Tiếng Anh 8 iLearn Smart World Unit 7 Từ vựng
Tổng quan nội dung
Lời Giải Chi Tiết: Tiếng Anh 8 iLearn Smart World Unit 7 Từ vựng
Bạn đang theo dõi bài viết hướng dẫn chi tiết Tiếng Anh 8 iLearn Smart World Unit 7 Từ vựng thuộc chương trình môn Tiếng Anh Lớp 8 của bộ sách . Để hoàn thành tốt bài học này, học sinh cần nắm vững các lý thuyết trọng tâm đã được thầy cô giảng dạy trên lớp, từ đó vận dụng linh hoạt vào việc phân tích và giải quyết các câu hỏi, bài tập thực hành. Bài viết dưới đây được biên soạn bởi đội ngũ giáo viên giàu kinh nghiệm, trình bày tuần tự và rõ ràng lời giải cho từng mục trong SGK (bao gồm cả các câu hỏi thảo luận Khởi động/Khám phá lẫn bài tập tự luận cuối bài). Hãy đọc kỹ từng bước hướng dẫn (step-by-step) để hiểu rõ bản chất vấn đề thay vì chỉ sao chép kết quả cuối cùng nhé.
Tổng hợp từ vựng Unit 7. Teen Tiếng Anh 8 iLearn Smart World
Chi tiết Từ vựng & Ví dụ
teen
(n) Tuổi thiếu niên
Ví dụ minh họa
A person"s teens are the period in which they are aged between 13 and 19
Tuổi thiếu niên của một người là khoảng thời gian họ ở độ tuổi từ 13 đến 19
dream
(n) giấc mơ
Ví dụ minh họa
I want to go to university because it’s my dream to become a doctor.
Tôi muốn học đại học vì ước mơ của tôi là trở thành bác sĩ.
director
(n) đạo diễn

Ví dụ minh họa
I want to make my own movies, so I want to be a director.
Tôi muốn làm phim của riêng mình, vì vậy tôi muốn trở thành đạo diễn.
vlogger
(n) người làm vlog

Ví dụ minh họa
My sister is a vlogger. She makes videos for viewers on the Internet.
Em gái tôi là một vlogger. Cô ấy làm video cho người xem trên Internet.
musician
(n) nhạc sĩ

Ví dụ minh họa
If you enjoy singing or making music, you should become a musician.
Nếu bạn thích ca hát hoặc sáng tác nhạc, bạn nên trở thành một nhạc sĩ.
game designer
(n) thiết kế game

Ví dụ minh họa
I love playing video games and I want to make my own game. I want to be a game designer.
Tôi thích chơi trò chơi điện tử và tôi muốn tạo trò chơi của riêng mình. Tôi muốn trở thành một nhà thiết kế trò chơi.
veterinarian
(n) bác sĩ thú y

Ví dụ minh họa
My brother is a veterinarian. He takes care of animals all day.
Anh trai tôi là bác sĩ thú y. Anh ấy chăm sóc động vật cả ngày.
dentist
(n) nha sĩ
Ví dụ minh họa
I want to be a dentist and help them take care of their teeth.
Tôi muốn trở thành một nha sĩ và giúp họ chăm sóc răng miệng.
engineer
(n) kĩ sư

Ví dụ minh họa
I want to become an engineer so I can help build homes and bridges.
Tôi muốn trở thành một kỹ sư để tôi có thể giúp xây dựng những ngôi nhà và những cây cầu.
journalist
(n) nhà báo

Ví dụ minh họa
A journalist interviews people and writes new articles.
Một nhà báo phỏng vấn mọi người và viết bài mới.
flight attendant
(n) tiếp viên hàng không

Ví dụ minh họa
Their dream is to be flight attendants.
Ước mơ của họ là trở thành tiếp viên hàng không.
funny
(adj) vui nhộn, hài hước
Ví dụ minh họa
Ken will be a good comedian because he’s funny.
Ken sẽ là một diễn viên hài giỏi vì anh ấy hài hước.
famous
(adj) nổi tiếng
Ví dụ minh họa
They want to become famous game designers.
Họ muốn trở thành nhà thiết kế trò chơi nổi tiếng.
rich
(adj) giàu
Ví dụ minh họa
He worked hard so he is very rich now.
Anh ấy đã làm việc chăm chỉ nên giờ anh ấy rất giàu có.
celebrity
(n) người nổi tiếng

