Fun Time 2 - SBT Tiếng Anh 8 Right on!

Tổng quan nội dung

Lời Giải Chi Tiết: Fun Time 2 - SBT Tiếng Anh 8 Right on!

Bạn đang theo dõi bài viết hướng dẫn chi tiết Fun Time 2 - SBT Tiếng Anh 8 Right on! thuộc chương trình môn Tiếng Anh Lớp 8 của bộ sách . Để hoàn thành tốt bài học này, học sinh cần nắm vững các lý thuyết trọng tâm đã được thầy cô giảng dạy trên lớp, từ đó vận dụng linh hoạt vào việc phân tích và giải quyết các câu hỏi, bài tập thực hành. Bài viết dưới đây được biên soạn bởi đội ngũ giáo viên giàu kinh nghiệm, trình bày tuần tự và rõ ràng lời giải cho từng mục trong SGK (bao gồm cả các câu hỏi thảo luận Khởi động/Khám phá lẫn bài tập tự luận cuối bài). Hãy đọc kỹ từng bước hướng dẫn (step-by-step) để hiểu rõ bản chất vấn đề thay vì chỉ sao chép kết quả cuối cùng nhé.

Play the game in pairs or small groups. Use rubbers as markers. Roll the dice to move across the board. Answer correctly or go back one space.

Câu 1

Play the game in pairs or small groups. Use rubbers as markers. Roll the dice to move across the board. Answer correctly or go back one space.

(Chơi trò chơi theo cặp hoặc nhóm nhỏ. Sử dụng cao su làm điểm đánh dấu. Lăn xúc xắc để di chuyển trên bảng. Trả lời đúng hoặc lùi lại một khoảng trắng.)

Fun Time 2 - SBT Tiếng Anh 8 Right on! 0 1

Lời giải chi tiết:

1. Name two natural disasters.

(Kể tên hai thiên tai.)

=> earthquake, volcanic eruption.

(động đất, núi lửa phun trào.)

2. Say two things you did last summer.

(Nói hai điều bạn đã làm vào mùa hè năm ngoái.)

I went on holiday and I studied English.

(Tôi đã đi nghỉ và tôi đã học tiếng Anh.)

3. Go back to Start.

(Quay lại điểm Bắt đầu.)

4. Name two things happening during a storm.

(Kể tên hai điều xảy ra trong cơn bão.)

The wind is blowing and it is raining.

(Gió đang thổi và trời đang mưa.)

5. What were you doing when the teacher entered the classroom?

(Bạn đang làm gì khi giáo viên bước vào lớp?)

When the teacher entered the classroom I was sitting at my desk.

(Khi cô giáo bước vào lớp, tôi đang ngồi ở bàn của mình.)

6. What were you doing at 8:00 p.m. last night?

(Bạn đang làm gì lúc 8 giờ tối hôm qua?)

At 8:00 p.m. last night, I was watching TV.

(Lúc 8:00 tối qua, tôi đã xem TV.)

7. Say two things you weren't doing at 9:00 p.m. this morning.

(Nói hai điều bạn đã không làm lúc 9:00 tối nay.)

At 9:00 pm this morning, I wasn't sleeping and I wasn't having dinner.

(Lúc 9:00 tối nay, tôi không ngủ và tôi không ăn tối.)

8. Name two things happening during a volcanic eruption.

(Kể tên hai điều xảy ra trong một vụ phun trào núi lửa.)

During a volcanic eruption, lava is erupting and smoke and ash are filling the air.

(Trong một vụ phun trào núi lửa, dung nham đang phun trào và khói và tro tràn ngập không khí.)

9. Name two things you should include in a story about a natural disaster or accident.

(Kể tên hai điều bạn nên đưa vào một câu chuyện về thiên tai hoặc tai nạn.)

Who are the characters? What are they doing?

(Các nhân vật là ai? Họ đang làm gì?)

10. MISS A TURN

(Mất một lượt)

11. Name two kinds of accidents on land.

(Kể tên hai loại tai nạn trên bộ.)

fire, car crash

(hỏa hoạn, đụng xe)

12. Name two kinds of natural disasters.

(Kể tên hai loại thiên tai.)

earthquake, flood

(động đất, lũ lụt)

13. When did you last see a movie?

(Lần cuối cùng bạn xem một bộ phim là khi nào?)

I last saw a movie last Saturday night.

(Lần cuối cùng tôi xem một bộ phim vào tối thứ Bảy tuần trước.)

