Tiếng Anh 8 iLearn Smart World Unit 3 Protecting the environment Từ vựng

Tổng quan nội dung

Lời Giải Chi Tiết: Tiếng Anh 8 iLearn Smart World Unit 3 Protecting the environment Từ vựng

Bạn đang theo dõi bài viết hướng dẫn chi tiết Tiếng Anh 8 iLearn Smart World Unit 3 Protecting the environment Từ vựng thuộc chương trình môn Tiếng Anh Lớp 8 của bộ sách . Để hoàn thành tốt bài học này, học sinh cần nắm vững các lý thuyết trọng tâm đã được thầy cô giảng dạy trên lớp, từ đó vận dụng linh hoạt vào việc phân tích và giải quyết các câu hỏi, bài tập thực hành. Bài viết dưới đây được biên soạn bởi đội ngũ giáo viên giàu kinh nghiệm, trình bày tuần tự và rõ ràng lời giải cho từng mục trong SGK (bao gồm cả các câu hỏi thảo luận Khởi động/Khám phá lẫn bài tập tự luận cuối bài). Hãy đọc kỹ từng bước hướng dẫn (step-by-step) để hiểu rõ bản chất vấn đề thay vì chỉ sao chép kết quả cuối cùng nhé.

Tổng hợp từ vựng Unit 3 Protecting the environment Tiếng Anh 8 iLearn Smart World

Chi tiết Từ vựng & Ví dụ

protect

/prəˈtekt/

(v) bảo vệ

Ví dụ minh họa

It"s important to protect your skin from the harmful effects of the sun.

Điều quan trọng là phải bảo vệ làn da của bạn khỏi tác hại của ánh nắng mặt trời.

environment

/ɪnˈvaɪrənmənt/

(n) môi trường

Minh họa cho environment

Ví dụ minh họa

We need to reduce pollution to protect our natural environment.

Chúng ta cần giảm ô nhiễm để bảo vệ môi trường tự nhiên của chúng ta.

issue

/ˈɪʃuː/

(n) vấn đề

Ví dụ minh họa

The point at issue is what is best for the child.

Vấn đề là điều gì là tốt nhất cho đứa trẻ.

affect

/əˈfekt/

(v) ảnh hưởng

Ví dụ minh họa

Cutting down trees badly affects the air we breathe.

Chặt cây ảnh hưởng xấu đến không khí chúng ta hít thở.

cause

/kɔːz/

(v/n) gây ra/ nguyên nhân

Ví dụ minh họa

The police are still trying to establish the cause of the fire.

Cảnh sát vẫn đang cố gắng xác định nguyên nhân vụ cháy.

pollute

/pəˈluːt/

(v) gây ô nhiễm

Minh họa cho pollute

Ví dụ minh họa

Burning trash pollutes our air. It makes the air dirty.

Đốt rác làm ô nhiễm không khí của chúng ta. Nó làm cho không khí bẩn.

disease

/dɪˈziːz/

(n) dịch bệnh

Minh họa cho disease

Ví dụ minh họa

A healthy diet can prevent many diseases.

Một chế độ ăn uống lành mạnh có thể ngăn ngừa nhiều bệnh tật.

wildlife

/ˈwaɪldlaɪf/

(n) cuộc sống hoang dã

Minh họa cho wildlife

Ví dụ minh họa

The forest is home to lots of wildlife.

Khu rừng là nơi sinh sống của rất nhiều động vật hoang dã.

tourism

/ˈtʊərɪzəm/

(n) ngành du lịch

Minh họa cho tourism

Ví dụ minh họa

The city built more hotels and cleaned the beaches to improve tourism.

Thành phố đã xây dựng thêm nhiều khách sạn và làm sạch các bãi biển để cải thiện hoạt động du lịch.

damage

/ˈdæmɪdʒ/

(v) gây hư hại

Minh họa cho damage

Ví dụ minh họa

Many buildings were badly damaged during the war.

Nhiều tòa nhà bị hư hại nặng nề trong chiến tranh.

harm

/hɑːm/

(n) sự gây hại

Ví dụ minh họa

A mistake like that will do his credibility a lot of harm.

Một sai lầm như thế sẽ làm tổn hại rất nhiều đến uy tín của anh ấy.

prevent

/prɪˈvent/

(v) tránh

Ví dụ minh họa

A healthy diet can prevent many diseases.

