Trắc nghiệm Ngữ pháp Động từ khuyết thiếu "can" Tiếng Anh 6 Right on!
Tổng quan nội dung
Lời Giải Chi Tiết: Trắc nghiệm Ngữ pháp Động từ khuyết thiếu "can" Tiếng Anh 6 Right on!
Bạn đang theo dõi bài viết hướng dẫn chi tiết Trắc nghiệm Ngữ pháp Động từ khuyết thiếu "can" Tiếng Anh 6 Right on! thuộc chương trình môn Tiếng Anh Lớp 6 của bộ sách . Để hoàn thành tốt bài học này, học sinh cần nắm vững các lý thuyết trọng tâm đã được thầy cô giảng dạy trên lớp, từ đó vận dụng linh hoạt vào việc phân tích và giải quyết các câu hỏi, bài tập thực hành. Bài viết dưới đây được biên soạn bởi đội ngũ giáo viên giàu kinh nghiệm, trình bày tuần tự và rõ ràng lời giải cho từng mục trong SGK (bao gồm cả các câu hỏi thảo luận Khởi động/Khám phá lẫn bài tập tự luận cuối bài). Hãy đọc kỹ từng bước hướng dẫn (step-by-step) để hiểu rõ bản chất vấn đề thay vì chỉ sao chép kết quả cuối cùng nhé.
Đề bài
Fill in the blanks with can or can’t
Fill in the blanks with can or can’t
Put can/ can’t in each blank below.
Put can/ can’t in each blank below.
Put can/ can’t in each blank below.
Put can/ can’t in each blank below.
Put can/ can’t in each blank below.
Fill in the blanks with can or can’t.
Put can/ can’t in each blank below.
Put can/ can’t in each blank below.
Put can/ can’t in each blank below.
Can/ bird/ fly?
Use the words/ phrases to make a full question and answer.
Use the words/ phrases to make a full question and answer.
Use the words/ phrases to make a full question and answer.
Lời giải và đáp án
Fill in the blanks with can or can’t
- a monkey: con khỉ
- climb: leo trèo
- jump: nhảy
- can: có thể >< can't: không thể
=> I’m a monkey. I can climb, and I can jump.
Tạm dịch: Tôi là một con khỉ. Tôi có thể leo, và tôi có thể nhảy.
Fill in the blanks with can or can’t
can + V: có thể
can't + V: không thể
I’m a fish. I ______ breathe underwater, but I ______run.
(Tôi là một con cá. Tôi ______thở dưới nước, nhưng tôi ______ chạy.)
- a fish: con cá
- breath underwater: thở dưới nước
- run: chạy
=> I’m a fish. I can breathe underwater, but I can’t run.
(Tôi là một con cá. Tôi có thể thở dưới nước, nhưng tôi không thể chạy.)
can + V: có thể
can't + V: không thể
I’m an owl. I ______ sing, but I ______ see in the dark.
(Tôi là một con cú. Tôi ______ hát, nhưng tôi ______ nhìn thấy trong bóng tối.)
I’m an owl. I can’t sing, but I can see in the dark.
(Tôi là một con cú. Tôi không thể hát, nhưng tôi có thể nhìn thấy trong bóng tối.)
can + V: có thể
can't + V: không thể
I’m a parrot. I ______ talk, but I ______ swim.
(Tôi là một con vẹt. Tôi ______ nói chuyện, nhưng tôi ______ bơi.)
I’m a parrot. I can talk, but I can’t swim.
(Tôi là một con vẹt. Tôi có thể nói chuyện, nhưng tôi không biết bơi.)
Put can/ can’t in each blank below.
- a shark: cá mập
- walk or run: đi bộ và chạy
- swim: bơi
- can: có thể >< can't: không thể
=> A shark can’t walk or run, but it can swim very fast.
Tạm dịch: Cá mập không thể đi hoặc chạy, nhưng nó có thể bơi rất nhanh.
Put can/ can’t in each blank below.
can + V: có thể
can't + V: không thể
A dog _______ fly, but it _______ smell very well.
(Một con chó _______ bay, nhưng nó _______ ngửi rất tốt.)
A dog can’t fly, but it can smell very well.
(Một con chó không thể bay, nhưng nó có thể ngửi rất tốt.)
A parrot ______ speak, but it ______ swim in the sea.
(Một con vẹt ______ nói, nhưng nó ______ bơi trong biển.)
can + V: có thể
can't + V: không thể
A parrot can speak, but it can’t swim in the sea.
(Một con vẹt có thể nói, nhưng nó không thể bơi trong biển.)
