Tiếng Anh 12 Unit 7 7C. Listening
Tổng quan nội dung
Lời Giải Chi Tiết: Tiếng Anh 12 Unit 7 7C. Listening
Bạn đang theo dõi bài viết hướng dẫn chi tiết Tiếng Anh 12 Unit 7 7C. Listening thuộc chương trình môn Tiếng Anh Lớp 12 của bộ sách . Để hoàn thành tốt bài học này, học sinh cần nắm vững các lý thuyết trọng tâm đã được thầy cô giảng dạy trên lớp, từ đó vận dụng linh hoạt vào việc phân tích và giải quyết các câu hỏi, bài tập thực hành. Bài viết dưới đây được biên soạn bởi đội ngũ giáo viên giàu kinh nghiệm, trình bày tuần tự và rõ ràng lời giải cho từng mục trong SGK (bao gồm cả các câu hỏi thảo luận Khởi động/Khám phá lẫn bài tập tự luận cuối bài). Hãy đọc kỹ từng bước hướng dẫn (step-by-step) để hiểu rõ bản chất vấn đề thay vì chỉ sao chép kết quả cuối cùng nhé.
1 SPEAKING Work in pairs. Discuss the questions. 2 Read the definition of an urban legend, then listen to the story. What happened? Did you like it? 3 Read the Listening Strategy. Listen again to the first part of the story. Pay attention to the extracts (1-4) and match each extract with one of the adjectives below. There are two extra adjectives.
Bài 1
1. SPEAKING Work in pairs. Discuss the questions.
(Làm việc theo cặp. Thảo luận các câu hỏi.)
1. Do you enjoy scary films, stories or fairground rides?
(Bạn có thích những bộ phim, câu chuyện hay chuyến đi hội chợ kinh dị không?)
2. Do you find any of these things scary? dogs, heights, large crowds, snakes, spiders, water.
(Bạn có thấy những điều này đáng sợ không? chó, độ cao, đám đông lớn, rắn, nhện, nước.)
Lời giải chi tiết:
1.
A: Personally, I love scary films! There's something exhilarating about the adrenaline rush they give.
(Cá nhân tôi thích phim kinh dị! Có điều gì đó phấn khởi về cơn sốt adrenaline mà chúng mang lại.)
B: Oh, really? I'm not a huge fan of scary films. They tend to make me feel uneasy.
(Ồ, thật sao? Tôi không phải là fan cuồng của phim kinh dị. Họ có xu hướng làm cho tôi cảm thấy khó chịu.)
A: Fair enough! How about stories or fairground rides? Do you enjoy those?
(Thế còn những câu chuyện hay chuyến đi hội chợ thì sao? Bạn có thích những điều đó không?)
B: I don't mind scary stories, but I usually avoid fairground rides. They're just too intense for me.
(Tôi không ngại những câu chuyện đáng sợ, nhưng tôi thường tránh các trò chơi ở khu hội chợ. Chúng quá mãnh liệt đối với tôi.)
2.
A: Are you afraid of dogs?
(Bạn có sợ chó không?)
B: Not at all, I love dogs! They're so friendly and comforting.
(Không hề, tôi yêu chó! Chúng thật thân thiện và dễ chịu.)
A: That's great! How about heights? Do they make you nervous?
(Thật tuyệt vời! Còn chiều cao thì sao? Nó có làm bạn lo lắng không?)
B: Definitely, I get quite anxious when I'm up high. It's not my favorite feeling.
(Chắc chắn là tôi khá lo lắng khi ở trên cao. Đó không phải là cảm giác yêu thích của tôi.)
A: Understandable. What about large crowds? Do you find them intimidating?
(Có thể hiểu được. Còn đám đông lớn thì sao? Bạn có thấy họ đáng sợ không?)
B: Yeah, I'm not a fan of large crowds. I tend to feel overwhelmed and claustrophobic.
(Vâng, tôi không phải là người thích tụ tập đông người. Tôi có xu hướng cảm thấy choáng ngợp và ngột ngạt.)
A: I see. And what about snakes, spiders, or water? Do any of those scare you?
(Tôi hiểu rồi. Còn rắn, nhện hay nước thì sao? Có cái nào trong số đó làm bạn sợ không?)
B: Snakes and spiders definitely give me the creeps, but I'm fine with water.
