Tiếng Anh 8 Unit 1: Review

Tổng quan nội dung

Lời Giải Chi Tiết: Tiếng Anh 8 Unit 1: Review

Bạn đang theo dõi bài viết hướng dẫn chi tiết Tiếng Anh 8 Unit 1: Review thuộc chương trình môn Tiếng Anh Lớp 8 của bộ sách . Để hoàn thành tốt bài học này, học sinh cần nắm vững các lý thuyết trọng tâm đã được thầy cô giảng dạy trên lớp, từ đó vận dụng linh hoạt vào việc phân tích và giải quyết các câu hỏi, bài tập thực hành. Bài viết dưới đây được biên soạn bởi đội ngũ giáo viên giàu kinh nghiệm, trình bày tuần tự và rõ ràng lời giải cho từng mục trong SGK (bao gồm cả các câu hỏi thảo luận Khởi động/Khám phá lẫn bài tập tự luận cuối bài). Hãy đọc kỹ từng bước hướng dẫn (step-by-step) để hiểu rõ bản chất vấn đề thay vì chỉ sao chép kết quả cuối cùng nhé.

You will hear Jenny talking to her mom about leisure activities. Which activity does each person like? For each question, write a letter (A-H) next to each person. You will hear the conversation twice. Read the text messages. Choose the correct answer (A, B, or C)

Listening

Video hướng dẫn giải

You will hear Jenny talking to her mom about leisure activities. Which activity does each person like? For each question, write a letter (A-H) next to each person. You will hear the conversation twice.

(Bạn sẽ nghe Jenny nói chuyện với mẹ cô ấy về các hoạt động giải trí. Mỗi người thích hoạt động nào? Đối với mỗi câu hỏi, hãy viết một chữ cái (A-H) bên cạnh mỗi người. Bạn sẽ nghe đoạn hội thoại hai lần.)

Tiếng Anh 8 Unit 1: Review 0 1

Phương pháp giải:

Bài nghe:

Mom: Hi Jenny. Dinner's almost ready. Did you have fun at the park?

(Chào Jenny. Bữa tối gần như đã sẵn sàng rồi đó. Con chơi ở công viên có vui không?)

Jenny: Yes, mom, we played handball. I love playing handball.

(Vâng, mẹ, chúng con chơi bóng ném. Con thích chơi bóng ném.)

Mom: Oh, that's great. Did Alice play too?

(Ồ, thật tuyệt. Alice cũng chơi à?)

Jenny: Yes, she did, but not for long. She prefers designing jewelry on the weekends.

(Có, nhưng không lâu. Bạn ấy thích thiết kế đồ trang sức vào cuối tuần.)

Mom: Oh, how about Becky?

(Ồ, còn Becky thì sao?)

Jenny: Yes. Becky always plays with us. She loves hanging out with friends. She's really good at handball too.

(Vâng. Becky luôn chơi với chúng con. Bạn ấy thích đi chơi với bạn bè. Bạn ấy cũng chơi bóng ném rất giỏi.)

Mom: That's nice. Did you see Chris?

(Đẹp đấy. Con có thấy Chris không?)

Jenny: Chris stayed in the park with us all day, but he didn't play handball. He doesn't like playing sports, but he enjoys watching sports.

(Chris ở trong công viên với chúng con cả ngày, nhưng bạn ấy không chơi bóng ném. Bạn ấy không thích chơi thể thao, nhưng bạn ấy thích xem thể thao.)

Mom: How about Daniel?

(Còn Daniel thì sao?)

Jenny: He was there, but he was bored. He prefers going rock climbing, but he couldn't go this week.

(Bạn ấy đã ở đó, nhưng bạn ấy trông chán. Bạn ấy thích đi leo núi hơn, nhưng bạn ấy không thể đi tuần này.)

Mom: Oh, poor Daniel. Was Emily there?

(Ôi, tội nghiệp Daniel. Emily có ở đó không?)