Một chế độ ăn uống lành mạnh có thể ngăn ngừa nhiều bệnh tật.

recycle

/ˌriːˈsaɪkl/

(v) tái chế

Ví dụ minh họa

Amy thinks they should recycle trash.

Amy nghĩ rằng họ nên tái chế rác.

reuse

/ˌriːˈjuːz/

(v) tái sử dụng

Ví dụ minh họa

Amy thinks they should reuse plastic bottles.

Amy nghĩ rằng họ nên tái sử dụng chai nhựa.

reduce

/ri"dju:s/

(v) giảm thiểu

Ví dụ minh họa

We should do something to reduce pollution.

Chúng ta nên làm gì đó để giảm ô nhiễm.

save

/seɪv/

(v) tiết kiệm, bảo vệ

Ví dụ minh họa

Wearing seat belts has saved many lives.

Thắt dây an toàn đã cứu sống rất nhiều người.

waste

/weɪst/

(v) lãng phí

Ví dụ minh họa

We should save electricity, and we waste water.

Chúng ta nên tiết kiệm điện, và chúng ta lãng phí nước.

clean up

/kli:n ʌp/

(phr.v) dọn dẹp, làm sạch

Minh họa cho clean up

Ví dụ minh họa

Here are some simple things we can do to help clean up the park.

Dưới đây là một số điều đơn giản chúng ta có thể làm để giúp làm sạch công viên.

electricity

/ɪˌlekˈtrɪsəti/

(n) điện

Minh họa cho electricity

Ví dụ minh họa

We should save electricity, and we should not waste water.

Chúng ta nên tiết kiệm điện, và chúng ta không nên lãng phí nước.

air conditioner

/eə/ /kənˈdɪʃənə/

(n) điều hòa

Minh họa cho air conditioner

Ví dụ minh họa

The room temperature was controlled by using an air conditioner.

Nhiệt độ phòng được kiểm soát bằng cách sử dụng máy điều hòa không khí.

trash

/træʃ/

(n) rác

Ví dụ minh họa

We should recycle plastic, and we shouldn’t throw trash into rivers.

Chúng ta nên tái chế nhựa và không nên vứt rác xuống sông.

give away

/ɡɪv əˈweɪ/

(phr.v) phát, tặng

Ví dụ minh họa

We should stop giving away plastic bags for free, and we can reduce plastic trash.

Chúng ta nên ngừng phát túi nhựa miễn phí và chúng ta có thể giảm thiểu rác thải nhựa.

provide

/prəˈvaɪd/

(v) cung cấp

Ví dụ minh họa

It will also provide more spaces for animals and birds to live.

Nó cũng sẽ cung cấp nhiều không gian hơn cho động vật và chim chóc sinh sống.

organize

/ˈɔːɡənaɪz/

(v) tổ chức

Minh họa cho organize

Ví dụ minh họa

We should get a group of people together and organize a park clean-up.

Chúng ta nên tập hợp một nhóm người lại với nhau và tổ chức dọn dẹp công viên.

remove

/rɪˈmuːv/

(v) di dời

Ví dụ minh họa

This will remove a lot of trash and make the park safer for children.

Điều này sẽ loại bỏ rất nhiều rác và làm cho công viên an toàn hơn cho trẻ em.

pay

/peɪ/

(v) chi trả

Ví dụ minh họa

This will make some money, and we can use it to pay for some cleaners.

Điều này sẽ kiếm được một số tiền và chúng ta có thể sử dụng nó để trả cho một số người dọn dẹp.

dirty

/ˈdɜːti/

(adj) bẩn

Minh họa cho dirty

Ví dụ minh họa

Richmond Park is very dirty.

Công viên Richmond rất bẩn.

Gợi Ý Phương Pháp Tiếp Cận Cho Bài Học Tiếng Anh 8 iLearn Smart World Unit 3 Protecting the environment Từ vựng

Với định hướng phát triển năng lực của bộ sách , các bài tập trong phần Tiếng Anh 8 iLearn Smart World Unit 3 Protecting the environment Từ vựng thường không đơn thuần chỉ là việc áp dụng một công thức cứng nhắc. Môn Tiếng Anh Lớp 8 yêu cầu sự tư duy liên kết rất cao. Đối với các câu hỏi lý thuyết, học sinh cần rèn luyện kỹ năng đọc hiểu văn bản, trích xuất từ khóa (keyword) quan trọng để trả lời đúng trọng tâm, tránh lan man. Đối với dạng bài tập tính toán hay suy luận logic, điều quan trọng nhất là phải tóm tắt được đề bài (đề bài cho dữ kiện gì, yêu cầu tìm đại lượng nào), sau đó phác thảo sơ đồ tư duy giải quyết vấn đề trước khi bắt tay vào giải chi tiết. Lời giải được cung cấp trong bài viết này đã tuân thủ chặt chẽ nguyên tắc đó: luôn giải thích lý do tại sao lại sử dụng công thức/phương pháp này để các bạn dễ dàng theo kịp mạch tư duy.