(Rắn và nhện chắc chắn làm tôi thấy sợ, nhưng tôi thấy ổn với nước.)
Bài 2
2. Read the definition of an urban legend, then listen to the story. What happened? Did you like it?
(Đọc định nghĩa về một truyền thuyết đô thị, sau đó nghe câu chuyện. Chuyện gì đã xảy ra thế? Bạn có thích nó không?)
urban legend noun a modern story that spreads spontaneously and has elements of humour or horror
(huyền thoại đô thị (danh từ) một câu chuyện hiện đại lan truyền một cách tự phát và có yếu tố hài hước hoặc kinh dị)
Listening Strategy
Listening Strategy
Speakers often use intonation to express their opinion or attitude about the statements they make. Pay attention to the speaker's tone of voice and the intonation they use to find out how they feel about their subject.
(Chiến lược nghe
Người nói thường sử dụng ngữ điệu để bày tỏ quan điểm hoặc thái độ của mình về những phát biểu mà họ đưa ra. Hãy chú ý đến giọng điệu của người nói và ngữ điệu họ sử dụng để tìm hiểu xem họ cảm thấy thế nào về chủ đề của mình.)
Bài 3
3. Read the Listening Strategy. Listen again to the first part of the story. Pay attention to the extracts (1-4) and match each extract with one of the adjectives below. There are two extra adjectives.
(Đọc Chiến lược nghe. Hãy nghe lại phần đầu tiên của câu chuyện. Hãy chú ý đến các đoạn trích (1-4) và nối mỗi đoạn trích với một trong các tính từ bên dưới. Có hai tính từ bị thừa.)

1. Max: A horror story. Great, lan. They're so interesting
2. Jill: Oh shush, Max. Fantastic! How scary is it?
3. lan: Well, whatever. I'm not saying it isn't true. It could easily be true.
4. Caro: Oh, dear. I don't like this story already.
Phương pháp giải:
*Nghĩa của các tính từ
angry: tức giận
enthusiastic: nhiệt tình
nervous: lo lắng
patient: kiên nhẫn
sarcastic: mỉa mai
surprised: ngạc nhiên
Lời giải chi tiết:
1. Max: A horror story. Great, lan. They're so interesting
(Max: Một câu chuyện kinh dị. Tuyệt quá, Ian. Chúng thật thú vị)
Đáp án:
2. Jill: Oh shush, Max. Fantastic! How scary is it?
(Ôi Max.Tuyệt vời! Nó đáng sợ đến mức nào?)
Đáp án:
3. lan: Well, whatever. I'm not saying it isn't true. It could easily be true.
(lan: Ờ, sao cũng được. Tôi không nói nó không đúng sự thật. Nó có thể dễ dàng trở thành sự thật.)
Đáp án:
4. Caro: Oh, dear. I don't like this story already.
(Caro: Ôi trời. Tôi không thích câu chuyện này rồi.)
Đáp án:
Bài 4
4. Read the Pronunciation box. Then listen carefully to the examples. Repeat them, copying the intonation.
(Đọc hộp Phát âm. Sau đó hãy lắng nghe cẩn thận các ví dụ. Lặp lại chúng, sao chép ngữ điệu.)
PRONUNCIATION Intonation and meaning 1. Qualifying an opinion Rising intonation can give the spoken words a slightly modified opinion: The film's quite good æ... (there's an implied but at the end) 2. Flat voice for sarcasm or irony If we use a flat tone, we mean the opposite to the words we use: Brilliant! æ (You mean it.) Briliant… (You don't mean it.) |
Phương pháp giải:
Tạm dịch
PHÁT ÂM Ngữ điệu và ý nghĩa
1 Đánh giá ý kiến
Ngữ điệu lên cao có thể mang lại cho lời nói một ý kiến được sửa đổi đôi chút:
Phim khá hay æ... (có ngụ ý nhưng ở cuối)
2 Giọng nói đều đều thể hiện sự mỉa mai hoặc mỉa mai
Nếu chúng ta sử dụng giọng điệu đều đều, chúng ta có ý ngược lại với những từ chúng ta sử dụng:
Xuất sắc! æ (Ý bạn là vậy.)
Tuyệt vời… (Bạn không có ý đó.)