Jenny: No, Emily stayed home. She loves playing board games with her brother on the weekend.She doesn't usually come to the park.

(Không, Emily ở nhà. Bạn ấy thích chơi board game với anh trai vào cuối tuần. Bạn ấy không thường đến công viên.)

Lời giải chi tiết:

1. E

2. H

3. G

4. B

5. A

Reading

Video hướng dẫn giải

Read the text messages. Choose the correct answer (A, B, or C)

(Đọc tin nhắn văn bản. Chọn câu trả lời đúng (A, B, hoặc C))

Example:

(Ví dụ)

0. Who will practice a sport tomorrow?

(Ai sẽ tập thể thao vào ngày mai?)

A. Rachel

1. Who can't come to the park?

(Ai không thể đến công viên?)

2. Who will arrive at the park late?

(Ai sẽ đến công viên muộn?)

3. Who will take part in a competition?

(Ai sẽ tham gia cuộc thi?)

4. Who will need to leave the park early?

(Ai cần rời khỏi công viên sớm?)

5. Who wants to watch a competition?

(Ai muốn xem một cuộc thi?)

Robert

Hi everyone. Do you want to play shuttlecock at the park tomorrow at around 6 p.m.?

(Chào mọi người. Bạn có muốn chơi đá cầu ở công viên vào ngày mai vào khoảng 6 giờ chiều không?)

Rachel

Hi, Robert! Sure! I have table tennis practice tomorrow from 7 pm to 8 pm I'll come to the park, but I'll have to leave early.

(Chào Robert! Chắc chắn rồi! Ngày mai tôi có buổi tập bóng bàn từ 7 giờ tối đến 8 giờ tối. Tôi sẽ đến công viên, nhưng tôi sẽ phải về sớm.)

David

Sorry, Robert. I can't come tomorrow. I have a roller skating competition until 8.30p.m. It's at the sports center. I'm really excited! I practiced a lot, so I hope I'll do well tomorrow. Maybe I'll see you after the competition.

(Xin lỗi, Robert. Tôi không thể đến vào ngày mai. Tôi có một cuộc thi trượt patin đến 8h30 tối. Nó ở B trung tâm thể thao. Tôi thực sự rất vui mừng! Tôi đã luyện tập rất nhiều, vì vậy tôi hy vọng mình sẽ thi đấu tốt vào ngày mai. Có lẽ tôi sẽ gặp lại bạn sau cuộc thi.)

Annie

Hi guys. Sorry, but I will be a little bit late. My sister and have a piano class until 6.30pm. Can Imeet you at the park after our class? My sister can come, too. And David, good luck with your roller skating competition! Can we come to watch you skate? It sounds really fun!

(Xin chào các bạn. Xin lỗi, nhưng tôi sẽ đến muộn một chút. Em gái tôi và có một lớp học piano cho đến 6:30 chiều. Tôi có thể gặp bạn ở công viên sau giờ học của chúng tôi không? Em gái tôi cũng có thể đến. Và David, chúc may mắn với cuộc thi trượt patin của bạn! Chúng tôi có thể đến để xem bạn trượt băng? Nghe thật là vui!)

Lời giải chi tiết:

1. B

Giải thích: Sorry, Robert. I can't come tomorrow. I have a roller skating competition until 830p.m.

(Xin lỗi, Robert. Tôi không thể đến vào ngày mai. Tôi có một cuộc thi trượt patin đến 8h30 tối.)

2. C

Giải thích: Hi guys. Sorry, but I will be a little bit late. My sister and have a piano class until 6.30pm.

(Xin chào các bạn. Xin lỗi, nhưng tôi sẽ đến muộn một chút. Em gái tôi và có một lớp học piano cho đến 6:30 chiều.)

3. B

Giải thích: I have a roller skating competition until 8.30p.m.

