 - Friends plus (CTST)
Think!
Video hướng dẫn giải
THINK! Look at the places in the box. Where do you usually ask for permission?
(Nghĩ xem! Nhìn các địa điểm trong khung. Bạn thường hỏi xin phép ở đâu?)
at home in a shop in a park at school |
Lời giải chi tiết:
- At home, I usually ask for my parents’ permission to go out with my friends.
(Ở nhà, tôi thường xin phép bố mẹ để đi chơi với bạn bè.)
- In a shop, I usually ask the saleperson to show me the things I want to buy.
(Trong cửa hàng, tôi thường nhờ nhân viên bán hàng cho tôi xem những thứ tôi muốn mua.)
- In a park, I usually ask the guard to enter some places.
(Trong công viên, tôi thường xin phép bảo vệ cho để vào một số nơi.)
- At school, I usually ask for my teachers’ permision to go to WC.
(Ở trường, tôi thường xin phép thầy cô đi WC.)
Bài 1
Video hướng dẫn giải
Exercise 1. Look at the photo. What is the situation?
(Nhìn ảnh. Tình huống này là gì?)

Lời giải chi tiết:
I think the situation is in a family. A daughter is asking her dad’s permission to do something. Maybe that is going out with her friends.
(Tôi nghĩ tình huống này xảy trong một gia đình. Con gái đang xin phép bố để làm gì đó. Có lẽ mà ra ngoài với bạn bè.)
Bài 2
Video hướng dẫn giải
Exercise 2. Watch or listen and complete the dialogue with the phrases in the box. Check your answer to exercise 1. When can Lottie watch the TV programme?
(Xem hoặc nghe và hoàn thành bài hội thoại với các cụm từ trong khung. Kiểm tra câu trả lời của em ở bài tập 1. Khi nào Lottie có thể xem chương trình truyền hình này?)

It's really good watch TV later watch that wildlife programme on TV it's time for dinner |
Lottie: Dad.
Dad: Yes?
Lottie: Is it OK if I (1)……………….. ?
Dad: No, I'm afraid you can't.
Lottie: But Dad, why not? (2)……………….. .
Dad: I'm sorry, but (3)……………….. .
Lottie: Oh, OK. Can I (4)……………….., then?
Dad: Yes, of course you can.
Lottie: Great. Thanks, Dad.
Lời giải chi tiết:
1. watch that wildlife programme on TV
2. It's really good
3. it's time for dinner
4. watch TV later
She can watch the TV programme later.
(Bạn ấy có thể xem chương trình tivi sau.)
Lottie: Dad.
Dad: Yes?
Lottie: Is it OK if I watch that wildlife programme on TV?
Dad: No, I'm afraid you can't.
Lottie: But Dad, why not? It's really good.
Dad: I'm sorry, but it's time for dinner.
Lottie: Oh, OK. Can I watch TV later, then?
Dad: Yes, of course you can.
Lottie: Great. Thanks, Dad.
Tạm dịch bài hội thoại:
Lottie: Bố ơi.
Bố: Sao thế con?
Lottie: Con có thể xem chương trình về động vật hoang dã trên TV được không ạ?
Bố: Không, bố e là con không thể.
Lottie: Nhưng bố ơi, tại sao không ạ? Nó thật sự hay lắm.
Bố: Bố rất tiếc, nhưng đến giờ ăn tối rồi con.
Lottie: Vâng ạ. Vậy con có thể xem TV sau được không ạ?
Bố: Ừm, tất nhiên là con có thể.
Lottie: Tuyệt vời. Con cảm ơn bố ạ.
Bài 3
Video hướng dẫn giải
Exercise 3. Look at the dialogue again. Match phrases a-d with 1-4 in the dialogue to create a new situation. Then practise the dialogue.
(Nhìn lại bài hội thoại. Nối các cụm a-d với 1-4 trong bài hội thoại để tạo nên tình huống mới. Sau đó thực hành bài hội thoại.)
a. I think you've got homework
b. go to the cinema with Hana
c. go at the weekend
d. There's a really good film
Lời giải chi tiết:
1. b | 2. d | 3. a | 4. c |
Lottie: Dad.