Bài 5
5. Listen to the examples from the story. Match them with the rules in the Pronunciation box.
(Hãy nghe các ví dụ trong câu chuyện. Hãy nối chúng với các quy tắc trong hộp Phát âm.)
1. Caro: Well, I think I like horror stories.
2. Max: Oh, yeah. It's so scary.
3. Jill: I quite like this kind of story.
4. Caro: She shouldn't get out of the car.
Lời giải chi tiết:
1. Caro: Well, I think I like horror stories.
(Caro: À, tôi nghĩ tôi thích truyện kinh dị.)
=> Rule
2. Max: Oh, yeah. It's so scary.
(Max: Ồ, vâng. Nó thật đáng sợ.)
=> Rule
3. Jill: I quite like this kind of story.
(Jill: Tôi khá thích thể loại truyện này.)
=> Rule
4. Caro: She shouldn't get out of the car.
(Caro: Cô ấy không nên ra khỏi xe.)
=> Rule
Bài 6
6. Listen to the sentences (1-6). Choose the correct meaning (a or b).
(Nghe các câu (1-6). Chọn ý nghĩa đúng (a hoặc b).)
1. I enjoyed the story.
a. qualifying
b. a statement
2. Brilliant. It's snowing.
a. enthusiastic
b. sarcastic
3. You'll love it.
a. sarcastic
b. expecting agreement
4. This is the road home.
a. expecting disagreement
b. expecting agreement
5. This is nice.
a. qualifying
b. statement
6. Oh, great. Just what we need.
a. enthusiastic
b. sarcastic
Lời giải chi tiết:
1. I enjoyed the story.
(Tôi rất thích câu chuyện này.)
a. qualifying
(đánh giá)
b. a statement
(tuyên bố)
=> Chọn
2. Brilliant. It's snowing.
(Tuyệt vời. Tuyết đang rơi.)
a. enthusiastic
(nhiệt tình)
b. sarcastic
(mỉa mai)
=> Chọn
3. You'll love it.
(Bạn sẽ thích nó.)
a. sarcastic
(mỉa mai)
b. expecting agreement
(mong đợi sự đồng ý)
=> Chọn
4. This is the road home.
(Đây là đường về nhà.)
a. expecting disagreement
(dự đoán sự không đồng ý)
b. expecting agreement
(dự đoán sự đồng ý)
=> Chọn
5. This is nice.
(Điều này thật tuyệt.)
a. qualifying
(đánh giá)
b. statement
(tuyên bố)
=> Chọn
6. Oh, great. Just what we need.
(Ồ, tuyệt vời. Đúng thứ chúng ta cần.)
a. enthusiastic
(nhiệt tình)
b. sarcastic
(mỉa mai)
=> Chọn
Bài 7
7. Listen to the interview. Choose the correct answers (a-d).
(Hãy nghe cuộc phỏng vấn. Chọn câu trả lời đúng (a-d).)
1. Dr Miriam Webster _______
a. is a professor of urban myths and legends.
b. studies urban legends with her students.
c. writes down urban legends in her spare time.
d. is the author of many different urban legends.
2. The presenter thinks that urban legends ________
a. generally seem unpleasant.
b. are very charming
c. are always a fantasy.
d. put you in a good mood.
3. Dr Webster says that an urban legend __________
a. is based on a traditional fairy story.
b. is nearly always written down.
c. generally has a single source.
d. has many different versions.
4. Urban legends are popular because
a. most ordinary people like to be shocked or scared.
b. they are better than Hollywood blockbuster films.
c. humans have a need for turning life events into stories.
d. generally people don't read novels much any more.
Phương pháp giải:
Bài nghe:
Interviewer: Good morning and welcome to the programme. Now, we all like a good horror story. Myths and legends have been around since the first humans sat around a campfire and told stories to each other. In the studio today we have an English professor, author and specialist in classical literature by day, who has, out of hours, made it her passion to collect and put on paper as many urban legends as she can. Welcome to the studio, Dr Miriam Webster.
Dr Webster: Thank you.
Interviewer: Dr Webster, I think I know what an urban legend is ...
Dr Webster: Well, the strict definition is quite complicated. Urban legends are generally stories that are said to be true and passed from individual to individual, usually orally. They invariably happen to someone other than the storyteller, usually the friend of a friend. Typically, these stories describe humiliating, humorous, terrifying, or supernatural events. Sometimes there's an implied moral message, like 'be careful, or the same horrible thing might happen to you!'