(Tôi có một cuộc thi trượt patin đến 8h30 tối. )

4. A

Giải thích: but I'll have to leave early

(nhưng tôi sẽ phải về sớm.)

5. C

Giải thích: And David, good luck with your roller skating competition! Can we come to watch you skate?

(Và David, chúc may mắn với cuộc thi trượt patin của bạn! Chúng tôi có thể đến để xem bạn trượt băng không?)

Vocabulary

Video hướng dẫn giải

Fill in the blanks with the words from the box.

(Điền vào chỗ trống với các từ trong hộp.)

Tiếng Anh 8 Unit 1: Review 2 1

Từ vựng:

jogging: chạy bộ

fishing: câu cá

sewing: may vá

karate: võ karate

knitting: đan

board games: trò chơi cờ bàn

cycling: đạp xe

jewelry: trang sức

1. Martial arts like are fun, but you can get hurt.

2. I enjoy going in my town because the roads here are safe for bikes.

3. I like I'm making a sweater using red and white wool.

4. I go to a class on the weekends. I want to make a shirt.

5. Arts and crafts are fun. I really enjoy designing .

6. Do you want to go at the lake next week? I'm sure we'll catch something good.

7. I can't go this weekend because my knee hurts.

8. I often stay home and play with my family in the evenings.

Lời giải chi tiết:

1. Martial arts like karate are fun, but you can get hurt.

(Võ thuật như karate rất thú vị, nhưng bạn có thể bị thương.)

2. I enjoy cycling in my town because the roads here are safe for bikes.

(Tôi thích đi xe đạp trong thị trấn của mình vì đường sá ở đây an toàn cho xe đạp.)

3. I like knitting going I'm making a sweater using red and white wool.

(Tôi thích đan len. Tôi đang làm một chiếc áo len bằng len đỏ và trắng.)

4. I go to a sewing class on the weekends. I want to make a shirt.

(Tôi đến lớp học may vào cuối tuần. Tôi muốn làm một chiếc áo sơ mi.)

5. Arts and crafts are fun. I really enjoy designing jewelry.

(Nghệ thuật và thủ công rất thú vị. Tôi thực sự thích thiết kế đồ trang sức.)

6. Do you want to go fishing at the lake next week? I'm sure we'll catch something good.

(Bạn có muốn đi câu cá ở hồ vào tuần tới không? Tôi chắc rằng chúng ta sẽ bắt được một cái gì đó tốt.)

7. I can't go jogging this weekend because my knee hurts.

(Tôi không thể chạy bộ vào cuối tuần này vì đầu gối của tôi bị đau.)

8. I often stay home and play board games with my family in the evenings.

(Tôi thường ở nhà và chơi board game với gia đình vào buổi tối.)

Grammar a

Video hướng dẫn giải

a. Write sentences using gerunds and the prompts.

(Viết câu sử dụng danh động từ và các gợi ý.)

1. Alice/prefer/hang out/friends/weekends

2. We/not like/play/shuttlecock.

3. you/prefer/chat online/or/play board games/friends?

4. l/hate/sew/because/it/boring.

5. they/not like/they/prefer/play table tennis/rock climb

Lời giải chi tiết:

1. Alice prefers hanging out with friends on the weekends.

(Alice thích đi chơi với bạn bè vào cuối tuần.)

2. We don't like playing shuttlecock.

(Chúng tôi không thích chơi đá cầu.)

3. Do you prefer chatting online or playing board games with friends?

(Bạn thích tán gẫu trực tuyến hay chơi board game với bạn bè hơn?)

4. I hate sewing because it's boring.

(Tôi ghét may vá vì nó nhàm chán.)

5. They don't like rock climbing. They prefer playing table tennis.

(Họ không thích leo núi. Họ thích chơi bóng bàn hơn.)

Grammar b

Video hướng dẫn giải

b. Circle the correct words.

(Khoanh tròn những từ đúng.)