- a cat: con mèo
- catch a mouse: bắt chuột
- climb trees: trèo cây
=> A cat can catch a mouse, and it can climb trees.
Tạm dịch:Một con mèo có thể bắt một con chuột, và nó có thể leo cây.
Put can/ can’t in each blank below.
A snake ________walk or run because it doesn't have any legs.
(Rắn _______ đi hoặc chạy vì nó không có chân.)
can + V: có thể >< can't + V: không thể
A snake can’t walk or run because it doesn't have any legs.
(Rắn không thể đi hoặc chạy vì nó không có chân.)
Put can/ can’t in each blank below.
can + V: có thể
can't + V: không thể
A goat ______ climb rocks very well, but it ______ fly.
(Một con dê ______ leo lên đá rất tốt, nhưng nó ______ bay.)
A goat can climb rocks very well, but it can’t fly.
(Một con dê có thể leo lên đá rất tốt, nhưng nó không thể bay.)
Put can/ can’t in each blank below.
- a horse: con ngựa
- run: chạy
- jump: nhảy
=> A horse can run very fast and it can jump over fences.
Tạm dịch: Một con ngựa có thể chạy rất nhanh và nó có thể nhảy qua hàng rào.
Fill in the blanks with can or can’t.
- a wolf: con sói
- run : chạy
- be awake: thức
=> I’m a wolf. I can run and I can be awake at night.
Tạm dịch: Tôi là một con sói. Tôi có thể chạy và tôi có thể thức vào ban đêm.
Put can/ can’t in each blank below.
- a rooster: gà trống
- get up: thức dậy
- give eggs: đẻ trứng
=> A rooster can get up very early, but it can’t give you eggs.
Tạm dịch: Gà trống có thể dậy rất sớm nhưng không thể đẻ trứng cho bạn.
Put can/ can’t in each blank below.
can + V: có thể
can't + V: không thể
A goose ______ fly for a long time, but it ________ swim underwater.
(Một con ngỗng _____ bay trong một thời gian dài, nhưng nó _________ bơi dưới nước.)
=> A goose can’t fly for a long time, but it can swim underwater.
(Một con ngỗng không thể bay trong một thời gian dài, nhưng nó có thể bơi dưới nước.)
Put can/ can’t in each blank below.
- a monkey: con khỉ
- climb trees: trèo cây
- walk: đi bộ
=> A monkey can climb trees and it can walk on its legs.
Tạm dịch: Khỉ có thể leo cây và nó có thể đi trên đôi chân của mình.
Can/ bird/ fly?
Can/ bird/ fly?
Can a bird fly?Cấu trúc: Can + S + V nguyên thể?
- a bird: con chim
- fly: bay
=> Can a bird fly?
Tạm dịch: Một con chim có thể bay không?
Cấu trúc: Can + S + V nguyên thể?
- a panda: gấu trúc:
- eat bamboos: ăn tre
=> Can a panda eat bamboo?
(Một con gấu trúc có thể ăn tre không?)
Use the words/ phrases to make a full question and answer.
Cấu trúc câu hỏi Yes/ No với "can": Can + S + V nguyên thể?
=> Can a frog jump?
(Một con ếch có thể nhảy không?)
Use the words/ phrases to make a full question and answer.
Cấu trúc: Can + S + V nguyên thể?
Can/ eagle/ dive/ in the ocean?
(có thể/ đại bàng/ lặn/ trong đại dương?)
=> Can an eagle dive in the ocean?
(Một con đại bàng có thể lặn trong đại dương không?)
Use the words/ phrases to make a full question and answer.
Cấu trúc: Can + S + V nguyên thể?
- a whale: cá voi
- catch preys: săn mồi
- in the sky: trên trời
=> Can a whale catch preys in the sky?
Tạm dịch: Cá voi có thể bắt mồi trên bầu trời không?
Gợi Ý Phương Pháp Tiếp Cận Cho Bài Học Trắc nghiệm Ngữ pháp Động từ khuyết thiếu "can" Tiếng Anh 6 Right on!
