Trắc nghiệm Ngữ pháp Đại từ chủ ngữ Tiếng Anh 6 Right on!
Tổng quan nội dung
Lời Giải Chi Tiết: Trắc nghiệm Ngữ pháp Đại từ chủ ngữ Tiếng Anh 6 Right on!
Bạn đang theo dõi bài viết hướng dẫn chi tiết Trắc nghiệm Ngữ pháp Đại từ chủ ngữ Tiếng Anh 6 Right on! thuộc chương trình môn Tiếng Anh Lớp 6 của bộ sách . Để hoàn thành tốt bài học này, học sinh cần nắm vững các lý thuyết trọng tâm đã được thầy cô giảng dạy trên lớp, từ đó vận dụng linh hoạt vào việc phân tích và giải quyết các câu hỏi, bài tập thực hành. Bài viết dưới đây được biên soạn bởi đội ngũ giáo viên giàu kinh nghiệm, trình bày tuần tự và rõ ràng lời giải cho từng mục trong SGK (bao gồm cả các câu hỏi thảo luận Khởi động/Khám phá lẫn bài tập tự luận cuối bài). Hãy đọc kỹ từng bước hướng dẫn (step-by-step) để hiểu rõ bản chất vấn đề thay vì chỉ sao chép kết quả cuối cùng nhé.
Đề bài
Chọn đại từ nhân xưng phù hợp cho bức tranh dưới đây.

Chọn đại từ nhân xưng phù hợp cho bức tranh dưới đây

Chọn đại từ nhân xưng phù hợp cho bức tranh dưới đây

Chọn đại từ nhân xưng phù hợp cho bức tranh dưới đây

Chọn đại từ nhân xưng phù hợp cho bức tranh dưới đây

Thay thế phần gạch chân bằng đại từ nhân xưng tương ứng
Thay thế phần gạch chân bằng đại từ nhân xưng tương ứng
Thay thế phần gạch chân bằng đại từ nhân xưng tương ứng
Thay thế phần gạch chân bằng đại từ nhân xưng tương ứng
Thay thế phần gạch chân bằng đại từ nhân xưng tương ứng
Thay thế phần gạch chân bằng đại từ nhân xưng tương ứng
Thay thế phần gạch chân bằng đại từ nhân xưng tương ứng
Thay thế phần gạch chân bằng đại từ nhân xưng tương ứng
Thay thế phần gạch chân bằng đại từ nhân xưng tương ứng
Lời giải và đáp án
Chọn đại từ nhân xưng phù hợp cho bức tranh dưới đây.

- “it” (nó) thay thế cho danh từ số ít chỉ vật, sự vật
- “they” (chúng nó, chúng tôi) thay thế cho danh từ số nhiều ngôi thứ 3 chỉ vật, người
Ta thấy trong hình là những con mèo (số nhiều) nên đại từ phù hợp là “they”
=> They are so cute.
Tạm dịch: Chúng thật dễ thương.
Đáp án: They
Chọn đại từ nhân xưng phù hợp cho bức tranh dưới đây

- “it” (nó) thay thế cho danh từ số ít chỉ vật, sự vật
- “he” (anh ấy) thay thế cho danh từ số ít chỉ nam giới
Ta thấy trong hình là một chú chó nên đại từ phù hợp là “it”
=> It is always happy.
Tạm dịch: Nó lúc nào cũng vui vẻ.
Đáp án: It
Chọn đại từ nhân xưng phù hợp cho bức tranh dưới đây

- “we” (chúng tôi) thay thế cho danh từ số nhiều ngôi thứ nhất
- “he” (anh ấy) thay thế cho danh từ số ít chỉ nam giới
Ta thấy trong hình có một nhóm học sinh (số nhiều) nên đại từ tương ứng là “we”
=> We get 10 marks.
Tạm dịch: Chúng tôi nhận được 10 điểm.
Đáp án: We
Chọn đại từ nhân xưng phù hợp cho bức tranh dưới đây

- “she” thay thế cho danh từ số ít là nữ
- “it” thay thế cho danh từ số ít chỉ vật, con vật
Ta thấy trong hình là một bạn nữ nên đại từ phù hợp là “she”
=> She is very pretty.
Tạm dịch: Cô ấy rất xinh đẹp.
Đáp án: She
Chọn đại từ nhân xưng phù hợp cho bức tranh dưới đây

