Tiếng Anh 8 iLearn Smart World Unit 1 Free time Từ vựng
Tổng quan nội dung
Lời Giải Chi Tiết: Tiếng Anh 8 iLearn Smart World Unit 1 Free time Từ vựng
Bạn đang theo dõi bài viết hướng dẫn chi tiết Tiếng Anh 8 iLearn Smart World Unit 1 Free time Từ vựng thuộc chương trình môn Tiếng Anh Lớp 8 của bộ sách . Để hoàn thành tốt bài học này, học sinh cần nắm vững các lý thuyết trọng tâm đã được thầy cô giảng dạy trên lớp, từ đó vận dụng linh hoạt vào việc phân tích và giải quyết các câu hỏi, bài tập thực hành. Bài viết dưới đây được biên soạn bởi đội ngũ giáo viên giàu kinh nghiệm, trình bày tuần tự và rõ ràng lời giải cho từng mục trong SGK (bao gồm cả các câu hỏi thảo luận Khởi động/Khám phá lẫn bài tập tự luận cuối bài). Hãy đọc kỹ từng bước hướng dẫn (step-by-step) để hiểu rõ bản chất vấn đề thay vì chỉ sao chép kết quả cuối cùng nhé.
Tổng hợp từ vựng Unit 1 Free time Tiếng Anh 8 iLearn Smart World
Chi tiết Từ vựng & Ví dụ
fishing
(n) câu cá

Ví dụ minh họa
My dad loves to go fishing.
Bố tôi thích đi câu cá.
hang out
(phr.v) đi chơi
Ví dụ minh họa
They enjoyed hanging out with each other when they were kids.
Họ rất thích đi chơi với nhau khi còn nhỏ.
jogging
(n) đi bộ

Ví dụ minh họa
I hate playing sports and jogging.
Tôi ghét chơi thể thao và chạy bộ.
jewelry
(n) trang sức

Ví dụ minh họa
They stole jewelry valued at $50,000.
Họ đã đánh cắp đồ trang sức trị giá 50.000 đô la.
handball
(n) bóng ném

Ví dụ minh họa
I like watching handball on the weekends.
Tôi thích xem bóng ném vào cuối tuần.
board game
(n) trò chơi trên bàn cờ

Ví dụ minh họa
I prefer playing board games at home.
Tôi thích chơi board game ở nhà hơn.
extreme sport
(n) thể thao cảm giác mạnh

Ví dụ minh họa
I don’t really like extreme sports, like skateboarding or rock climbing.
Tôi không thực sự thích các môn thể thao mạo hiểm, như trượt ván hay leo núi.
design
(v) thiết kế
Ví dụ minh họa
I enjoy designing clothes.
Tôi thích thiết kế quần áo.
scary
(adj) sợ hãi
Ví dụ minh họa
They’re too scary for me.
Chúng quá đáng sợ đối với tôi.
active
(adj) năng động

Ví dụ minh họa
I’m not a very active person.
Tôi không phải là một người rất năng động.
leisure
(n) thời gian rảnh

Ví dụ minh họa
Let’s talk about leisure activities.
Hãy nói về các hoạt động giải trí.
arts and crafts
(n) làm thủ công
Ví dụ minh họa
I like doing arts and crafts in my bedroom.
Tôi thích làm nghệ thuật và thủ công trong phòng ngủ của mình.
martial art
(n) võ thuật

Ví dụ minh họa
Karate is a martial art from Japan.
Karate là một môn võ thuật đến từ Nhật Bản.
wheel
(n) bánh xe

Ví dụ minh họa
I got my bag caught in the wheel of my bicycle.
Tôi bị mắc chiếc túi của mình vào bánh xe đạp.
roller skating
(n) trượt patin

Ví dụ minh họa
Roller skating is the sport of moving over the ground wearing shoes with wheels.
Trượt patin là môn thể thao di chuyển trên mặt đất bằng giày có bánh xe.
sewing
(n) sự may vá

Ví dụ minh họa
Sewing is the activity of making or fixing things made of cloth.
May vá là hoạt động làm hoặc sửa chữa những thứ làm bằng vải.
shuttlecock
(n) đá cầu

Ví dụ minh họa
Shuttlecock is a sport played by kicking a plastic
Đá cầu là một môn thể thao được chơi bằng cách đá vào một quả bóng nhựa
competition
(n) cuộc thi

Ví dụ minh họa
When is the roller skating competition?
Khi nào có cuộc thi trượt patin?
knit
(v) đan

Ví dụ minh họa
She"s busy knitting baby clothes.
Cô ấy đang bận đan quần áo trẻ em.
hobby
(n) sở thích
Ví dụ minh họa
I started this hobby when I was ten years old.
Tôi bắt đầu sở thích này khi tôi mười tuổi.
bake
(v) nướng

Ví dụ minh họa
First, my dad taught me how to bake chocolate cookies.
Đầu tiên, bố tôi dạy tôi cách nướng bánh quy sô cô la.
recipe
(n) công thức

Ví dụ minh họa
He shared lots of recipes with me, and I like all of them.
Anh ấy đã chia sẻ rất nhiều công thức nấu ăn với tôi, và tôi thích tất cả chúng.
mess
(n) mớ hỗn độn

Ví dụ minh họa
We have enough time to clean up the big mess after we finish.
Chúng tôi có đủ thời gian để dọn dẹp mớ hỗn độn lớn sau khi hoàn thành.
relax
(v) thư giãn

Ví dụ minh họa
Baking also helps me relax after a busy week with lots of homework.
Nướng bánh cũng giúp tôi thư giãn sau một tuần bận rộn với rất nhiều bài vở.
busy
(adj) bận rộn