Với định hướng phát triển năng lực của bộ sách , các bài tập trong phần Trắc nghiệm Ngữ pháp Động từ khuyết thiếu "can" Tiếng Anh 6 Right on! thường không đơn thuần chỉ là việc áp dụng một công thức cứng nhắc. Môn Tiếng Anh Lớp 6 yêu cầu sự tư duy liên kết rất cao. Đối với các câu hỏi lý thuyết, học sinh cần rèn luyện kỹ năng đọc hiểu văn bản, trích xuất từ khóa (keyword) quan trọng để trả lời đúng trọng tâm, tránh lan man. Đối với dạng bài tập tính toán hay suy luận logic, điều quan trọng nhất là phải tóm tắt được đề bài (đề bài cho dữ kiện gì, yêu cầu tìm đại lượng nào), sau đó phác thảo sơ đồ tư duy giải quyết vấn đề trước khi bắt tay vào giải chi tiết. Lời giải được cung cấp trong bài viết này đã tuân thủ chặt chẽ nguyên tắc đó: luôn giải thích lý do tại sao lại sử dụng công thức/phương pháp này để các bạn dễ dàng theo kịp mạch tư duy.
Lưu Ý Quan Trọng Về Cách Trình Bày Bài Tập Môn Tiếng Anh
Một bài giải hoàn hảo không chỉ cần đáp số chính xác mà còn phụ thuộc rất lớn vào cách trình bày. Đối với học sinh Lớp 6, việc rèn luyện kỹ năng trình bày khoa học, sạch đẹp là vô cùng cần thiết để ghi trọn vẹn điểm số trong các kỳ thi tự luận. Khi tham khảo lời giải Trắc nghiệm Ngữ pháp Động từ khuyết thiếu "can" Tiếng Anh 6 Right on! trên website, các bạn hãy chú ý đến cấu trúc của một bài làm chuẩn mực. Nếu là một bài Toán/Lý/Hóa, hãy luôn nhớ ghi công thức tổng quát trước khi thay số, nhớ ghi đơn vị ở đáp số cuối cùng và có câu kết luận (Vậy...). Nếu là bài Văn/Sử/Địa, hãy trình bày thành các đoạn văn rõ ràng, có luận điểm, luận cứ rành mạch. Đừng bao giờ viết tắt những thuật ngữ chuyên ngành không được phép. Việc tuân thủ sự chỉn chu ngay từ khi làm bài tập về nhà sẽ giúp bạn tạo được thiện cảm rất lớn đối với giáo viên chấm bài.
Lời Khuyên Về Khả Năng Tự Nghiên Cứu Và Tham Khảo Khách Quan
Chúng tôi tạo ra chuyên trang lời giải sách môn Tiếng Anh với mong muốn mang đến một "gia sư ảo" (virtual tutor) miễn phí, giúp các bạn học sinh tháo gỡ những khúc mắc ngoài giờ lên lớp. Tuy nhiên, kiến thức luôn mang tính đa chiều, đặc biệt đối với các câu hỏi mở, câu hỏi vận dụng sáng tạo (VDC) trong SGK. Đáp án mà chúng tôi đưa ra trong bài Trắc nghiệm Ngữ pháp Động từ khuyết thiếu "can" Tiếng Anh 6 Right on! được xem là phương án tham khảo chuẩn mực và logic nhất, nhưng không phải là duy nhất. Chúng tôi luôn khuyến khích các bạn phát huy tư duy phản biện (Critical Thinking). Nếu bạn tìm ra một cách giải khác ngắn gọn hơn, thông minh hơn, hoặc có một góc nhìn lập luận sắc bén hơn so với bài giải mẫu, hãy mạnh dạn chia sẻ nó trong phần Bình luận (Comment) ở phía dưới trang. Điều đó chứng tỏ bạn đã thực sự thấu hiểu và làm chủ được môn học này.
Góc Thảo Luận Và Hỗ Trợ Chuyên Môn Trực Tuyến
Quá trình tự học môn Tiếng Anh lớp 6 đôi khi sẽ khiến bạn cảm thấy đơn độc và bế tắc khi đối mặt với một vấn đề quá hóc búa. Đừng lo lắng! Chuyên mục hướng dẫn giải bài Trắc nghiệm Ngữ pháp Động từ khuyết thiếu "can" Tiếng Anh 6 Right on! của chúng tôi được thiết kế đi kèm với hệ thống hỏi đáp tương tác trực tiếp. Nếu trong quá trình đối chiếu bài giải mà bạn phát hiện ra một dấu phép tính bị sai sót do lỗi đánh máy, hoặc có một bước biến đổi công thức nào đó quá tắt khiến bạn không hiểu được, xin vui lòng để lại ý kiến ngay lập tức. Đội ngũ giáo viên và các kiểm duyệt viên học thuật của website sẽ thường xuyên theo dõi các câu hỏi của học sinh để giải đáp, giải thích lại cặn kẽ (reply) trong thời gian sớm nhất, đảm bảo luồng kiến thức bạn tiếp nhận luôn được thông suốt và chính xác tuyệt đối.