14. Name two other natural disasters an earthquake can cause.

(Kể tên hai thảm họa thiên nhiên khác mà động đất có thể gây ra.)

An earthquake can cause a landslide and a tsunami.

(Động đất có thể gây ra lở đất và sóng thần.)

15. Say two things you did last week.

(Nói hai điều bạn đã làm tuần trước.)

Last week, I went shopping at the mall and I watched a movie.

(Tuần trước, tôi đã đi mua sắm ở trung tâm thương mại và xem một bộ phim.)

16. ROLL AGAIN

(XÚC LẠI)

17. What did you do yesterday morning?

(Bạn đã làm gì vào sáng hôm qua?)

Yesterday morning, I had breakfast with my family.

(Sáng hôm qua, tôi đã ăn sáng với gia đình tôi.)

18. How long were you doing homework last night?

(Tối qua bạn làm bài bao lâu?)

Last night, I was doing homework for two hours.

(Đêm qua, tôi đã làm bài tập về nhà trong hai giờ.)

19. Name one accident and one natural disaster at sea.

(Kể tên một tai nạn, thiên tai trên biển.)

shipwreck, tsunami

(đắm tàu, sóng thần)

20. Say two things your family members were doing at 7:00 p.m. last night.

(Nói hai điều mà các thành viên trong gia đình bạn đã làm lúc 7:00 tối hôm qua.)

At 7:00 p.m. last night, my mother was washing the dishes and my father was doing the laundry.

(Lúc 7:00 tối qua, mẹ tôi đang rửa bát đĩa và bố tôi đang giặt quần áo.)

21. Name two things a landslide can damage.

(Kể tên hai thứ mà một trận lở đất có thể làm hỏng.)

A landslide can damage trees and buildings.

(Lở đất có thể làm hư hại cây cối và các tòa nhà.)

22. Move ahead 2 spaces

(Tiến lên trước 2 ô)

23. Name two things people say to express surprise.

(Kể tên hai điều mà mọi người nói để bày tỏ sự ngạc nhiên.)

Really? Seriously?

(Thật sự? Nghiêm túc sao?)

25. Kể tên hai tính từ miêu tả cảm xúc khi gặp tai nạn/thiên tai.

24. Say two things your parents didn't do last weekend.

(Hãy nói hai điều mà bố mẹ bạn đã không làm vào cuối tuần trước.)

Last weekend, my parents didn't go jogging and they didn't watch TV.

(Cuối tuần trước, bố mẹ tôi không đi chạy bộ và họ không xem TV.)

25. Name two adjectives describing feelings in accidents/natural disasters.

(Kể tên hai tính từ miêu tả cảm xúc khi gặp tai nạn/thiên tai.)

worried, relieved

(lo lắng, nhẹ nhõm)

26. Say two things you did five hours ago.

(Nói hai việc bạn đã làm cách đây 5 giờ.)

Five hours ago, I had my lunch and chatted to my friends.

(Năm giờ trước, tôi đã ăn trưa và trò chuyện với bạn bè.)

27. Name two ways to set the scene in a story.

(Kể tên hai cách dựng cảnh trong truyện.)

To set the scene in a story, we describe the weather and describe what the writer was doing.

(Để thiết lập bối cảnh trong một câu chuyện, chúng ta mô tả thời tiết và mô tả những gì nhà văn đã làm.)

28. Go back 3 spaces

(Quay lại 3 bước)

29. Name two natural disasters a storm can cause.

(Kể tên hai thảm họa thiên nhiên mà một cơn bão có thể gây ra.)

A storm can cause a flood and a landslide.

(Một cơn bão có thể gây ra lũ lụt và lở đất.)

30. Say two things your best friend didn't do this morning.

(Hãy nói ra hai điều mà người bạn thân nhất của bạn đã không làm sáng nay.)

This morning, my best friend didn't play computer games and he/she didn't watch a movie.

(Sáng nay, người bạn thân nhất của tôi không chơi trò chơi máy tính và bạn ấy không xem phim.)

Gợi Ý Phương Pháp Tiếp Cận Cho Bài Học Fun Time 2 - SBT Tiếng Anh 8 Right on!

