Tiếng Anh 12 Unit I IA. Vocabulary

Tổng quan nội dung

Lời Giải Chi Tiết: Tiếng Anh 12 Unit I IA. Vocabulary

Bạn đang theo dõi bài viết hướng dẫn chi tiết Tiếng Anh 12 Unit I IA. Vocabulary thuộc chương trình môn Tiếng Anh Lớp 12 của bộ sách . Để hoàn thành tốt bài học này, học sinh cần nắm vững các lý thuyết trọng tâm đã được thầy cô giảng dạy trên lớp, từ đó vận dụng linh hoạt vào việc phân tích và giải quyết các câu hỏi, bài tập thực hành. Bài viết dưới đây được biên soạn bởi đội ngũ giáo viên giàu kinh nghiệm, trình bày tuần tự và rõ ràng lời giải cho từng mục trong SGK (bao gồm cả các câu hỏi thảo luận Khởi động/Khám phá lẫn bài tập tự luận cuối bài). Hãy đọc kỹ từng bước hướng dẫn (step-by-step) để hiểu rõ bản chất vấn đề thay vì chỉ sao chép kết quả cuối cùng nhé.

1. SPEAKING Work in pairs. Read the forum posts and discuss the opinions. Do you agree with them? Think of two more things that are important in a best friend. 2. Match the highlighted verbs in the forum post with the verb patterns below. 3. Choose the correct form to complete the sentences. 4. Complete the dialogue with the correct form of the verbs below. 5. Find adjectives in the dialogue that correspond with these nouns: anger, anxiety, shame.

Bài 1

1. SPEAKING Work in pairs. Read the forum posts and discuss the opinions. Do you agree with them? Think of two more things that are important in a best friend.

(Làm việc theo cặp. Đọc các bài viết trên diễn đàn và thảo luận các ý kiến. Bạn có đồng ý với họ không? Hãy nghĩ về hai điều quan trọng nữa ở một người bạn thân.)

Tell us what you think is important in a best friend.

JACKO

Well, I hope to be supportedd by a best friend when I have problem and I expect them to spend time listening to me. I also don’t want to have to apologise for being me!

QUEEN

I agree. A good friend shouldn't mind putting up with the bad side of my personality. They should also be honest and warn me against doing things they don't think are good. And they should advise me to do things they think are good, even if I decide not to do them.

MATE365

Good points. A best friend doesn't choose to be your friend only when things are going well. They should always be there when you need them!

Phương pháp giải:

Tạm dịch:

Hãy cho chúng tôi biết điều bạn nghĩ là quan trọng ở một người bạn thân.

JACKO

Vâng, tôi mong được một người bạn thân hỗ trợ khi tôi gặp khó khăn và tôi mong họ dành thời gian lắng nghe tôi. Tôi cũng không muốn phải xin lỗi vì đã là tôi!

QUEEN

Tôi đồng ý. Một người bạn tốt sẽ không ngại chấp nhận mặt xấu trong tính cách của tôi. Họ cũng nên thành thật và cảnh báo tôi không nên làm những việc mà họ cho là không tốt. Và họ nên khuyên tôi làm những điều họ cho là tốt, ngay cả khi tôi quyết định không làm.

MATE365

Điểm tốt. Người bạn thân nhất không chỉ chọn làm bạn của bạn khi mọi việc đang diễn ra tốt đẹp. Họ sẽ luôn ở đó khi bạn cần!

Lời giải chi tiết:

- I totally agree with them. Those things are very crucial when people are friends.

(Tôi hoàn toàn đồng ý với họ. Những điều đó rất quan trọng khi mọi người là bạn bè.)

- Two more things that are important in a best friend are empathy and respect for boundaries.

(Hai điều quan trọng nữa ở một người bạn thân là sự đồng cảm và tôn trọng ranh giới.)

Bài 2

2. Match the highlighted verbs in the forum post with the verb patterns below.

(Nối các động từ được đánh dấu trong bài đăng trên diễn đàn với các mẫu động từ bên dưới.)