Interviewer: Yes, urban legends are so delightful, aren't they? Full of positivity and joy... So, where do we get them from?
Dr Webster: Well, they're a type of folklore-defined as the beliefs, stories and traditions of ordinary people, or 'folk'-so one way of differentiating them is by examining where they come from and how they travel. Legends arise spontaneously and can rarely be traced to a single point of origin. And again, they're usually spread by word-of-mouth and only in rare cases through mass media. Because they end up being repeated by many different people, the stories tend to change over time. So, no two versions of an urban legend are ever exactly alike; there can be as many variations as there are tellers of the tale.
Interviewer: Do urban legends ever turn out to be true?
Dr Webster: Occasionally they do.
Interviewer: But being true disqualifies a story from being an urban legend.
Dr Webster: Remember, urban legends aren't defined as false stories; they're defined as stories alleged to be true in the absence of actual knowledge or evidence. True or not, as long as a story continues to be passed on as factual by folk who don't really know the facts, it's an urban legend.
Interviewer: And of course, people will believe anything.
Dr Webster: Maybe our brains are hard-wired in some way to be susceptible to well-told stories. It does seem to be the case that we have a built-in tendency to interpret life in narrative terms. Maybe it's a psychological survival tactic. Perhaps one of the ways we cope is by turning the things that scare us, embarrass us, or make us laugh into stories. We're charmed by them for the same reasons we're charmed by Hollywood films: good guys win, bad guys are punished, everything tidied up at the end.
Interviewer: And that's also the end of our programme. Thank you, Dr Webster.
Tạm dịch:
Người phỏng vấn: Chào buổi sáng và chào mừng đến với chương trình. Bây giờ, tất cả chúng ta đều thích một câu chuyện kinh dị hay. Thần thoại và truyền thuyết đã có từ khi con người đầu tiên ngồi quanh đống lửa trại và kể chuyện cho nhau nghe. Trong phòng thu hôm nay, chúng ta có một giáo sư tiếng Anh, tác giả và chuyên gia về văn học cổ điển vào ban ngày, người đã biến niềm đam mê của mình thành việc thu thập và đưa lên giấy càng nhiều truyền thuyết đô thị càng tốt. Chào mừng đến với phòng thu, Tiến sĩ Miriam Webster.
Tiến sĩ Webster: Cảm ơn bạn.
Người phỏng vấn: Tiến sĩ Webster, tôi nghĩ tôi biết truyền thuyết đô thị là gì ...
Tiến sĩ Webster: Vâng, định nghĩa nghiêm ngặt khá phức tạp. Truyền thuyết đô thị thường là những câu chuyện được cho là có thật và được truyền từ cá nhân này sang cá nhân khác, thường là truyền miệng. Chúng luôn xảy ra với một người nào đó không phải là người kể chuyện, thường là bạn của bạn. Thông thường, những câu chuyện này mô tả những sự kiện nhục nhã, hài hước, đáng sợ hoặc siêu nhiên. Đôi khi có một thông điệp đạo đức ngụ ý, như 'hãy cẩn thận, nếu không điều khủng khiếp tương tự có thể xảy ra với bạn!'
Người phỏng vấn: Vâng, truyền thuyết đô thị rất thú vị, phải không? Tràn đầy sự tích cực và niềm vui... Vậy, chúng ta lấy chúng từ đâu?
Tiến sĩ Webster: Vâng, chúng là một loại văn hóa dân gian - được định nghĩa là niềm tin, câu chuyện và truyền thống của những người bình thường, hay 'dân gian' - vì vậy một cách để phân biệt chúng là xem xét chúng đến từ đâu và chúng di chuyển như thế nào. Truyền thuyết phát sinh một cách tự phát và hiếm khi có thể truy tìm đến một điểm xuất phát duy nhất. Và một lần nữa, chúng thường được truyền miệng và chỉ trong những trường hợp hiếm hoi thông qua phương tiện truyền thông đại chúng. Vì chúng cuối cùng được nhiều người khác nhau lặp lại, nên những câu chuyện có xu hướng thay đổi theo thời gian. Vì vậy, không có hai phiên bản nào của một truyền thuyết đô thị giống hệt nhau; có thể có nhiều biến thể như số người kể câu chuyện.
