Ngữ pháp - Unit 1. Towns and cities - Tiếng Anh 6 - Friends plus

Tổng quan nội dung

Lời Giải Chi Tiết: Ngữ pháp - Unit 1. Towns and cities - Tiếng Anh 6 - Friends plus

Bạn đang theo dõi bài viết hướng dẫn chi tiết Ngữ pháp - Unit 1. Towns and cities - Tiếng Anh 6 - Friends plus thuộc chương trình môn Tiếng Anh Lớp 6 của bộ sách . Để hoàn thành tốt bài học này, học sinh cần nắm vững các lý thuyết trọng tâm đã được thầy cô giảng dạy trên lớp, từ đó vận dụng linh hoạt vào việc phân tích và giải quyết các câu hỏi, bài tập thực hành. Bài viết dưới đây được biên soạn bởi đội ngũ giáo viên giàu kinh nghiệm, trình bày tuần tự và rõ ràng lời giải cho từng mục trong SGK (bao gồm cả các câu hỏi thảo luận Khởi động/Khám phá lẫn bài tập tự luận cuối bài). Hãy đọc kỹ từng bước hướng dẫn (step-by-step) để hiểu rõ bản chất vấn đề thay vì chỉ sao chép kết quả cuối cùng nhé.

Tổng hợp các điểm Ngữ pháp ( Is there/ Are there, How many, Definite and zero articles, comparative adjectives) trong Unit 1. Towns and cities tiếng Anh 6 Friends plus sách Chân trời sáng tạo

I. Is there/ Are there/ How many…?

1. Quy tắc:

- Is there + a/ an + danh từ số ít, đếm được?: Có một…

- Are there + danh từ số nhiều?: Có…

- How many + danh từ số nhiều?: Có bao nhiêu…?

RULES (Quy luật)

1. We use any in questions.

(Chúng ta dùng “any” với câu hỏi.)

2. We use Yes, there is and No, there isn't with singular nouns.

(Chúng ta dùng “Yes, there is” và “No, there isn’t” với các danh từ số ít.)

3. We use Yes, there are and No, there aren't with plural nouns.

(Chúng ta sử dụng “Yes, there are” và “No, there aren’t” với danh từ số nhiều.)

4. We use How many ... ? with plural nouns.

(Chúng ta sử dụng How many...? với danh từ số nhiều.)

2. Ví dụ:

- Are there any trees in your town or city? – Yes, there are.

(Ở thị trấn hay thành phố của bạn có cây không? – Có.)

- Is there a park or a sports centre? – No, there isn’t.)

(Có công viên hay trung tâm thể thao không? – Không có.)

- How many swimming pools are there? – There is a swimming pools./ There are two swimming pools.)

(Có bao nhiêu hồ bơi? – Có 1 cái hồ bơi./ Có hai cái hồ bơi.)

- Are there any exciting places for young people? – Yes, there are.

(Có nơi nào thú vị cho thanh niên không? – Có.)

- How many people live in your town or city? – There are about 200,000 people.

(Có bao nhiêu người ở thị trấn hay thành phố của bạn? – Có khoảng 200,000 người.)

II. Definite and zero articles

(Mạo từ xác định & không dùng mạo từ)

RULES (Quy luật)

We use the to talk about one particular thing.

(Chúng ta dùng “the” để nói về một thứ cụ thể.)

We use zero article to talk about things in general.

(Chúng ta không sử dụng mạo từ để nói về các thứ nói chung.)

Ví dụ:

- There are lots of things to do on the cruise ship.

(Có rất nhiều thứ để làm trên tàu du lịch.)

- I go running in the park near my house.

(Tôi đi chạy trong công viên gần nhà.)

- I think Ø climbing is an exciting sport.

(Tôi nghĩ leo núi là một môn thể thao thú vị.)

- My dad likes cooking Ø Italian food.

(Bố tôi thích nấu ăn món ăn Ý.)

III. Comparative adjectives

(So sánh hơn của tính từ)

Short adjectives

(Tính từ ngắn)

Long adjectives

(Tính từ dài)

Regular (Có quy tắc)

End in –e

(Tận cùng là –e)

End in consonant + y

(Tận cùng là –y)

End in consonant + vowel + consonant

(Tận cùng là phụ âm + nguyên âm + phụ âm)

Adjective

(Tính từ)

quiet

clean, slow

nice, safe

friendly, pretty

big, hot

Comparative

(So sánh hơn)

quieter

cleaner, slower

nicer, safer

friendlier, prettier

bigger, hotter

Adjective

(Tính từ)

dangerous

modern, expensive

Comparative

(So sánh hơn)

more dangerous

more modern, more expensive

Irregular

(Bất quy tắc)

Adjective

(Tính từ)

bad

good

far

Comparative

(So sánh hơn)

worse

better

further/ farther

Ví dụ:

- It's more expensive here than in my country.

(Ở đây đắt hơn ở nước tôi.)

- The weather today is worse than it was yesterday.

(Thời tiết hôm nay xấu hơn hôm qua.)

- Why is this class quieter than the other class?

(Tại sao lớp này yên tĩnh hơn lớp kia?)

- Are the buildings in New York more modern than the buildings in Oxford?

(Các tòa nhà ở New York có hiện đại hơn các tòa nhà ở Oxford không?)

