Tiếng Anh 8 iLearn Smart World Unit 5. Science and technology
Tổng quan nội dung
Lời Giải Chi Tiết: Tiếng Anh 8 iLearn Smart World Unit 5. Science and technology
Bạn đang theo dõi bài viết hướng dẫn chi tiết Tiếng Anh 8 iLearn Smart World Unit 5. Science and technology thuộc chương trình môn Tiếng Anh Lớp 8 của bộ sách . Để hoàn thành tốt bài học này, học sinh cần nắm vững các lý thuyết trọng tâm đã được thầy cô giảng dạy trên lớp, từ đó vận dụng linh hoạt vào việc phân tích và giải quyết các câu hỏi, bài tập thực hành. Bài viết dưới đây được biên soạn bởi đội ngũ giáo viên giàu kinh nghiệm, trình bày tuần tự và rõ ràng lời giải cho từng mục trong SGK (bao gồm cả các câu hỏi thảo luận Khởi động/Khám phá lẫn bài tập tự luận cuối bài). Hãy đọc kỹ từng bước hướng dẫn (step-by-step) để hiểu rõ bản chất vấn đề thay vì chỉ sao chép kết quả cuối cùng nhé.
Tổng hợp từ vựng Unit 5. Science and technology Tiếng Anh 8 iLearn Smart World
Chi tiết Từ vựng & Ví dụ
tablet
(n) máy tính bảng

Ví dụ minh họa
I borrowed my brother’s tablet to learn English.
Tôi mượn máy tính bảng của anh tôi để học tiếng Anh.
storage
(n) bộ nhớ

Ví dụ minh họa
My new smartphone has long battery life, and the storage is very big.
Điện thoại thông minh mới của tôi có thời lượng pin dài và dung lượng lưu trữ rất lớn.
weight
(n) cân nặng

Ví dụ minh họa
My weight reduces when I stop eating sugar.
Cân nặng của tôi giảm khi tôi ngừng ăn đường.
screen
(n) màn hình

Ví dụ minh họa
Our television has a 19-inch screen.
Ti vi của chúng tôi có màn hình 19 inch.
battery
(n) pin

Ví dụ minh họa
This alarm clock takes two medium-sized batteries.
Đồng hồ báo thức này sử dụng hai viên pin cỡ trung bình
performance
(n) buổi biểu diễn
Ví dụ minh họa
That was an impressive performance from such a young tennis player.
Đó là một màn trình diễn ấn tượng từ một tay vợt trẻ như vậy.
powerful
(adj) đầy năng lượng
Ví dụ minh họa
She"s the most powerful person in the organization.
Cô ấy là người quyền lực nhất trong tổ chức.
speaker
(n) loa

Ví dụ minh họa
That phone has a terrible camera and it also has a bad speaker.
Điện thoại đó có một máy ảnh khủng và nó cũng có một loa tồi.
rescue
(v) giải thoát, giải cứu

Ví dụ minh họa
We sent rescue robots to search for people after the earthquake.
Chúng tôi đã gửi robot cứu hộ để tìm kiếm người sau trận động đất.
lift
(v) nâng
Ví dụ minh họa
Many factories use robots to lift heavy machines and boxes.
Nhiều nhà máy sử dụng robot để nâng các máy móc và hộp nặng.
complete
(v) hoàn thành
Ví dụ minh họa
We’ll complete the design for a new robot next week. Next, we need to build and test it.
Chúng tôi sẽ hoàn thành thiết kế cho một robot mới vào tuần tới. Tiếp theo, chúng ta cần xây dựng và thử nghiệm nó.
navigate
(v) điều hướng
Ví dụ minh họa
After a disaster, robots can help find people because they can navigate through dangerous situations when humans can’t.
Sau thảm họa, rô-bốt có thể giúp tìm người vì chúng có thể điều hướng qua các tình huống nguy hiểm mà con người không thể.
carefully
(adv) cẩn thận

Ví dụ minh họa
Our new robot arm can pick up different objects quickly and carefully.
Cánh tay rô bốt mới của chúng tôi có thể nhặt các đồ vật khác nhau một cách nhanh chóng và cẩn thận.
quietly
(adv) yên tĩnh
Ví dụ minh họa
Not many robots can move quietly.
Không nhiều robot có thể di chuyển nhẹ nhàng.
recognize
(v) nhận ra
Ví dụ minh họa
Robots can recognize people’s voices and do what they say.
Rô-bốt có thể nhận ra giọng nói của mọi người và làm theo những gì họ nói.
safely
(adv) an toàn
Ví dụ minh họa
Robots can safely travel in dangerous places that humans can’t.
Robot có thể di chuyển an toàn ở những nơi nguy hiểm mà con người không thể.
attention
(n) sự chú ý
Ví dụ minh họa
Many countries are starting to turn their attention to new forms of energy.
Nhiều quốc gia đang bắt đầu chú ý đến các dạng năng lượng mới.
assistant
(n) trợ lý

Ví dụ minh họa
My assistant will show you around the factory.
Trợ lý của tôi sẽ chỉ cho bạn xung quanh nhà máy.
waiter
(n) phục vụ bàn

