2c. Vocabulary - Unit 2. Disasters & Accidents - SBT Tiếng Anh 8 Right on!
Tổng quan nội dung
Lời Giải Chi Tiết: 2c. Vocabulary - Unit 2. Disasters & Accidents - SBT Tiếng Anh 8 Right on!
Bạn đang theo dõi bài viết hướng dẫn chi tiết 2c. Vocabulary - Unit 2. Disasters & Accidents - SBT Tiếng Anh 8 Right on! thuộc chương trình môn Tiếng Anh Lớp 8 của bộ sách . Để hoàn thành tốt bài học này, học sinh cần nắm vững các lý thuyết trọng tâm đã được thầy cô giảng dạy trên lớp, từ đó vận dụng linh hoạt vào việc phân tích và giải quyết các câu hỏi, bài tập thực hành. Bài viết dưới đây được biên soạn bởi đội ngũ giáo viên giàu kinh nghiệm, trình bày tuần tự và rõ ràng lời giải cho từng mục trong SGK (bao gồm cả các câu hỏi thảo luận Khởi động/Khám phá lẫn bài tập tự luận cuối bài). Hãy đọc kỹ từng bước hướng dẫn (step-by-step) để hiểu rõ bản chất vấn đề thay vì chỉ sao chép kết quả cuối cùng nhé.
1. Label the pictures. 2. Complete the gaps with the words from Exercise 1. 3. Choose the correct options. 4. Complete the text with the words from the list.
Bài 1
1. Label the pictures.
(Dán nhãn cho các bức tranh.)

Lời giải chi tiết:
1. car crash
(tai nạn ô tô)
2. explosion
(vụ nổ)
3. fire
(vụ cháy)
4. shipwreck
(đắm tàu)
5. plane crash
(tai nạn máy bay)
Bài 2
2. Complete the gaps with the words from Exercise 1.
(Hoàn thành các khoảng trống với các từ trong Bài tập 1.)
1. We saw a(n) _______ at the traffic lights. It injured two drivers and some people on the street.
2. The emergency services rescued the ship's crew after the _______.
3. Luckily, no one on the plane or on the ground was injured in the _______.
4. I was terrified when I heard the loud noise of the _______ in the nearby building.
5. A(n) _______ started in the kitchen because someone left the cooker on.
Lời giải chi tiết:

1. We saw a car crash at the traffic lights. It injured two drivers and some people on the street.
(Chúng tôi đã thấy một vụ tai nạn ô tô ở đèn giao thông. Nó làm hai tài xế và một số người đi đường bị thương.)
2. The emergency services rescued the ship's crew after the shipwreck.
(Các cơ quan cấp cứu đã cứu được thuyền viên của tàu biển sau khi tàu đắm.)
3. Luckily, no one on the plane or on the ground was injured in the plane crash.
(May mắn thay, không có ai trên máy bay hoặc dưới mặt đất bị thương trong vụ tai nạn máy bay.)
4. I was terrified when I heard the loud noise of the explosion in the nearby building.
(Tôi vô cùng hoảng sợ khi nghe thấy tiếng nổ lớn ở tòa nhà gần đó.)
5. A fire started in the kitchen because someone left the cooker on.
(Một đám cháy bắt đầu trong bếp vì ai đó để bếp bật.)
Bài 3
3. Choose the correct options.
(Chọn các phương án đúng.)
1. My brother wasn't scared when the car crash happened, but I was _______!
A. terrified B. relieved
2. Jane was _______ about the fire causing an explosion, but luckily it didn't happen.
A. frightened B. worried
3. We were _______ when the firefighters put out the fire.
A. relieved B. worried
4. Pilots never feel _______ in a plane because they fly a lot.
A. relieved B. worried
Lời giải chi tiết:

1. My brother wasn't scared when the car crash happened, but I was _______!
(Anh trai tôi không sợ khi tai nạn xe hơi xảy ra, nhưng tôi thì _______!)
A. terrified(khiếp sợ) B. relieved (nhẹ nhõm)
=> Chọn đáp án A. terrified
My brother wasn't scared when the car crash happened, but I was terrified!