Dad: Yes?
Lottie: Is it OK if I go to the cinema with Hana?
Dad: No, I'm afraid you can't.
Lottie: But Dad, why not? There's a really good film.
Dad: I'm sorry, but I think you've got homework.
Lottie: Oh, OK. Can I go at the weekend, then?
Dad: Yes, of course you can.
Lottie: Great. Thanks, Dad.
Tạm dịch bài hội thoại:
Lottie: Bố ơi.
Bố: Sao thế con?
Lottie: Con có thể đi xem phim với Hana được không ạ?
Bố: Không, bố e là con không thể.
Lottie: Nhưng bố ơi, tại sao không ạ? Có một bộ phim thực sự hay.
Bố: Bố rất tiếc, nhưng bố nghĩ con có bài tập về nhà.
Lottie: Vâng ạ. Vậy con có thể đi vào cuối tuần được không ạ?
Bố: Ừm, tất nhiên là con có thể.
Lottie: Tuyệt vời. Cảm ơn bố.
Bài 4
Video hướng dẫn giải
Exercise 4. Match a-f with 1-3 in the Key Phrases. There is more than one correct answer.
(Nối a-f với 1-3 trong Key Phrases. Có nhiều hơn 1 câu trả lời đúng.)
a. you're always on the computer
b. watch TV
c. it's late and you've got school tomorrow
d. go to a friend's house
e. use the computer
f. you need to help with the housework now
KEY PHRASES |
Requesting permission 1. Is it OK if I/ we……………… ? 2. Can I/ we/ you……………….? Giving permission Yes, of course you can. Refusingpermission No, I’m afraid you can’t. 3. I’m sorry, but…………….. . |
Phương pháp giải:
a. you're always on the computer: bạn luôn dùng máy vi tính
b. watch TV: xem tivi
c. it's late and you've got school tomorrow: đã muộn rồi và ngày mai bạn phải đi học
d. go to a friend's house: đến nhà bạn
e. use the computer: sử dụng máy vi tính
f. you need to help with the housework now: bây giờ bạn cần giúp làm việc nhà
Lời giải chi tiết:
a - 3 | b – 1 and 2 | c - 3 | d – 1 and 2 | e – 1 and 2 | f - 3 |
KEY PHRASES |
Requesting permission (Hỏi xin phép) 1. Is it OK if I/ we watch TV/ go to a friend's house/ use the computer? ( Tôi / chúng tôi có thể xem TV / đến nhà một người bạn / sử dụng máy tính được không?) 2. Can I/ we/ you watch TV/ go to a friend's house/ use the computer? ( Tôi / chúng tôi / bạn có thể xem TV / đến nhà một người bạn / sử dụng máy tính không?) Giving permission (Cho phép) Yes, of course you can. (Ừm, dĩ nhiên bạn có thể.) Refusingpermission (Từ chối sự xin phép) No, I’m afraid you can’t. (Không, tôi e rằng bạn không thể.) 3. I’m sorry, but you're always on the computer/ it's late and you've got school tomorrow/ you need to help with the housework now. ( Tôi rất tiếc, nhưng bạn luôn sử dụng máy tính / đã muộn và ngày mai bạn phải đi học / bạn cần giúp việc nhà ngay bây giờ.) |
Bài 5
Video hướng dẫn giải
Exercise 5. Work in pairs. Make mini-dialogues with the situations in exercise 4 and the Key Phrases.
(Làm việc theo cặp. Tạo các bài hội thoại ngắn với các tình huống ở bài 4 và Key Phrases.)
Lời giải chi tiết:
1. A: Mum.
(Mẹ ơi.)
B: Yes?
(Sao thế con?)
A: Is it OK if I go to Lan’s house now? I need her help with my homework.
(Con có thể đến nhà Lan bây giờ được không ạ? Con cần bạn ấy giúp bài tập về nhà ạ.)
B: Yes, of course you can, but remember to get home before dinner.
(Ừm, dĩ nhiên con có thể đi, nhưng nhớ về nhà trước bữa tối nhé.)