Người phỏng vấn: Truyền thuyết đô thị có bao giờ trở thành sự thật không?
Tiến sĩ Webster: Thỉnh thoảng thì có.
Người phỏng vấn: Nhưng sự thật không đủ điều kiện để một câu chuyện trở thành truyền thuyết đô thị.
Tiến sĩ Webster: Hãy nhớ rằng, truyền thuyết đô thị không được định nghĩa là những câu chuyện sai sự thật; chúng được định nghĩa là những câu chuyện được cho là có thật khi không có kiến thức hoặc bằng chứng thực tế. Đúng hay không, miễn là một câu chuyện tiếp tục được truyền miệng như một sự thật bởi những người không thực sự biết sự thật, thì đó là một truyền thuyết đô thị.
Người phỏng vấn: Và tất nhiên, mọi người sẽ tin bất cứ điều gì.
Tiến sĩ Webster: Có lẽ bộ não của chúng ta được lập trình theo một cách nào đó để dễ bị ảnh hưởng bởi những câu chuyện được kể hay. Có vẻ như chúng ta có xu hướng cố hữu là diễn giải cuộc sống theo các thuật ngữ tường thuật. Có lẽ đó là một chiến thuật sinh tồn về mặt tâm lý. Có lẽ một trong những cách chúng ta đối phó là biến những điều khiến chúng ta sợ hãi, xấu hổ hoặc khiến chúng ta cười thành những câu chuyện. Chúng ta bị chúng quyến rũ vì những lý do tương tự như chúng ta bị quyến rũ bởi những bộ phim Hollywood: những người tốt chiến thắng, những kẻ xấu bị trừng phạt, mọi thứ đều được sắp xếp ổn thỏa vào cuối.
Người phỏng vấn: Và đó cũng là kết thúc chương trình của chúng tôi. Cảm ơn Tiến sĩ Webster.
Lời giải chi tiết:
1. c
Dr Miriam Webster __________
(Tiến sĩ Miriam Webster)
a. is a professor of urban myths and legends.
(là giáo sư về thần thoại và truyền thuyết đô thị.)
b. studies urban legends with her students.
(nghiên cứu các truyền thuyết đô thị với học sinh của mình.)
c. writes down urban legends in her spare time.
(viết ra những truyền thuyết đô thị trong thời gian rảnh rỗi.)
d. is the author of many different urban legends.
(là tác giả của nhiều truyền thuyết đô thị khác nhau.)
Thông tin: In the studio today we have an English professor, author and specialist in classical literature by day, who has, out of hours, made it her passion to collect and put on paper as many urban legends as she can. Welcome to the studio, Dr Miriam Webster.
(Trong studio hôm nay, chúng tôi có một giáo sư tiếng Anh, tác giả và chuyên gia về văn học cổ điển vào ban ngày, người đã biến niềm đam mê của mình thành việc thu thập và đưa lên giấy càng nhiều truyền thuyết đô thị càng tốt.Chào mừng đến với studio, Tiến sĩ Miriam Webster.)
=> Chọn c
2. c
The presenter thinks that urban legends _________
(Người thuyết trình cho rằng truyền thuyết đô thị)
a. generally seem unpleasant.
(nói chung có vẻ khó chịu.)
b. are very charming.
(rất quyến rũ.)
c. are always a fantasy.
(luôn là một điều tưởng tượng.)
d. put you in a good mood.
(mang lại cho bạn một tâm trạng tốt.)
Thông tin: Urban legends are generally stories that are said to be true and passed from individual to individual, usually orally. They invariably happen to someone other than the storyteller, usually the friend of a friend. Typically, these stories describe humiliating, humorous, terrifying, or supernatural events.
(Truyền thuyết đô thị thường là những câu chuyện được cho là có thật và được truyền từ cá nhân này sang cá nhân khác, thường là bằng miệng.Chúng luôn xảy ra với một người nào đó không phải là người kể chuyện, thường là bạn của bạn.Thông thường, những câu chuyện này mô tả những sự kiện nhục nhã, hài hước, đáng sợ hoặc siêu nhiên.)
=> Chọn c
3. d
Dr Webster says that an urban legend __________
(Tiến sĩ Webster nói rằng một huyền thoại đô thị)
a. is based on a traditional fairy story.