Ví dụ minh họa
The waiter handed me the menu with a flourish.
Người phục vụ đưa cho tôi thực đơn một cách tinh tế.
agree
(v) đồng ý
Ví dụ minh họa
I’m sure my dad will agree to buy it for me.
Tôi chắc rằng bố tôi sẽ đồng ý mua nó cho tôi.
excited
(adj) háo hức
Ví dụ minh họa
I’m really excited.
Tôi thực sự rất phấn khích.
feature
(n) tính năng
Ví dụ minh họa
A unique feature of these rock shelters was that they were dry.
Một đặc điểm độc đáo của những nơi trú ẩn bằng đá này là chúng khô ráo.
Gợi Ý Phương Pháp Tiếp Cận Cho Bài Học Tiếng Anh 8 iLearn Smart World Unit 5. Science and technology
Với định hướng phát triển năng lực của bộ sách , các bài tập trong phần Tiếng Anh 8 iLearn Smart World Unit 5. Science and technology thường không đơn thuần chỉ là việc áp dụng một công thức cứng nhắc. Môn Tiếng Anh Lớp 8 yêu cầu sự tư duy liên kết rất cao. Đối với các câu hỏi lý thuyết, học sinh cần rèn luyện kỹ năng đọc hiểu văn bản, trích xuất từ khóa (keyword) quan trọng để trả lời đúng trọng tâm, tránh lan man. Đối với dạng bài tập tính toán hay suy luận logic, điều quan trọng nhất là phải tóm tắt được đề bài (đề bài cho dữ kiện gì, yêu cầu tìm đại lượng nào), sau đó phác thảo sơ đồ tư duy giải quyết vấn đề trước khi bắt tay vào giải chi tiết. Lời giải được cung cấp trong bài viết này đã tuân thủ chặt chẽ nguyên tắc đó: luôn giải thích lý do tại sao lại sử dụng công thức/phương pháp này để các bạn dễ dàng theo kịp mạch tư duy.
Lưu Ý Quan Trọng Về Cách Trình Bày Bài Tập Môn Tiếng Anh
Một bài giải hoàn hảo không chỉ cần đáp số chính xác mà còn phụ thuộc rất lớn vào cách trình bày. Đối với học sinh Lớp 8, việc rèn luyện kỹ năng trình bày khoa học, sạch đẹp là vô cùng cần thiết để ghi trọn vẹn điểm số trong các kỳ thi tự luận. Khi tham khảo lời giải Tiếng Anh 8 iLearn Smart World Unit 5. Science and technology trên website, các bạn hãy chú ý đến cấu trúc của một bài làm chuẩn mực. Nếu là một bài Toán/Lý/Hóa, hãy luôn nhớ ghi công thức tổng quát trước khi thay số, nhớ ghi đơn vị ở đáp số cuối cùng và có câu kết luận (Vậy...). Nếu là bài Văn/Sử/Địa, hãy trình bày thành các đoạn văn rõ ràng, có luận điểm, luận cứ rành mạch. Đừng bao giờ viết tắt những thuật ngữ chuyên ngành không được phép. Việc tuân thủ sự chỉn chu ngay từ khi làm bài tập về nhà sẽ giúp bạn tạo được thiện cảm rất lớn đối với giáo viên chấm bài.
Lời Khuyên Về Khả Năng Tự Nghiên Cứu Và Tham Khảo Khách Quan
Chúng tôi tạo ra chuyên trang lời giải sách môn Tiếng Anh với mong muốn mang đến một "gia sư ảo" (virtual tutor) miễn phí, giúp các bạn học sinh tháo gỡ những khúc mắc ngoài giờ lên lớp. Tuy nhiên, kiến thức luôn mang tính đa chiều, đặc biệt đối với các câu hỏi mở, câu hỏi vận dụng sáng tạo (VDC) trong SGK. Đáp án mà chúng tôi đưa ra trong bài Tiếng Anh 8 iLearn Smart World Unit 5. Science and technology được xem là phương án tham khảo chuẩn mực và logic nhất, nhưng không phải là duy nhất. Chúng tôi luôn khuyến khích các bạn phát huy tư duy phản biện (Critical Thinking). Nếu bạn tìm ra một cách giải khác ngắn gọn hơn, thông minh hơn, hoặc có một góc nhìn lập luận sắc bén hơn so với bài giải mẫu, hãy mạnh dạn chia sẻ nó trong phần Bình luận (Comment) ở phía dưới trang. Điều đó chứng tỏ bạn đã thực sự thấu hiểu và làm chủ được môn học này.
Góc Thảo Luận Và Hỗ Trợ Chuyên Môn Trực Tuyến
Quá trình tự học môn Tiếng Anh lớp 8 đôi khi sẽ khiến bạn cảm thấy đơn độc và bế tắc khi đối mặt với một vấn đề quá hóc búa. Đừng lo lắng! Chuyên mục hướng dẫn giải bài Tiếng Anh 8 iLearn Smart World Unit 5. Science and technology của chúng tôi được thiết kế đi kèm với hệ thống hỏi đáp tương tác trực tiếp. Nếu trong quá trình đối chiếu bài giải mà bạn phát hiện ra một dấu phép tính bị sai sót do lỗi đánh máy, hoặc có một bước biến đổi công thức nào đó quá tắt khiến bạn không hiểu được, xin vui lòng để lại ý kiến ngay lập tức. Đội ngũ giáo viên và các kiểm duyệt viên học thuật của website sẽ thường xuyên theo dõi các câu hỏi của học sinh để giải đáp, giải thích lại cặn kẽ (reply) trong thời gian sớm nhất, đảm bảo luồng kiến thức bạn tiếp nhận luôn được thông suốt và chính xác tuyệt đối.