1. She doesn't have/has English class tomorrow.

(Cô ấy không có lớp học tiếng Anh vào ngày mai)

2. I don't really like dancing. I prefer sing/singing.

(Tôi không thực sự thích khiêu vũ. Tôi thích hát hơn.)

3. Do you have any plans from/until 6 p.m. to 8 p.m.?

(Bạn có kế hoạch nào từ/đến 6 giờ chiều không? đến 8 giờ tối?)

4. My brothers hate/hates going jogging

(Anh trai tôi ghét chạy bộ.)

5. What do you enjoy do/doing in your free time?

(Bạn thích làm gì trong thời gian rảnh rỗi?)

Lời giải chi tiết:

1. have

2. singing

3. from

4. hate

5. doing

Pronunciation

Video hướng dẫn giải

Circle the word that has the underlined part pronounced differently from the others.

(Khoanh tròn từ có phần gạch chân được phát âm khác với những từ còn lại.)

1. A. friends B. games C. sports D. weekends

(bạn bè) (trò chơi) (thể thao) (cuối tuần)

2. A. jogging B. shuttlecock C. soccer D. clothes

(chạy bộ) (đá cầu) (đá bóng) (quần áo)

3. A. science B. skateboard C. scooter D. basketball

(khoa học) (ván trượt) (xe tay ga) (bóng rổ)

Lời giải chi tiết:

1. C

2. D

3. A

Writing

Video hướng dẫn giải

Write about your schedule for next week using the present simple. Write 80 to 100 words.

(Viết về lịch trình của bạn cho tuần tới bằng cách sử dụng hiện tại đơn. Viết 80 đến 100 từ.)

Lời giải chi tiết:

Here is my schedule for next week. Apart from going to school from Monday to Friday as usual, I have some additional activities. My best friend and I go to the cinema on Monday evening because there's a new movie we've been looking forward to. Furthermore, I have a swimming class on Wednesday afernoon, I'm so excited about it. On Friday evening, my family plan to eat out since my dad said that he wanted to try a new Korean restaurant in our neighborhood. At the weekend, I go to the shopping mall with my best friend to buy some new clothes. 

(Đây là lịch trình của tôi cho tuần tới. Ngoài việc đi học từ thứ Hai đến thứ Sáu như thường lệ, tôi còn có một số hoạt động khác nưac. Tôi và người bạn thân đi xem phim vào tối thứ Hai vì có một bộ phim mới mà chúng tôi rất mong chờ. Thên vào đó, tôi có lớp học bơi vào chiều thứ Tư, tôi rất hào hứng với nó. Vào tối thứ Sáu, gia đình tôi dự định đi ăn ngoài vì bố tôi nói rằng ông muốn thử một nhà hàng Hàn Quốc mới mở trong khu phố của chúng tôi. Vào cuối tuần, tôi cùng bạn thân đến trung tâm mua sắm để mua vài bộ quần áo mới.)

Gợi Ý Phương Pháp Tiếp Cận Cho Bài Học Tiếng Anh 8 Unit 1: Review

Với định hướng phát triển năng lực của bộ sách , các bài tập trong phần Tiếng Anh 8 Unit 1: Review thường không đơn thuần chỉ là việc áp dụng một công thức cứng nhắc. Môn Tiếng Anh Lớp 8 yêu cầu sự tư duy liên kết rất cao. Đối với các câu hỏi lý thuyết, học sinh cần rèn luyện kỹ năng đọc hiểu văn bản, trích xuất từ khóa (keyword) quan trọng để trả lời đúng trọng tâm, tránh lan man. Đối với dạng bài tập tính toán hay suy luận logic, điều quan trọng nhất là phải tóm tắt được đề bài (đề bài cho dữ kiện gì, yêu cầu tìm đại lượng nào), sau đó phác thảo sơ đồ tư duy giải quyết vấn đề trước khi bắt tay vào giải chi tiết. Lời giải được cung cấp trong bài viết này đã tuân thủ chặt chẽ nguyên tắc đó: luôn giải thích lý do tại sao lại sử dụng công thức/phương pháp này để các bạn dễ dàng theo kịp mạch tư duy.

