Puzzles and Games – Unit 6. Sports – Tiếng Anh 6 – Friends Plus
Tổng quan nội dung
Lời Giải Chi Tiết: Puzzles and Games – Unit 6. Sports – Tiếng Anh 6 – Friends Plus
Bạn đang theo dõi bài viết hướng dẫn chi tiết Puzzles and Games – Unit 6. Sports – Tiếng Anh 6 – Friends Plus thuộc chương trình môn Tiếng Anh Lớp 6 của bộ sách . Để hoàn thành tốt bài học này, học sinh cần nắm vững các lý thuyết trọng tâm đã được thầy cô giảng dạy trên lớp, từ đó vận dụng linh hoạt vào việc phân tích và giải quyết các câu hỏi, bài tập thực hành. Bài viết dưới đây được biên soạn bởi đội ngũ giáo viên giàu kinh nghiệm, trình bày tuần tự và rõ ràng lời giải cho từng mục trong SGK (bao gồm cả các câu hỏi thảo luận Khởi động/Khám phá lẫn bài tập tự luận cuối bài). Hãy đọc kỹ từng bước hướng dẫn (step-by-step) để hiểu rõ bản chất vấn đề thay vì chỉ sao chép kết quả cuối cùng nhé.
Tổng hợp bài tập và lý thuyết Puzzles and Games – Unit 6. Sports – SGK tiếng Anh 6 - Friends plus
Bài 1
Video hướng dẫn giải
1. Use the grid to find the first and last letters of sports 1-8. Then write the sports.
(Sử dụng mạng lưới để tìm các chữ cái đầu tiên và cuối cùng của các môn thể thao 1-8. Sau đó viết các môn thể thao.)

PE BA
gf = golf
1. BABE
2. PAPO
3. TEPU
4. BIPU
5. PEPO
6. SOBE
7. SEGI
8. TOPO
Lời giải chi tiết:
1. BA BE = football (bóng đá)
2. PA PO = althetics (điền kinh)
3. TE PU = hockey (bóng gậy)
4. BI PU = rugby (bóng bầu dục)
5. PE PO = gymnastics (thể dục dụng cụ)
6. SO BE = volleyball (bóng chuyền)
7. SE GI = judo (võ du-đô)
8. TO PO = tennis (quần vợt)
Bài 2
Video hướng dẫn giải
2. SPORT ART. Work in groups. Write the names of the sports on page 72 on pieces of paper. One student takes a piece of paper and draws the sport. The others guess. The winner is the person who guesses the most sports.
(Hội họa thể thao. Làm việc nhóm. Viết tên các môn thể thao ở trang 72 vào mảnh giấy. Một học sinh lấy một tờ giấy và vẽ môn thể thao. Những người khác đoán. Người chiến thắng là người đoán được nhiều môn thể thao nhất.)
Lời giải chi tiết:

A: What sport is this? (Đây là môn thể thao nào?)
B: Is this hockey? (Đây có phải là khúc côn cầu không?)
A: No, it isn’t. (Không, không phải.)
C: Is it rugby? (Nó có phải là bóng bầu dục không?)
A: Yes, it is. (Đúng vậy.)

Student A: What sport is this? (Đây là môn thể thao nào?)
Student B: Is this hockey? (Đây có phải là môn khúc côn cầu không?)
Student A: No, it isn’t. (Không, không phải.)
Student C: Is it golf? (Có phải môn đánh gôn không?)
Student A: Yes, that right. (Vâng, đúng vậy.)

