Language focus (Past simple: affirmative and negative) – Unit 7. Growing up – Tiếng Anh 6 – Friends Plus
Tổng quan nội dung
Lời Giải Chi Tiết: Language focus (Past simple: affirmative and negative) – Unit 7. Growing up – Tiếng Anh 6 – Friends Plus
Bạn đang theo dõi bài viết hướng dẫn chi tiết Language focus (Past simple: affirmative and negative) – Unit 7. Growing up – Tiếng Anh 6 – Friends Plus thuộc chương trình môn Tiếng Anh Lớp 6 của bộ sách . Để hoàn thành tốt bài học này, học sinh cần nắm vững các lý thuyết trọng tâm đã được thầy cô giảng dạy trên lớp, từ đó vận dụng linh hoạt vào việc phân tích và giải quyết các câu hỏi, bài tập thực hành. Bài viết dưới đây được biên soạn bởi đội ngũ giáo viên giàu kinh nghiệm, trình bày tuần tự và rõ ràng lời giải cho từng mục trong SGK (bao gồm cả các câu hỏi thảo luận Khởi động/Khám phá lẫn bài tập tự luận cuối bài). Hãy đọc kỹ từng bước hướng dẫn (step-by-step) để hiểu rõ bản chất vấn đề thay vì chỉ sao chép kết quả cuối cùng nhé.
Tổng hợp bài tập và lý thuyết phần Language focus (Past simple: affirmative and negative) – Unit 7. Growing up – Tiếng Anh 6 – Friends Plus
Bài 1
Video hướng dẫn giải
Past simple: affirmative and negative
(Thì quá khứ đơn: khẳng định và phủ định)
1. Study the examples. Find other examples of the negative form in the text. How do we form the past simple negative? Read the Rule to check.
(Nghiên cứu các ví dụ. Tìm các ví dụ khác về hình thức phủ định trong văn bản. Làm thế nào để tạo thành thì quá khứ đơn? Đọc Quy tắc để kiểm tra.)
She had glasses. (Cô ấy đeo mắt kính.)
She didn't have glasses. (Cô ấy không đeo mắt kính.)
RULE: Form the past simple negative of an ordinary verb, we use didn' t+ verb in the base form. (QUY TẮC: Để hình thành thì quá khứ đơn dạng phủ định của động từ thường, chúng ta sử dụng động từ didn 't + động từ ở dạng nguyên thể) |
Lời giải chi tiết:
Sometimes Suman was tired or sad and she didn't want to look at the camera...
(Thỉnh thoảng, Suman mệt mỏi hoặc buồn bã và cô ấy không muốn nhìn vào máy ảnh...)
From one day to the next Suman didn't change a lot...
(Từ ngày này sang ngày khác, Suman không thay đổi nhiều...)
Bài 2
Video hướng dẫn giải
2. Write the opposite forms of the sentences.
(Viết dạng ngược của các câu.)
She had curly hair when she was a baby.
(Cô ấy có tóc xoăn khi còn bé.)
=> She didn't have curly hair when she was a baby.
(Cô ấy không có mái tóc xoăn khi còn bé.)
1. I read a book last night.
(Tôi đã đọc một cuốn sách tối qua.)
2. My brother didn't start a new school last year.
(Anh trai tôi đã không bắt đầu một trường học mới vào năm ngoái.)
3. We played basketball yesterday.
(Hôm qua chúng tôi đã chơi bóng rổ.)
4. My cousin gave me a present for my birthday.
(Em họ của tôi đã tặng tôi một món quà nhân ngày sinh nhật của tôi.)
5. I didn't like playing football when l was young.
(Tôi không thích chơi bóng khi tôi còn nhỏ.)
6. My best friend didn't go on holiday last year.
(Bạn thân nhất của tôi đã không đi nghỉ năm ngoái.)
Lời giải chi tiết:
1. I didn't read a book last night.
(Tôi đã không đọc một cuốn sách tối qua.)
2. My brother started a new school last year.
(Anh trai tôi bắt đầu một trường học mới vào năm ngoái.)
3. We didn't play basketball yesterday.
(Hôm qua chúng tôi không chơi bóng rổ.)
4. My cousin didn't give me a present for my birthday.
(Anh họ của tôi đã không tặng quà cho tôi vào ngày sinh nhật của tôi.)
