Tiếng Anh 12 Friends Global Unit 6 Từ vựng

Tổng quan nội dung

Lời Giải Chi Tiết: Tiếng Anh 12 Friends Global Unit 6 Từ vựng

Bạn đang theo dõi bài viết hướng dẫn chi tiết Tiếng Anh 12 Friends Global Unit 6 Từ vựng thuộc chương trình môn Tiếng Anh Lớp 12 của bộ sách . Để hoàn thành tốt bài học này, học sinh cần nắm vững các lý thuyết trọng tâm đã được thầy cô giảng dạy trên lớp, từ đó vận dụng linh hoạt vào việc phân tích và giải quyết các câu hỏi, bài tập thực hành. Bài viết dưới đây được biên soạn bởi đội ngũ giáo viên giàu kinh nghiệm, trình bày tuần tự và rõ ràng lời giải cho từng mục trong SGK (bao gồm cả các câu hỏi thảo luận Khởi động/Khám phá lẫn bài tập tự luận cuối bài). Hãy đọc kỹ từng bước hướng dẫn (step-by-step) để hiểu rõ bản chất vấn đề thay vì chỉ sao chép kết quả cuối cùng nhé.

Tổng hợp từ vựng Unit 6: Health Tiếng Anh 12 Friends Global

Chi tiết Từ vựng & Ví dụ

dairy product

/ˈderi ˈprɑːdəkt/

(n) sản phẩm từ sữa

Minh họa cho dairy product

Ví dụ minh họa

Consuming dairy products can provide essential nutrients like calcium and vitamin D.

Tiêu thụ các sản phẩm từ sữa có thể cung cấp các chất dinh dưỡng thiết yếu như canxi và vitamin D.

fizzy drink

/ˈfɪzi drɪŋk/

(n) đồ uống có ga

Minh họa cho fizzy drink

Ví dụ minh họa

Fizzy drinks are often high in sugar and can contribute to weight gain.

Đồ uống có ga thường chứa nhiều đường và có thể góp phần làm tăng cân.

poultry

/ˈpəʊltri/

(n) gia cầm

Minh họa cho poultry

Ví dụ minh họa

He rears rabbits and poultry in the garden.

Anh ấy nuôi thỏ và gia cầm trong vườn.

processed food

/ˈprɑːsesd fuːd/

(n) thực phẩm chế biến sẵn

Minh họa cho processed food

Ví dụ minh họa

Eating too many processed foods can lead to health problems such as obesity and heart disease.

Ăn quá nhiều thực phẩm chế biến sẵn có thể dẫn đến các vấn đề sức khỏe như béo phì và bệnh tim.

pulse

/pʌls/

(n) đậu đỗ

Minh họa cho pulse

Ví dụ minh họa

Including pulses in your diet can improve your overall health and provide essential nutrients.

Bao gồm các loại đậu trong chế độ ăn uống của bạn có thể cải thiện sức khỏe tổng thể của bạn và cung cấp các chất dinh dưỡng cần thiết.

saturated fat

/ˈsætʃəreɪtɪd fæt/

(n) chất béo bão hòa

Ví dụ minh họa

I was advised to lower my saturated fat intake.

Tôi được khuyên nên giảm lượng chất béo bão hòa.

wholegrain

/ˈhoʊlɡreɪn/

(n) ngũ cốc nguyên hạt

Minh họa cho wholegrain

Ví dụ minh họa

They also use 100% wholegrain in their products.

Họ cũng sử dụng 100% ngũ cốc nguyên hạt trong sản phẩm của mình.

reduce

/ri"dju:s/

(v) giảm

Ví dụ minh họa

Consuming more of this food can reduce the risk of heart disease.

Tiêu thụ nhiều thực phẩm này có thể làm giảm nguy cơ mắc bệnh tim.

digest

/daɪˈdʒest/

(v) tiêu hóa

Ví dụ minh họa

Carbohydrates from fruits and vegetables are digested slowly and boost our energy levels for longer.

Carbohydrate từ trái cây và rau quả được tiêu hóa chậm và tăng mức năng lượng của chúng ta lâu hơn.

boost

/buːst/

(v) tăng cường

Ví dụ minh họa

Which food will boost your energy levels and help you work better?

Thực phẩm nào sẽ tăng mức năng lượng của bạn và giúp bạn làm việc tốt hơn?

contain

/kənˈteɪn/

(v) chứa đựng

Ví dụ minh họa

In a fast food restaurant, a burger contains more calories than a milkshake.