Student A: What sport is it? (Đó là môn thể thao nào?)
Student C: Is this tennis? (Đây là quần vợt à?)
Student A: No, it isn't tennis. (Không, đó không phải là quần vợt.)
Student B: Is this table tennis? (Đây là bóng bàn à?)
Student A: Yes, you’re right. So B has 1 correct answer and C has 2 correct answers. C is the winner.
(Đúng, bạn nói đúng. Vậy B có 1 câu trả lời đúng và C có 2 câu trả lời đúng. C là người chiến thắng.)
Bài 3
Video hướng dẫn giải
3. MEMORY GAME. Work in pairs. Follow theinstructions.
(Trò chơi ghi nhớ. Làm việc theo cặp. Làm theo chỉ dẫn.)
• Put four to eight objects on your desk.
(Đặt bốn đến tám đồ vật trên bàn học của bạn.)
• Look at the objects for ten seconds and remember them.
(Nhìn vào các đồ vật trong 10 giây và ghi nhớ chúng.)
• One student closes his / her eyes.
(Một học sinh nhắm mắt.)
• The other student takes the objects from the desk and hides them.
(Học sinh kia lấy đồ vật trên bàn và giấu chúng đi.)
• The student opens his/her eyes and says what object(s) was / were on the desk using there was/ there were. For example, There was a pen. There was a ruler. There were three books. There was an apple. The student gets a point for every correct sentence.
(Học sinh mở mắt và nói (những) đồ vật nào đã / đang ở trên bàn bằng cách sử dụng there was/ there were. Ví dụ, There was a pen. There was a ruler. There were three books. There was an apple. Học sinh được một điểm cho mỗi câu đúng.)
Repeat the game with different objects. Who can get the most points?
(Lặp lại trò chơi với các đối tượng khác nhau. Ai có thể nhận được nhiều điểm nhất?)
Bài 4
Video hướng dẫn giải
4. Join the letters to find regular and irregular past simple forms.
(Ghép các chữ sau để tìm ra dạng theo quy tắc và bất quy tắc của các động từ quá khứ.)
STA | NT |
1.WE | ETED |
2. W | RTED |
3. TRAV | ID |
4. BEC | RNED |
5. LEA | IDED |
6. WAT | ON |
7. D | AME |
8.COMP | CHED |
9.DEC | ELLED |
Lời giải chi tiết:
1. started (đã bắt đầu)
2. went (đã đi)
3. travelled (đã đi du lịch)
4. became (đã trở nên)
5. learned (đã học)
6. watched (đã xem)
7. did (đã làm)
8. competed (đã thi đấu)
9. decided (đã quyết định)
Bài 5
Video hướng dẫn giải
5. Complete the sentences. Then write the past simple form of the missing verbs in the puzzle. Then use the letters in the grey boxes to make a mystery word.

France won the football World Cup in 2018.
(Nước Pháp đã chiến thắng World Cup bóng đá năm 2018.)
The mystery word is ................
1. Phan Thị Hà Thanh......... ...born in Việt Nam.
2. Usain Bolt ................. the world record in Beijing.
3. Pheidippides. ............ from Marathon to Athens.
4. Nguyễn Thị Ánh Viên..... 3 gold medals at the SEA Games 27.
5. My dad…………….the match on Saturday.
6. ........... all my homework last night.
7. The 2016 Olympics……………..in Rio.
Lời giải chi tiết:

1. Phan Thị Hà Thanh was born in Việt Nam.
(Phan Thị Hà Thanh sinh ra tại Việt Nam.)
2. Usain Bolt broke the world record in Beijing.
(Usain Bolt phá kỷ lục thế giới tại Bắc Kinh.)
3. Pheidippides was from Marathon to Athens.
(Pheidippides đã từ Marathon đến Athens.)
4. Nguyễn Thị Ánh Viên won 3 gold medals at the SEA Games 27.
(Nguyễn Thị Ánh Viên giành 3 Huy chương vàng tại SEA Games 27.)
5. My dad went to the match on Saturday.
(Bố tôi đã đến xem trận đấu vào thứ Bảy.)
6. Did all my homework last night.
(Tôi đã làm tất cả bài tập về nhà tối qua.)
7. The 2016 Olympics held in Rio.
(Thế vận hội 2016 được tổ chức tại Rio.)
The mystery word is SKATE.
(Từ bí ẩn là SKATE (trượt băng).)
Gợi Ý Phương Pháp Tiếp Cận Cho Bài Học Puzzles and Games – Unit 6. Sports – Tiếng Anh 6 – Friends Plus
Với định hướng phát triển năng lực của bộ sách , các bài tập trong phần Puzzles and Games – Unit 6. Sports – Tiếng Anh 6 – Friends Plus thường không đơn thuần chỉ là việc áp dụng một công thức cứng nhắc. Môn Tiếng Anh Lớp 6 yêu cầu sự tư duy liên kết rất cao. Đối với các câu hỏi lý thuyết, học sinh cần rèn luyện kỹ năng đọc hiểu văn bản, trích xuất từ khóa (keyword) quan trọng để trả lời đúng trọng tâm, tránh lan man. Đối với dạng bài tập tính toán hay suy luận logic, điều quan trọng nhất là phải tóm tắt được đề bài (đề bài cho dữ kiện gì, yêu cầu tìm đại lượng nào), sau đó phác thảo sơ đồ tư duy giải quyết vấn đề trước khi bắt tay vào giải chi tiết. Lời giải được cung cấp trong bài viết này đã tuân thủ chặt chẽ nguyên tắc đó: luôn giải thích lý do tại sao lại sử dụng công thức/phương pháp này để các bạn dễ dàng theo kịp mạch tư duy.
Lưu Ý Quan Trọng Về Cách Trình Bày Bài Tập Môn Tiếng Anh
Một bài giải hoàn hảo không chỉ cần đáp số chính xác mà còn phụ thuộc rất lớn vào cách trình bày. Đối với học sinh Lớp 6, việc rèn luyện kỹ năng trình bày khoa học, sạch đẹp là vô cùng cần thiết để ghi trọn vẹn điểm số trong các kỳ thi tự luận. Khi tham khảo lời giải Puzzles and Games – Unit 6. Sports – Tiếng Anh 6 – Friends Plus trên website, các bạn hãy chú ý đến cấu trúc của một bài làm chuẩn mực. Nếu là một bài Toán/Lý/Hóa, hãy luôn nhớ ghi công thức tổng quát trước khi thay số, nhớ ghi đơn vị ở đáp số cuối cùng và có câu kết luận (Vậy...). Nếu là bài Văn/Sử/Địa, hãy trình bày thành các đoạn văn rõ ràng, có luận điểm, luận cứ rành mạch. Đừng bao giờ viết tắt những thuật ngữ chuyên ngành không được phép. Việc tuân thủ sự chỉn chu ngay từ khi làm bài tập về nhà sẽ giúp bạn tạo được thiện cảm rất lớn đối với giáo viên chấm bài.
Lời Khuyên Về Khả Năng Tự Nghiên Cứu Và Tham Khảo Khách Quan
Chúng tôi tạo ra chuyên trang lời giải sách môn Tiếng Anh với mong muốn mang đến một "gia sư ảo" (virtual tutor) miễn phí, giúp các bạn học sinh tháo gỡ những khúc mắc ngoài giờ lên lớp. Tuy nhiên, kiến thức luôn mang tính đa chiều, đặc biệt đối với các câu hỏi mở, câu hỏi vận dụng sáng tạo (VDC) trong SGK. Đáp án mà chúng tôi đưa ra trong bài Puzzles and Games – Unit 6. Sports – Tiếng Anh 6 – Friends Plus được xem là phương án tham khảo chuẩn mực và logic nhất, nhưng không phải là duy nhất. Chúng tôi luôn khuyến khích các bạn phát huy tư duy phản biện (Critical Thinking). Nếu bạn tìm ra một cách giải khác ngắn gọn hơn, thông minh hơn, hoặc có một góc nhìn lập luận sắc bén hơn so với bài giải mẫu, hãy mạnh dạn chia sẻ nó trong phần Bình luận (Comment) ở phía dưới trang. Điều đó chứng tỏ bạn đã thực sự thấu hiểu và làm chủ được môn học này.
Góc Thảo Luận Và Hỗ Trợ Chuyên Môn Trực Tuyến
Quá trình tự học môn Tiếng Anh lớp 6 đôi khi sẽ khiến bạn cảm thấy đơn độc và bế tắc khi đối mặt với một vấn đề quá hóc búa. Đừng lo lắng! Chuyên mục hướng dẫn giải bài Puzzles and Games – Unit 6. Sports – Tiếng Anh 6 – Friends Plus của chúng tôi được thiết kế đi kèm với hệ thống hỏi đáp tương tác trực tiếp. Nếu trong quá trình đối chiếu bài giải mà bạn phát hiện ra một dấu phép tính bị sai sót do lỗi đánh máy, hoặc có một bước biến đổi công thức nào đó quá tắt khiến bạn không hiểu được, xin vui lòng để lại ý kiến ngay lập tức. Đội ngũ giáo viên và các kiểm duyệt viên học thuật của website sẽ thường xuyên theo dõi các câu hỏi của học sinh để giải đáp, giải thích lại cặn kẽ (reply) trong thời gian sớm nhất, đảm bảo luồng kiến thức bạn tiếp nhận luôn được thông suốt và chính xác tuyệt đối.