Vocabulary: Teenagers' school life - Unit 5. Teenagers' life - SBT Tiếng Anh 8 Right on!
Tổng quan nội dung
Lời Giải Chi Tiết: Vocabulary: Teenagers' school life - Unit 5. Teenagers' life - SBT Tiếng Anh 8 Right on!
Bạn đang theo dõi bài viết hướng dẫn chi tiết Vocabulary: Teenagers' school life - Unit 5. Teenagers' life - SBT Tiếng Anh 8 Right on! thuộc chương trình môn Tiếng Anh Lớp 8 của bộ sách . Để hoàn thành tốt bài học này, học sinh cần nắm vững các lý thuyết trọng tâm đã được thầy cô giảng dạy trên lớp, từ đó vận dụng linh hoạt vào việc phân tích và giải quyết các câu hỏi, bài tập thực hành. Bài viết dưới đây được biên soạn bởi đội ngũ giáo viên giàu kinh nghiệm, trình bày tuần tự và rõ ràng lời giải cho từng mục trong SGK (bao gồm cả các câu hỏi thảo luận Khởi động/Khám phá lẫn bài tập tự luận cuối bài). Hãy đọc kỹ từng bước hướng dẫn (step-by-step) để hiểu rõ bản chất vấn đề thay vì chỉ sao chép kết quả cuối cùng nhé.
1. Label the pictures with the words/ phrases from the list.2. Choose the correct options. 3. Fill in each gap with strict, support, experiment, solutions or carry out.4. Choose the word with the silent 'h'. Listen and check, then repeat.
Bài 1
1. Label the pictures with the words/ phrases from the list.
(Dán nhãn các bức tranh bằng các từ/cụm từ trong danh sách.)
homework
exams
school trips
presentations
after-school activities
lessons

Lời giải chi tiết:

1. sit exams (ngồi thi)
2. go on school trips(đi ngoại khóa / đi học thực tế)
3. have lessons(học bài)
4. take part in after-school activities(tham gia các hoạt động sau giờ học)
5. give presentations(thuyết trình)
6. do homework(làm bài tập về nhà)
Bài 2
2. Choose the correct options.
(Chọn các phương án đúng.)
1. We sit/have lessons from 8:45 in the morning to 3:15 in the afternoon.
2. I do/take my homework as soon as I get back from school.
3. We are sitting/going on a school trip to an art exhibition tomorrow.
4. Yesterday, Ivy gave/took a presentation on some popular customs in Việt Nam.
5. I often have/takepart in after-school activities such as art classes or music lessons.
6. We go/sit exams at the end of the school year.
Lời giải chi tiết:

1. We have lessons from 8:45 in the morning to 3:15 in the afternoon.
(Chúng tôi học từ 8:45 sáng đến 3:15 chiều.)
2. I do my homework as soon as I get back from school.
(Tôi làm bài tập về nhà ngay sau khi đi học về.)
3. We are going on a school trip to an art exhibition tomorrow.
(Ngày mai chúng tôi sẽ cùng trường đi xem triển lãm nghệ thuật.)
4. Yesterday, Ivy gave a presentation on some popular customs in Việt Nam.
(Hôm qua, Ivy đã thuyết trình về một số phong tục phổ biến ở Việt Nam.)
5. I often takepart in after-school activities such as art classes or music lessons.
(Tôi thường tham gia các hoạt động sau giờ học như các lớp học nghệ thuật hoặc học nhạc.)
6. We sit exams at the end of the school year.
(Chúng tôi làm bài kiểm tra cuối năm học.)
Bài 3
3. Fill in each gap with strict, support, experiment, solutions or carry out.
(Điền vào mỗi khoảng trống với strict, support, experiment, solutions hoặc carry out.)
1. A: My school is a relaxed place. We don't have to wear a uniform.
B: That's different from mine. There're lots of _______ rules at my school. Wearing a uniform is one of them.
2. A: What do you do when you attend science club?
B: We _______ experiments. It's a lot of fun!
3. A: That looks amazing! What are you doing?
B: I'm designing my own _______.
4. A: Do the teachers give you a lot of _______?
B: Yes, but they encourage us to find the _______ for our problems.
Lời giải chi tiết:

1. A: My school is a relaxed place. We don't have to wear a uniform.
(Trường học của tôi là một nơi thoải mái. Chúng tôi không phải mặc đồng phục.)
B: That's different from mine. There're lots of strict rules at my school. Wearing a uniform is one of them.
(Cái đó khác với cái của tôi. Có rất nhiều quy tắc nghiêm ngặt ở trường của tôi. Mặc đồng phục là một trong số đó.)
2. A: What do you do when you attend science club?
(Bạn làm gì khi tham gia câu lạc bộ khoa học?)
B: We carry out experiments. It's a lot of fun!
(Chúng tôi tiến hành thí nghiệm. Có rất nhiều niềm vui!)
3. A: That looks amazing! What are you doing?
(Trông thật tuyệt! Bạn đang làm gì thế?)
B: I'm designing my own experiment.
(Tôi đang thiết kế thí nghiệm của riêng mình.)
4. A: Do the teachers give you a lot of support?
(Các giáo viên có hỗ trợ nhiều cho bạn không?)
B: Yes, but they encourage us to find the solutions for our problems.
(Vâng, nhưng họ khuyến khích chúng tôi tìm giải pháp cho các vấn đề của mình.)
Bài 4
4. Choose the word with the silent 'h'. Listen and check, then repeat.
(Chọn từ có âm 'h' câm. Nghe và kiểm tra, sau đó lặp lại.)
1. A. house
B. hour
C. hope
D. have
2. A. vehicle
B. history
C. hear
D. home
3. A. honest
B. hat
C. here
D. hot
4. A. half
B. exhibition
C. happen
D. health
5. A. hello
B. hospital
C. honour
D. homework
Lời giải chi tiết:

1. Chọn đáp án B. hour /aʊər/
Các đáp án còn lại:
A. house /haʊs/
C. hope /həʊp/
D. have /hæv/
2. Chọn đáp án A. vehicle /ˈvɪə.kəl/
Các đáp án còn lại:
B. history /ˈhɪs.tər.i/
C. hear /hɪər/
D. home /həʊm/
3. Chọn đáp án A. honest /ˈɒn.ɪst/
Các đáp án còn lại:
B. hat /hæt/
C. here /hɪər/
D. hot /hɒt/
4. Chọn đáp án B. exhibition /ek.sɪˈbɪʃ.ən/
Các đáp án còn lại:
A. half /hɑːf/
C. happen /ˈhæp.ən/
D. health /helθ/
5. Chọn đáp án C. honour /ˈɒn.ər/
Các đáp án còn lại:
A. hello /heˈləʊ/
B. hospital /ˈhɒs.pɪ.təl/
D. homework /ˈhəʊm.wɜːk/
Gợi Ý Phương Pháp Tiếp Cận Cho Bài Học Vocabulary: Teenagers' school life - Unit 5. Teenagers' life - SBT Tiếng Anh 8 Right on!
Với định hướng phát triển năng lực của bộ sách , các bài tập trong phần Vocabulary: Teenagers' school life - Unit 5. Teenagers' life - SBT Tiếng Anh 8 Right on! thường không đơn thuần chỉ là việc áp dụng một công thức cứng nhắc. Môn Tiếng Anh Lớp 8 yêu cầu sự tư duy liên kết rất cao. Đối với các câu hỏi lý thuyết, học sinh cần rèn luyện kỹ năng đọc hiểu văn bản, trích xuất từ khóa (keyword) quan trọng để trả lời đúng trọng tâm, tránh lan man. Đối với dạng bài tập tính toán hay suy luận logic, điều quan trọng nhất là phải tóm tắt được đề bài (đề bài cho dữ kiện gì, yêu cầu tìm đại lượng nào), sau đó phác thảo sơ đồ tư duy giải quyết vấn đề trước khi bắt tay vào giải chi tiết. Lời giải được cung cấp trong bài viết này đã tuân thủ chặt chẽ nguyên tắc đó: luôn giải thích lý do tại sao lại sử dụng công thức/phương pháp này để các bạn dễ dàng theo kịp mạch tư duy.
Lưu Ý Quan Trọng Về Cách Trình Bày Bài Tập Môn Tiếng Anh
Một bài giải hoàn hảo không chỉ cần đáp số chính xác mà còn phụ thuộc rất lớn vào cách trình bày. Đối với học sinh Lớp 8, việc rèn luyện kỹ năng trình bày khoa học, sạch đẹp là vô cùng cần thiết để ghi trọn vẹn điểm số trong các kỳ thi tự luận. Khi tham khảo lời giải Vocabulary: Teenagers' school life - Unit 5. Teenagers' life - SBT Tiếng Anh 8 Right on! trên website, các bạn hãy chú ý đến cấu trúc của một bài làm chuẩn mực. Nếu là một bài Toán/Lý/Hóa, hãy luôn nhớ ghi công thức tổng quát trước khi thay số, nhớ ghi đơn vị ở đáp số cuối cùng và có câu kết luận (Vậy...). Nếu là bài Văn/Sử/Địa, hãy trình bày thành các đoạn văn rõ ràng, có luận điểm, luận cứ rành mạch. Đừng bao giờ viết tắt những thuật ngữ chuyên ngành không được phép. Việc tuân thủ sự chỉn chu ngay từ khi làm bài tập về nhà sẽ giúp bạn tạo được thiện cảm rất lớn đối với giáo viên chấm bài.
Lời Khuyên Về Khả Năng Tự Nghiên Cứu Và Tham Khảo Khách Quan
Chúng tôi tạo ra chuyên trang lời giải sách môn Tiếng Anh với mong muốn mang đến một "gia sư ảo" (virtual tutor) miễn phí, giúp các bạn học sinh tháo gỡ những khúc mắc ngoài giờ lên lớp. Tuy nhiên, kiến thức luôn mang tính đa chiều, đặc biệt đối với các câu hỏi mở, câu hỏi vận dụng sáng tạo (VDC) trong SGK. Đáp án mà chúng tôi đưa ra trong bài Vocabulary: Teenagers' school life - Unit 5. Teenagers' life - SBT Tiếng Anh 8 Right on! được xem là phương án tham khảo chuẩn mực và logic nhất, nhưng không phải là duy nhất. Chúng tôi luôn khuyến khích các bạn phát huy tư duy phản biện (Critical Thinking). Nếu bạn tìm ra một cách giải khác ngắn gọn hơn, thông minh hơn, hoặc có một góc nhìn lập luận sắc bén hơn so với bài giải mẫu, hãy mạnh dạn chia sẻ nó trong phần Bình luận (Comment) ở phía dưới trang. Điều đó chứng tỏ bạn đã thực sự thấu hiểu và làm chủ được môn học này.
Góc Thảo Luận Và Hỗ Trợ Chuyên Môn Trực Tuyến
Quá trình tự học môn Tiếng Anh lớp 8 đôi khi sẽ khiến bạn cảm thấy đơn độc và bế tắc khi đối mặt với một vấn đề quá hóc búa. Đừng lo lắng! Chuyên mục hướng dẫn giải bài Vocabulary: Teenagers' school life - Unit 5. Teenagers' life - SBT Tiếng Anh 8 Right on! của chúng tôi được thiết kế đi kèm với hệ thống hỏi đáp tương tác trực tiếp. Nếu trong quá trình đối chiếu bài giải mà bạn phát hiện ra một dấu phép tính bị sai sót do lỗi đánh máy, hoặc có một bước biến đổi công thức nào đó quá tắt khiến bạn không hiểu được, xin vui lòng để lại ý kiến ngay lập tức. Đội ngũ giáo viên và các kiểm duyệt viên học thuật của website sẽ thường xuyên theo dõi các câu hỏi của học sinh để giải đáp, giải thích lại cặn kẽ (reply) trong thời gian sớm nhất, đảm bảo luồng kiến thức bạn tiếp nhận luôn được thông suốt và chính xác tuyệt đối.