Lưu Ý Quan Trọng Về Cách Trình Bày Bài Tập Môn Tiếng Anh

Một bài giải hoàn hảo không chỉ cần đáp số chính xác mà còn phụ thuộc rất lớn vào cách trình bày. Đối với học sinh Lớp 8, việc rèn luyện kỹ năng trình bày khoa học, sạch đẹp là vô cùng cần thiết để ghi trọn vẹn điểm số trong các kỳ thi tự luận. Khi tham khảo lời giải Tiếng Anh 8 iLearn Smart World Unit 3 Protecting the environment Từ vựng trên website, các bạn hãy chú ý đến cấu trúc của một bài làm chuẩn mực. Nếu là một bài Toán/Lý/Hóa, hãy luôn nhớ ghi công thức tổng quát trước khi thay số, nhớ ghi đơn vị ở đáp số cuối cùng và có câu kết luận (Vậy...). Nếu là bài Văn/Sử/Địa, hãy trình bày thành các đoạn văn rõ ràng, có luận điểm, luận cứ rành mạch. Đừng bao giờ viết tắt những thuật ngữ chuyên ngành không được phép. Việc tuân thủ sự chỉn chu ngay từ khi làm bài tập về nhà sẽ giúp bạn tạo được thiện cảm rất lớn đối với giáo viên chấm bài.

Lời Khuyên Về Khả Năng Tự Nghiên Cứu Và Tham Khảo Khách Quan

Chúng tôi tạo ra chuyên trang lời giải sách môn Tiếng Anh với mong muốn mang đến một "gia sư ảo" (virtual tutor) miễn phí, giúp các bạn học sinh tháo gỡ những khúc mắc ngoài giờ lên lớp. Tuy nhiên, kiến thức luôn mang tính đa chiều, đặc biệt đối với các câu hỏi mở, câu hỏi vận dụng sáng tạo (VDC) trong SGK. Đáp án mà chúng tôi đưa ra trong bài Tiếng Anh 8 iLearn Smart World Unit 3 Protecting the environment Từ vựng được xem là phương án tham khảo chuẩn mực và logic nhất, nhưng không phải là duy nhất. Chúng tôi luôn khuyến khích các bạn phát huy tư duy phản biện (Critical Thinking). Nếu bạn tìm ra một cách giải khác ngắn gọn hơn, thông minh hơn, hoặc có một góc nhìn lập luận sắc bén hơn so với bài giải mẫu, hãy mạnh dạn chia sẻ nó trong phần Bình luận (Comment) ở phía dưới trang. Điều đó chứng tỏ bạn đã thực sự thấu hiểu và làm chủ được môn học này.

Góc Thảo Luận Và Hỗ Trợ Chuyên Môn Trực Tuyến

Quá trình tự học môn Tiếng Anh lớp 8 đôi khi sẽ khiến bạn cảm thấy đơn độc và bế tắc khi đối mặt với một vấn đề quá hóc búa. Đừng lo lắng! Chuyên mục hướng dẫn giải bài Tiếng Anh 8 iLearn Smart World Unit 3 Protecting the environment Từ vựng của chúng tôi được thiết kế đi kèm với hệ thống hỏi đáp tương tác trực tiếp. Nếu trong quá trình đối chiếu bài giải mà bạn phát hiện ra một dấu phép tính bị sai sót do lỗi đánh máy, hoặc có một bước biến đổi công thức nào đó quá tắt khiến bạn không hiểu được, xin vui lòng để lại ý kiến ngay lập tức. Đội ngũ giáo viên và các kiểm duyệt viên học thuật của website sẽ thường xuyên theo dõi các câu hỏi của học sinh để giải đáp, giải thích lại cặn kẽ (reply) trong thời gian sớm nhất, đảm bảo luồng kiến thức bạn tiếp nhận luôn được thông suốt và chính xác tuyệt đối.