Tiếng Anh 8 iLearn Smart World Unit 2 Life in the country Từ vựng
Tổng quan nội dung
Lời Giải Chi Tiết: Tiếng Anh 8 iLearn Smart World Unit 2 Life in the country Từ vựng
Bạn đang theo dõi bài viết hướng dẫn chi tiết Tiếng Anh 8 iLearn Smart World Unit 2 Life in the country Từ vựng thuộc chương trình môn Tiếng Anh Lớp 8 của bộ sách . Để hoàn thành tốt bài học này, học sinh cần nắm vững các lý thuyết trọng tâm đã được thầy cô giảng dạy trên lớp, từ đó vận dụng linh hoạt vào việc phân tích và giải quyết các câu hỏi, bài tập thực hành. Bài viết dưới đây được biên soạn bởi đội ngũ giáo viên giàu kinh nghiệm, trình bày tuần tự và rõ ràng lời giải cho từng mục trong SGK (bao gồm cả các câu hỏi thảo luận Khởi động/Khám phá lẫn bài tập tự luận cuối bài). Hãy đọc kỹ từng bước hướng dẫn (step-by-step) để hiểu rõ bản chất vấn đề thay vì chỉ sao chép kết quả cuối cùng nhé.
Tổng hợp từ vựng Unit 2 Life in the country Tiếng Anh 8 iLearn Smart World
Chi tiết Từ vựng & Ví dụ
entertainment
(n) sự giải trí
Ví dụ minh họa
They play free entertainment at the club every day.
Họ giải trí miễn phí tại câu lạc bộ mỗi ngày.
nature
(n) thiên nhiên

Ví dụ minh họa
Mai thinks the country is better because there is lots of nature.
Mai nghĩ rằng vùng quê tốt hơn vì có nhiều thiên nhiên.
noise
(n) sự ồn ào, tiếng ồn
Ví dụ minh họa
She also thinks there is too much noise in the city.
Cô ấy cũng nghĩ rằng có quá nhiều tiếng ồn trong thành phố.
peace
(n) sự yên bình
Ví dụ minh họa
Peace lasted in Europe for just over 20 years after 1918 before war broke out again.
Hòa bình kéo dài ở châu u chỉ hơn 20 năm sau năm 1918 trước khi chiến tranh lại nổ ra.
fresh
(adj) sự trong lành

Ví dụ minh họa
There isn’t enough fresh air in the city.
Không có đủ không khí trong lành trong thành phố.
vehicle
(n) phương tiện

Ví dụ minh họa
She doesn’t like the city because there are too many vehicles.
Cô ấy không thích thành phố vì có quá nhiều xe cộ.
facility
(n) cơ sở vật chất
Ví dụ minh họa
I think that the new hospital is the most important facility.
Tôi nghĩ rằng bệnh viện mới là cơ sở quan trọng nhất.
quiet
(adj) yên tĩnh
Ví dụ minh họa
It"s so quiet without the kids here.
Thật yên tĩnh khi không có bọn trẻ ở đây.
airport
(n) sân bay

Ví dụ minh họa
It"s about two kilometres from the airport to your hotel.
Đó là khoảng hai cây số từ sân bay đến khách sạn của bạn.
loud
(adj) ồn ào
Ví dụ minh họa
The room is so loud.
Căn phòng thật ồn ào.
hospital
(n) bệnh viện

Ví dụ minh họa
I think that the new hospital is the most important facility.
Tôi nghĩ rằng bệnh viện mới là cơ sở quan trọng nhất.
pollution
(n) sự ô nhiễm

Ví dụ minh họa
The company claims it is not responsible for the pollution in the river.
Công ty tuyên bố họ không chịu trách nhiệm về tình trạng ô nhiễm trên sông.
public transportation
(n) phương tiện công cộng

Ví dụ minh họa
Greater investment in public transportation would keep more cars off the roads.
Đầu tư nhiều hơn vào giao thông công cộng sẽ khiến nhiều ô tô không thể lưu thông trên đường.
stomach
(n) dạ dày
Ví dụ minh họa
She has a very delicate stomach and doesn"t eat spicy food.
Cô ấy có một dạ dày rất nhạy cảm và không ăn đồ cay.
hometown
(n) quê nhà

Ví dụ minh họa
Last weekend, I went to visit my family in my hometown.
Cuối tuần trước, tôi về thăm gia đình ở quê.
village
(n) làng
Ví dụ minh họa
I’m from a village in the country.
Tôi đến từ một ngôi làng trong nước.
tug of war
(n) kéo co

