Fun Time 3 - SBT Tiếng Anh 8 Right on!

Tổng quan nội dung

Lời Giải Chi Tiết: Fun Time 3 - SBT Tiếng Anh 8 Right on!

Bạn đang theo dõi bài viết hướng dẫn chi tiết Fun Time 3 - SBT Tiếng Anh 8 Right on! thuộc chương trình môn Tiếng Anh Lớp 8 của bộ sách . Để hoàn thành tốt bài học này, học sinh cần nắm vững các lý thuyết trọng tâm đã được thầy cô giảng dạy trên lớp, từ đó vận dụng linh hoạt vào việc phân tích và giải quyết các câu hỏi, bài tập thực hành. Bài viết dưới đây được biên soạn bởi đội ngũ giáo viên giàu kinh nghiệm, trình bày tuần tự và rõ ràng lời giải cho từng mục trong SGK (bao gồm cả các câu hỏi thảo luận Khởi động/Khám phá lẫn bài tập tự luận cuối bài). Hãy đọc kỹ từng bước hướng dẫn (step-by-step) để hiểu rõ bản chất vấn đề thay vì chỉ sao chép kết quả cuối cùng nhé.

Play the game in pairs or small groups. In turns, choose any square and answer the question. If you get it right, the square is yours. The one with the most squares after five minutes wins the game!

Câu 1

Play the game in pairs or small groups. In turns, choose any square and answer the question. If you get it right, the square is yours. The one with the most squares after five minutes wins the game!

(Chơi trò chơi theo cặp hoặc nhóm nhỏ. Lần lượt, chọn bất kỳ hình vuông nào và trả lời câu hỏi. Nếu bạn làm đúng, hình vuông là của Fun Time 3 - SBT Tiếng Anh 8 Right on! 0 1bạn. Người có nhiều ô vuông nhất sau năm phút sẽ thắng trò chơi!)

1. The clean-up event starts/is going to start at 10:00 a.m.

2. Name the environmental problem.

3. There's some rubbish. I _____ (put) it in the bin.

4. Name the environmental job.

5. Jenny _____ (move) to London next Sunday.

6. Name the animal.

7. Name the environmental job.

8. I promise I _____ (volunteer) at the animal shelter.

9. Name the environmental problem.

10. We won't/don't have fresh air to breathe if we keep polluting it.

11. Name the animal.

12. If you use less water, you _____ (help) the planet.

13. If we pollute the planet, we _____ (damage) animals' habitats.

14. Name the environmental job.

15. If/Unless the seas become polluted, sea animals will die.

16. Name the animal.

17. Name the environmental problem.

18. Unless/If you help animals, you will keep them safe.

19. Tom ____ (feed) the dolphins as soon as he gets to Dolphins Plus.

20. I'm sure Tina _____ (help) me with my project.

21. Name the animal.

22. Unless/If the ice caps stop melting, sea levels will rise.

23. Be careful! You _____ (drop) that plastic in the water!

24. Name the animal.

25. After I finish planting the trees, I _____ (go) home and rest.

26. Name the environmental problem.

27. If we recycle, we are going to/will create less rubbish.

28. Name the environmental job.

29. He _____ (volunteer) at the animal shelter every weekend.

30. Tomorrow, we _____ (plant) trees in the park.

Lời giải chi tiết:

1. starts

The clean-up event starts at 10:00 a.m.

(Sự kiện dọn dẹp bắt đầu bắt đầu lúc 10:00 sáng.)

2. The ice caps melt.

Name the environmental problem: The ice caps melt.

(Gọi tên vấn đề môi trường: Các chỏm băng tan chảy.)

3. will put

There's some rubbish. I will put it in the bin.

(Có một số rác. Tôi sẽ bỏ nó vào thùng.)

4. road sweeper

Name the environmental job: road sweeper

(Gọi tên công việc môi trường: quét đường)

5. is moving

Jenny is moving to London next Sunday.

(Jenny sẽ chuyển đến London vào Chủ nhật tới.)

6. gorilla

Name the animal: gorilla

(Gọi tên con vật: khỉ đột)

7. (forest) firefighter

Name the environmental job: (forest) firefighter

(Gọi tên cho công việc môi trường: lính cứu hỏa (rừng))

8. will volunteer

I promise I will volunteer at the animal shelter.