1. verb + -ing form

2. verb + infinitive

3. verb + object + infinitive

4. verb + object + preposition + -ing form

5. verb + preposition + -ing form

Lời giải chi tiết:

1. verb + -ing form: spend, mind

(động từ + dạng -ing: chi tiêu, bận tâm)

2. verb + infinitive: hope, choose, decide

(động từ + động từ nguyên thể: hy vọng, lựa chọn, quyết định)

3. verb + object + infinitive: advise

(động từ + tân ngữ + động từ nguyên thể: khuyên nhủ)

4. verb + object + preposition + -ing form: warn

(động từ + tân ngữ + giới từ + dạng -ing: cảnh báo)

5. verb + preposition + -ing form: apologise

(động từ + giới từ + dạng -ing: xin lỗi)

Bài 3

3. Choose the correct form to complete the sentences.

(Chọn dạng đúng để hoàn thành câu.)

1. Jack admitted to copy / copying the test.

2. Amy hopes to study / studying medicine.

3. We really enjoyed to visit / visiting the exhibition together.

4. I agreed to go / going to help him with his homework.

5. Mark encouraged me to apply / applying for the summer job.

6. They praised him for to volunteer / volunteering.

Phương pháp giải:

- admit + V-ing: thừa nhận

- hope + to V: hi vọng

- enjoy + V-ing: thích

- agree + to V: đồng ý

- encourage + to V: khuyến khích

- praise sb for + V-ing: tán dương ai

Lời giải chi tiết:

1. copying

2. to study

3 visiting

4. to go

5. to apply

6. volunteering

1. Jack admitted copying the test.

(Jack thừa nhận đã sao chép bài thi.)

2. Amy hopes to study medicine.

(Amy hy vọng được học ngành y.)

3. We really enjoyed visiting the exhibition together.

(Chúng tôi thực sự rất thích tham quan triển lãm cùng nhau.)

4. I agreed to go to help him with his homework.

(Tôi đồng ý đến giúp anh ấy làm bài tập về nhà.)

5. Mark encouraged me to apply for the summer job.

(Mark khuyến khích tôi nộp đơn xin việc làm mùa hè.)

6. They praised him for volunteering.

(Họ khen ngợi anh ấy vì đã làm tình nguyện viên.)

Bài 4

4. Complete the dialogue with the correct form of the verbs below.

(Hoàn thành đoạn hội thoại với dạng đúng của động từ dưới đây.)

accuse apologise ask insist remind think

Max: Hi, Lily. You look a bit anxious. What's the matter?

Lily: Well, I was 1 ______ going to Amy’s but she's just texted me to say she's busy all weekend. I think she's angry with me.

Max: Why? I thought you were good friends.

Lily: We are, but she 2 ______ me to go out with her last Saturday and I 3 ______ how about Monday’s maths exam and said we should stay in and study.

Max: That seems reasonable. So what's the problem?

Lily: Well, she 4 ______ on going out and of course she didn't study. She didn't do well in the exam and now she’s 5 ______ me of being a bad friend because I didn't stop her from going out!

Max: That's really unfair! She should be ashamed of herself. In my opinion, she should 6 ______ for being so unreasonable!

Phương pháp giải:

accuse (v): buộc tội

apologise (v): xin lỗi

ask (v): yêu cầu

insist (v): khăng khăng

remind (v): nhắc nhở

think (v): nghĩ

Lời giải chi tiết:

1. thinking

2. asked

3. reminded

4. insisted

5. accusing

6. apologise

Giải thích:

(1) Thì quá khứ tiếp diễn: S (số ít) + was + V-ing => thinking

(2) Dấu hiệu nhận biết thì quá khứ đơn “last Sunday”: S + Ved/V2 => asked

(3) Liên từ “and” nối hai động từ cùng thì quá khứ đơn => reminded

(4) Thì quá khứ đơn dùng để kể lại sự việc đã xảy ra trong quá khứ => insisted

(5) Dấu hiệu nhận biết thì hiện tại tiếp diễn “now”: she is + V-ing => accusing

(6) should + V (nguyên thể): nên làm việc gì => apologise

Max: Hi, Lily. You look a bit anxious. What's the matter?

