Trắc nghiệm Từ vựng Trang phục và phụ kiện Tiếng Anh 6 Right on!
Tổng quan nội dung
Lời Giải Chi Tiết: Trắc nghiệm Từ vựng Trang phục và phụ kiện Tiếng Anh 6 Right on!
Bạn đang theo dõi bài viết hướng dẫn chi tiết Trắc nghiệm Từ vựng Trang phục và phụ kiện Tiếng Anh 6 Right on! thuộc chương trình môn Tiếng Anh Lớp 6 của bộ sách . Để hoàn thành tốt bài học này, học sinh cần nắm vững các lý thuyết trọng tâm đã được thầy cô giảng dạy trên lớp, từ đó vận dụng linh hoạt vào việc phân tích và giải quyết các câu hỏi, bài tập thực hành. Bài viết dưới đây được biên soạn bởi đội ngũ giáo viên giàu kinh nghiệm, trình bày tuần tự và rõ ràng lời giải cho từng mục trong SGK (bao gồm cả các câu hỏi thảo luận Khởi động/Khám phá lẫn bài tập tự luận cuối bài). Hãy đọc kỹ từng bước hướng dẫn (step-by-step) để hiểu rõ bản chất vấn đề thay vì chỉ sao chép kết quả cuối cùng nhé.
Đề bài
Choose the best answer.
Which of these clothes do you wear on your feet?
- A.
A scarf
- B.
A vest
- C.
Boots
- D.
A jacket
Choose the best answer.
Which of these clothes do you wear on your hands?
- A.
A hat
- B.
Gloves
- C.
A tie
- D.
Trainers
Which of these clothes do you wear on your head?
- A.

- B.

- C.

- D.

Choose the best answer
What are they wearing?

- A.
They are wearing yellow shorts.
- B.
They are wearing blue shorts.
- C.
They are wearing red shorts.
- D.
They are wearing purple shorts.
Choose the best answer
What is the most suitable cloth for sunny weather?
- A.
Jumper
- B.
Sweater
- C.
Coat
- D.
T-Shirt
Choose the best answer
Which of these clothes do we wear in hot weather?
- A.
Scarfs and gloves
- B.
T-shirts and shorts
- C.
Sweaters and jeans
- D.
Hoodies and pants
Choose the best answer
Some children have to wear special clothes to go to school. What are they called?
- A.
Dress
- B.
T-shirt
- C.
Uniforms
- D.
Vests
Choose the best answer
What is she wearing?

- A.
She is wearing a shirt.
- B.
She is wearing a skirt.
- C.
She is wearing a hat.
- D.
She is wearing pants.
Choose the best answer
What is she wearing?

- A.
She is wearing sandals.
- B.
She is wearing shorts.
- C.
She is wearing a jacket.
- D.
She is wearing pink shoes.
Choose the best answer
What is he wearing?

- A.
He is wearing a red hat.
- B.
He is wearing orange pants.
- C.
He is wearing brown shoes.
- D.
He is wearing black gloves.
Choose the best answer
What are they wearing?

- A.
They are wearing purple pants.
- B.
They are wearing green sweater.
- C.
They are wearing red hats.
- D.
They are wearing yellow boots.
Choose the best answer
What is he wearing?

- A.
He is wearing a skirt.
- B.
He is wearing a blouse.
- C.
He is wearing a shirt.
- D.
He is wearing gloves.
Choose the best answer
What do you need when the day is raining hard?
- A.
Dress, heels and purse
- B.
T-shirt, shorts, and hat
- C.
Shirt, pants and shoes
- D.
Raincoat, umbrella and boots
Choose the best answer
A: It's cold and snowy. – B:.......

- A.
Don't forget your umbrella.
- B.
Put your swimming costume on.
- C.
Put your gloves and scarf on.
- D.
Take your jacket off.
Choose the best answer
Mary: It’s sunny and boiling hot today.
Mom: ….
- A.
Bring along your jacket.
- B.
Put on thick socks.
- C.
Don’t forget your hat.
- D.
Take off your T-shirt.
Lời giải và đáp án
Choose the best answer.
Which of these clothes do you wear on your feet?
- A.
A scarf
- B.
A vest
- C.
Boots
- D.
A jacket
Đáp án : C
Dịch câu hỏi:
Bạn mặc (đeo) thứ nào dưới chân?
A. A scarf (n): khăn quàng cổ
B. A vest (n): áo vest
C. Boots (n): bốt, ủng
D. A jacket (n): áo khoác
Choose the best answer.
Which of these clothes do you wear on your hands?
- A.
A hat
- B.
Gloves
- C.
A tie
- D.
Trainers
Đáp án : B
Bạn mặc (đeo) thứ nào trên tay?
A. A hat (n): mũ
B. Gloves (n): găng tay
C. A tie (n): cà vạt
D. Trainers (n): giày thể thao
Which of these clothes do you wear on your head?
- A.