Trong một nhà hàng thức ăn nhanh, một chiếc bánh mì kẹp thịt chứa nhiều calo hơn một ly sữa lắc.

nutrient

/ˈnjuːtriənt/

(n) chất dinh dưỡng

Ví dụ minh họa

Stacy once collapsed due to lack of vitamins and nutrients and needed to be hospitalised.

Stacy từng suy sụp vì thiếu vitamin và chất dinh dưỡng và phải nhập viện.

fiber

/ˈfaɪ.bər/

(n) chất xơ

Ví dụ minh họa

It also has no fiber, unlike the natural sugar in fruit, and therefore is easy to eat a lot of.

Nó cũng không có chất xơ, không giống như đường tự nhiên trong trái cây nên rất dễ ăn nhiều.

control

/kənˈtrəʊl/

(v) kiểm soát

Ví dụ minh họa

Humans have a natural sweet tooth and it can be difficult to control our sugar-eating habits.

Con người có sở thích ăn ngọt bẩm sinh và việc kiểm soát thói quen ăn đường có thể khó khăn.

additive

/ˈædɪtɪvz/

(n) chất phụ gia

Ví dụ minh họa

Many additives serve important purposes such as preserving food, enhancing flavor, or improving texture.

Nhiều chất phụ gia phục vụ các mục đích quan trọng như bảo quản thực phẩm, tăng hương vị hoặc cải thiện kết cấu.

mineral

/ˈmɪnərəl/

(n) khoáng chất

Ví dụ minh họa

Freezing vegetables can actually preserve their vitamins and minerals better than keeping them in the fridge for a long time.

Rau đông lạnh thực sự có thể bảo quản vitamin và khoáng chất tốt hơn so với việc để chúng trong tủ lạnh lâu.

preservative

/prɪˈzɜːrvətɪv/

(n) chất bảo quản

Ví dụ minh họa

The juice contains no artificial preservatives.

Nước trái cây không chứa chất bảo quản nhân tạo.

hygiene

/ˈhaɪdʒiːn/

(n) vệ sinh

Ví dụ minh họa

In the past, hygiene practices were simpler compared to modern standards.

Trước đây, việc thực hành vệ sinh đơn giản hơn so với các tiêu chuẩn hiện đại.

ancient

/ˈeɪnʃənt/

(adj) cổ đại

Ví dụ minh họa

The ancient Greeks and Egyptians enjoyed relatively high standards of personal hygiene.

Người Hy Lạp và Ai Cập cổ đại có tiêu chuẩn vệ sinh cá nhân tương đối cao.

revolutionary

/ˌrev.əˈluː.ʃən.ər.i/

(adj) mang tính cách mạng

Ví dụ minh họa

Louis Pasteur and Joseph Lister"s revolutionary ideas about using sterile instruments in clean hospitals were adopted in the 19th century.

Ý tưởng mang tính cách mạng của Louis Pasteur và Joseph Lister về việc sử dụng dụng cụ vô trùng trong bệnh viện sạch đã được áp dụng vào thế kỷ 19.

infection

/ɪnˈfekʃn/

(n) nhiễm trùng

Minh họa cho infection

Ví dụ minh họa

Furthermore, medical organisations will be challenged in the future by new infections and diseases.

Hơn nữa, các tổ chức y tế sẽ gặp thách thức trong tương lai bởi các bệnh nhiễm trùng và bệnh tật mới.

eliminate

/ɪˈlɪmɪneɪt/

(v) loại bỏ

Ví dụ minh họa

Infection and disease haven"t been eliminated entirely in our hospitals yet, but they have been significantly reduced.

Nhiễm trùng và bệnh tật vẫn chưa được loại bỏ hoàn toàn trong các bệnh viện của chúng ta, nhưng chúng đã giảm đi đáng kể.

catastrophic

/ˌkætəˈstrɒfɪk/

(adj) thảm khốc

Ví dụ minh họa

The world"s population is so closely connected that potentially catastrophic epidemics will be transmitted around the globe in days.

Dân số thế giới có mối liên hệ chặt chẽ đến mức những dịch bệnh thảm khốc có thể xảy ra sẽ lan truyền khắp toàn cầu trong vài ngày tới.

ache

/eɪk/

(v) đau nhức

Minh họa cho ache

Ví dụ minh họa

Her eyes ached from lack of sleep.

Mắt cô nhức nhối vì thiếu ngủ.

convert

/kənˈvɜːt/

(v) chuyển đổi

Ví dụ minh họa

We"ve converted from oil to gas central heating.