Ví dụ minh họa
They jump rope and play tug of war with a rope.
Họ nhảy dây và chơi kéo co bằng dây thừng.
pick
(v) lấy, nhặt, hái, đón
Ví dụ minh họa
Pick a card from the pack.
Chọn một thẻ từ gói.
folk
(n) dân gian

Ví dụ minh họa
I enjoy listening to folk (music).
Tôi thích nghe dân gian (âm nhạc).
jump rope
(v) nhảy dây

Ví dụ minh họa
They jump rope and play tug of war with a rope.
Họ nhảy dây và chơi kéo co bằng dây thừng.
spinning tops
(n) con quay

Ví dụ minh họa
When they play spinning tops, they use small wooden toys.
Khi chơi con quay, họ sử dụng đồ chơi nhỏ bằng gỗ.
herd
(v) chăn (trâu/bò)

Ví dụ minh họa
They also herd buffalo to help their parents.
Các em cũng chăn trâu giúp cha mẹ.
traditional
(adj) truyền thống
Ví dụ minh họa
The dancers were wearing traditional Hungarian dress.
Các vũ công mặc trang phục truyền thống của Hungary.
post
(v) đăng tải
Ví dụ minh họa
I didn’t post anything last week.
Tôi đã không đăng bất cứ điều gì tuần trước.
announce
(v) thông báo
Ví dụ minh họa
We are happy to announce the 2023 Hiền Lương Village.
Chúng tôi vui mừng thông báo đến Làng Hiền Lương 2023.
take place
(phr.v) tổ chức
Ví dụ minh họa
Tết Festival will take place on Lê Duẩn Street from January 21st to January 29th from 8 a.m to 10 p.m.
Lễ hội mừng Xuân sẽ diễn ra trên đường Lê Duẩn từ ngày 21 tháng 1 đến ngày 29 tháng 1, từ 8 giờ sáng đến 10 giờ tối.
celebrate
(v) kỉ niệm
Ví dụ minh họa
Come and celebrate the 2023 Hiền Lương Village Tết Festival next Saturday.
Hãy đến và ăn mừng Tết làng Hiền Lương 2023 vào thứ Bảy tới.
candied fruit
(n) kẹo trái cây

Ví dụ minh họa
Enjoy different types of traditional Tết food like bánh chưng or candied fruit.
Thưởng thức các loại thực phẩm Tết truyền thống khác nhau như bánh chưng hoặc kẹo trái cây.
lion dance
(n) múa lân

Ví dụ minh họa
Enjoy activities like street music performances and lion dances.
Thưởng thức các hoạt động như biểu diễn âm nhạc đường phố và múa lân.
festival
(n) lễ hội

Ví dụ minh họa
Hotel rooms in the city are ridiculously overpriced during the festival.
Các phòng khách sạn trong thành phố đắt đỏ một cách lố bịch trong thời gian diễn ra lễ hội.
event
(n) sự kiện
Ví dụ minh họa
Susannah"s party was the social event of the year.
Bữa tiệc của Susannah là sự kiện xã hội của năm.
lantern
(n) lồng đèn

Ví dụ minh họa
People carried torches or lanterns to light their way and to warn others of their presence.
Mọi người mang theo đuốc hoặc đèn lồng để soi đường và để cảnh báo những người khác về sự hiện diện của họ.
parade
(n) diễu hành

