Tiếng Anh 12 Vocabulary Builder - Unit 5
Tổng quan nội dung
Lời Giải Chi Tiết: Tiếng Anh 12 Vocabulary Builder - Unit 5
Bạn đang theo dõi bài viết hướng dẫn chi tiết Tiếng Anh 12 Vocabulary Builder - Unit 5 thuộc chương trình môn Tiếng Anh Lớp 12 của bộ sách . Để hoàn thành tốt bài học này, học sinh cần nắm vững các lý thuyết trọng tâm đã được thầy cô giảng dạy trên lớp, từ đó vận dụng linh hoạt vào việc phân tích và giải quyết các câu hỏi, bài tập thực hành. Bài viết dưới đây được biên soạn bởi đội ngũ giáo viên giàu kinh nghiệm, trình bày tuần tự và rõ ràng lời giải cho từng mục trong SGK (bao gồm cả các câu hỏi thảo luận Khởi động/Khám phá lẫn bài tập tự luận cuối bài). Hãy đọc kỹ từng bước hướng dẫn (step-by-step) để hiểu rõ bản chất vấn đề thay vì chỉ sao chép kết quả cuối cùng nhé.
1 The pairs of adjectives below have similar meanings, but one has a positive and the other a negative. Copy the table and write the adjective association. Copy the table and wirte the adjectives in the correct column. 2 Complete the sentences with one adjective from each pair in exercise 1.
Bài 1
5C Adjectives with positive and negative meanings
(Tính từ có ý nghĩa tích cực và tiêu cực)
1 The pairs of adjectives below have similar meanings, but one has a positive and the other a negative. Copy the table and write the adjective association. Copy the table and wirte the adjectives in the correct column.
(Các cặp tính từ dưới đây có nghĩa giống nhau, nhưng một tính từ có nghĩa tích cực và tính từ còn lại có nghĩa tiêu cực. Sao chép bảng và viết liên kết tính từ. Sao chép bảng và viết các tính từ vào đúng cột.)
arrogant / self-assured
calculating / shrewd
courageous / foolhardy
pushy / enthisiastic
reserved / antisocial
stingy / thrifty
Positive | Negative |
Phương pháp giải:
*Nghĩa của các tính từ
arrogant / self-assured: tự tin / kiêu căng
calculating / shrewd: tính toán / thông minh
courageous / foolhardy: dũng cảm / khinh suất
pushy / enthisiastic: hăng hái / ép buộc
reserved / antisocial: kín đáo / không hòa đồng
stingy / thrifty: tiết kiệm / keo kiệt
Lời giải chi tiết:
Positive | Negative |
self-assured shrewd courageous enthisiastic reserved thrifty | arrogant calculating foolhardy pushy antisocial stingy |
Bài 2
2 Complete the sentences with one adjective from each pair in exercise 1.
(Hoàn thành câu với một tính từ từ mỗi cặp trong bài tập 1.)
1 Don’t expect a bithday present from her – she’s well-off, but so ______________________ with her money.
2 The new sales assistant is wonderful. She’s so genuinely ______________________ about the products that everybody buys them.
3 I know you thinke you’re being brave, but actually I thinl climbing that wall is just _________.
4 Leo’s a very ______________________ judge of character. He knew immediately that the journalist wasn’t being honest.
5 Come over and chat to the rest of the group. Don’t be so ______________________.
Lời giải chi tiết:

1 Don’t expect a bithday present from her – she’s well-off, but so stingy with her money.
(Đừng mong đợi một món quà sinh nhật từ cô ấy - cô ấy khá giả nhưng lại rất keo kiệt về tiền bạc.)
2 The new sales assistant is wonderful. She’s so genuinely enthusiastic about the products that everybody buys them.
(Nhân viên bán hàng mới thật tuyệt vời. Cô ấy thực sự nhiệt tình với những sản phẩm mà mọi người mua chúng.)
3 I know you thinke you’re being brave, but actually I thinl climbing that wall is just foolhardy.
(Tôi biết bạn nghĩ mình dũng cảm, nhưng thực ra tôi nghĩ leo lên bức tường đó thật là liều lĩnh.)