Lily: Well, I was 1thinking going to Amy’s but she's just texted me to say she's busy all weekend. I think she's angry with me.

Max: Why? I thought you were good friends.

Lily: We are, but she 2 asked me to go out with her last Saturday and I 3 reminded how about Monday’s maths exam and said we should stay in and study.

Max: That seems reasonable. So what's the problem?

Lily: Well, she 4 insisted on going out and of course she didn't study. She didn't do well in the exam and now she’s 5 accusing me of being a bad friend because I didn't stop her from going out!

Max: That's really unfair! She should be ashamed of herself. In my opinion, she should 6 apologise for being so unreasonable!

Tạm dịch:

Max: Chào Lily. Trông bạn có vẻ hơi lo lắng. Có chuyện gì vậy?

Lily: À, tôi đã định đến nhà Amy nhưng cô ấy vừa nhắn tin cho tôi nói rằng cô ấy bận cả cuối tuần. Tôi nghĩ cô ấy đang giận tôi.

Max: Tại sao? Tôi đã nghĩ các bạn là bạn tốt.

Lily: Đúng vậy, nhưng cô ấy đã mời tôi đi chơi với cô ấy vào thứ Bảy tuần trước và tôi đã nhắc nhở về bài kiểm tra toán vào thứ Hai và nói rằng chúng tôi nên ở lại học bài.

Max: Điều đó có vẻ hợp lý. Vậy vấn đề là gì?

Lily: À, cô ấy nhất quyết muốn đi chơi và tất nhiên là cô ấy không học. Cô ấy thi không tốt và giờ cô ấy buộc tội tôi là bạn xấu vì tôi không ngăn cản cô ấy đi chơi!

Max: Điều đó thực sự không công bằng! Cô ấy nên xấu hổ về bản thân mình. Theo tôi, cô ấy nên xin lỗi vì đã quá vô lý!

Bài 5

5. Find adjectives in the dialogue that correspond with these nouns: anger, anxiety, shame.

(Tìm những tính từ trong đoạn hội thoại tương ứng với những danh từ sau: giận dữ, lo lắng, xấu hổ.)

Lời giải chi tiết:

1. anger (n): cơn giận

=> angry (adj): tức giận

Thông tin: “I think she's angry with me.”

(Tôi nghĩ cô ấy đang giận tôi.)

2. anxiety (n): sự lo lắng

=> anxious (adj): lo lắng

Thông tin: “Hi, Lily. You look a bit anxious.”

(Chào Lily. Trông bạn có vẻ hơi lo lắng.)

3. shame (n): sự ngại ngùng

=> ashamed (adj): ngại ngùng

Thông tin: “That's really unfair! She should be ashamed of herself.”

(Điều đó thật không công bằng! Cô ấy nên xấu hổ về bản thân mình.)

Bài 6

6. Read the Learn this! box Put the verbs below into the correct group (1 or 2) in the Learn this! box .

(Đọc phần Learn this! Hãy xếp các động từ dưới đây vào đúng nhóm (1 hoặc 2) trong khung Learn this!)

continue

forget

go on

like

prefer

remember

start

stop

try

Phương pháp giải:

LEARN THIS! Verb followed by the infinitive or -ing

1. Some verbs are followed by either the infinitive or -ing form of a word without any change in meaning.

(Một số động từ được theo sau bởi dạng nguyên thể hoặc dạng -ing của từ mà không thay đổi nghĩa.)