- “he” thay thế cho danh từ số ít là nam
- “she” thay thế cho danh từ số ít là nữ
Ta thấy trong hình là một bạn nam nên đại từ tương ứng là “he”
=> He is going to school.
Tạm dịch: Anh ta đang đi đến trường.
Đáp án: He
Thay thế phần gạch chân bằng đại từ nhân xưng tương ứng
Đại từ thay thế cho “Lan and I” (Lan và tôi)là danh từ số nhiều ngôi thứ 1 chỉ người nên đại từ tương ứng là “we” (chúng tôi).
=> Lan and I taste the coffee but wedon't like it.
(Lan và tôi nếm cà phê nhưng chúng tôi không thích nó.)
Đáp án: we
Thay thế phần gạch chân bằng đại từ nhân xưng tương ứng
Đây là đại từ nhân xưng đứng đầu câu làm chủ ngữ
Đại từ thay thế cho “the magazines” là danh từ số nhiều ngôi thứ 3 chỉ vật nên đại từ tương ứng là “they”
=> Where are the magazines? Are they in the living room?
Tạm dịch: Các tạp chí ở đâu? Chúng đang ở trong phòng khách à?
Đáp án: they
Thay thế phần gạch chân bằng đại từ nhân xưng tương ứng
Đây là đại từ nhân xưng đứng đầu câu làm chủ ngữ
Đại từ thay thế cho “the weather” (thời tiết)ngôi thứ 3 số ít chỉ sự vật nên đại từ tương ứng là “it”.
=> I like the weather in Spain. Itis often warm and sunny in Spain.
(Tôi thích thời tiết ở Tây Ban Nha. Ở Tây Ban Nha, trời thường ấm áp và nhiều nắng.
Đáp án: It
Thay thế phần gạch chân bằng đại từ nhân xưng tương ứng
Đây là đại từ nhân xưng đứng đầu câu làm chủ ngữ
Đại từ thay thế cho “the cat” ngôi thứ 3 số ít chỉ con vật nên đại từ tương ứng là “it”
=> The cat looks at me and then itstarts to meow.
Tạm dịch: Con mèo nhìn tôi và sau đó nó bắt đầu kêu meo meo.
Đáp án: it
Thay thế phần gạch chân bằng đại từ nhân xưng tương ứng
Đây là đại từ nhân xưng đứng đầu câu làm chủ ngữ
Đại từ thay thế cho “the cookies” là danh từ số nhiều ngôi thứ 3 chỉ vật nên đại từ tương ứng là “they”
=> I put the cookies on the table but now they aren't there.
Tạm dịch: Tôi đặt những chiếc bánh quy trên bàn nhưng bây giờ chúng không có ở đó.
Đáp án: they
Thay thế phần gạch chân bằng đại từ nhân xưng tương ứng
Đây là đại từ nhân xưng đứng đầu câu làm chủ ngữ
Đại từ thay thế cho “my sister” là danh từ số ít ngôi thứ 3 dành cho nữ nên đại từ tương ứng là “she”
=> My sister is studying at the library because shehas an exam tomorrow.
Tạm dịch: Em gái tôi đang học ở thư viện vì cô ấy có một kỳ thi vào ngày mai.
Đáp án: she
Thay thế phần gạch chân bằng đại từ nhân xưng tương ứng
Đây là đại từ nhân xưng đứng đầu câu làm chủ ngữ
Đại từ thay thế cho “Jack” là danh từ số ít ngôi thứ 3 dành cho nam nên đại từ tương ứng là “he”
=> Jack lives in a city but helikes to go camping every summer.
Tạm dịch: Jack sống ở một thành phố nhưng anh ấy thích đi cắm trại vào mỗi mùa hè.
Đáp án: he
Thay thế phần gạch chân bằng đại từ nhân xưng tương ứng
Đây là đại từ nhân xưng đứng đầu câu làm chủ ngữ
Đại từ thay thế cho “the books” là danh từ số nhiều ngôi thứ 3 chỉ vật nên đại từ tương ứng là “they”
=> The man went shopping and bought some books. They were history books.
Tạm dịch: Người đàn ông đã đi mua sắm và mua một số cuốn sách. Chúng đã là sách lịch sử.
Đáp án: They
Đây là đại từ nhân xưng đứng đầu câu làm chủ ngữ
Đại từ thay thế cho “Mrs. Simpson” là danh từ số ít ngôi thứ 3 dành cho nữ nên đại từ tương ứng là “she”
Chú ý: Mrs(Bà) dùng cho phụ nữ đã có gia đình
=> Mrs. Simpson works at a hospital. Sheis a doctor.
Tạm dịch: Bà Simpson làm việc tại một bệnh viện. Cô ấy là bác sĩ.
Đáp án: She
Thay thế phần gạch chân bằng đại từ nhân xưng tương ứng
Đây là đại từ nhân xưng đứng đầu câu làm chủ ngữ
Đại từ thay thế cho “Mr. Jones” ngôi thứ 3 số ít chỉ nam giới nên đại từ tương ứng là “he”
Chú ý: Mr (Ông) dùng trước tên đàn ông lớn tuổi hoặc đã có gia đình
=> I give the report to Mr. Jones and he reads it.