Ví dụ minh họa
My dream is to be a celebrity because I want to be famous and have lots of fans.
Ước mơ của tôi là trở thành người nổi tiếng vì tôi muốn được nổi tiếng và có nhiều người hâm mộ.
millionaire
(n) triệu phú
Ví dụ minh họa
If I work hard and save my money, I can become a millionaire.
Nếu tôi làm việc chăm chỉ và tiết kiệm tiền, tôi có thể trở thành triệu phú.
mansion
(n) biệt thự

Ví dụ minh họa
I hope that I live in a big mansion with lots of room for all my friends and family.
Tôi hy vọng rằng tôi sống trong một biệt thự lớn với nhiều chỗ cho tất cả bạn bè và gia đình của tôi.
helicopter
(n) trực thăng

Ví dụ minh họa
Is it faster to fly in a place or a helicopter?
Bay ở một nơi hay trực thăng nhanh hơn?
yacht
(n) du thuyền

Ví dụ minh họa
Maybe I will have a yacht to go to my own island if I’m rich and famous.
Có lẽ tôi sẽ có một chiếc du thuyền để đến hòn đảo của riêng mình nếu tôi giàu có và nổi tiếng.
jet
(n) máy bay

Ví dụ minh họa
If I have a jet, I will fly around the world with my best friends.
Nếu tôi có một chiếc máy bay phản lực, tôi sẽ bay vòng quanh thế giới với những người bạn thân nhất của mình.
overnight
(adj) qua đêm
Ví dụ minh họa
He liked to invite all his friends to stay overnight.
Anh ấy thích mời tất cả bạn bè của mình ở lại qua đêm.
parrot
(n) con vẹt

Ví dụ minh họa
He also told me that he had two parrots.
Anh ấy cũng nói với tôi rằng anh ấy có hai con vẹt.
island
(n) hòn đảo

Ví dụ minh họa
He told me he went to a new island every weekend.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy đến một hòn đảo mới vào mỗi cuối tuần.
pilot
(n) phi công

Ví dụ minh họa
I told the interviewer that his dad was a pilot.
Tôi nói với người phỏng vấn rằng bố anh ấy là một phi công.
teenage
(adj) vị thành niên
Ví dụ minh họa
I interviewed the famous teenage musician.
Tôi đã phỏng vấn nhạc sĩ tuổi teen nổi tiếng.
attend
(v) tham gia
Ví dụ minh họa
Many students attend extra classes after school.
Nhiều học sinh tham gia các lớp học thêm sau giờ học.
chore
(n) việc nhà
Ví dụ minh họa
They have to help their parents with chores.
Họ phải giúp bố mẹ làm việc nhà.
relax
(v) thư giãn
Ví dụ minh họa
This means that many young people don’t have much time to relax.
Điều này có nghĩa là nhiều người trẻ tuổi không có nhiều thời gian để thư giãn.
stressed
(adj) căng thẳng

Ví dụ minh họa
I really believe that if more young people do yoga and relax, they will be less stressed.
Tôi thực sự tin rằng nếu nhiều người trẻ tập yoga và thư giãn, họ sẽ bớt căng thẳng hơn.
unhealthy
(adj) không tốt cho sức khỏe