(dựa trên một câu chuyện cổ tích truyền thống.)
b. is nearly always written down.
(gần như luôn được viết ra.)
c. generally has a single source.
(thường có một nguồn duy nhất.)
d. has many different versions.
(có nhiều phiên bản khác nhau.)
Thông tin: Because they end up being repeated by many different people, the stories tend to change over time. So, no two versions of an urban legend are ever exactly alike; there can be as many variations as there are tellers of the tale.
(Vì chúng được nhiều người khác nhau kể lại nên những câu chuyện có xu hướng thay đổi theo thời gian.Vì vậy, không có hai phiên bản nào của một truyền thuyết đô thị giống hệt nhau;có thể có nhiều biến thể như số người kể câu chuyện.)
=> Chọn d
4. c
Urban legends are popular because ________
(Truyền thuyết đô thị được yêu thích vì)
a. most ordinary people like to be shocked or scared.
(hầu hết những người bình thường đều thích bị sốc hoặc sợ hãi.)
b. they are better than Hollywood blockbuster films.
(chúng hay hơn những bộ phim bom tấn của Hollywood.)
c. humans have a need for turning life events into stories.
(con người có nhu cầu biến các sự kiện trong cuộc sống thành những câu chuyện.)
d. generally people don't read novels much any more.
(nói chung mọi người không còn đọc tiểu thuyết nữa.)
Thông tin: Perhaps one of the ways we cope is by turning the things that scare us, embarrass us, or make us laugh into stories. We're charmed by them for the same reasons we're charmed by Hollywood films: good guys win, bad guys are punished, everything tidied up at the end.
(Có lẽ một trong những cách chúng ta đối phó là biến những điều khiến chúng ta sợ hãi, xấu hổ hoặc khiến chúng ta cười thành những câu chuyện.Chúng ta bị chúng quyến rũ vì những lý do tương tự như chúng ta bị quyến rũ bởi những bộ phim Hollywood: người tốt chiến thắng, kẻ xấu bị trừng phạt, mọi thứ được sắp xếp ổn thỏa vào cuối.)
=> Chọn c
Bài 8
8. SPEAKING Work in pairs. Do you have urban legends in Viet Nam? Find a story and make notes for it. Share your story with another pair's.
(Làm việc theo cặp. Bạn có truyền thuyết đô thị ở Việt Nam không? Tìm một câu chuyện và ghi chú cho nó. Chia sẻ câu chuyện của bạn với một cặp khác.)
Lời giải chi tiết:
Once upon a time in Vietnam, there was a legend known as "The Ghost Bride." It tells the tale of a young woman deeply in love with her fiancé, only to face betrayal and a tragic end before her wedding day. It's said that even in death, she sought vengeance against those who wronged her. Legends like these often carry themes of love, betrayal, and the supernatural, serving as cautionary tales in communities across the country.
(Ngày xửa ngày xưa ở Việt Nam có một truyền thuyết nổi tiếng là “Cô Dâu Ma”. Phim kể về câu chuyện của một cô gái trẻ vô cùng yêu chồng sắp cưới của mình nhưng phải đối mặt với sự phản bội và cái kết bi thảm trước ngày cưới. Người ta nói rằng ngay cả khi chết, cô vẫn tìm cách trả thù những người đã đối xử tệ với mình. Những truyền thuyết như thế này thường mang chủ đề về tình yêu, sự phản bội và siêu nhiên, đóng vai trò là những câu chuyện cảnh báo trong các cộng đồng trên khắp đất nước.)
Gợi Ý Phương Pháp Tiếp Cận Cho Bài Học Tiếng Anh 12 Unit 7 7C. Listening
Với định hướng phát triển năng lực của bộ sách , các bài tập trong phần Tiếng Anh 12 Unit 7 7C. Listening thường không đơn thuần chỉ là việc áp dụng một công thức cứng nhắc. Môn Tiếng Anh Lớp 12 yêu cầu sự tư duy liên kết rất cao. Đối với các câu hỏi lý thuyết, học sinh cần rèn luyện kỹ năng đọc hiểu văn bản, trích xuất từ khóa (keyword) quan trọng để trả lời đúng trọng tâm, tránh lan man. Đối với dạng bài tập tính toán hay suy luận logic, điều quan trọng nhất là phải tóm tắt được đề bài (đề bài cho dữ kiện gì, yêu cầu tìm đại lượng nào), sau đó phác thảo sơ đồ tư duy giải quyết vấn đề trước khi bắt tay vào giải chi tiết. Lời giải được cung cấp trong bài viết này đã tuân thủ chặt chẽ nguyên tắc đó: luôn giải thích lý do tại sao lại sử dụng công thức/phương pháp này để các bạn dễ dàng theo kịp mạch tư duy.