A: Great. Thanks, Mum.
(Tuyệt vời. Con cảm ơn mẹ ạ!)
2.A: Dad.
(Bố ơi!)
B: Yes?
(Sao thế con?)
A: Is it OK if I use the computer now?
(Con có thể sử dụng máy vi tính bây giờ được không ạ?)
B: No, I'm afraid you can't.
(Không, bố e là con không thể.)
A: But Dad, why not? I have some homework on Computer Science to finish before tomorrow.
(Nhưng bố ơi, sao lại không được ạ? Con có bài tập về nhà môn Tin học phải làm xong trước ngày mai ạ.)
B: I'm sorry, but you need to help your mother with the housework now, she is sick.
(Bố rất tiếc, nhưng con cần giúp mẹ làm việc nhà bây giờ, mẹ con đang bị bệnh mà.)
A: Oh, OK. Can I use it after I finish washing dishes?
(Ồ, vâng ạ. Vậy có thể dùng máy vi tính sau khi rửa bát xong được không ạ?)
B: Yes, of course you can.
(Ừm, dĩ nhiên con có thể.)
A: Great. Thanks, Dad.
(Tuyệt vời. Con cảm ơn bố ạ.)
Bài 6
Video hướng dẫn giải
Exercise 6. Work in pairs. Look at the situation. Prepare and practise a new dialogue. Use the dialogue in Exercise 2 and the Key Phrases.
(Làm việc theo cặp. Xem tình huống. Chuẩn bị và thực hành bài hội thoại mới. Sử dụng bài hội thoại ở bài tập 2 và Key Phrases.)
You want to use the computer in your classroom. Ask your teacher for permission. (Em muốn sử dụng máy vi tính trong lớp học. Hỏi giáo viên để xin phép.) |
Lời giải chi tiết:
A: Mr. Minh.
(Thầy Minh ơi!)
B: Yes?
(Ơi! Sao thế em?)
A: Is it OK if I use the computer in our classroom?
(Em có thể sử dụng máy vi tính trong lớp học được không ạ?)
B: No, I’m afraid you can’t.
(Không, thầy e rằng em không thể.)
A: But teacher, why not? I need to seach some infromation on the Internet to finish this exercise.
(Nhưng thầy ơi, sao lại không được ạ? Em cần tìm thông tin trên mạng để hoàn thành bài tập này ạ.)
B: It doesn’t work know. I need to call the computer mechanic to fix it first.
(Hiện tại nó đang bị hỏng. Thầy cần gọi thợ sửa máy tính để sửa nó đã.)
A: Oh OK. Can I use it after that?
(Ồ, vâng ạ. Vậy em có thể sử dụng nó sau đó được không ạ?)
B: Yes, of course you can.
(Ừm, dĩ nhiên em có thể.)
A: Great. Thanks, Mr. Minh.
(Hay quá. Cảm ơn thầy Minh ạ!)
Gợi Ý Phương Pháp Tiếp Cận Cho Bài Học Speaking: Asking for permission - Unit 3. Wild life - Tiếng Anh 6 - Friends plus
Với định hướng phát triển năng lực của bộ sách , các bài tập trong phần Speaking: Asking for permission - Unit 3. Wild life - Tiếng Anh 6 - Friends plus thường không đơn thuần chỉ là việc áp dụng một công thức cứng nhắc. Môn Tiếng Anh Lớp 6 yêu cầu sự tư duy liên kết rất cao. Đối với các câu hỏi lý thuyết, học sinh cần rèn luyện kỹ năng đọc hiểu văn bản, trích xuất từ khóa (keyword) quan trọng để trả lời đúng trọng tâm, tránh lan man. Đối với dạng bài tập tính toán hay suy luận logic, điều quan trọng nhất là phải tóm tắt được đề bài (đề bài cho dữ kiện gì, yêu cầu tìm đại lượng nào), sau đó phác thảo sơ đồ tư duy giải quyết vấn đề trước khi bắt tay vào giải chi tiết. Lời giải được cung cấp trong bài viết này đã tuân thủ chặt chẽ nguyên tắc đó: luôn giải thích lý do tại sao lại sử dụng công thức/phương pháp này để các bạn dễ dàng theo kịp mạch tư duy.
