CLIL: Natural science (Animals) - Unit 3. Wild life - Tiếng Anh 6 - Friends plus
Tổng quan nội dung
Lời Giải Chi Tiết: CLIL: Natural science (Animals) - Unit 3. Wild life - Tiếng Anh 6 - Friends plus
Bạn đang theo dõi bài viết hướng dẫn chi tiết CLIL: Natural science (Animals) - Unit 3. Wild life - Tiếng Anh 6 - Friends plus thuộc chương trình môn Tiếng Anh Lớp 6 của bộ sách . Để hoàn thành tốt bài học này, học sinh cần nắm vững các lý thuyết trọng tâm đã được thầy cô giảng dạy trên lớp, từ đó vận dụng linh hoạt vào việc phân tích và giải quyết các câu hỏi, bài tập thực hành. Bài viết dưới đây được biên soạn bởi đội ngũ giáo viên giàu kinh nghiệm, trình bày tuần tự và rõ ràng lời giải cho từng mục trong SGK (bao gồm cả các câu hỏi thảo luận Khởi động/Khám phá lẫn bài tập tự luận cuối bài). Hãy đọc kỹ từng bước hướng dẫn (step-by-step) để hiểu rõ bản chất vấn đề thay vì chỉ sao chép kết quả cuối cùng nhé.
Tổng hợp các bài tập và lý thuyết ở phần CLIL: Natural science (Animals) - Unit 3 SGK Tiếng Anh 6 - Friends plus (CTST)
Bài 1
Video hướng dẫn giải
Exercise 1. Check the meanings of the words in the box and match them with pictures 1-9. Then complete the text with the correct words.
(Kiểm tra nghĩa của các từ trong khung và nối chúng với bức tranh 1-9. Sau đó hoàn thành văn bản với các từ đúng.)
feathers scales legs hair wings lungs fins backbones gills |

Vertebrates Vertebrates are animals with backbones. The following groups are the different types of vertebrates. |
Fish Fish are cold blooded animals and they live in water. They have got scales and (1)………… . They haven't got lungs. They have got (2)………… instead. |
Mammals All mammals are warm-blooded and they feed their babies milk. Most mammals live on land, for example, humans and dogs. However, some mammals, like whales, live in water, but they haven't got gills. Mammals have all got (3)………… . |
Birds Birds live on land, but some of them look for food in the water. They have got (4)………… , two legs and two (5)………… . Some birds, like ostriches and kiwis, can't fly. All birds lay eggs. |
Amphibians When amphibians are young, they live in water and they haven't got lungs. When they are adult, they have got lungs and four (6)………… - for example, frogs and toads. |
Reptiles Most reptiles live on land. They have got lungs and (7)………… but not gills. They haven't got any wings or feathers and they haven't got any (8)………… . They are cold blooded animals and many of them live in warm places. |
Phương pháp giải:
- feathers: lông vũ
- scales: vảy
- legs: chân
- hair: lông mao
- wings: cánh
- lungs: phổi
- fins: vây
- backbones: xương sống
- gills: mang
Lời giải chi tiết:
1. legs (chân) | 2. hair (lông mao) | 3. wings (cánh) |
4. lungs (phổi) | 5. fins (vây) | 6. backbones (xương sống) |
7. gills (mang) | 8. scales (vảy) | 9. feathers (lông vũ) |
Bài 2
Video hướng dẫn giải
Exercise 2. Read and listen to the text. Check your answers in exercise 1.
(Đọc và nghe văn bản. Kiểm tra câu trả lời của em ở bài tập 1.)
Lời giải chi tiết:
1. fins | 2. gills | 3. lungs | 4. feathers | 5. wings | 6. legs | 7. scales | 8. hair |
Vertebrates Vertebrates are animals with backbones. The following groups are the different types of vertebrates. |
Fish Fish are cold blooded animals and they live in water. They have got scales and (1) fins. They haven't got lungs. They have got (2) gills instead. |
Mammals All mammals are warm-blooded and they feed their babies milk. Most mammals live on land, for example, humans and dogs. However, some mammals, like whales, live in water, but they haven't got gills. Mammals have all got (3) lungs. |
Birds Birds live on land, but some of them look for food in the water. They have got (4)feathers, two legs and two (5) wings. Some birds, like ostriches and kiwis, can't fly. All birds lay eggs. |
Amphibians When amphibians are young, they live in water and they haven't got lungs. When they are adult, they have got lungs and four (6) legs - for example, frogs and toads. |
Reptiles Most reptiles live on land. They have got lungs and (7) scales but not gills. They haven't got any wings or feathers and they haven't got any (8) hair. They are cold blooded animals and many of them live in warm places. |
Tạm dịch văn bản:
Động vật có xương sống Động vật có xương sống là động vật có xương sống. Sau đây là các lòai động vật có xương sống khác nhau. |
Cá Cá là loài động vật máu lạnh và chúng sống dưới nước. Chúng có vảy và vây. Chúng không có phổi. Thay vào đó, chúng có mang. |
Động vật có vú Tất cả các loài động vật có vú đều là loài máu nóng và chúng cho con bú sữa. Hầu hết các loài động vật có vú sống trên cạn, ví dụ như con người và chó. Tuy nhiên, một số loài động vật có vú, như cá voi, sống dưới nước, nhưng chúng không có mang. Các loài động vật có vú đều có phổi. |
Chim Các loài chim sống trên cạn, nhưng một số chúng tìm kiếm thức ăn dưới nước. Chúng có lông, hai chân và hai cánh. Một số loài chim, như đà điểu và kiwi, không thể bay. Tất cả các loài chim đều đẻ trứng. |
Động vật lưỡng cư Khi động vật lưỡng cư còn nhỏ, chúng sống dưới nước và chúng không có phổi. Khi trưởng thành, chúng có phổi và bốn chân - ví dụ như ếch và cóc. |
Bò sát Hầu hết các loài bò sát sống trên cạn. Chúng có phổi và vảy nhưng không có mang. Chúng không có cánh hay lông và chúng cũng không có lông mao. Chúng là loài động vật máu lạnh và nhiều con sống ở những nơi ấm áp. |
Bài 3
Video hướng dẫn giải
Exercise 3. Read the text again and answer the questions.