(Tôi hứa tôi sẽ tình nguyện ở nơi trú ẩn động vật.)

9. The seas become polluted.

Name the environmental problem: The seas become polluted.

(Gọi tên cho vấn đề môi trường: Biển trở nên ô nhiễm.)

10. won't

We won't fresh air to breathe if we keep polluting it.

(Chúng ta sẽ không có không khí trong lành để thở nếu cứ tiếp tục làm ô nhiễm nó.)

11. lemur

Name the animal: lemur

(Gọi tên cho con vật: vượn cáo)

12. will help

If you use less water, you will help the planet.

(Nếu bạn sử dụng ít nước hơn, bạn sẽ giúp ích cho hành tinh này.)

13. will damage

If we pollute the planet, we will damage animals' habitats.

(Nếu chúng ta làm ô nhiễm hành tinh, chúng ta sẽ làm hỏng môi trường sống của động vật.)

14. landscape gardener

Name the environmental job: landscape gardener

(Gọi tên công việc môi trường: làm vườn cảnh quan)

15. If

If the seas become polluted, sea animals will die.

(Nếu biển bị ô nhiễm, động vật biển sẽ chết.)

16. seal

Name the animal: seal

(Gọi tên con vật: hải cẩu)

17. Rainforests disappear

Name the environmental problem: Rainforests disappear

(Gọi tên vấn đề môi trường: Rừng nhiệt đới biến mất)

18. If

If you help animals, you will keep them safe.

(Nếu bạn giúp động vật, bạn sẽ giữ chúng an toàn.)

19. will feed

Tom will feed the dolphins as soon as he gets to Dolphins Plus.

(Tom sẽ cho cá heo ăn ngay khi đến Dolphins Plus.)

20. will help

I'm sure Tina will help me with my project.

(Tôi chắc rằng Tina sẽ giúp tôi với dự án của mình.)

21. macaw

Name the animal: macaw

(Gọi tên con vật: vẹt đuôi dài)

22. Unless

Unless the ice caps stop melting, sea levels will rise.

(Trừ khi các chỏm băng ngừng tan chảy, mực nước biển sẽ dâng cao.)

23. are going to drop

Be careful! You are going to drop that plastic in the water!

(Hãy cẩn thận! Bạn sẽ làm rơi nhựa đó xuống nước!)

24. sea turtle

Name the animal: sea turtle

(Gọi tên con vật: rùa biển)

25. will go

After I finish planting the trees, I will go home and rest.

(Sau khi tôi trồng cây xong, tôi sẽ về nhà và nghỉ ngơi.)

26. Rivers and lakes dry up

Name the environmental problem: Rivers and lakes dry up

(Gọi tên vấn đề môi trường: Sông hồ cạn kiệt)

27. will

If we recycle, we will create less rubbish.

(Nếu chúng ta tái chế, chúng ta sẽ tạo ra ít rác hơn.)

28. zookeeper

Name the environmental job: zookeeper

(Gọi tên cho công việc môi trường: người quản lý vườn thú)

29. volunteers

He volunteers at the animal shelter every weekend.

(Anh ấy tình nguyện ở nơi trú ẩn động vật vào mỗi cuối tuần.)

30. are planting

Tomorrow, we are planting trees in the park.

(Ngày mai, chúng tôi sẽ trồng cây trong công viên.)

Gợi Ý Phương Pháp Tiếp Cận Cho Bài Học Fun Time 3 - SBT Tiếng Anh 8 Right on!

Với định hướng phát triển năng lực của bộ sách , các bài tập trong phần Fun Time 3 - SBT Tiếng Anh 8 Right on! thường không đơn thuần chỉ là việc áp dụng một công thức cứng nhắc. Môn Tiếng Anh Lớp 8 yêu cầu sự tư duy liên kết rất cao. Đối với các câu hỏi lý thuyết, học sinh cần rèn luyện kỹ năng đọc hiểu văn bản, trích xuất từ khóa (keyword) quan trọng để trả lời đúng trọng tâm, tránh lan man. Đối với dạng bài tập tính toán hay suy luận logic, điều quan trọng nhất là phải tóm tắt được đề bài (đề bài cho dữ kiện gì, yêu cầu tìm đại lượng nào), sau đó phác thảo sơ đồ tư duy giải quyết vấn đề trước khi bắt tay vào giải chi tiết. Lời giải được cung cấp trong bài viết này đã tuân thủ chặt chẽ nguyên tắc đó: luôn giải thích lý do tại sao lại sử dụng công thức/phương pháp này để các bạn dễ dàng theo kịp mạch tư duy.