Lưu Ý Quan Trọng Về Cách Trình Bày Bài Tập Môn Tiếng Anh
Một bài giải hoàn hảo không chỉ cần đáp số chính xác mà còn phụ thuộc rất lớn vào cách trình bày. Đối với học sinh Lớp 6, việc rèn luyện kỹ năng trình bày khoa học, sạch đẹp là vô cùng cần thiết để ghi trọn vẹn điểm số trong các kỳ thi tự luận. Khi tham khảo lời giải Speaking: Asking for permission - Unit 3. Wild life - Tiếng Anh 6 - Friends plus trên website, các bạn hãy chú ý đến cấu trúc của một bài làm chuẩn mực. Nếu là một bài Toán/Lý/Hóa, hãy luôn nhớ ghi công thức tổng quát trước khi thay số, nhớ ghi đơn vị ở đáp số cuối cùng và có câu kết luận (Vậy...). Nếu là bài Văn/Sử/Địa, hãy trình bày thành các đoạn văn rõ ràng, có luận điểm, luận cứ rành mạch. Đừng bao giờ viết tắt những thuật ngữ chuyên ngành không được phép. Việc tuân thủ sự chỉn chu ngay từ khi làm bài tập về nhà sẽ giúp bạn tạo được thiện cảm rất lớn đối với giáo viên chấm bài.
Lời Khuyên Về Khả Năng Tự Nghiên Cứu Và Tham Khảo Khách Quan
Chúng tôi tạo ra chuyên trang lời giải sách môn Tiếng Anh với mong muốn mang đến một "gia sư ảo" (virtual tutor) miễn phí, giúp các bạn học sinh tháo gỡ những khúc mắc ngoài giờ lên lớp. Tuy nhiên, kiến thức luôn mang tính đa chiều, đặc biệt đối với các câu hỏi mở, câu hỏi vận dụng sáng tạo (VDC) trong SGK. Đáp án mà chúng tôi đưa ra trong bài Speaking: Asking for permission - Unit 3. Wild life - Tiếng Anh 6 - Friends plus được xem là phương án tham khảo chuẩn mực và logic nhất, nhưng không phải là duy nhất. Chúng tôi luôn khuyến khích các bạn phát huy tư duy phản biện (Critical Thinking). Nếu bạn tìm ra một cách giải khác ngắn gọn hơn, thông minh hơn, hoặc có một góc nhìn lập luận sắc bén hơn so với bài giải mẫu, hãy mạnh dạn chia sẻ nó trong phần Bình luận (Comment) ở phía dưới trang. Điều đó chứng tỏ bạn đã thực sự thấu hiểu và làm chủ được môn học này.
Góc Thảo Luận Và Hỗ Trợ Chuyên Môn Trực Tuyến
Quá trình tự học môn Tiếng Anh lớp 6 đôi khi sẽ khiến bạn cảm thấy đơn độc và bế tắc khi đối mặt với một vấn đề quá hóc búa. Đừng lo lắng! Chuyên mục hướng dẫn giải bài Speaking: Asking for permission - Unit 3. Wild life - Tiếng Anh 6 - Friends plus của chúng tôi được thiết kế đi kèm với hệ thống hỏi đáp tương tác trực tiếp. Nếu trong quá trình đối chiếu bài giải mà bạn phát hiện ra một dấu phép tính bị sai sót do lỗi đánh máy, hoặc có một bước biến đổi công thức nào đó quá tắt khiến bạn không hiểu được, xin vui lòng để lại ý kiến ngay lập tức. Đội ngũ giáo viên và các kiểm duyệt viên học thuật của website sẽ thường xuyên theo dõi các câu hỏi của học sinh để giải đáp, giải thích lại cặn kẽ (reply) trong thời gian sớm nhất, đảm bảo luồng kiến thức bạn tiếp nhận luôn được thông suốt và chính xác tuyệt đối.