- This house is prettier than that house.

(Ngôi nhà này đẹp hơn ngôi nhà kia.)

Gợi Ý Phương Pháp Tiếp Cận Cho Bài Học Ngữ pháp - Unit 1. Towns and cities - Tiếng Anh 6 - Friends plus

Với định hướng phát triển năng lực của bộ sách , các bài tập trong phần Ngữ pháp - Unit 1. Towns and cities - Tiếng Anh 6 - Friends plus thường không đơn thuần chỉ là việc áp dụng một công thức cứng nhắc. Môn Tiếng Anh Lớp 6 yêu cầu sự tư duy liên kết rất cao. Đối với các câu hỏi lý thuyết, học sinh cần rèn luyện kỹ năng đọc hiểu văn bản, trích xuất từ khóa (keyword) quan trọng để trả lời đúng trọng tâm, tránh lan man. Đối với dạng bài tập tính toán hay suy luận logic, điều quan trọng nhất là phải tóm tắt được đề bài (đề bài cho dữ kiện gì, yêu cầu tìm đại lượng nào), sau đó phác thảo sơ đồ tư duy giải quyết vấn đề trước khi bắt tay vào giải chi tiết. Lời giải được cung cấp trong bài viết này đã tuân thủ chặt chẽ nguyên tắc đó: luôn giải thích lý do tại sao lại sử dụng công thức/phương pháp này để các bạn dễ dàng theo kịp mạch tư duy.

Lưu Ý Quan Trọng Về Cách Trình Bày Bài Tập Môn Tiếng Anh

Một bài giải hoàn hảo không chỉ cần đáp số chính xác mà còn phụ thuộc rất lớn vào cách trình bày. Đối với học sinh Lớp 6, việc rèn luyện kỹ năng trình bày khoa học, sạch đẹp là vô cùng cần thiết để ghi trọn vẹn điểm số trong các kỳ thi tự luận. Khi tham khảo lời giải Ngữ pháp - Unit 1. Towns and cities - Tiếng Anh 6 - Friends plus trên website, các bạn hãy chú ý đến cấu trúc của một bài làm chuẩn mực. Nếu là một bài Toán/Lý/Hóa, hãy luôn nhớ ghi công thức tổng quát trước khi thay số, nhớ ghi đơn vị ở đáp số cuối cùng và có câu kết luận (Vậy...). Nếu là bài Văn/Sử/Địa, hãy trình bày thành các đoạn văn rõ ràng, có luận điểm, luận cứ rành mạch. Đừng bao giờ viết tắt những thuật ngữ chuyên ngành không được phép. Việc tuân thủ sự chỉn chu ngay từ khi làm bài tập về nhà sẽ giúp bạn tạo được thiện cảm rất lớn đối với giáo viên chấm bài.

Lời Khuyên Về Khả Năng Tự Nghiên Cứu Và Tham Khảo Khách Quan

Chúng tôi tạo ra chuyên trang lời giải sách môn Tiếng Anh với mong muốn mang đến một "gia sư ảo" (virtual tutor) miễn phí, giúp các bạn học sinh tháo gỡ những khúc mắc ngoài giờ lên lớp. Tuy nhiên, kiến thức luôn mang tính đa chiều, đặc biệt đối với các câu hỏi mở, câu hỏi vận dụng sáng tạo (VDC) trong SGK. Đáp án mà chúng tôi đưa ra trong bài Ngữ pháp - Unit 1. Towns and cities - Tiếng Anh 6 - Friends plus được xem là phương án tham khảo chuẩn mực và logic nhất, nhưng không phải là duy nhất. Chúng tôi luôn khuyến khích các bạn phát huy tư duy phản biện (Critical Thinking). Nếu bạn tìm ra một cách giải khác ngắn gọn hơn, thông minh hơn, hoặc có một góc nhìn lập luận sắc bén hơn so với bài giải mẫu, hãy mạnh dạn chia sẻ nó trong phần Bình luận (Comment) ở phía dưới trang. Điều đó chứng tỏ bạn đã thực sự thấu hiểu và làm chủ được môn học này.

Góc Thảo Luận Và Hỗ Trợ Chuyên Môn Trực Tuyến

Quá trình tự học môn Tiếng Anh lớp 6 đôi khi sẽ khiến bạn cảm thấy đơn độc và bế tắc khi đối mặt với một vấn đề quá hóc búa. Đừng lo lắng! Chuyên mục hướng dẫn giải bài Ngữ pháp - Unit 1. Towns and cities - Tiếng Anh 6 - Friends plus của chúng tôi được thiết kế đi kèm với hệ thống hỏi đáp tương tác trực tiếp. Nếu trong quá trình đối chiếu bài giải mà bạn phát hiện ra một dấu phép tính bị sai sót do lỗi đánh máy, hoặc có một bước biến đổi công thức nào đó quá tắt khiến bạn không hiểu được, xin vui lòng để lại ý kiến ngay lập tức. Đội ngũ giáo viên và các kiểm duyệt viên học thuật của website sẽ thường xuyên theo dõi các câu hỏi của học sinh để giải đáp, giải thích lại cặn kẽ (reply) trong thời gian sớm nhất, đảm bảo luồng kiến thức bạn tiếp nhận luôn được thông suốt và chính xác tuyệt đối.