Với định hướng phát triển năng lực của bộ sách , các bài tập trong phần Fun Time 2 - SBT Tiếng Anh 8 Right on! thường không đơn thuần chỉ là việc áp dụng một công thức cứng nhắc. Môn Tiếng Anh Lớp 8 yêu cầu sự tư duy liên kết rất cao. Đối với các câu hỏi lý thuyết, học sinh cần rèn luyện kỹ năng đọc hiểu văn bản, trích xuất từ khóa (keyword) quan trọng để trả lời đúng trọng tâm, tránh lan man. Đối với dạng bài tập tính toán hay suy luận logic, điều quan trọng nhất là phải tóm tắt được đề bài (đề bài cho dữ kiện gì, yêu cầu tìm đại lượng nào), sau đó phác thảo sơ đồ tư duy giải quyết vấn đề trước khi bắt tay vào giải chi tiết. Lời giải được cung cấp trong bài viết này đã tuân thủ chặt chẽ nguyên tắc đó: luôn giải thích lý do tại sao lại sử dụng công thức/phương pháp này để các bạn dễ dàng theo kịp mạch tư duy.

Lưu Ý Quan Trọng Về Cách Trình Bày Bài Tập Môn Tiếng Anh

Một bài giải hoàn hảo không chỉ cần đáp số chính xác mà còn phụ thuộc rất lớn vào cách trình bày. Đối với học sinh Lớp 8, việc rèn luyện kỹ năng trình bày khoa học, sạch đẹp là vô cùng cần thiết để ghi trọn vẹn điểm số trong các kỳ thi tự luận. Khi tham khảo lời giải Fun Time 2 - SBT Tiếng Anh 8 Right on! trên website, các bạn hãy chú ý đến cấu trúc của một bài làm chuẩn mực. Nếu là một bài Toán/Lý/Hóa, hãy luôn nhớ ghi công thức tổng quát trước khi thay số, nhớ ghi đơn vị ở đáp số cuối cùng và có câu kết luận (Vậy...). Nếu là bài Văn/Sử/Địa, hãy trình bày thành các đoạn văn rõ ràng, có luận điểm, luận cứ rành mạch. Đừng bao giờ viết tắt những thuật ngữ chuyên ngành không được phép. Việc tuân thủ sự chỉn chu ngay từ khi làm bài tập về nhà sẽ giúp bạn tạo được thiện cảm rất lớn đối với giáo viên chấm bài.

Lời Khuyên Về Khả Năng Tự Nghiên Cứu Và Tham Khảo Khách Quan

Chúng tôi tạo ra chuyên trang lời giải sách môn Tiếng Anh với mong muốn mang đến một "gia sư ảo" (virtual tutor) miễn phí, giúp các bạn học sinh tháo gỡ những khúc mắc ngoài giờ lên lớp. Tuy nhiên, kiến thức luôn mang tính đa chiều, đặc biệt đối với các câu hỏi mở, câu hỏi vận dụng sáng tạo (VDC) trong SGK. Đáp án mà chúng tôi đưa ra trong bài Fun Time 2 - SBT Tiếng Anh 8 Right on! được xem là phương án tham khảo chuẩn mực và logic nhất, nhưng không phải là duy nhất. Chúng tôi luôn khuyến khích các bạn phát huy tư duy phản biện (Critical Thinking). Nếu bạn tìm ra một cách giải khác ngắn gọn hơn, thông minh hơn, hoặc có một góc nhìn lập luận sắc bén hơn so với bài giải mẫu, hãy mạnh dạn chia sẻ nó trong phần Bình luận (Comment) ở phía dưới trang. Điều đó chứng tỏ bạn đã thực sự thấu hiểu và làm chủ được môn học này.

Góc Thảo Luận Và Hỗ Trợ Chuyên Môn Trực Tuyến

Quá trình tự học môn Tiếng Anh lớp 8 đôi khi sẽ khiến bạn cảm thấy đơn độc và bế tắc khi đối mặt với một vấn đề quá hóc búa. Đừng lo lắng! Chuyên mục hướng dẫn giải bài Fun Time 2 - SBT Tiếng Anh 8 Right on! của chúng tôi được thiết kế đi kèm với hệ thống hỏi đáp tương tác trực tiếp. Nếu trong quá trình đối chiếu bài giải mà bạn phát hiện ra một dấu phép tính bị sai sót do lỗi đánh máy, hoặc có một bước biến đổi công thức nào đó quá tắt khiến bạn không hiểu được, xin vui lòng để lại ý kiến ngay lập tức. Đội ngũ giáo viên và các kiểm duyệt viên học thuật của website sẽ thường xuyên theo dõi các câu hỏi của học sinh để giải đáp, giải thích lại cặn kẽ (reply) trong thời gian sớm nhất, đảm bảo luồng kiến thức bạn tiếp nhận luôn được thông suốt và chính xác tuyệt đối.