(Anh trai tôi không sợ khi tai nạn xe hơi xảy ra, nhưng tôi thì khiếp sợ!)
2. Jane was _______ about the fire causing an explosion, but luckily it didn't happen.
(Jane đã _______ về vụ cháy gây ra vụ nổ, nhưng may mắn là điều đó đã không xảy ra.)
A. frightened (sợ hãi) B. worried (lo lắng)
=> Chọn đáp án B. worried
Jane was worried about the fire causing an explosion, but luckily it didn't happen.
(Jane đã lo lắng về vụ cháy gây ra vụ nổ, nhưng may mắn là điều đó đã không xảy ra.)
3. We were _______ when the firefighters put out the fire.
(Chúng tôi đã _______ khi lính cứu hỏa dập lửa.)
A. relieved (nhẹ nhõm) B. worried(lo lắng)
=> Chọn đáp án A. relieved
We were relieved when the firefighters put out the fire.
(Chúng tôi đã được nhẹ nhõm khi lính cứu hỏa dập lửa.)
4. Pilots never feel _______ in a plane because they fly a lot.
(Phi công không bao giờ cảm thấy _______ trên máy bay vì họ bay rất nhiều.)
A. relieved(nhẹ nhõm)B. worried (lo lắng)
=> Chọn đáp án B. worried
Pilots never feel worried in a plane because they fly a lot.
(Phi công không bao giờ cảm thấy lo lắng trên máy bay vì họ bay rất nhiều.)
Bài 4
4. Complete the text with the words from the list.
(Hoàn thành đoạn văn với các từ trong danh sách.)
- injure
- fire
- relieved
- explosion
Last night, my brother and I were sleeping when we heard a loud noise on the street outside. It sounded like a(n) 1) _______. We knew that something was wrong. We looked out of the window and saw that there was a(n) 2) _______ in the house opposite. The firefighters arrived very quickly and put it out. Later, Dad told us that the accident didn't kill or 3) _______ anyone. I was very 4) _______ because everyone was safe.
Lời giải chi tiết:

Last night, my brother and I were sleeping when we heard a loud noise on the street outside. It sounded like a 1) explosion. We knew that something was wrong. We looked out of the window and saw that there was a 2) fire in the house opposite. The firefighters arrived very quickly and put it out. Later, Dad told us that the accident didn't kill or 3)injure anyone. I was very 4) relieved because everyone was safe.
(Đêm qua, tôi và anh tôi đang ngủ thì nghe thấy tiếng động lớn ở ngoài đường. Nó nghe giống như một vụ nổ. Chúng tôi biết rằng có điều gì đó không ổn. Chúng tôi nhìn ra ngoài cửa sổ và thấy rằng có đám cháy ở ngôi nhà đối diện. Lực lượng cứu hỏa đã đến rất nhanh và dập tắt nó. Sau đó, bố nói với chúng tôi rằng vụ tai nạn không làm chết hoặc làm bị thương bất kỳ ai. Tôi rất nhẹ nhõm vì mọi người đều an toàn.)
Gợi Ý Phương Pháp Tiếp Cận Cho Bài Học 2c. Vocabulary - Unit 2. Disasters & Accidents - SBT Tiếng Anh 8 Right on!
Với định hướng phát triển năng lực của bộ sách , các bài tập trong phần 2c. Vocabulary - Unit 2. Disasters & Accidents - SBT Tiếng Anh 8 Right on! thường không đơn thuần chỉ là việc áp dụng một công thức cứng nhắc. Môn Tiếng Anh Lớp 8 yêu cầu sự tư duy liên kết rất cao. Đối với các câu hỏi lý thuyết, học sinh cần rèn luyện kỹ năng đọc hiểu văn bản, trích xuất từ khóa (keyword) quan trọng để trả lời đúng trọng tâm, tránh lan man. Đối với dạng bài tập tính toán hay suy luận logic, điều quan trọng nhất là phải tóm tắt được đề bài (đề bài cho dữ kiện gì, yêu cầu tìm đại lượng nào), sau đó phác thảo sơ đồ tư duy giải quyết vấn đề trước khi bắt tay vào giải chi tiết. Lời giải được cung cấp trong bài viết này đã tuân thủ chặt chẽ nguyên tắc đó: luôn giải thích lý do tại sao lại sử dụng công thức/phương pháp này để các bạn dễ dàng theo kịp mạch tư duy.