4 Leo’s a very shrewd judge of character. He knew immediately that the journalist wasn’t being honest.
(Leo là người đánh giá tính cách rất sắc sảo. Anh ta biết ngay rằng nhà báo đã không thành thật.)
5 Come over and chat to the rest of the group. Don’t be so reserved.
(Hãy đến và trò chuyện với những người còn lại trong nhóm. Đừng dè dặt như vậy mà.)
LEARN THIS!
5G Gradable and extreme adjectives
(Tính từ có thể phân loại theo cấp độ và cực đoan)
LEARN THIS! Rules for gradable / extreme adjectives
Gradable adjectives:
• Describe qualities that can be measured in degrees, such as size, beauty, age, etc.
• Can be used in comparative or superlative forms.
• Are used with grading adverbs: a bit / little, slightly, fairly, rather, very, extremely, immensely.
Extreme adjectives:
• Talk about an absolute state
• Can’t be used with comparative or superlative forms.
• Are used with intensifying adverbs: absolutely, completely, utterly, totally.
NOTE: Pretty and really can be used with both types.
Tạm dịch
LEARN THÍ! Quy tắc dành cho tính từ có thể chia cấp độ/cực đoan
Tính từ có thể phân loại:
• Mô tả những phẩm chất có thể đo được bằng độ, chẳng hạn như kích thước, vẻ đẹp, tuổi tác, v.v.
• Có thể dùng ở dạng so sánh hơn hoặc so sánh nhất.
• Được dùng với các trạng từ chấm điểm: một ít, hơi, khá, khá, rất, cực kỳ, vô cùng.
Tính từ cực đoan:
• Nói về trạng thái tuyệt đối
• Không thể dùng với dạng so sánh hơn hoặc so sánh nhất.
• Được dùng với các trạng từ tăng cường: absolutely, completely, utterly, totally (hoàn toàn)
LƯU Ý: pretty (hơi) và really (thực sự) có thể sử dụng được với cả hai loại.
Bài 3
3 Complete the sentences with the adjectives below.
(Hoàn thành câu với các tính từ dưới đây.)
clean | cold | scary | small | starving | terrible |
1 My room is always very _____________. I tidy it every day.
2 I want to go home. This party is really _____________!
3 I need some lunch now because I’m absolutely!
4 The food was good, bit the portions were rather _____________.
5 I don’t want a lift with Anna – her driving’s pretty _____________.
6 It was slightly too _____________ to be sitting outside in March.
Phương pháp giải:
*Nghĩa của các tính từ:
clean: sạch
cold: lạnh
scary: đáng sợ
small: nhỏ
starving: đói
terrible: kinh khủng
Lời giải chi tiết:

1 My room is always very clean. I tidy it every day.
(Phòng của tôi luôn rất sạch sẽ. Tôi dọn dẹp nó mỗi ngày.)
2 I want to go home. This party is really terrible!
(Tôi muốn về nhà. Bữa tiệc này thực sự khủng khiếp!)
3 I need some lunch now because I’m absolutely starving!
(Bây giờ tôi cần ăn trưa vì tôi đói quá rồi!)
4 The food was good, but the portions were rather small.
(Thức ăn ngon, nhưng những phần khá nhỏ.)
5 I don’t want a lift with Anna – her driving’s pretty scary.
(Tôi không muốn đi nhờ Anna – việc cô ấy lái xe khá đáng sợ.)
6 It was slightly too cold to be sitting outside in March.
(Trời hơi lạnh khi ngồi ngoài trời vào tháng Ba.)
Gợi Ý Phương Pháp Tiếp Cận Cho Bài Học Tiếng Anh 12 Vocabulary Builder - Unit 5
Với định hướng phát triển năng lực của bộ sách , các bài tập trong phần Tiếng Anh 12 Vocabulary Builder - Unit 5 thường không đơn thuần chỉ là việc áp dụng một công thức cứng nhắc. Môn Tiếng Anh Lớp 12 yêu cầu sự tư duy liên kết rất cao. Đối với các câu hỏi lý thuyết, học sinh cần rèn luyện kỹ năng đọc hiểu văn bản, trích xuất từ khóa (keyword) quan trọng để trả lời đúng trọng tâm, tránh lan man. Đối với dạng bài tập tính toán hay suy luận logic, điều quan trọng nhất là phải tóm tắt được đề bài (đề bài cho dữ kiện gì, yêu cầu tìm đại lượng nào), sau đó phác thảo sơ đồ tư duy giải quyết vấn đề trước khi bắt tay vào giải chi tiết. Lời giải được cung cấp trong bài viết này đã tuân thủ chặt chẽ nguyên tắc đó: luôn giải thích lý do tại sao lại sử dụng công thức/phương pháp này để các bạn dễ dàng theo kịp mạch tư duy.