- B.

- C.

- D.

Đáp án : A
Dịch câu hỏi:
Bạn mặc (đeo) thứ nào trong số những trang phục này trên đầu?
A. A cap (n) mũ lưỡi trai
B. Trainers (n) giày thể thao
C. Hoodies (n) Áo nỉ có mũ
D.Ttrousers (n) quần dài
Choose the best answer
What are they wearing?

- A.
They are wearing yellow shorts.
- B.
They are wearing blue shorts.
- C.
They are wearing red shorts.
- D.
They are wearing purple shorts.
Đáp án : A
Dịch câu hỏi: Họ đang mặc gì thế?
A. Họ đang mặc quần đùi màu vàng.
B. Họ đang mặc quần đùi màu xanh.
C. Họ đang mặc quần đùi màu đỏ.
D. Họ đang mặc quần đùi màu tím.
Choose the best answer
What is the most suitable cloth for sunny weather?
- A.
Jumper
- B.
Sweater
- C.
Coat
- D.
T-Shirt
Đáp án : D
Dịch câu hỏi:
Trang phục gì là thích hợp nhất cho thời tiết nắng?
A. Jumper (n) áo dài tay
B. Sweater (n) Áo len
C. Coat (n) Áo choàng
D. T-Shirt (n) Áo phông
Choose the best answer
Which of these clothes do we wear in hot weather?
- A.
Scarfs and gloves
- B.
T-shirts and shorts
- C.
Sweaters and jeans
- D.
Hoodies and pants
Đáp án : B
Dịch câu hỏi:
Chúng ta mặc quần áo nào trong số những quần áo này khi trời nóng?
A. Scarfs (Khăn quàng cổ) và gloves (găng tay)
B. T-shirts (Áo phông) và shorts (quần đùi)
C. Sweaters (Áo len) và jeans (quần bò)
D. Hoodies (Áo nỉ có mũ) và pants (quần bó sát)
Khi trời nóng, chúng ta ưu tiên mặc những trang phục ngắn và thoáng mát.
Choose the best answer
Some children have to wear special clothes to go to school. What are they called?
- A.
Dress
- B.
T-shirt
- C.
Uniforms
- D.
Vests
Đáp án : C
Dịch câu hỏi:
Một số trẻ em phải mặc quần áo đặc biệt để đến trường. Chúng được gọi là gì?
A. Dress (n) váy
B. T-shirt (n) áo phông
C. Uniforms (n) đồng phục
D. Vests (n) áo vest
Choose the best answer
What is she wearing?

- A.
She is wearing a shirt.
- B.
She is wearing a skirt.
- C.
She is wearing a hat.
- D.
She is wearing pants.
Đáp án : B
a shirt (n): áo sơ mi
a skirt (n): váy
a hat (n): mũ
pants (n): quần dài
Cô ấy đang mặc gì?
A. Cô ấy đang mặc một chiếc váy.
B. Cô ấy đang mặc váy.
C. Cô ấy đang đội một chiếc mũ.
D. Cô ấy đang mặc quần.
Choose the best answer
What is she wearing?

- A.
She is wearing sandals.
- B.
She is wearing shorts.
- C.
She is wearing a jacket.
- D.
She is wearing pink shoes.
Đáp án : C
Dịch câu hỏi:
Cô ấy đang mặc gì?
A. Cô ấy đang đi dép.
B. Cô ấy đang mặc quần đùi.
Cô ấy đang mặc một chiếc áo khoác.
D. Cô ấy đang đi một đôi giày màu hồng.
Từ vựng:
sandals (n) dép quai hậu
shorts (n) quần đùi
jacket (n) áo khoác
shoes (n) giày
Choose the best answer
What is he wearing?