Chúng tôi đã chuyển đổi hệ thống sưởi trung tâm từ dầu sang gas.

pump

/pʌmp/(v)

(v) bơm

Ví dụ minh họa

The heart pumps blood around the body.

Tim bơm máu đi khắp cơ thể.

burst

/bɜːst/

(v) nổ, vỡ

Minh họa cho burst

Ví dụ minh họa

That balloon will burst if you blow it up any more.

Quả bóng đó sẽ nổ nếu bạn thổi nó lên nữa.

intensity

/ɪnˈtensəti/

(n) cường độ

Ví dụ minh họa

The storm resumed with even greater intensity.

Cơn bão lại tiếp tục với cường độ mạnh hơn.

beat

/biːt/

(v) đánh bại

Ví dụ minh họa

Its aim was to encourage food addicts to beat their addictions with the help of a psychologist and nutritionist.

Mục đích của nó là khuyến khích những người nghiện thực phẩm vượt qua cơn nghiện với sự giúp đỡ của nhà tâm lý học và chuyên gia dinh dưỡng.

sleepwalker

/ˈsliːpwɔːkər/

(n) người mộng du

Minh họa cho sleepwalker

Ví dụ minh họa

If you wake a sleepwalker, they will have a heart attack.

Nếu bạn đánh thức người mộng du, họ sẽ bị đau tim.

myth

/mɪθ/

(n) huyền thoại

Ví dụ minh họa

This myth is thought to have been started by the bottled water industry.

Huyền thoại này được cho là bắt nguồn từ ngành công nghiệp nước đóng chai.

obesity

/əʊˈbiːsəti/

(n) béo phì

Minh họa cho obesity

Ví dụ minh họa

It is often reported that serious health problems can be caused by obesity.

Người ta thường cho rằng béo phì có thể gây ra các vấn đề sức khỏe nghiêm trọng.

thought-provoking

/ˈθɔːt prəvəʊkɪŋ/

(adj) gợi suy nghĩ

Minh họa cho thought-provoking

Ví dụ minh họa

That"s a thought-provoking question.

Đó là một câu hỏi kích thích tư duy.

broad-based

/ˌbrɔːdˈbeɪst/

(adj) dựa trên nền tảng rộng

Ví dụ minh họa

Now, thought-provoking research has received broad-based support from some highly respected scientists.

Giờ đây, nghiên cứu kích thích tư duy đã nhận được sự hỗ trợ rộng rãi từ một số nhà khoa học có uy tín cao.

far-fetched

/ˌfɑːr ˈfetʃt/

khó tin

Ví dụ minh họa

The whole story sounds very far-fetched.

Toàn bộ câu chuyện nghe có vẻ rất xa vời.

mind-blowing

/ˌmaɪnd ˈbloʊɪŋ/

(adj) kinh ngạc

Ví dụ minh họa

Lucid dreaming isn"t just about mind-blowing experiences.

Giấc mơ sáng suốt không chỉ là những trải nghiệm tuyệt vời.

well-known

/ˌwel ˈnəʊn/

(adj) nổi tiếng

Ví dụ minh họa

Well-known athletes also use lucid dreaming to help them deliver record-breaking performances.

Các vận động viên nổi tiếng cũng sử dụng giấc mơ sáng suốt để giúp họ đạt được thành tích phá kỷ lục.

record-breaking

/ˈrekərd ˈbreɪkɪŋ/

(adj) phá kỷ lục

Ví dụ minh họa

Company profits are rising and it looks as though this is going to be a record-breaking year.

Lợi nhuận của công ty đang tăng lên và có vẻ như đây sẽ là một năm phá kỷ lục.

half-hearted

/hæf ˈhɑːrtɪd/

(adj) không nhiệt tình

Ví dụ minh họa

You don"t need to be highly trained to have lucid dreams, but half-hearted efforts won"t work.

Bạn không cần phải được đào tạo bài bản để có được những giấc mơ sáng suốt, nhưng những nỗ lực nửa vời sẽ không có kết quả.

bleary-eyed

/blɪəri ˈaɪd/

(adj) mắt lờ đờ

Ví dụ minh họa

As soon as you wake up and are still bleary-eyed, make notes about dreams while they are fresh in your memory.