Lưu Ý Quan Trọng Về Cách Trình Bày Bài Tập Môn Tiếng Anh
Một bài giải hoàn hảo không chỉ cần đáp số chính xác mà còn phụ thuộc rất lớn vào cách trình bày. Đối với học sinh Lớp 12, việc rèn luyện kỹ năng trình bày khoa học, sạch đẹp là vô cùng cần thiết để ghi trọn vẹn điểm số trong các kỳ thi tự luận. Khi tham khảo lời giải Tiếng Anh 12 Vocabulary Builder - Unit 5 trên website, các bạn hãy chú ý đến cấu trúc của một bài làm chuẩn mực. Nếu là một bài Toán/Lý/Hóa, hãy luôn nhớ ghi công thức tổng quát trước khi thay số, nhớ ghi đơn vị ở đáp số cuối cùng và có câu kết luận (Vậy...). Nếu là bài Văn/Sử/Địa, hãy trình bày thành các đoạn văn rõ ràng, có luận điểm, luận cứ rành mạch. Đừng bao giờ viết tắt những thuật ngữ chuyên ngành không được phép. Việc tuân thủ sự chỉn chu ngay từ khi làm bài tập về nhà sẽ giúp bạn tạo được thiện cảm rất lớn đối với giáo viên chấm bài.
Lời Khuyên Về Khả Năng Tự Nghiên Cứu Và Tham Khảo Khách Quan
Chúng tôi tạo ra chuyên trang lời giải sách môn Tiếng Anh với mong muốn mang đến một "gia sư ảo" (virtual tutor) miễn phí, giúp các bạn học sinh tháo gỡ những khúc mắc ngoài giờ lên lớp. Tuy nhiên, kiến thức luôn mang tính đa chiều, đặc biệt đối với các câu hỏi mở, câu hỏi vận dụng sáng tạo (VDC) trong SGK. Đáp án mà chúng tôi đưa ra trong bài Tiếng Anh 12 Vocabulary Builder - Unit 5 được xem là phương án tham khảo chuẩn mực và logic nhất, nhưng không phải là duy nhất. Chúng tôi luôn khuyến khích các bạn phát huy tư duy phản biện (Critical Thinking). Nếu bạn tìm ra một cách giải khác ngắn gọn hơn, thông minh hơn, hoặc có một góc nhìn lập luận sắc bén hơn so với bài giải mẫu, hãy mạnh dạn chia sẻ nó trong phần Bình luận (Comment) ở phía dưới trang. Điều đó chứng tỏ bạn đã thực sự thấu hiểu và làm chủ được môn học này.
Góc Thảo Luận Và Hỗ Trợ Chuyên Môn Trực Tuyến
Quá trình tự học môn Tiếng Anh lớp 12 đôi khi sẽ khiến bạn cảm thấy đơn độc và bế tắc khi đối mặt với một vấn đề quá hóc búa. Đừng lo lắng! Chuyên mục hướng dẫn giải bài Tiếng Anh 12 Vocabulary Builder - Unit 5 của chúng tôi được thiết kế đi kèm với hệ thống hỏi đáp tương tác trực tiếp. Nếu trong quá trình đối chiếu bài giải mà bạn phát hiện ra một dấu phép tính bị sai sót do lỗi đánh máy, hoặc có một bước biến đổi công thức nào đó quá tắt khiến bạn không hiểu được, xin vui lòng để lại ý kiến ngay lập tức. Đội ngũ giáo viên và các kiểm duyệt viên học thuật của website sẽ thường xuyên theo dõi các câu hỏi của học sinh để giải đáp, giải thích lại cặn kẽ (reply) trong thời gian sớm nhất, đảm bảo luồng kiến thức bạn tiếp nhận luôn được thông suốt và chính xác tuyệt đối.