Ví dụ minh họa
We watched the parade from our perch on the scaffolding.
Chúng tôi đã xem cuộc diễu hành từ giá đỡ trên giàn giáo.
Gợi Ý Phương Pháp Tiếp Cận Cho Bài Học Tiếng Anh 8 iLearn Smart World Unit 2 Life in the country Từ vựng
Với định hướng phát triển năng lực của bộ sách , các bài tập trong phần Tiếng Anh 8 iLearn Smart World Unit 2 Life in the country Từ vựng thường không đơn thuần chỉ là việc áp dụng một công thức cứng nhắc. Môn Tiếng Anh Lớp 8 yêu cầu sự tư duy liên kết rất cao. Đối với các câu hỏi lý thuyết, học sinh cần rèn luyện kỹ năng đọc hiểu văn bản, trích xuất từ khóa (keyword) quan trọng để trả lời đúng trọng tâm, tránh lan man. Đối với dạng bài tập tính toán hay suy luận logic, điều quan trọng nhất là phải tóm tắt được đề bài (đề bài cho dữ kiện gì, yêu cầu tìm đại lượng nào), sau đó phác thảo sơ đồ tư duy giải quyết vấn đề trước khi bắt tay vào giải chi tiết. Lời giải được cung cấp trong bài viết này đã tuân thủ chặt chẽ nguyên tắc đó: luôn giải thích lý do tại sao lại sử dụng công thức/phương pháp này để các bạn dễ dàng theo kịp mạch tư duy.
Lưu Ý Quan Trọng Về Cách Trình Bày Bài Tập Môn Tiếng Anh
Một bài giải hoàn hảo không chỉ cần đáp số chính xác mà còn phụ thuộc rất lớn vào cách trình bày. Đối với học sinh Lớp 8, việc rèn luyện kỹ năng trình bày khoa học, sạch đẹp là vô cùng cần thiết để ghi trọn vẹn điểm số trong các kỳ thi tự luận. Khi tham khảo lời giải Tiếng Anh 8 iLearn Smart World Unit 2 Life in the country Từ vựng trên website, các bạn hãy chú ý đến cấu trúc của một bài làm chuẩn mực. Nếu là một bài Toán/Lý/Hóa, hãy luôn nhớ ghi công thức tổng quát trước khi thay số, nhớ ghi đơn vị ở đáp số cuối cùng và có câu kết luận (Vậy...). Nếu là bài Văn/Sử/Địa, hãy trình bày thành các đoạn văn rõ ràng, có luận điểm, luận cứ rành mạch. Đừng bao giờ viết tắt những thuật ngữ chuyên ngành không được phép. Việc tuân thủ sự chỉn chu ngay từ khi làm bài tập về nhà sẽ giúp bạn tạo được thiện cảm rất lớn đối với giáo viên chấm bài.
Lời Khuyên Về Khả Năng Tự Nghiên Cứu Và Tham Khảo Khách Quan
Chúng tôi tạo ra chuyên trang lời giải sách môn Tiếng Anh với mong muốn mang đến một "gia sư ảo" (virtual tutor) miễn phí, giúp các bạn học sinh tháo gỡ những khúc mắc ngoài giờ lên lớp. Tuy nhiên, kiến thức luôn mang tính đa chiều, đặc biệt đối với các câu hỏi mở, câu hỏi vận dụng sáng tạo (VDC) trong SGK. Đáp án mà chúng tôi đưa ra trong bài Tiếng Anh 8 iLearn Smart World Unit 2 Life in the country Từ vựng được xem là phương án tham khảo chuẩn mực và logic nhất, nhưng không phải là duy nhất. Chúng tôi luôn khuyến khích các bạn phát huy tư duy phản biện (Critical Thinking). Nếu bạn tìm ra một cách giải khác ngắn gọn hơn, thông minh hơn, hoặc có một góc nhìn lập luận sắc bén hơn so với bài giải mẫu, hãy mạnh dạn chia sẻ nó trong phần Bình luận (Comment) ở phía dưới trang. Điều đó chứng tỏ bạn đã thực sự thấu hiểu và làm chủ được môn học này.
Góc Thảo Luận Và Hỗ Trợ Chuyên Môn Trực Tuyến
Quá trình tự học môn Tiếng Anh lớp 8 đôi khi sẽ khiến bạn cảm thấy đơn độc và bế tắc khi đối mặt với một vấn đề quá hóc búa. Đừng lo lắng! Chuyên mục hướng dẫn giải bài Tiếng Anh 8 iLearn Smart World Unit 2 Life in the country Từ vựng của chúng tôi được thiết kế đi kèm với hệ thống hỏi đáp tương tác trực tiếp. Nếu trong quá trình đối chiếu bài giải mà bạn phát hiện ra một dấu phép tính bị sai sót do lỗi đánh máy, hoặc có một bước biến đổi công thức nào đó quá tắt khiến bạn không hiểu được, xin vui lòng để lại ý kiến ngay lập tức. Đội ngũ giáo viên và các kiểm duyệt viên học thuật của website sẽ thường xuyên theo dõi các câu hỏi của học sinh để giải đáp, giải thích lại cặn kẽ (reply) trong thời gian sớm nhất, đảm bảo luồng kiến thức bạn tiếp nhận luôn được thông suốt và chính xác tuyệt đối.