Tạm dịch: Tôi đưa báo cáo cho ông Jones và ông ấy đọc.
Đáp án: he
Gợi Ý Phương Pháp Tiếp Cận Cho Bài Học Trắc nghiệm Ngữ pháp Đại từ chủ ngữ Tiếng Anh 6 Right on!
Với định hướng phát triển năng lực của bộ sách , các bài tập trong phần Trắc nghiệm Ngữ pháp Đại từ chủ ngữ Tiếng Anh 6 Right on! thường không đơn thuần chỉ là việc áp dụng một công thức cứng nhắc. Môn Tiếng Anh Lớp 6 yêu cầu sự tư duy liên kết rất cao. Đối với các câu hỏi lý thuyết, học sinh cần rèn luyện kỹ năng đọc hiểu văn bản, trích xuất từ khóa (keyword) quan trọng để trả lời đúng trọng tâm, tránh lan man. Đối với dạng bài tập tính toán hay suy luận logic, điều quan trọng nhất là phải tóm tắt được đề bài (đề bài cho dữ kiện gì, yêu cầu tìm đại lượng nào), sau đó phác thảo sơ đồ tư duy giải quyết vấn đề trước khi bắt tay vào giải chi tiết. Lời giải được cung cấp trong bài viết này đã tuân thủ chặt chẽ nguyên tắc đó: luôn giải thích lý do tại sao lại sử dụng công thức/phương pháp này để các bạn dễ dàng theo kịp mạch tư duy.
Lưu Ý Quan Trọng Về Cách Trình Bày Bài Tập Môn Tiếng Anh
Một bài giải hoàn hảo không chỉ cần đáp số chính xác mà còn phụ thuộc rất lớn vào cách trình bày. Đối với học sinh Lớp 6, việc rèn luyện kỹ năng trình bày khoa học, sạch đẹp là vô cùng cần thiết để ghi trọn vẹn điểm số trong các kỳ thi tự luận. Khi tham khảo lời giải Trắc nghiệm Ngữ pháp Đại từ chủ ngữ Tiếng Anh 6 Right on! trên website, các bạn hãy chú ý đến cấu trúc của một bài làm chuẩn mực. Nếu là một bài Toán/Lý/Hóa, hãy luôn nhớ ghi công thức tổng quát trước khi thay số, nhớ ghi đơn vị ở đáp số cuối cùng và có câu kết luận (Vậy...). Nếu là bài Văn/Sử/Địa, hãy trình bày thành các đoạn văn rõ ràng, có luận điểm, luận cứ rành mạch. Đừng bao giờ viết tắt những thuật ngữ chuyên ngành không được phép. Việc tuân thủ sự chỉn chu ngay từ khi làm bài tập về nhà sẽ giúp bạn tạo được thiện cảm rất lớn đối với giáo viên chấm bài.
Lời Khuyên Về Khả Năng Tự Nghiên Cứu Và Tham Khảo Khách Quan
Chúng tôi tạo ra chuyên trang lời giải sách môn Tiếng Anh với mong muốn mang đến một "gia sư ảo" (virtual tutor) miễn phí, giúp các bạn học sinh tháo gỡ những khúc mắc ngoài giờ lên lớp. Tuy nhiên, kiến thức luôn mang tính đa chiều, đặc biệt đối với các câu hỏi mở, câu hỏi vận dụng sáng tạo (VDC) trong SGK. Đáp án mà chúng tôi đưa ra trong bài Trắc nghiệm Ngữ pháp Đại từ chủ ngữ Tiếng Anh 6 Right on! được xem là phương án tham khảo chuẩn mực và logic nhất, nhưng không phải là duy nhất. Chúng tôi luôn khuyến khích các bạn phát huy tư duy phản biện (Critical Thinking). Nếu bạn tìm ra một cách giải khác ngắn gọn hơn, thông minh hơn, hoặc có một góc nhìn lập luận sắc bén hơn so với bài giải mẫu, hãy mạnh dạn chia sẻ nó trong phần Bình luận (Comment) ở phía dưới trang. Điều đó chứng tỏ bạn đã thực sự thấu hiểu và làm chủ được môn học này.
Góc Thảo Luận Và Hỗ Trợ Chuyên Môn Trực Tuyến
Quá trình tự học môn Tiếng Anh lớp 6 đôi khi sẽ khiến bạn cảm thấy đơn độc và bế tắc khi đối mặt với một vấn đề quá hóc búa. Đừng lo lắng! Chuyên mục hướng dẫn giải bài Trắc nghiệm Ngữ pháp Đại từ chủ ngữ Tiếng Anh 6 Right on! của chúng tôi được thiết kế đi kèm với hệ thống hỏi đáp tương tác trực tiếp. Nếu trong quá trình đối chiếu bài giải mà bạn phát hiện ra một dấu phép tính bị sai sót do lỗi đánh máy, hoặc có một bước biến đổi công thức nào đó quá tắt khiến bạn không hiểu được, xin vui lòng để lại ý kiến ngay lập tức. Đội ngũ giáo viên và các kiểm duyệt viên học thuật của website sẽ thường xuyên theo dõi các câu hỏi của học sinh để giải đáp, giải thích lại cặn kẽ (reply) trong thời gian sớm nhất, đảm bảo luồng kiến thức bạn tiếp nhận luôn được thông suốt và chính xác tuyệt đối.