Lưu Ý Quan Trọng Về Cách Trình Bày Bài Tập Môn Tiếng Anh

Một bài giải hoàn hảo không chỉ cần đáp số chính xác mà còn phụ thuộc rất lớn vào cách trình bày. Đối với học sinh Lớp 8, việc rèn luyện kỹ năng trình bày khoa học, sạch đẹp là vô cùng cần thiết để ghi trọn vẹn điểm số trong các kỳ thi tự luận. Khi tham khảo lời giải Tiếng Anh 8 Unit 1: Review trên website, các bạn hãy chú ý đến cấu trúc của một bài làm chuẩn mực. Nếu là một bài Toán/Lý/Hóa, hãy luôn nhớ ghi công thức tổng quát trước khi thay số, nhớ ghi đơn vị ở đáp số cuối cùng và có câu kết luận (Vậy...). Nếu là bài Văn/Sử/Địa, hãy trình bày thành các đoạn văn rõ ràng, có luận điểm, luận cứ rành mạch. Đừng bao giờ viết tắt những thuật ngữ chuyên ngành không được phép. Việc tuân thủ sự chỉn chu ngay từ khi làm bài tập về nhà sẽ giúp bạn tạo được thiện cảm rất lớn đối với giáo viên chấm bài.

Lời Khuyên Về Khả Năng Tự Nghiên Cứu Và Tham Khảo Khách Quan

Chúng tôi tạo ra chuyên trang lời giải sách môn Tiếng Anh với mong muốn mang đến một "gia sư ảo" (virtual tutor) miễn phí, giúp các bạn học sinh tháo gỡ những khúc mắc ngoài giờ lên lớp. Tuy nhiên, kiến thức luôn mang tính đa chiều, đặc biệt đối với các câu hỏi mở, câu hỏi vận dụng sáng tạo (VDC) trong SGK. Đáp án mà chúng tôi đưa ra trong bài Tiếng Anh 8 Unit 1: Review được xem là phương án tham khảo chuẩn mực và logic nhất, nhưng không phải là duy nhất. Chúng tôi luôn khuyến khích các bạn phát huy tư duy phản biện (Critical Thinking). Nếu bạn tìm ra một cách giải khác ngắn gọn hơn, thông minh hơn, hoặc có một góc nhìn lập luận sắc bén hơn so với bài giải mẫu, hãy mạnh dạn chia sẻ nó trong phần Bình luận (Comment) ở phía dưới trang. Điều đó chứng tỏ bạn đã thực sự thấu hiểu và làm chủ được môn học này.

Góc Thảo Luận Và Hỗ Trợ Chuyên Môn Trực Tuyến

Quá trình tự học môn Tiếng Anh lớp 8 đôi khi sẽ khiến bạn cảm thấy đơn độc và bế tắc khi đối mặt với một vấn đề quá hóc búa. Đừng lo lắng! Chuyên mục hướng dẫn giải bài Tiếng Anh 8 Unit 1: Review của chúng tôi được thiết kế đi kèm với hệ thống hỏi đáp tương tác trực tiếp. Nếu trong quá trình đối chiếu bài giải mà bạn phát hiện ra một dấu phép tính bị sai sót do lỗi đánh máy, hoặc có một bước biến đổi công thức nào đó quá tắt khiến bạn không hiểu được, xin vui lòng để lại ý kiến ngay lập tức. Đội ngũ giáo viên và các kiểm duyệt viên học thuật của website sẽ thường xuyên theo dõi các câu hỏi của học sinh để giải đáp, giải thích lại cặn kẽ (reply) trong thời gian sớm nhất, đảm bảo luồng kiến thức bạn tiếp nhận luôn được thông suốt và chính xác tuyệt đối.