(Đọc lại văn bản và trả lời các câu hỏi.)
1. Which type of animal doesn't live on land?
2. Which types of animals have got scales?
3. Which type of animal hasn't got lungs when it's young?
4. Which type of animal feeds its babies milk?
5. Which type of animal is different when it's older?
Lời giải chi tiết:
1. Fish.
(Động vật nào không sống trên cạn? – Cá.)
2. Fish and reptiles.
(Động vật nào có vảy? – Cá và bò sát.)
3. Amphabians.
(Động vật nào không có phổi khi còn nhỏ? – Động vật lưỡng cư.)
4. Mammals.
(Động vật nào cho con bú sữa? – Động vật có vú.)
5. Amphabians.
(Động vật nào khác hẳn khi chúng lớn lên? – Động vật lưỡng cư.)
Bài 4
Video hướng dẫn giải
Exercise 4. Which group are these animals from? Use the information to classify them.
( Những động vật này thuộc nhóm nào? Sử dụng thông tin sau để phân loại chúng.)
crocodile shark camel eagle |
1 | Does it feed its babies milk? | |
Yes. It's a mammal. | No. Go to number 2. | |
2 | Has it got feathers and wings? | |
Yes. It's a bird. | No. Go to number 3. | |
3 | Has it got fins? | |
Yes. It's a fish. | No. Go to number 4. | |
4 | Has it got scales? | |
Yes. It's a reptile. | No. It's an amphibian. | |
Phương pháp giải:
Tạm dịch:
1 | Nó có cho con ăn sữa không? | |
Có. Nó là động vật có vú. | Không. Đến câu số 2. | |
2 | Nó có lông vũ hay cánh không? | |
Có. Nó là một loại chim. | Không. Đến câu số 3. | |
3 | Nó có vây không | |
Có. Nó là một loại cá. | Không. Đến câu số 4. | |
4 | Nó có vảy không? | |
Có. Nó là một loại bò sát. | Không. Nó là động vật lưỡng cư. | |
Lời giải chi tiết:
- A crocodile is a reptile. (Cá sấu là bò sát.)
- A shark is a fish. (Cá mập thuộc loài cá.)
- A camel is a mammal. (Lạc đà là động vật có vú.)
- An eagle is a bird. (Đại bàng thuộc loài chim.)
Bài 5
Video hướng dẫn giải
Exercise 5. USE IT! Work in groups. Think of an animal. Ask and answer the questions in exercise 4 and your own questions. Guess the animals.
(Thực hành! Làm việc theo nhóm. Nghĩ về một con vật. Hỏi và trả lời các câu hỏi ở bài tập 4 và các câu hỏi của riêng em. Đoán các con vật đó.)
Lời giải chi tiết:
A: Does it feed its babies milk? (Nó có cho con ăn sữa không?)
B: No. (Không.)
A: Has it got feathers and wings? (Nó có lông vũ hay cánh không?)
B: No. (Không.)
A: Has it got fins? (Nó có vây không?)
B: No. (Không.)
A: Has it got scales? (Nó có vảy không.)
B: No. It's an amphibian. (Không. Nó là động vật lưỡng cư mà.)
A: Is is a frog? (Nó là con ếch à?)
B: Yes, it is. (Đúng rồi.)