5. I liked playing football when l was young.
(Tôi thích chơi bóng khi tôi còn nhỏ.)
6. My best friend went on holiday last year.
(Người bạn thân nhất của tôi đã đi nghỉ năm ngoái.)
Bài 3
Video hướng dẫn giải
3. Complete the text with the affirmative or negative form of the verbs.
(Hoàn thành văn bản với hình thức khẳng định hoặc phủ định của các động từ.)
A life in film Between the ages of ten and twenty, Daniel Radcliffe 1............... (act) in eight Harry Potter films. In that time he2……….... (not make) other films and he 3………...(not go) to school A tutor4............... (give) special classes to all of the actors. Sometimes very young actors have problems because their lives aren't normal, but Daniel5…...... (not have a bad time. He6……….(love) the job and 7………. (have) a lot of friends and fun. |
Lời giải chi tiết:
| 1. acted | 2. didn't make | 3. didn't go | 4. gave |
| 5. didn't have | 6. loved | 7. had |
A life in film
Between the ages of ten and twenty, Daniel Radcliffe (1) acted in eight Harry Potter films. In that time he(2) didn't make other films and he (3) didn't go to school A tutor(4) gave special classes to all of the actors. Sometimes very young actors have problems because their lives aren't normal, but Daniel (5) didn't havea bad time. He(6) loved the job and (7) had a lot of friends and fun.
Tạm dịch:
Trong độ tuổi từ mười đến hai mươi, Daniel Radcliffe đã diễn xuất trong tám bộ phim Harry Potter. Trong thời gian đó, anh ấy không làm các bộ phim khác và anh không đi học. Một người dạy kèm dạy các tiết học đặc biệt cho tất cả các diễn viên. Đôi khi các diễn viên rất trẻ gặp vấn đề vì cuộc sống của họ không bình thường, nhưng Daniel đã không gặp khó khăn. Anh ấy yêu công việc và có rất nhiều bạn bè và niềm vui.
Bài 4
Video hướng dẫn giải
4. Complete the conversation with the correct form of the verbs in the box.
(Hoàn thành cuộc hội thoại với dạng đúng của các động từ trong hộp.)
start have want not like love get not have |
Jack: Look at these old photos! You look very young.
Hannah: Yes, I was five in that photo. I (1).............. blond hair when I was young.
Jack : lt isn't blonde now, it's light brown.
Hannah: It was curly too. My mum (2) .....................it, but I (3) ................... it! I (4)............... straight hair like my friends.
Jack: I think curly hair is greatl
Hannah: I (5) .................. glasses when I was five. I (6) ............... them when I was seven.
Jack : I (7)................ wearing glasses when I was seven, too!
Lời giải chi tiết:
| 1. got | 2. loved | 3. didn't like | 4. didn't have |
| 5. didn't wear | 6. had | 7. started |
Jack : Look at these old photos! You look very young.
(Nhìn những bức ảnh cũ này! Bạn nhìn rất trẻ.)
Hannah: Yes, I was five in that photo. I (1) got blond hair when I was young.
(Vâng, tôi năm tuổi trong bức ảnh đó. Tôi để tóc vàng khi tôi còn.)
Jack : lt isn't blonde now, it's light brown.
(Bây giờ nó không phải là tóc vàng, nó có màu nâu nhạt.)
Hannah: It was curly too. My mum (2) loved it, but I (3) didn't like it! I (4) didn't have straight hair like my friends.
(Nó cũng xoăn. Mẹ tôi thích nó, nhưng tôi không thích nó! Tôi không có tóc thẳng như bạn bè của tôi.)
Jack: I think curly hair is greatl
(Tôi nghĩ tóc xoăn đẹp mà!)
Hannah: I (5) didn't wear glasses when I was five. I (6) had them when I was seven.
(Tôi không đeo kính khi tôi năm tuổi. Tôi có chúng khi tôi 7 tuổi.)
Jack : I (7) started wearing glasses when I was seven, too!
(Tôi cũng bắt đầu đeo kính khi mới 7 tuổi!)
Bài 5
Video hướng dẫn giải
5. Write about your experiences. Use the affirmative or negative form of the verbs.
(Viết về trải nghiệm của bạn. Sử dụng hình thức khẳng định hoặc phủ định của động từ.)