Lưu Ý Quan Trọng Về Cách Trình Bày Bài Tập Môn Tiếng Anh
Một bài giải hoàn hảo không chỉ cần đáp số chính xác mà còn phụ thuộc rất lớn vào cách trình bày. Đối với học sinh Lớp 8, việc rèn luyện kỹ năng trình bày khoa học, sạch đẹp là vô cùng cần thiết để ghi trọn vẹn điểm số trong các kỳ thi tự luận. Khi tham khảo lời giải 2c. Vocabulary - Unit 2. Disasters & Accidents - SBT Tiếng Anh 8 Right on! trên website, các bạn hãy chú ý đến cấu trúc của một bài làm chuẩn mực. Nếu là một bài Toán/Lý/Hóa, hãy luôn nhớ ghi công thức tổng quát trước khi thay số, nhớ ghi đơn vị ở đáp số cuối cùng và có câu kết luận (Vậy...). Nếu là bài Văn/Sử/Địa, hãy trình bày thành các đoạn văn rõ ràng, có luận điểm, luận cứ rành mạch. Đừng bao giờ viết tắt những thuật ngữ chuyên ngành không được phép. Việc tuân thủ sự chỉn chu ngay từ khi làm bài tập về nhà sẽ giúp bạn tạo được thiện cảm rất lớn đối với giáo viên chấm bài.
Lời Khuyên Về Khả Năng Tự Nghiên Cứu Và Tham Khảo Khách Quan
Chúng tôi tạo ra chuyên trang lời giải sách môn Tiếng Anh với mong muốn mang đến một "gia sư ảo" (virtual tutor) miễn phí, giúp các bạn học sinh tháo gỡ những khúc mắc ngoài giờ lên lớp. Tuy nhiên, kiến thức luôn mang tính đa chiều, đặc biệt đối với các câu hỏi mở, câu hỏi vận dụng sáng tạo (VDC) trong SGK. Đáp án mà chúng tôi đưa ra trong bài 2c. Vocabulary - Unit 2. Disasters & Accidents - SBT Tiếng Anh 8 Right on! được xem là phương án tham khảo chuẩn mực và logic nhất, nhưng không phải là duy nhất. Chúng tôi luôn khuyến khích các bạn phát huy tư duy phản biện (Critical Thinking). Nếu bạn tìm ra một cách giải khác ngắn gọn hơn, thông minh hơn, hoặc có một góc nhìn lập luận sắc bén hơn so với bài giải mẫu, hãy mạnh dạn chia sẻ nó trong phần Bình luận (Comment) ở phía dưới trang. Điều đó chứng tỏ bạn đã thực sự thấu hiểu và làm chủ được môn học này.
Góc Thảo Luận Và Hỗ Trợ Chuyên Môn Trực Tuyến
Quá trình tự học môn Tiếng Anh lớp 8 đôi khi sẽ khiến bạn cảm thấy đơn độc và bế tắc khi đối mặt với một vấn đề quá hóc búa. Đừng lo lắng! Chuyên mục hướng dẫn giải bài 2c. Vocabulary - Unit 2. Disasters & Accidents - SBT Tiếng Anh 8 Right on! của chúng tôi được thiết kế đi kèm với hệ thống hỏi đáp tương tác trực tiếp. Nếu trong quá trình đối chiếu bài giải mà bạn phát hiện ra một dấu phép tính bị sai sót do lỗi đánh máy, hoặc có một bước biến đổi công thức nào đó quá tắt khiến bạn không hiểu được, xin vui lòng để lại ý kiến ngay lập tức. Đội ngũ giáo viên và các kiểm duyệt viên học thuật của website sẽ thường xuyên theo dõi các câu hỏi của học sinh để giải đáp, giải thích lại cặn kẽ (reply) trong thời gian sớm nhất, đảm bảo luồng kiến thức bạn tiếp nhận luôn được thông suốt và chính xác tuyệt đối.