2. Some verbs change their meaning depending on whether they are followed by an infinitive or an -ing form.

(Một số động từ thay đổi ý nghĩa tùy thuộc vào việc chúng được theo sau bởi dạng nguyên mẫu hay dạng -ing.)

continue (v): tiếp tục

forget (v): quên

go on (v): tiếp tục

like (v): thích

prefer (v): thích hơn

remember (v): nhớ

start (v): bắt đầu

stop (v): ngừng lại

try (v): cố gắng

Lời giải chi tiết:

Group 1: continue, like, start, go on, prefer

(Nhóm 1: tiếp tục, thích, bắt đầu, tiếp tục, ưa thích)

Group 2: forget, remember, stop, try

(Nhóm 2: quên, nhớ, dừng lại, thử)

Bài 7

7. Choose the correct form of the verbs to complete the sentences. Sometimes both answers are correct.

(Chọn dạng đúng của động từ để hoàn thành câu. Đôi khi cả hai câu trả lời đều đúng.)

1. I don’t like to go / going to discos.

2. Did you remember to tell / telling Ewan about the party?

3. I tried not to laugh / laughing, but I couldn't stop myself.

4. Anna told me about her holiday; then she went on to talk / talking about life at university.

Phương pháp giải:

- like + to V / V-ing: thích

- remember + to V: nhớ phải làm gì

- remember + V-ing: nhớ việc đã xảy ra

- try + to V: cố gắng

- try + V-ing: thử

- go on + V-ing: tiếp tục

Lời giải chi tiết:

1. to go / going2. to tell
3. to laugh4. talking

1. I don’t like to go / going to discos.

(Tôi không thích đi vũ trường.)

2. Did you remember to tell Ewan about the party?

(Bạn có nhớ kể với Ewan về bữa tiệc không?)

3. I tried not to laugh, but I couldn't stop myself.

(Tôi đã cố gắng không cười nhưng lại không thể ngăn mình được.)

4. Anna told me about her holiday; then she went on talking about life at university.

(Anna kể cho tôi nghe về kỳ nghỉ của cô ấy; sau đó cô ấy tiếp tục nói về cuộc sống ở trường đại học.)

Bài 8

8. SPEAKING Work in pairs. Tell your partner about something you did recently. Use verbs from this lesson.

(Làm việc theo cặp. Nói với đối tác của bạn về điều gì đó bạn đã làm gần đây. Sử dụng động từ từ bài học này.)

Lời giải chi tiết:

I tried to learn a new skill last weekend. I decided to start playing the guitar. I spent a few hours practicing different chords and melodies. At first, it was challenging, but I enjoyed trying something new. Eventually, I couldn't stop myself from playing and experimenting with various tunes. Overall, it was a fun experience, and I hope to continue improving my guitar skills in the future.

Tạm dịch:

Tôi đã cố gắng học một kỹ năng mới vào cuối tuần trước. Tôi quyết định bắt đầu chơi guitar. Tôi đã dành vài giờ để luyện tập các hợp âm và giai điệu khác nhau. Lúc đầu, điều đó thật khó khăn nhưng tôi thích thử điều gì đó mới mẻ. Cuối cùng, tôi không thể ngăn mình chơi và thử nghiệm nhiều giai điệu khác nhau. Nhìn chung, đó là một trải nghiệm thú vị và tôi hy vọng sẽ tiếp tục cải thiện kỹ năng chơi guitar của mình trong tương lai.

Gợi Ý Phương Pháp Tiếp Cận Cho Bài Học Tiếng Anh 12 Unit I IA. Vocabulary

Với định hướng phát triển năng lực của bộ sách , các bài tập trong phần Tiếng Anh 12 Unit I IA. Vocabulary thường không đơn thuần chỉ là việc áp dụng một công thức cứng nhắc. Môn Tiếng Anh Lớp 12 yêu cầu sự tư duy liên kết rất cao. Đối với các câu hỏi lý thuyết, học sinh cần rèn luyện kỹ năng đọc hiểu văn bản, trích xuất từ khóa (keyword) quan trọng để trả lời đúng trọng tâm, tránh lan man. Đối với dạng bài tập tính toán hay suy luận logic, điều quan trọng nhất là phải tóm tắt được đề bài (đề bài cho dữ kiện gì, yêu cầu tìm đại lượng nào), sau đó phác thảo sơ đồ tư duy giải quyết vấn đề trước khi bắt tay vào giải chi tiết. Lời giải được cung cấp trong bài viết này đã tuân thủ chặt chẽ nguyên tắc đó: luôn giải thích lý do tại sao lại sử dụng công thức/phương pháp này để các bạn dễ dàng theo kịp mạch tư duy.