Lưu Ý Quan Trọng Về Cách Trình Bày Bài Tập Môn Tiếng Anh

Một bài giải hoàn hảo không chỉ cần đáp số chính xác mà còn phụ thuộc rất lớn vào cách trình bày. Đối với học sinh Lớp 8, việc rèn luyện kỹ năng trình bày khoa học, sạch đẹp là vô cùng cần thiết để ghi trọn vẹn điểm số trong các kỳ thi tự luận. Khi tham khảo lời giải Fun Time 3 - SBT Tiếng Anh 8 Right on! trên website, các bạn hãy chú ý đến cấu trúc của một bài làm chuẩn mực. Nếu là một bài Toán/Lý/Hóa, hãy luôn nhớ ghi công thức tổng quát trước khi thay số, nhớ ghi đơn vị ở đáp số cuối cùng và có câu kết luận (Vậy...). Nếu là bài Văn/Sử/Địa, hãy trình bày thành các đoạn văn rõ ràng, có luận điểm, luận cứ rành mạch. Đừng bao giờ viết tắt những thuật ngữ chuyên ngành không được phép. Việc tuân thủ sự chỉn chu ngay từ khi làm bài tập về nhà sẽ giúp bạn tạo được thiện cảm rất lớn đối với giáo viên chấm bài.

Lời Khuyên Về Khả Năng Tự Nghiên Cứu Và Tham Khảo Khách Quan

Chúng tôi tạo ra chuyên trang lời giải sách môn Tiếng Anh với mong muốn mang đến một "gia sư ảo" (virtual tutor) miễn phí, giúp các bạn học sinh tháo gỡ những khúc mắc ngoài giờ lên lớp. Tuy nhiên, kiến thức luôn mang tính đa chiều, đặc biệt đối với các câu hỏi mở, câu hỏi vận dụng sáng tạo (VDC) trong SGK. Đáp án mà chúng tôi đưa ra trong bài Fun Time 3 - SBT Tiếng Anh 8 Right on! được xem là phương án tham khảo chuẩn mực và logic nhất, nhưng không phải là duy nhất. Chúng tôi luôn khuyến khích các bạn phát huy tư duy phản biện (Critical Thinking). Nếu bạn tìm ra một cách giải khác ngắn gọn hơn, thông minh hơn, hoặc có một góc nhìn lập luận sắc bén hơn so với bài giải mẫu, hãy mạnh dạn chia sẻ nó trong phần Bình luận (Comment) ở phía dưới trang. Điều đó chứng tỏ bạn đã thực sự thấu hiểu và làm chủ được môn học này.

Góc Thảo Luận Và Hỗ Trợ Chuyên Môn Trực Tuyến

Quá trình tự học môn Tiếng Anh lớp 8 đôi khi sẽ khiến bạn cảm thấy đơn độc và bế tắc khi đối mặt với một vấn đề quá hóc búa. Đừng lo lắng! Chuyên mục hướng dẫn giải bài Fun Time 3 - SBT Tiếng Anh 8 Right on! của chúng tôi được thiết kế đi kèm với hệ thống hỏi đáp tương tác trực tiếp. Nếu trong quá trình đối chiếu bài giải mà bạn phát hiện ra một dấu phép tính bị sai sót do lỗi đánh máy, hoặc có một bước biến đổi công thức nào đó quá tắt khiến bạn không hiểu được, xin vui lòng để lại ý kiến ngay lập tức. Đội ngũ giáo viên và các kiểm duyệt viên học thuật của website sẽ thường xuyên theo dõi các câu hỏi của học sinh để giải đáp, giải thích lại cặn kẽ (reply) trong thời gian sớm nhất, đảm bảo luồng kiến thức bạn tiếp nhận luôn được thông suốt và chính xác tuyệt đối.