- A.
He is wearing a red hat.
- B.
He is wearing orange pants.
- C.
He is wearing brown shoes.
- D.
He is wearing black gloves.
Đáp án : C
Dịch câu hỏi:
Anh ấy đang mặc gì vậy?
A. Anh ấy đang đội một chiếc mũ màu đỏ.
B. Anh ấy đang mặc một chiếc quần màu cam.
C. Anh ấy đang đi một đôi giày màu nâu.
D. Anh ấy đang đeo găng tay đen.
Từ vựng:
hat (n) mũ
pants (n) quần
shoes (n) giày
gloves (n) găng tay
Choose the best answer
What are they wearing?

- A.
They are wearing purple pants.
- B.
They are wearing green sweater.
- C.
They are wearing red hats.
- D.
They are wearing yellow boots.
Đáp án : D
Dịch câu hỏi:
Họ đang mặc gì thế?
A. Họ đang mặc quần màu tím.
B. Họ đang mặc áo len màu xanh lá cây.
C. Họ đang đội những chiếc mũ màu đỏ.
D. Họ đang đi ủng màu vàng.
Choose the best answer
What is he wearing?

- A.
He is wearing a skirt.
- B.
He is wearing a blouse.
- C.
He is wearing a shirt.
- D.
He is wearing gloves.
Đáp án : C
Anh ấy đang mặc gì vậy?
A. Anh ấy đang mặc váy.
B. Anh ấy đang mặc áo cánh.
C. Anh ấy đang mặc một chiếc áo sơ mi.
D. Anh ấy đang đeo găng tay.
Từ vựng:
skirt (n) váy
blouse (n) áo choàng mỏng
shirt (n) áo sơ mi
gloves (n) găng tay
Choose the best answer
What do you need when the day is raining hard?
- A.
Dress, heels and purse
- B.
T-shirt, shorts, and hat
- C.
Shirt, pants and shoes
- D.
Raincoat, umbrella and boots
Đáp án : D
Dịch câu hỏi:
Bạn cần gì khi ngày mưa lớn?
A. Váy, giày cao gót và ví
B. Áo phông, quần đùi và mũ
C. Áo sơ mi, quần dài và giày
D. Áo mưa, ô và ủng
Choose the best answer
A: It's cold and snowy. – B:.......