Lưu Ý Quan Trọng Về Cách Trình Bày Bài Tập Môn Tiếng Anh
Một bài giải hoàn hảo không chỉ cần đáp số chính xác mà còn phụ thuộc rất lớn vào cách trình bày. Đối với học sinh Lớp 12, việc rèn luyện kỹ năng trình bày khoa học, sạch đẹp là vô cùng cần thiết để ghi trọn vẹn điểm số trong các kỳ thi tự luận. Khi tham khảo lời giải Tiếng Anh 12 Unit 7 7C. Listening trên website, các bạn hãy chú ý đến cấu trúc của một bài làm chuẩn mực. Nếu là một bài Toán/Lý/Hóa, hãy luôn nhớ ghi công thức tổng quát trước khi thay số, nhớ ghi đơn vị ở đáp số cuối cùng và có câu kết luận (Vậy...). Nếu là bài Văn/Sử/Địa, hãy trình bày thành các đoạn văn rõ ràng, có luận điểm, luận cứ rành mạch. Đừng bao giờ viết tắt những thuật ngữ chuyên ngành không được phép. Việc tuân thủ sự chỉn chu ngay từ khi làm bài tập về nhà sẽ giúp bạn tạo được thiện cảm rất lớn đối với giáo viên chấm bài.
Lời Khuyên Về Khả Năng Tự Nghiên Cứu Và Tham Khảo Khách Quan
Chúng tôi tạo ra chuyên trang lời giải sách môn Tiếng Anh với mong muốn mang đến một "gia sư ảo" (virtual tutor) miễn phí, giúp các bạn học sinh tháo gỡ những khúc mắc ngoài giờ lên lớp. Tuy nhiên, kiến thức luôn mang tính đa chiều, đặc biệt đối với các câu hỏi mở, câu hỏi vận dụng sáng tạo (VDC) trong SGK. Đáp án mà chúng tôi đưa ra trong bài Tiếng Anh 12 Unit 7 7C. Listening được xem là phương án tham khảo chuẩn mực và logic nhất, nhưng không phải là duy nhất. Chúng tôi luôn khuyến khích các bạn phát huy tư duy phản biện (Critical Thinking). Nếu bạn tìm ra một cách giải khác ngắn gọn hơn, thông minh hơn, hoặc có một góc nhìn lập luận sắc bén hơn so với bài giải mẫu, hãy mạnh dạn chia sẻ nó trong phần Bình luận (Comment) ở phía dưới trang. Điều đó chứng tỏ bạn đã thực sự thấu hiểu và làm chủ được môn học này.
Góc Thảo Luận Và Hỗ Trợ Chuyên Môn Trực Tuyến
Quá trình tự học môn Tiếng Anh lớp 12 đôi khi sẽ khiến bạn cảm thấy đơn độc và bế tắc khi đối mặt với một vấn đề quá hóc búa. Đừng lo lắng! Chuyên mục hướng dẫn giải bài Tiếng Anh 12 Unit 7 7C. Listening của chúng tôi được thiết kế đi kèm với hệ thống hỏi đáp tương tác trực tiếp. Nếu trong quá trình đối chiếu bài giải mà bạn phát hiện ra một dấu phép tính bị sai sót do lỗi đánh máy, hoặc có một bước biến đổi công thức nào đó quá tắt khiến bạn không hiểu được, xin vui lòng để lại ý kiến ngay lập tức. Đội ngũ giáo viên và các kiểm duyệt viên học thuật của website sẽ thường xuyên theo dõi các câu hỏi của học sinh để giải đáp, giải thích lại cặn kẽ (reply) trong thời gian sớm nhất, đảm bảo luồng kiến thức bạn tiếp nhận luôn được thông suốt và chính xác tuyệt đối.