Ngay khi bạn thức dậy và vẫn còn mơ màng, hãy ghi lại những giấc mơ khi chúng còn mới mẻ trong trí nhớ của bạn.

get rid of

/ɡet rɪd əv/

loại bỏ

Ví dụ minh họa

One of the first steps was to get rid of her collection of free gifts.

Một trong những bước đầu tiên là loại bỏ bộ sưu tập quà tặng miễn phí của cô ấy.

dish

/dɪʃ/

(n) món ăn

Ví dụ minh họa

Few people would disagree that one of the world"s most popular dishes is pizza.

Rất ít người không đồng ý rằng một trong những món ăn phổ biến nhất thế giới là pizza.

leftover

/ˈleftəʊvə(r)/

(n) thức ăn thừa

Minh họa cho leftover

Ví dụ minh họa

He would eat a variety of pizza-based items, including homemade pizza, precooked microwave pizza, and even pizza leftovers from the night before.

Anh ấy sẽ ăn nhiều món làm từ pizza, bao gồm pizza tự làm, pizza nấu sẵn bằng lò vi sóng và thậm chí cả bánh pizza còn sót lại từ đêm hôm trước.

amount

/əˈmaʊnt/

(n) số lượng

Ví dụ minh họa

American school meals have often been criticised for the large amount of fast-food present on the menu, and pizza is the star dish.

Bữa ăn ở trường học ở Mỹ thường bị chỉ trích vì có quá nhiều đồ ăn nhanh trong thực đơn, và pizza là món ăn nổi bật.

slice

/slaɪs/

(n) lát, miếng

Minh họa cho slice

Ví dụ minh họa

Zack even spent all his pocket money on slices of pizza.

Zack thậm chí còn tiêu hết tiền tiêu vặt của mình vào những lát bánh pizza.

portion

/ˈpɔːʃn/

(n) phần

Ví dụ minh họa

Stacy"s mother often gave her two-year-old girl a portion of fried chicken in a McDonald"s restaurant.

Mẹ của Stacy thường cho cô con gái hai tuổi một phần gà rán ở nhà hàng McDonald"s.

diet

/ˈdaɪət/

(n) chế độ ăn

Minh họa cho diet

Ví dụ minh họa

She has been warned that if she doesn"t change her diet, she will die.

Cô đã được cảnh báo rằng nếu không thay đổi chế độ ăn uống, cô sẽ chết.

flavour

/ˈfleɪ.vər/

(n) hương vị

Ví dụ minh họa

Hanna says that she was terrified of tasting the flavour of different types of food and she would feel anxious just at the idea of doing it.

Hanna nói rằng cô ấy rất sợ phải nếm thử hương vị của các loại thực phẩm khác nhau và cô ấy sẽ cảm thấy lo lắng khi nghĩ đến việc làm điều đó.

dizzy

/ˈdɪz.i/

(adj) chóng mặt

Minh họa cho dizzy

Ví dụ minh họa

I felt dizzy with excitement as I went up to collect the award.

Tôi cảm thấy chóng mặt vì phấn khích khi bước lên nhận giải thưởng.

heartburn

/ˈhɑːrtbɜːrn/

(n) chứng ợ nóng

Minh họa cho heartburn

Ví dụ minh họa

Eating spicy foods often gives me heartburn.

Ăn đồ cay thường khiến tôi bị ợ chua.

nauseous

/ˈnɔːʃəs/

(n) buồn nôn

Ví dụ minh họa

She felt dizzy and nauseous.

Cô cảm thấy chóng mặt và buồn nôn.

sprain

/spreɪn/

(n) bong gân

Ví dụ minh họa

I stumbled and sprained my ankle.

Tôi bị vấp và bong gân mắt cá chân.

wound

/wuːnd/

(n) vết thương

Ví dụ minh họa

The nurse cleaned the wound.

Y tá làm sạch vết thương.

nosebleed

/ˈnəʊz.bliːd/

(n) chảy máu mũi

Minh họa cho nosebleed

Ví dụ minh họa

She gets a lot of nosebleeds.

Cô ấy bị chảy máu mũi rất nhiều.

rash

/ræʃ/

(n) phát ban

Minh họa cho rash

Ví dụ minh họa

I come out in a rash if I eat chocolate.

Tôi bị phát ban nếu ăn sô cô la.

sore throat

/ˌsɔːr ˈθroʊt/

(n) đau họng

Minh họa cho sore throat

Ví dụ minh họa

She has a sore throat and a fever.

Cô ấy bị đau họng và sốt.

painkiller

/ˈpeɪnkɪlə(r)/

(n) thuốc giảm đau

Ví dụ minh họa

The body produces chemicals that are natural painkillers.