- A.
Don't forget your umbrella.
- B.
Put your swimming costume on.
- C.
Put your gloves and scarf on.
- D.
Take your jacket off.
Đáp án : C
Dịch câu hỏi:
A: Trời lạnh và tuyết rơi. - B:....
A. Đừng quên ô của bạn.
B. Mặc trang phục bơi vào.
C. Mang găng tay và khăn quàng cổ vào.
D. Cởi áo khoác của bạn.
Dựa vào ngữ cảnh câu, đáp án C phù hợp nhất.
Choose the best answer
Mary: It’s sunny and boiling hot today.
Mom: ….
- A.
Bring along your jacket.
- B.
Put on thick socks.
- C.
Don’t forget your hat.
- D.
Take off your T-shirt.
Đáp án : C
Dịch câu hỏi:
Mary Hôm nay trời nắng và nóng.
Mẹ: .....
A. Mang theo áo khoác của con.
B. Đi tất dày.
C. Đừng quên mũ của con nhé.
D. Cởi áo phông của con ra.
Gợi Ý Phương Pháp Tiếp Cận Cho Bài Học Trắc nghiệm Từ vựng Trang phục và phụ kiện Tiếng Anh 6 Right on!
Với định hướng phát triển năng lực của bộ sách , các bài tập trong phần Trắc nghiệm Từ vựng Trang phục và phụ kiện Tiếng Anh 6 Right on! thường không đơn thuần chỉ là việc áp dụng một công thức cứng nhắc. Môn Tiếng Anh Lớp 6 yêu cầu sự tư duy liên kết rất cao. Đối với các câu hỏi lý thuyết, học sinh cần rèn luyện kỹ năng đọc hiểu văn bản, trích xuất từ khóa (keyword) quan trọng để trả lời đúng trọng tâm, tránh lan man. Đối với dạng bài tập tính toán hay suy luận logic, điều quan trọng nhất là phải tóm tắt được đề bài (đề bài cho dữ kiện gì, yêu cầu tìm đại lượng nào), sau đó phác thảo sơ đồ tư duy giải quyết vấn đề trước khi bắt tay vào giải chi tiết. Lời giải được cung cấp trong bài viết này đã tuân thủ chặt chẽ nguyên tắc đó: luôn giải thích lý do tại sao lại sử dụng công thức/phương pháp này để các bạn dễ dàng theo kịp mạch tư duy.
Lưu Ý Quan Trọng Về Cách Trình Bày Bài Tập Môn Tiếng Anh
Một bài giải hoàn hảo không chỉ cần đáp số chính xác mà còn phụ thuộc rất lớn vào cách trình bày. Đối với học sinh Lớp 6, việc rèn luyện kỹ năng trình bày khoa học, sạch đẹp là vô cùng cần thiết để ghi trọn vẹn điểm số trong các kỳ thi tự luận. Khi tham khảo lời giải Trắc nghiệm Từ vựng Trang phục và phụ kiện Tiếng Anh 6 Right on! trên website, các bạn hãy chú ý đến cấu trúc của một bài làm chuẩn mực. Nếu là một bài Toán/Lý/Hóa, hãy luôn nhớ ghi công thức tổng quát trước khi thay số, nhớ ghi đơn vị ở đáp số cuối cùng và có câu kết luận (Vậy...). Nếu là bài Văn/Sử/Địa, hãy trình bày thành các đoạn văn rõ ràng, có luận điểm, luận cứ rành mạch. Đừng bao giờ viết tắt những thuật ngữ chuyên ngành không được phép. Việc tuân thủ sự chỉn chu ngay từ khi làm bài tập về nhà sẽ giúp bạn tạo được thiện cảm rất lớn đối với giáo viên chấm bài.
Lời Khuyên Về Khả Năng Tự Nghiên Cứu Và Tham Khảo Khách Quan
Chúng tôi tạo ra chuyên trang lời giải sách môn Tiếng Anh với mong muốn mang đến một "gia sư ảo" (virtual tutor) miễn phí, giúp các bạn học sinh tháo gỡ những khúc mắc ngoài giờ lên lớp. Tuy nhiên, kiến thức luôn mang tính đa chiều, đặc biệt đối với các câu hỏi mở, câu hỏi vận dụng sáng tạo (VDC) trong SGK. Đáp án mà chúng tôi đưa ra trong bài Trắc nghiệm Từ vựng Trang phục và phụ kiện Tiếng Anh 6 Right on! được xem là phương án tham khảo chuẩn mực và logic nhất, nhưng không phải là duy nhất. Chúng tôi luôn khuyến khích các bạn phát huy tư duy phản biện (Critical Thinking). Nếu bạn tìm ra một cách giải khác ngắn gọn hơn, thông minh hơn, hoặc có một góc nhìn lập luận sắc bén hơn so với bài giải mẫu, hãy mạnh dạn chia sẻ nó trong phần Bình luận (Comment) ở phía dưới trang. Điều đó chứng tỏ bạn đã thực sự thấu hiểu và làm chủ được môn học này.
Góc Thảo Luận Và Hỗ Trợ Chuyên Môn Trực Tuyến
Quá trình tự học môn Tiếng Anh lớp 6 đôi khi sẽ khiến bạn cảm thấy đơn độc và bế tắc khi đối mặt với một vấn đề quá hóc búa. Đừng lo lắng! Chuyên mục hướng dẫn giải bài Trắc nghiệm Từ vựng Trang phục và phụ kiện Tiếng Anh 6 Right on! của chúng tôi được thiết kế đi kèm với hệ thống hỏi đáp tương tác trực tiếp. Nếu trong quá trình đối chiếu bài giải mà bạn phát hiện ra một dấu phép tính bị sai sót do lỗi đánh máy, hoặc có một bước biến đổi công thức nào đó quá tắt khiến bạn không hiểu được, xin vui lòng để lại ý kiến ngay lập tức. Đội ngũ giáo viên và các kiểm duyệt viên học thuật của website sẽ thường xuyên theo dõi các câu hỏi của học sinh để giải đáp, giải thích lại cặn kẽ (reply) trong thời gian sớm nhất, đảm bảo luồng kiến thức bạn tiếp nhận luôn được thông suốt và chính xác tuyệt đối.