Ví dụ minh họa
Baking also helps me relax after a busy week with lots of homework.
Nướng bánh cũng giúp tôi thư giãn sau một tuần bận rộn với rất nhiều bài vở.
discuss
(v) bàn luận
Ví dụ minh họa
The later chapters discuss the effects on the environment.
Các chương sau thảo luận về các tác động đối với môi trường.
Gợi Ý Phương Pháp Tiếp Cận Cho Bài Học Tiếng Anh 8 iLearn Smart World Unit 1 Free time Từ vựng
Với định hướng phát triển năng lực của bộ sách , các bài tập trong phần Tiếng Anh 8 iLearn Smart World Unit 1 Free time Từ vựng thường không đơn thuần chỉ là việc áp dụng một công thức cứng nhắc. Môn Tiếng Anh Lớp 8 yêu cầu sự tư duy liên kết rất cao. Đối với các câu hỏi lý thuyết, học sinh cần rèn luyện kỹ năng đọc hiểu văn bản, trích xuất từ khóa (keyword) quan trọng để trả lời đúng trọng tâm, tránh lan man. Đối với dạng bài tập tính toán hay suy luận logic, điều quan trọng nhất là phải tóm tắt được đề bài (đề bài cho dữ kiện gì, yêu cầu tìm đại lượng nào), sau đó phác thảo sơ đồ tư duy giải quyết vấn đề trước khi bắt tay vào giải chi tiết. Lời giải được cung cấp trong bài viết này đã tuân thủ chặt chẽ nguyên tắc đó: luôn giải thích lý do tại sao lại sử dụng công thức/phương pháp này để các bạn dễ dàng theo kịp mạch tư duy.
Lưu Ý Quan Trọng Về Cách Trình Bày Bài Tập Môn Tiếng Anh
Một bài giải hoàn hảo không chỉ cần đáp số chính xác mà còn phụ thuộc rất lớn vào cách trình bày. Đối với học sinh Lớp 8, việc rèn luyện kỹ năng trình bày khoa học, sạch đẹp là vô cùng cần thiết để ghi trọn vẹn điểm số trong các kỳ thi tự luận. Khi tham khảo lời giải Tiếng Anh 8 iLearn Smart World Unit 1 Free time Từ vựng trên website, các bạn hãy chú ý đến cấu trúc của một bài làm chuẩn mực. Nếu là một bài Toán/Lý/Hóa, hãy luôn nhớ ghi công thức tổng quát trước khi thay số, nhớ ghi đơn vị ở đáp số cuối cùng và có câu kết luận (Vậy...). Nếu là bài Văn/Sử/Địa, hãy trình bày thành các đoạn văn rõ ràng, có luận điểm, luận cứ rành mạch. Đừng bao giờ viết tắt những thuật ngữ chuyên ngành không được phép. Việc tuân thủ sự chỉn chu ngay từ khi làm bài tập về nhà sẽ giúp bạn tạo được thiện cảm rất lớn đối với giáo viên chấm bài.
Lời Khuyên Về Khả Năng Tự Nghiên Cứu Và Tham Khảo Khách Quan
Chúng tôi tạo ra chuyên trang lời giải sách môn Tiếng Anh với mong muốn mang đến một "gia sư ảo" (virtual tutor) miễn phí, giúp các bạn học sinh tháo gỡ những khúc mắc ngoài giờ lên lớp. Tuy nhiên, kiến thức luôn mang tính đa chiều, đặc biệt đối với các câu hỏi mở, câu hỏi vận dụng sáng tạo (VDC) trong SGK. Đáp án mà chúng tôi đưa ra trong bài Tiếng Anh 8 iLearn Smart World Unit 1 Free time Từ vựng được xem là phương án tham khảo chuẩn mực và logic nhất, nhưng không phải là duy nhất. Chúng tôi luôn khuyến khích các bạn phát huy tư duy phản biện (Critical Thinking). Nếu bạn tìm ra một cách giải khác ngắn gọn hơn, thông minh hơn, hoặc có một góc nhìn lập luận sắc bén hơn so với bài giải mẫu, hãy mạnh dạn chia sẻ nó trong phần Bình luận (Comment) ở phía dưới trang. Điều đó chứng tỏ bạn đã thực sự thấu hiểu và làm chủ được môn học này.
Góc Thảo Luận Và Hỗ Trợ Chuyên Môn Trực Tuyến
Quá trình tự học môn Tiếng Anh lớp 8 đôi khi sẽ khiến bạn cảm thấy đơn độc và bế tắc khi đối mặt với một vấn đề quá hóc búa. Đừng lo lắng! Chuyên mục hướng dẫn giải bài Tiếng Anh 8 iLearn Smart World Unit 1 Free time Từ vựng của chúng tôi được thiết kế đi kèm với hệ thống hỏi đáp tương tác trực tiếp. Nếu trong quá trình đối chiếu bài giải mà bạn phát hiện ra một dấu phép tính bị sai sót do lỗi đánh máy, hoặc có một bước biến đổi công thức nào đó quá tắt khiến bạn không hiểu được, xin vui lòng để lại ý kiến ngay lập tức. Đội ngũ giáo viên và các kiểm duyệt viên học thuật của website sẽ thường xuyên theo dõi các câu hỏi của học sinh để giải đáp, giải thích lại cặn kẽ (reply) trong thời gian sớm nhất, đảm bảo luồng kiến thức bạn tiếp nhận luôn được thông suốt và chính xác tuyệt đối.