Lưu Ý Quan Trọng Về Cách Trình Bày Bài Tập Môn Tiếng Anh

Một bài giải hoàn hảo không chỉ cần đáp số chính xác mà còn phụ thuộc rất lớn vào cách trình bày. Đối với học sinh Lớp 12, việc rèn luyện kỹ năng trình bày khoa học, sạch đẹp là vô cùng cần thiết để ghi trọn vẹn điểm số trong các kỳ thi tự luận. Khi tham khảo lời giải Tiếng Anh 12 Unit I IA. Vocabulary trên website, các bạn hãy chú ý đến cấu trúc của một bài làm chuẩn mực. Nếu là một bài Toán/Lý/Hóa, hãy luôn nhớ ghi công thức tổng quát trước khi thay số, nhớ ghi đơn vị ở đáp số cuối cùng và có câu kết luận (Vậy...). Nếu là bài Văn/Sử/Địa, hãy trình bày thành các đoạn văn rõ ràng, có luận điểm, luận cứ rành mạch. Đừng bao giờ viết tắt những thuật ngữ chuyên ngành không được phép. Việc tuân thủ sự chỉn chu ngay từ khi làm bài tập về nhà sẽ giúp bạn tạo được thiện cảm rất lớn đối với giáo viên chấm bài.

Lời Khuyên Về Khả Năng Tự Nghiên Cứu Và Tham Khảo Khách Quan

Chúng tôi tạo ra chuyên trang lời giải sách môn Tiếng Anh với mong muốn mang đến một "gia sư ảo" (virtual tutor) miễn phí, giúp các bạn học sinh tháo gỡ những khúc mắc ngoài giờ lên lớp. Tuy nhiên, kiến thức luôn mang tính đa chiều, đặc biệt đối với các câu hỏi mở, câu hỏi vận dụng sáng tạo (VDC) trong SGK. Đáp án mà chúng tôi đưa ra trong bài Tiếng Anh 12 Unit I IA. Vocabulary được xem là phương án tham khảo chuẩn mực và logic nhất, nhưng không phải là duy nhất. Chúng tôi luôn khuyến khích các bạn phát huy tư duy phản biện (Critical Thinking). Nếu bạn tìm ra một cách giải khác ngắn gọn hơn, thông minh hơn, hoặc có một góc nhìn lập luận sắc bén hơn so với bài giải mẫu, hãy mạnh dạn chia sẻ nó trong phần Bình luận (Comment) ở phía dưới trang. Điều đó chứng tỏ bạn đã thực sự thấu hiểu và làm chủ được môn học này.

Góc Thảo Luận Và Hỗ Trợ Chuyên Môn Trực Tuyến

Quá trình tự học môn Tiếng Anh lớp 12 đôi khi sẽ khiến bạn cảm thấy đơn độc và bế tắc khi đối mặt với một vấn đề quá hóc búa. Đừng lo lắng! Chuyên mục hướng dẫn giải bài Tiếng Anh 12 Unit I IA. Vocabulary của chúng tôi được thiết kế đi kèm với hệ thống hỏi đáp tương tác trực tiếp. Nếu trong quá trình đối chiếu bài giải mà bạn phát hiện ra một dấu phép tính bị sai sót do lỗi đánh máy, hoặc có một bước biến đổi công thức nào đó quá tắt khiến bạn không hiểu được, xin vui lòng để lại ý kiến ngay lập tức. Đội ngũ giáo viên và các kiểm duyệt viên học thuật của website sẽ thường xuyên theo dõi các câu hỏi của học sinh để giải đáp, giải thích lại cặn kẽ (reply) trong thời gian sớm nhất, đảm bảo luồng kiến thức bạn tiếp nhận luôn được thông suốt và chính xác tuyệt đối.