1... (live) in another city when I was younger.
2... (have) different colour hair when I was a baby.
3... (like) sweets when Ï was young.
4... (go) to another country last year.
5... (see) a good film last month.
6 ... (watch) sport on TV last night.
7... (play) video games last weekend.
8 ... (Visit) my grandparents in January.
9 ... (eat) soup yesterday.
Lời giải chi tiết:
1. I lived in another city when I was younger.
(Tôi đã sống ở một thành phố khác khi tôi còn nhỏ.)
2. I didn't have different colour hair when I was a baby.
(Tôi đã không có tóc màu khác khi tôi còn nhỏ.)
3. I didn't like sweets when I was young.
(Tôi đã không thích đồ ngọt khi tôi còn nhỏ.)
4. I didn't go to another country last year.
(Tôi đã không đến một quốc gia khác vào năm ngoái.)
5. I sawa good film last month.
(Tôi đã xem một bộ phim hay vào tháng trước.)
6. I watchedsport on TV last night.
(Tôi đã xem thể thao trên TV đêm qua.)
7. I didn't play video games last weekend.
(Tôi đã không chơi trò chơi điện tử vào cuối tuần trước.)
8. I didn't visitmy grandparents in January.
(Tôi đã không đến thăm ông bà của tôi vào tháng Một.)
9. I didn't eat soup yesterday.
(Tôi đã không ăn súp ngày hôm qua.)
Bài 6
Video hướng dẫn giải
6. USE IT! Workin pairs. Compare your sentences in exercise 5.
(Làm việc theo cặp. So sánh các câu của bạn trong bài tập 5.)
Lời giải chi tiết:
A: I lived in another city when I was young.
(Tôi đã sống ở một thành phố khác khi tôi còn nhỏ.)
B: Really? Me too. What city did you live in?
(Thật sao? Tôi cũng vậy. Bạn đã sống ở thành phố nào vậy?)
A: I live in Ninh Binh. How about you?
(Tôi sống ở Ninh Bình. Còn bạn thì sao?)
B: I live in Bac Giang.
(Tôi sống ở Bắc Giang.)
A: I watched a very good movie last night.
(Tôi đã xem một bộ phim rất hay vào tôi qua.)
B: I played video games yesterday.
(Tôi đã chơi trò chơi điện tử vào hôm qua.)
Finished
Video hướng dẫn giải
Finished? Write about what you did last weekend.
(Hoàn thành? Viết về những việc em đã làm cuối tuần trước.)
Lời giải chi tiết:
Last Sunday, I visited my grandparents. They lived in another city, about 50km from Hanoi. I bought cakes and fruits for my grandparents. I stayed with them all Sunday. My grandmother taught me how to make cakes. My grandfather taught me how to take care of pets. It was a meaningful Sunday for me.
(Chủ nhật vừa rồi, tôi về thăm ông bà của mình. Ông bà sống ở một thành phố khác, cách Hà Nội khoảng 50km. Tôi mua bánh và hoa quả cho ông bà. Tôi đã ở với ông bà cả ngày Chủ nhật. Bà tôi dạy tôi làm bánh. Ông tôi dạy tôi cách chăm sóc vật nuôi. Đó là một ngày Chủ nhật ý nghĩa đối với tôi.)
Gợi Ý Phương Pháp Tiếp Cận Cho Bài Học Language focus (Past simple: affirmative and negative) – Unit 7. Growing up – Tiếng Anh 6 – Friends Plus
Với định hướng phát triển năng lực của bộ sách , các bài tập trong phần Language focus (Past simple: affirmative and negative) – Unit 7. Growing up – Tiếng Anh 6 – Friends Plus thường không đơn thuần chỉ là việc áp dụng một công thức cứng nhắc. Môn Tiếng Anh Lớp 6 yêu cầu sự tư duy liên kết rất cao. Đối với các câu hỏi lý thuyết, học sinh cần rèn luyện kỹ năng đọc hiểu văn bản, trích xuất từ khóa (keyword) quan trọng để trả lời đúng trọng tâm, tránh lan man. Đối với dạng bài tập tính toán hay suy luận logic, điều quan trọng nhất là phải tóm tắt được đề bài (đề bài cho dữ kiện gì, yêu cầu tìm đại lượng nào), sau đó phác thảo sơ đồ tư duy giải quyết vấn đề trước khi bắt tay vào giải chi tiết. Lời giải được cung cấp trong bài viết này đã tuân thủ chặt chẽ nguyên tắc đó: luôn giải thích lý do tại sao lại sử dụng công thức/phương pháp này để các bạn dễ dàng theo kịp mạch tư duy.