Ví dụ minh họa
These days, many teenagers are unhealthy.
Những ngày này, nhiều thanh thiếu niên không lành mạnh.
fit
(v) cân đối
Ví dụ minh họa
They don’t become fit and strong.
Họ không trở nên cân đối và mạnh mẽ.
solve
(v) giải quyết
Ví dụ minh họa
I have an idea about how to solve this problem.
Tôi có một ý tưởng về cách giải quyết vấn đề này.
Gợi Ý Phương Pháp Tiếp Cận Cho Bài Học Tiếng Anh 8 iLearn Smart World Unit 7 Từ vựng
Với định hướng phát triển năng lực của bộ sách , các bài tập trong phần Tiếng Anh 8 iLearn Smart World Unit 7 Từ vựng thường không đơn thuần chỉ là việc áp dụng một công thức cứng nhắc. Môn Tiếng Anh Lớp 8 yêu cầu sự tư duy liên kết rất cao. Đối với các câu hỏi lý thuyết, học sinh cần rèn luyện kỹ năng đọc hiểu văn bản, trích xuất từ khóa (keyword) quan trọng để trả lời đúng trọng tâm, tránh lan man. Đối với dạng bài tập tính toán hay suy luận logic, điều quan trọng nhất là phải tóm tắt được đề bài (đề bài cho dữ kiện gì, yêu cầu tìm đại lượng nào), sau đó phác thảo sơ đồ tư duy giải quyết vấn đề trước khi bắt tay vào giải chi tiết. Lời giải được cung cấp trong bài viết này đã tuân thủ chặt chẽ nguyên tắc đó: luôn giải thích lý do tại sao lại sử dụng công thức/phương pháp này để các bạn dễ dàng theo kịp mạch tư duy.
Lưu Ý Quan Trọng Về Cách Trình Bày Bài Tập Môn Tiếng Anh
Một bài giải hoàn hảo không chỉ cần đáp số chính xác mà còn phụ thuộc rất lớn vào cách trình bày. Đối với học sinh Lớp 8, việc rèn luyện kỹ năng trình bày khoa học, sạch đẹp là vô cùng cần thiết để ghi trọn vẹn điểm số trong các kỳ thi tự luận. Khi tham khảo lời giải Tiếng Anh 8 iLearn Smart World Unit 7 Từ vựng trên website, các bạn hãy chú ý đến cấu trúc của một bài làm chuẩn mực. Nếu là một bài Toán/Lý/Hóa, hãy luôn nhớ ghi công thức tổng quát trước khi thay số, nhớ ghi đơn vị ở đáp số cuối cùng và có câu kết luận (Vậy...). Nếu là bài Văn/Sử/Địa, hãy trình bày thành các đoạn văn rõ ràng, có luận điểm, luận cứ rành mạch. Đừng bao giờ viết tắt những thuật ngữ chuyên ngành không được phép. Việc tuân thủ sự chỉn chu ngay từ khi làm bài tập về nhà sẽ giúp bạn tạo được thiện cảm rất lớn đối với giáo viên chấm bài.
Lời Khuyên Về Khả Năng Tự Nghiên Cứu Và Tham Khảo Khách Quan
Chúng tôi tạo ra chuyên trang lời giải sách môn Tiếng Anh với mong muốn mang đến một "gia sư ảo" (virtual tutor) miễn phí, giúp các bạn học sinh tháo gỡ những khúc mắc ngoài giờ lên lớp. Tuy nhiên, kiến thức luôn mang tính đa chiều, đặc biệt đối với các câu hỏi mở, câu hỏi vận dụng sáng tạo (VDC) trong SGK. Đáp án mà chúng tôi đưa ra trong bài Tiếng Anh 8 iLearn Smart World Unit 7 Từ vựng được xem là phương án tham khảo chuẩn mực và logic nhất, nhưng không phải là duy nhất. Chúng tôi luôn khuyến khích các bạn phát huy tư duy phản biện (Critical Thinking). Nếu bạn tìm ra một cách giải khác ngắn gọn hơn, thông minh hơn, hoặc có một góc nhìn lập luận sắc bén hơn so với bài giải mẫu, hãy mạnh dạn chia sẻ nó trong phần Bình luận (Comment) ở phía dưới trang. Điều đó chứng tỏ bạn đã thực sự thấu hiểu và làm chủ được môn học này.
Góc Thảo Luận Và Hỗ Trợ Chuyên Môn Trực Tuyến
Quá trình tự học môn Tiếng Anh lớp 8 đôi khi sẽ khiến bạn cảm thấy đơn độc và bế tắc khi đối mặt với một vấn đề quá hóc búa. Đừng lo lắng! Chuyên mục hướng dẫn giải bài Tiếng Anh 8 iLearn Smart World Unit 7 Từ vựng của chúng tôi được thiết kế đi kèm với hệ thống hỏi đáp tương tác trực tiếp. Nếu trong quá trình đối chiếu bài giải mà bạn phát hiện ra một dấu phép tính bị sai sót do lỗi đánh máy, hoặc có một bước biến đổi công thức nào đó quá tắt khiến bạn không hiểu được, xin vui lòng để lại ý kiến ngay lập tức. Đội ngũ giáo viên và các kiểm duyệt viên học thuật của website sẽ thường xuyên theo dõi các câu hỏi của học sinh để giải đáp, giải thích lại cặn kẽ (reply) trong thời gian sớm nhất, đảm bảo luồng kiến thức bạn tiếp nhận luôn được thông suốt và chính xác tuyệt đối.