Cơ thể sản xuất ra các hóa chất có tác dụng giảm đau tự nhiên.

bandage

/ˈbændɪdʒ/

(n) băng gạc

Minh họa cho bandage

Ví dụ minh họa

She had a bandage on her arm.

Cô ấy có một miếng băng trên cánh tay.

diabetes

/ˌdaɪ.əˈbiː.tiːz/

(n) bệnh tiểu đường

Ví dụ minh họa

Additionally, excess sugar intake is linked to an increased risk of type 2 diabetes, heart disease, and dental issues such as cavities and gum disease.

Ngoài ra, lượng đường dư thừa có liên quan đến việc tăng nguy cơ mắc bệnh tiểu đường loại 2, bệnh tim và các vấn đề về răng miệng như sâu răng và bệnh nướu răng.

risk

/rɪsk/

(n) rủi ro

Ví dụ minh họa

Although it is delicious, we must not put our future health at risk.

Dù nó rất ngon nhưng chúng ta không được gây nguy hiểm cho sức khỏe tương lai của mình.

pollution

/pəˈluːʃn/

(n) ô nhiễm

Minh họa cho pollution

Ví dụ minh họa

As the capital of the nation where the Industrial Revolution began, London has suffered badly from the effects of pollution.

Là thủ đô của quốc gia nơi Cách mạng Công nghiệp bắt đầu, London đã phải chịu đựng nặng nề do ảnh hưởng của ô nhiễm.

international

/ˌɪntəˈnæʃnəl/

(adj) quốc tế

Ví dụ minh họa

Half a century later, the Thames has won international prizes for rivers that have been restored.

Nửa thế kỷ sau, sông Thames đã giành được giải thưởng quốc tế về những dòng sông được phục hồi.

smog

/smɒɡ/

(n) khói bụi

Minh họa cho smog

Ví dụ minh họa

Since the beginning of the Industrial Revolution, Londoners had become used to suffering from coughs and chest infections caused by smog.

Kể từ khi bắt đầu Cách mạng Công nghiệp, người dân London đã quen với việc bị ho và nhiễm trùng ngực do khói bụi.

fog

/fɔːɡ/

(n) sương mù

Minh họa cho fog

Ví dụ minh họa

The town was covered in a thick blanket of fog.

Thị trấn bị bao phủ bởi một lớp sương mù dày đặc.

tragedy

/ˈtrædʒədi/

(n) thảm kịch

Ví dụ minh họa

A series of "clean-air" laws were passed to avoid a repeat of the tragedy.

Một loạt luật "không khí sạch" đã được thông qua để tránh thảm kịch lặp lại.

millennium

/mɪˈleniəm/

(n) thiên niên kỷ

Ví dụ minh họa

At the beginning of the new millennium, because of the number of vehicles, traffic in London was moving at the same speed that it had moved at a hundred years before.

Vào đầu thiên niên kỷ mới, do số lượng phương tiện giao thông tăng lên nên giao thông ở London đã di chuyển với tốc độ tương đương với tốc độ một trăm năm trước.

vehicle

/ ˈviːɪkl /

(n) phương tiện

Minh họa cho vehicle

Ví dụ minh họa

In the last decade, the number of vehicles in central London has fallen by a further 30%.

Trong thập kỷ qua, số lượng phương tiện giao thông ở trung tâm London đã giảm thêm 30%.

drop

/drɒp/

(v) giảm

Ví dụ minh họa

Not only did the number of cars on the roads immediately drop by 15%, but also the number of people cycling increased by 49%, so people benefitted from cleaner air and more exercise.

Không chỉ số lượng ô tô trên đường giảm ngay 15% mà số người đi xe đạp cũng tăng 49%, nhờ đó người dân được hưởng lợi từ không khí sạch hơn và tập thể dục nhiều hơn.