Lưu Ý Quan Trọng Về Cách Trình Bày Bài Tập Môn Tiếng Anh
Một bài giải hoàn hảo không chỉ cần đáp số chính xác mà còn phụ thuộc rất lớn vào cách trình bày. Đối với học sinh Lớp 6, việc rèn luyện kỹ năng trình bày khoa học, sạch đẹp là vô cùng cần thiết để ghi trọn vẹn điểm số trong các kỳ thi tự luận. Khi tham khảo lời giải Language focus (Past simple: affirmative and negative) – Unit 7. Growing up – Tiếng Anh 6 – Friends Plus trên website, các bạn hãy chú ý đến cấu trúc của một bài làm chuẩn mực. Nếu là một bài Toán/Lý/Hóa, hãy luôn nhớ ghi công thức tổng quát trước khi thay số, nhớ ghi đơn vị ở đáp số cuối cùng và có câu kết luận (Vậy...). Nếu là bài Văn/Sử/Địa, hãy trình bày thành các đoạn văn rõ ràng, có luận điểm, luận cứ rành mạch. Đừng bao giờ viết tắt những thuật ngữ chuyên ngành không được phép. Việc tuân thủ sự chỉn chu ngay từ khi làm bài tập về nhà sẽ giúp bạn tạo được thiện cảm rất lớn đối với giáo viên chấm bài.
Lời Khuyên Về Khả Năng Tự Nghiên Cứu Và Tham Khảo Khách Quan
Chúng tôi tạo ra chuyên trang lời giải sách môn Tiếng Anh với mong muốn mang đến một "gia sư ảo" (virtual tutor) miễn phí, giúp các bạn học sinh tháo gỡ những khúc mắc ngoài giờ lên lớp. Tuy nhiên, kiến thức luôn mang tính đa chiều, đặc biệt đối với các câu hỏi mở, câu hỏi vận dụng sáng tạo (VDC) trong SGK. Đáp án mà chúng tôi đưa ra trong bài Language focus (Past simple: affirmative and negative) – Unit 7. Growing up – Tiếng Anh 6 – Friends Plus được xem là phương án tham khảo chuẩn mực và logic nhất, nhưng không phải là duy nhất. Chúng tôi luôn khuyến khích các bạn phát huy tư duy phản biện (Critical Thinking). Nếu bạn tìm ra một cách giải khác ngắn gọn hơn, thông minh hơn, hoặc có một góc nhìn lập luận sắc bén hơn so với bài giải mẫu, hãy mạnh dạn chia sẻ nó trong phần Bình luận (Comment) ở phía dưới trang. Điều đó chứng tỏ bạn đã thực sự thấu hiểu và làm chủ được môn học này.
Góc Thảo Luận Và Hỗ Trợ Chuyên Môn Trực Tuyến
Quá trình tự học môn Tiếng Anh lớp 6 đôi khi sẽ khiến bạn cảm thấy đơn độc và bế tắc khi đối mặt với một vấn đề quá hóc búa. Đừng lo lắng! Chuyên mục hướng dẫn giải bài Language focus (Past simple: affirmative and negative) – Unit 7. Growing up – Tiếng Anh 6 – Friends Plus của chúng tôi được thiết kế đi kèm với hệ thống hỏi đáp tương tác trực tiếp. Nếu trong quá trình đối chiếu bài giải mà bạn phát hiện ra một dấu phép tính bị sai sót do lỗi đánh máy, hoặc có một bước biến đổi công thức nào đó quá tắt khiến bạn không hiểu được, xin vui lòng để lại ý kiến ngay lập tức. Đội ngũ giáo viên và các kiểm duyệt viên học thuật của website sẽ thường xuyên theo dõi các câu hỏi của học sinh để giải đáp, giải thích lại cặn kẽ (reply) trong thời gian sớm nhất, đảm bảo luồng kiến thức bạn tiếp nhận luôn được thông suốt và chính xác tuyệt đối.