Gợi Ý Phương Pháp Tiếp Cận Cho Bài Học CLIL: Natural science (Animals) - Unit 3. Wild life - Tiếng Anh 6 - Friends plus
Với định hướng phát triển năng lực của bộ sách , các bài tập trong phần CLIL: Natural science (Animals) - Unit 3. Wild life - Tiếng Anh 6 - Friends plus thường không đơn thuần chỉ là việc áp dụng một công thức cứng nhắc. Môn Tiếng Anh Lớp 6 yêu cầu sự tư duy liên kết rất cao. Đối với các câu hỏi lý thuyết, học sinh cần rèn luyện kỹ năng đọc hiểu văn bản, trích xuất từ khóa (keyword) quan trọng để trả lời đúng trọng tâm, tránh lan man. Đối với dạng bài tập tính toán hay suy luận logic, điều quan trọng nhất là phải tóm tắt được đề bài (đề bài cho dữ kiện gì, yêu cầu tìm đại lượng nào), sau đó phác thảo sơ đồ tư duy giải quyết vấn đề trước khi bắt tay vào giải chi tiết. Lời giải được cung cấp trong bài viết này đã tuân thủ chặt chẽ nguyên tắc đó: luôn giải thích lý do tại sao lại sử dụng công thức/phương pháp này để các bạn dễ dàng theo kịp mạch tư duy.
Lưu Ý Quan Trọng Về Cách Trình Bày Bài Tập Môn Tiếng Anh
Một bài giải hoàn hảo không chỉ cần đáp số chính xác mà còn phụ thuộc rất lớn vào cách trình bày. Đối với học sinh Lớp 6, việc rèn luyện kỹ năng trình bày khoa học, sạch đẹp là vô cùng cần thiết để ghi trọn vẹn điểm số trong các kỳ thi tự luận. Khi tham khảo lời giải CLIL: Natural science (Animals) - Unit 3. Wild life - Tiếng Anh 6 - Friends plus trên website, các bạn hãy chú ý đến cấu trúc của một bài làm chuẩn mực. Nếu là một bài Toán/Lý/Hóa, hãy luôn nhớ ghi công thức tổng quát trước khi thay số, nhớ ghi đơn vị ở đáp số cuối cùng và có câu kết luận (Vậy...). Nếu là bài Văn/Sử/Địa, hãy trình bày thành các đoạn văn rõ ràng, có luận điểm, luận cứ rành mạch. Đừng bao giờ viết tắt những thuật ngữ chuyên ngành không được phép. Việc tuân thủ sự chỉn chu ngay từ khi làm bài tập về nhà sẽ giúp bạn tạo được thiện cảm rất lớn đối với giáo viên chấm bài.
Lời Khuyên Về Khả Năng Tự Nghiên Cứu Và Tham Khảo Khách Quan
Chúng tôi tạo ra chuyên trang lời giải sách môn Tiếng Anh với mong muốn mang đến một "gia sư ảo" (virtual tutor) miễn phí, giúp các bạn học sinh tháo gỡ những khúc mắc ngoài giờ lên lớp. Tuy nhiên, kiến thức luôn mang tính đa chiều, đặc biệt đối với các câu hỏi mở, câu hỏi vận dụng sáng tạo (VDC) trong SGK. Đáp án mà chúng tôi đưa ra trong bài CLIL: Natural science (Animals) - Unit 3. Wild life - Tiếng Anh 6 - Friends plus được xem là phương án tham khảo chuẩn mực và logic nhất, nhưng không phải là duy nhất. Chúng tôi luôn khuyến khích các bạn phát huy tư duy phản biện (Critical Thinking). Nếu bạn tìm ra một cách giải khác ngắn gọn hơn, thông minh hơn, hoặc có một góc nhìn lập luận sắc bén hơn so với bài giải mẫu, hãy mạnh dạn chia sẻ nó trong phần Bình luận (Comment) ở phía dưới trang. Điều đó chứng tỏ bạn đã thực sự thấu hiểu và làm chủ được môn học này.
Góc Thảo Luận Và Hỗ Trợ Chuyên Môn Trực Tuyến
Quá trình tự học môn Tiếng Anh lớp 6 đôi khi sẽ khiến bạn cảm thấy đơn độc và bế tắc khi đối mặt với một vấn đề quá hóc búa. Đừng lo lắng! Chuyên mục hướng dẫn giải bài CLIL: Natural science (Animals) - Unit 3. Wild life - Tiếng Anh 6 - Friends plus của chúng tôi được thiết kế đi kèm với hệ thống hỏi đáp tương tác trực tiếp. Nếu trong quá trình đối chiếu bài giải mà bạn phát hiện ra một dấu phép tính bị sai sót do lỗi đánh máy, hoặc có một bước biến đổi công thức nào đó quá tắt khiến bạn không hiểu được, xin vui lòng để lại ý kiến ngay lập tức. Đội ngũ giáo viên và các kiểm duyệt viên học thuật của website sẽ thường xuyên theo dõi các câu hỏi của học sinh để giải đáp, giải thích lại cặn kẽ (reply) trong thời gian sớm nhất, đảm bảo luồng kiến thức bạn tiếp nhận luôn được thông suốt và chính xác tuyệt đối.