Gợi Ý Phương Pháp Tiếp Cận Cho Bài Học Tiếng Anh 12 Friends Global Unit 6 Từ vựng

Với định hướng phát triển năng lực của bộ sách , các bài tập trong phần Tiếng Anh 12 Friends Global Unit 6 Từ vựng thường không đơn thuần chỉ là việc áp dụng một công thức cứng nhắc. Môn Tiếng Anh Lớp 12 yêu cầu sự tư duy liên kết rất cao. Đối với các câu hỏi lý thuyết, học sinh cần rèn luyện kỹ năng đọc hiểu văn bản, trích xuất từ khóa (keyword) quan trọng để trả lời đúng trọng tâm, tránh lan man. Đối với dạng bài tập tính toán hay suy luận logic, điều quan trọng nhất là phải tóm tắt được đề bài (đề bài cho dữ kiện gì, yêu cầu tìm đại lượng nào), sau đó phác thảo sơ đồ tư duy giải quyết vấn đề trước khi bắt tay vào giải chi tiết. Lời giải được cung cấp trong bài viết này đã tuân thủ chặt chẽ nguyên tắc đó: luôn giải thích lý do tại sao lại sử dụng công thức/phương pháp này để các bạn dễ dàng theo kịp mạch tư duy.

Lưu Ý Quan Trọng Về Cách Trình Bày Bài Tập Môn Tiếng Anh

Một bài giải hoàn hảo không chỉ cần đáp số chính xác mà còn phụ thuộc rất lớn vào cách trình bày. Đối với học sinh Lớp 12, việc rèn luyện kỹ năng trình bày khoa học, sạch đẹp là vô cùng cần thiết để ghi trọn vẹn điểm số trong các kỳ thi tự luận. Khi tham khảo lời giải Tiếng Anh 12 Friends Global Unit 6 Từ vựng trên website, các bạn hãy chú ý đến cấu trúc của một bài làm chuẩn mực. Nếu là một bài Toán/Lý/Hóa, hãy luôn nhớ ghi công thức tổng quát trước khi thay số, nhớ ghi đơn vị ở đáp số cuối cùng và có câu kết luận (Vậy...). Nếu là bài Văn/Sử/Địa, hãy trình bày thành các đoạn văn rõ ràng, có luận điểm, luận cứ rành mạch. Đừng bao giờ viết tắt những thuật ngữ chuyên ngành không được phép. Việc tuân thủ sự chỉn chu ngay từ khi làm bài tập về nhà sẽ giúp bạn tạo được thiện cảm rất lớn đối với giáo viên chấm bài.

Lời Khuyên Về Khả Năng Tự Nghiên Cứu Và Tham Khảo Khách Quan

Chúng tôi tạo ra chuyên trang lời giải sách môn Tiếng Anh với mong muốn mang đến một "gia sư ảo" (virtual tutor) miễn phí, giúp các bạn học sinh tháo gỡ những khúc mắc ngoài giờ lên lớp. Tuy nhiên, kiến thức luôn mang tính đa chiều, đặc biệt đối với các câu hỏi mở, câu hỏi vận dụng sáng tạo (VDC) trong SGK. Đáp án mà chúng tôi đưa ra trong bài Tiếng Anh 12 Friends Global Unit 6 Từ vựng được xem là phương án tham khảo chuẩn mực và logic nhất, nhưng không phải là duy nhất. Chúng tôi luôn khuyến khích các bạn phát huy tư duy phản biện (Critical Thinking). Nếu bạn tìm ra một cách giải khác ngắn gọn hơn, thông minh hơn, hoặc có một góc nhìn lập luận sắc bén hơn so với bài giải mẫu, hãy mạnh dạn chia sẻ nó trong phần Bình luận (Comment) ở phía dưới trang. Điều đó chứng tỏ bạn đã thực sự thấu hiểu và làm chủ được môn học này.

Góc Thảo Luận Và Hỗ Trợ Chuyên Môn Trực Tuyến

Quá trình tự học môn Tiếng Anh lớp 12 đôi khi sẽ khiến bạn cảm thấy đơn độc và bế tắc khi đối mặt với một vấn đề quá hóc búa. Đừng lo lắng! Chuyên mục hướng dẫn giải bài Tiếng Anh 12 Friends Global Unit 6 Từ vựng của chúng tôi được thiết kế đi kèm với hệ thống hỏi đáp tương tác trực tiếp. Nếu trong quá trình đối chiếu bài giải mà bạn phát hiện ra một dấu phép tính bị sai sót do lỗi đánh máy, hoặc có một bước biến đổi công thức nào đó quá tắt khiến bạn không hiểu được, xin vui lòng để lại ý kiến ngay lập tức. Đội ngũ giáo viên và các kiểm duyệt viên học thuật của website sẽ thường xuyên theo dõi các câu hỏi của học sinh để giải đáp, giải thích lại cặn kẽ (reply) trong thời gian sớm nhất, đảm bảo luồng kiến thức bạn tiếp nhận luôn được thông suốt và chính xác tuyệt đối.